Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

30. Globalisation & Inequality

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˌkoʊ.əˈpəː.reɪ.ʃən/
phr.
hợp tác quốc tế
International cooperation is vital for global issues.
Hợp tác quốc tế là rất quan trọng cho các vấn đề toàn cầu.
Chi tiết
We need stronger international cooperation to tackle climate change.Chúng ta cần sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn để đối phó với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaglobal partnershipinternational collaboration
Cụm hay dùnginternational cooperation agreementsinternational cooperation initiatives
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
—
/ˈɡloʊbəl ˈaʊtˌriːtʃ/
phr.
mở rộng toàn cầu
Global outreach programs help communities in need.
Các chương trình mở rộng toàn cầu giúp đỡ các cộng đồng cần thiết.
Chi tiết
Organizations focus on global outreach to increase impact.Các tổ chức tập trung vào mở rộng toàn cầu để tăng cường tác động.
Đồng nghĩainternational outreachglobal engagement
Cụm hay dùngglobal outreach initiativesglobal outreach programs
Thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận và hỗ trợ cộng đồng.
—
/ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrm/
phr.
cải cách chính sách
Policy reform is necessary for social justice.
Cải cách chính sách là cần thiết cho công lý xã hội.
Chi tiết
Effective policy reform can lead to positive change.Cải cách chính sách hiệu quả có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩapolicy changelegislative reform
Cụm hay dùngpolicy reform initiativespolicy reform efforts
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.
—
/treɪd ˌlɪbərəlɪˈzeɪʃən/
phr.
tự do thương mại
Trade liberalization can boost economic growth.
Tự do thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Chi tiết
Countries benefit from trade liberalization.Các quốc gia hưởng lợi từ tự do thương mại.
Đồng nghĩafree tradetrade openness
Cụm hay dùngpromote trade liberalizationsupport trade liberalization
Liên quan đến kinh tế và chính sách thương mại.
—
/krɔs ˈkʌltʃərəl kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
phr.
giao tiếp đa văn hóa
Cross-cultural communication is vital in global business.
Giao tiếp đa văn hóa là rất quan trọng trong kinh doanh toàn cầu.
Chi tiết
Understanding cross-cultural communication improves relationships.Hiểu biết về giao tiếp đa văn hóa cải thiện mối quan hệ.
Đồng nghĩaintercultural communicationcultural exchange
Cụm hay dùngcross-cultural understandingcross-cultural training
Thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và giao lưu văn hóa.
—
/ˌɪntərˈkənɛktɪd/
adj.
liên kết với nhau theo cách ảnh hưởng đến nhau
In today's world, economies are highly interconnected.
Trong thế giới ngày nay, các nền kinh tế liên kết chặt chẽ với nhau.
Chi tiết
The interconnected nature of technology and society is undeniable.Bản chất liên kết của công nghệ và xã hội là không thể phủ nhận.
Đồng nghĩalinkedrelatedassociated
Cụm hay dùnginterconnected worldinterconnected systemsinterconnected economies
Từ này thường dùng để mô tả sự liên kết toàn cầu.
—
/trænˈsnæl/
adj.
mở rộng hoặc hoạt động qua các biên giới quốc gia
Transnational companies influence global markets significantly.
Các công ty xuyên quốc gia ảnh hưởng đáng kể đến thị trường toàn cầu.
Chi tiết
Transnational issues require cooperative solutions.Các vấn đề xuyên quốc gia cần giải pháp hợp tác.
Đồng nghĩamultinationalcross-border
Cụm hay dùngtransnational corporationstransnational networks
Sử dụng để mô tả hoạt động của các công ty lớn trên toàn cầu.
—
/dɪˌmɒk.rə.tɪˈzeɪ.ʃən/
n.
quá trình làm cho một hệ thống trở nên dân chủ hơn
Democratization can empower citizens and promote participation.
Dân chủ hóa có thể trao quyền cho công dân và thúc đẩy sự tham gia.
Chi tiết
The country is undergoing a process of democratization.Quốc gia này đang trải qua một quá trình dân chủ hóa.
Đồng nghĩaliberalizationreform
Cụm hay dùngpolitical democratizationdemocratization processes
Sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi sang hệ thống dân chủ.
—
n.phr
Xây dựng trên sự thành công của
We are confident that we will continue the expansion and build on successes of previous generation.
Chúng tôi tự tin có thể tiếp tục mở rộng và xây dựng trên thành công của thế hệ trước.
Chi tiết
We need to build on the success of last year’s project.Chúng ta cần xây dựng trên sự thành công của dự án năm ngoái.
Đồng nghĩaleverage successcapitalize on success
Cụm hay dùngbuild on past successbuild on achievements
Liên quan đến phát triển và thành công.
—
n.phr
Môi trường kinh tế hiện tại
Here is opportunity to gain market share even in the current economic climate.
Đây là cơ hội để giành được thị phần ngay cả trong môi trường kinh tế hiện nay.
Chi tiết
The current economic climate affects job opportunities.Môi trường kinh tế hiện tại ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Đồng nghĩaeconomic environmentfinancial situation
Cụm hay dùngcurrent economic situationcurrent economic conditions
Thường dùng để mô tả tình hình kinh tế.
—
n.phr
Tận hưởng sự tăng trưởng ổn định
The company has enjoyed a steady growth for the last several consecutive years.
Công ty đã tận hưởng sự tăng trưởng ổn định trong nhiều năm liên tiếp gần đây.
Chi tiết
The company enjoys a steady growth in profits.Công ty tận hưởng sự tăng trưởng ổn định về lợi nhuận.
Đồng nghĩaconsistent growthstable increase
Cụm hay dùngenjoy steady growthexperience steady growth
Thường dùng trong báo cáo tài chính.
—
n.phr
Phân bổ các nguồn lực
When it comes to allocate your resources, it's important to take compliance and challenges into consideration
Khi phân bổ các nguồn lực, điều quan trọng là bạn phải quan tâm để sự tuân thủ và những thách thức.
Chi tiết
We need to allocate resources wisely for the project.Chúng ta cần phân bổ các nguồn lực một cách khôn ngoan cho dự án.
Đồng nghĩadistribute resourcesassign resources
Cụm hay dùngallocate financial resourcesallocate human resources
Quan trọng trong quản lý dự án.
—
n.phr
Sự cạnh tranh gay gắt
There is a pressing competition between the two companies.
Có sự cạnh tranh gay gắt giữa hai công ty.
Chi tiết
The pressing competition forces companies to innovate.Sự cạnh tranh gay gắt buộc các công ty phải đổi mới.
Đồng nghĩaintense competitionfierce competition
Cụm hay dùngpressing market competitionpressing business competition
Thường dùng trong kinh doanh.
—
n.phr
Chảy máu chất xám
Brain drain will cause inestimable losses to enterprises.
Chảy máu chất xám sẽ gây ra những thiệt hại khôn lường cho doanh nghiệp.
Chi tiết
Brain drain can harm a country's economy.Chảy máu chất xám có thể gây hại cho nền kinh tế của một quốc gia.
Đồng nghĩatalent exodusskilled labor migration
Cụm hay dùngaddress brain draincombat brain drain
Chảy máu chất xám là vấn đề nghiêm trọng cho nhiều quốc gia.
—
n.phr
Mất văn hóa
The loss of cultural practices can lead to reduced social cohesion and society-wide mental health challenges.
Việc đánh mất các thực hành văn hóa có thể dẫn đến giảm sự gắn kết xã hội và các thách thức về sức khỏe tâm thần trên toàn xã hội.
Chi tiết
The loss of cultural practices affects community identity.Mất văn hóa ảnh hưởng đến bản sắc cộng đồng.
Đồng nghĩacultural erosioncultural decline
Cụm hay dùngcultural preservationcultural heritage
Cần bảo tồn để giữ gìn bản sắc văn hóa.
—
n.phr
Xã hội đồng nhất
Japanese often think of themselves as a homogeneous society, with a strong sense of group and national identity and little or no ethnic or racial diversity.
Người Nhật thường coi mình là một xã hội thuần nhất, có ý thức nhóm và bản sắc dân tộc mạnh mẽ và ít hoặc không có sự đa dạng về sắc tộc hoặc chủng tộc.
Chi tiết
A homogeneous society often lacks diversity and innovation.Xã hội đồng nhất thường thiếu sự đa dạng và đổi mới.
Đồng nghĩauniform societysimilar society
Cụm hay dùnghomogeneous culturehomogeneous population
Có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội.
—
n.phr
Tạo nhiều cơ hội việc làm hơn
The Omani government also promised the same day, people will create more employment opportunities, and give job seekers more preferential policies.
Chính phủ Oman cùng ngày cũng hứa hẹn, người dân sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn, đồng thời dành cho người tìm việc nhiều chính sách ưu đãi.
Chi tiết
New businesses create more employment opportunities in the area.Các doanh nghiệp mới tạo nhiều cơ hội việc làm hơn trong khu vực.
Đồng nghĩagenerate jobsincrease job availability
Cụm hay dùngcreate more employment opportunitiesexpand employment opportunities
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
—
n.phr
Cơ hội kinh doanh
Tutoring is one of the best business opportunities, because it allows people to work on flexible schedules, and even online.
Gia sư là một trong những cơ hội kinh doanh tốt nhất, vì nó cho phép mọi người làm việc theo lịch trình linh hoạt và thậm chí trực tuyến.
Chi tiết
Business opportunities arise in emerging markets.Cơ hội kinh doanh xuất hiện ở các thị trường mới nổi.
Đồng nghĩaentrepreneurial opportunitiesbusiness prospects
Cụm hay dùngseize business opportunitiesexplore business opportunities
Cần nắm bắt để thành công.
—
n.phr
Thúc đẩy xuất nhập khẩu
In many African countries, the colonial powers built the infrastructure to foster exportation of African raw materials and importation of industrial goods
Ở nhiều nước châu Phi, các cường quốc thuộc địa đã xây dựng cơ sở hạ tầng để thúc đẩy xuất khẩu nguyên liệu thô của châu Phi và nhập khẩu hàng công nghiệp.
Chi tiết
Foster exportation can boost the economy significantly.Thúc đẩy xuất nhập khẩu có thể thúc đẩy nền kinh tế một cách đáng kể.
Đồng nghĩaencourage tradesupport export growth
Cụm hay dùngfoster exportation policiesstrategies to foster exportation
Liên quan đến kinh tế và thương mại.
—
n.phr
Xung đột vũ trang
Numerous armed conflicts are currently taking place around the world including those involving warring parties within a single state.
Nhiều cuộc xung đột vũ trang hiện đang diễn ra trên khắp thế giới bao gồm cả những cuộc xung đột liên quan đến các bên tham chiến trong một quốc gia duy nhất.
Chi tiết
Armed conflict can lead to significant destruction.Xung đột vũ trang có thể dẫn đến sự tàn phá lớn.
Đồng nghĩamilitary conflictarmed struggle
Cụm hay dùngend armed conflictprevent armed conflict
Xung đột vũ trang gây ra nhiều thiệt hại cho xã hội.
—
n.phr
Sự tăng trưởng ổn định
While the economy has enjoyed steady growth and low inflation since the recession ended in the fall of 2001, many companies have been reluctant to add new workers.
Trong khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định và lạm phát thấp kể từ khi cuộc suy thoái kết thúc vào mùa thu năm 2001, nhiều công ty đã không muốn bổ sung thêm lao động mới.
Chi tiết
A steady growth in population can strain resources.Sự tăng trưởng ổn định của dân số có thể gây áp lực lên tài nguyên.
Đồng nghĩaconsistent growthgradual increase
Cụm hay dùngsteady increasesteady progress
Thường được mong đợi trong kinh tế.
—
n.phr
Thương mại toàn cầu
The area has commercial shipping lanes that are vital for global trade.
Khu vực này có các tuyến vận chuyển thương mại rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Chi tiết
Global trade has increased due to advancements in technology.Thương mại toàn cầu đã tăng lên nhờ những tiến bộ trong công nghệ.
Đồng nghĩainternational tradeworld trade
Cụm hay dùngglobal trade agreementsglobal trade policies
Liên quan đến kinh tế toàn cầu.
—
n.phr
Cộng đồng toàn cầu
With the emergence of a global community, however, thorny problems appear.
Tuy nhiên, với sự xuất hiện của một cộng đồng toàn cầu, những vấn đề hóc búa lại xuất hiện.
Chi tiết
The global community must work together to solve issues.Cộng đồng toàn cầu phải hợp tác để giải quyết các vấn đề.
Đồng nghĩainternational communityworld community
Cụm hay dùngstrengthen global communityengage with global community
Cần hợp tác quốc tế.
—
n.phr
Vốn đầu tư nước ngoài
Foreign capital investment in Indonesia conducted in the form of a limited liability company should be established and exist under the Indonesian laws.
Đầu tư vốn nước ngoài vào Indonesia dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn nên được thành lập và tồn tại theo luật pháp Indonesia.
Chi tiết
Foreign capital investment boosts local economies.Vốn đầu tư nước ngoài thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩaforeign investmentoverseas capital
Cụm hay dùngattract foreign capital investmentforeign capital inflow
Giúp phát triển cơ sở hạ tầng.
—
n.phr
Di cư đến một quốc gia mới
Other opportunities, often related to economics in nature, draw people to immigrate to a new country.
Các cơ hội khác, thường liên quan đến kinh tế về bản chất, thu hút mọi người nhập cư đến một quốc gia mới.
Chi tiết
Many people immigrate to a new country for better opportunities.Nhiều người di cư đến một quốc gia mới để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩamove abroadrelocate
Cụm hay dùngimmigrate for workimmigrate for education
Di cư là một quyết định quan trọng trong cuộc sống.
—
n.phr
Phong trào chống toàn cầu hóa
The anti-globalisation movement has been spurred by the huge trade deficits that developed countries h ave with China and India.
Phong trào chống toàn cầu hóa đã được thúc đẩy bởi thâm hụt thương mại khổng lồ mà các nước phát triển
Chi tiết
The anti-globalisation movement seeks to protect local economies.Phong trào chống toàn cầu hóa tìm cách bảo vệ nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩaanti-globalist movementlocalist movement
Cụm hay dùnganti-globalisation protestsanti-globalisation activists
Liên quan đến bảo vệ văn hóa và kinh tế địa phương.
—
n.phr
Chủ quyền quốc gia
Such interdependency demands certain limitations in national sovereignty.
Sự phụ thuộc lẫn nhau như vậy đòi hỏi những hạn chế nhất định trong chủ quyền quốc gia.
Chi tiết
National sovereignty is essential for a country's independence.Chủ quyền quốc gia là điều cần thiết cho sự độc lập của một quốc gia.
Đồng nghĩanational independenceself-governance
Cụm hay dùngnational sovereignty issuesnational sovereignty rights
Liên quan đến chính trị và quyền lực.
—
n.phr
Một nền quản trị toàn cầu
The goal of global governance, roughly defined, is to provide global public goods, particularly peace and security, justice and mediation systems for conflict.
Mục tiêu của quản trị toàn cầu, được xác định một cách khái quát, là cung cấp hàng hóa công toàn cầu, đặc biệt là hòa bình và an ninh, công lý và các hệ thống hòa giải cho xung đột.
Chi tiết
A global governance framework is essential for peace.Một nền quản trị toàn cầu là cần thiết cho hòa bình.
Đồng nghĩainternational governanceworld governance
Cụm hay dùngestablish global governancepromote global governance
Cần thiết cho sự ổn định thế giới.
—
n.phr
Mất quyền tự quyết
The loss of self- determination has proven to be a source of intense frustration, anger, resentment, insecurity, and despair for indigenous peoples around the globe.
Việc mất đi quyền tự quyết đã được chứng minh là nguồn gốc của sự thất vọng, tức giận, phẫn uất, bất an và tuyệt vọng đối với người dân bản địa trên toàn cầu.
Chi tiết
The loss of self-determination affects personal freedom.Mất quyền tự quyết ảnh hưởng đến tự do cá nhân.
Đồng nghĩaloss of autonomyloss of independence
Cụm hay dùngstruggle for self-determinationimpact of self-determination
Là vấn đề quan trọng trong xã hội.
—
n.phr
Sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy
Due to the geographical shift of factories and industries away from urban areas, resources have lost their importance.
Do sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy và công nghiệp ra khỏi khu vực đô thị, các nguồn tài nguyên đã mất đi tầm quan trọng của chúng.
Chi tiết
Geographical shift of factories can affect local economies.Sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩafactory relocationindustrial migration
Cụm hay dùnganalyze geographical shiftimpact of geographical shift
Liên quan đến toàn cầu hóa và kinh tế.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...