| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//aɪˈdentɪkəl//
|
adj. |
Giống hệt
Identical twins.
Sinh đôi giống hệt.
|
— |
|
//ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi//
|
danh từ |
hệ tư tưởng
His ideology influences his decisions.
Hệ tư tưởng của anh ấy ảnh hưởng đến quyết định của anh.
|
— |
|
//ɪnˈfɜːr//
|
động từ |
suy ra
From the evidence, we can infer the truth.
Từ bằng chứng, chúng ta có thể suy ra sự thật.
|
— |
| n |
Phát minh
Innovation in renewable energy technologies is crucial for addressing climate change challenges.
Phát minh trong công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giải quyết các thách thức về biến đổi khí hậu.
|
— | |
| n |
Thêm vào
To enhance clarity, please insert additional examples in your report where necessary.
Để nâng cao sự rõ ràng, xin vui lòng thêm vào các ví dụ bổ sung trong báo cáo của bạn khi cần thiết.
|
— | |
| n |
Sự can thiệp
The government’s intervention in the economy aimed to stabilize prices and promote growth.
Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng.
|
— | |
|
//ˈaɪsəleɪt//
|
động từ |
tách biệt
He felt isolated from his friends.
Anh ấy cảm thấy tách biệt với bạn bè.
|
— |
| n |
Truyền thông
The media plays a crucial role in shaping public opinion and disseminating information.
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận và phổ biến thông tin.
|
— | |
|
//moʊd//
|
danh từ |
chế độ
You can change the mode of the device.
Bạn có thể thay đổi chế độ của thiết bị.
|
— |
|
//ˈpærəˌdaɪm//
|
danh từ |
mô hình
The new paradigm changes how we think.
Mô hình mới thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.
|
— |
|
//fɪˈnɒmɪnən//
|
n. |
Hiện tượng
Natural phenomenon.
Hiện tượng tự nhiên.
|
— |
|
//praɪˈɔːrɪti//
|
danh từ |
ưu tiên
Safety is our top priority.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
|
— |
|
//prəˈhɪbɪt//
|
động từ |
cấm
The rules prohibit smoking in public areas.
Các quy định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.
|
— |
| n |
Sự công bố
The publication of the research findings contributed significantly to the field of environmental science.
Sự công bố các phát hiện nghiên cứu đã đóng góp đáng kể cho lĩnh vực khoa học môi trường.
|
— | |
|
//kwəʊˈteɪ.ʃən//
|
danh từ |
trích dẫn
He included a quotation from a famous author.
Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ một tác giả nổi tiếng.
|
— |
|
//rɪˈliːs//
|
động từ |
phát hành
They will release the new movie next month.
Họ sẽ phát hành bộ phim mới vào tháng sau.
|
— |
|
//rɪˈvɜːs//
|
động từ |
đảo ngược
You can reverse the decision if you change your mind.
Bạn có thể đảo ngược quyết định nếu bạn thay đổi ý kiến.
|
— |
| n |
Sự mô phỏng
The simulation of real-world scenarios helps students understand complex concepts more effectively.
Sự mô phỏng các tình huống thực tế giúp sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp một cách hiệu quả hơn.
|
— | |
|
//ˈsoʊlli//
|
trạng từ |
chỉ
She is solely responsible for the project.
Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho dự án.
|
— |
|
//ˈsʌmˌhwɑːt//
|
trạng từ |
hơi
I am somewhat tired after the long day.
Tôi hơi mệt sau một ngày dài.
|
— |
|
//səbˈmɪt//
|
động từ |
nộp
Please submit your application by the deadline.
Xin vui lòng nộp đơn của bạn trước hạn chót.
|
— |
| adj |
Liên tiếp
The study tracked successive generations to analyze changes in health and lifestyle.
Nghiên cứu theo dõi các thế hệ liên tiếp để phân tích sự thay đổi về sức khỏe và lối sống.
|
— | |
|
//sərˈvaɪv//
|
động từ |
sống sót
Many species struggle to survive in harsh conditions.
Nhiều loài gặp khó khăn để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
|
— |
|
//ˈθiːsɪs//
|
danh từ |
luận văn
She wrote her thesis on climate change.
Cô ấy đã viết luận văn của mình về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ˈtɒpɪk//
|
danh từ |
chủ đề
What topic are we discussing today?
Chủ đề nào chúng ta đang thảo luận hôm nay?
|
— |
| n |
Sự chuyển giao
The transmission of knowledge is essential for the progress of society and culture.
Sự chuyển giao tri thức là điều cần thiết cho sự tiến bộ của xã hội và văn hóa.
|
— | |
| n |
Rút cục thì
Ultimately, the success of the project depends on effective collaboration among all stakeholders.
Rút cục thì, sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác hiệu quả giữa tất cả các bên liên quan.
|
— | |
|
//juˈnik//
|
tính từ |
độc đáo
Each person has a unique fingerprint.
Mỗi người có một dấu vân tay độc đáo.
|
— |
|
//ˈvɪzəbl//
|
tính từ |
có thể thấy
The stars are visible in the clear sky.
Các vì sao có thể thấy trong bầu trời trong xanh.
|
— |
|
//ˈvɑːlənˌtɛri//
|
tính từ |
tự nguyện
Participation in the program is voluntary.
Tham gia chương trình là tự nguyện.
|
— |
Đang tải...