| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj |
Có tính học thuật
The academic performance of students is often influenced by their socio-economic background and resources.
Kết quả học tập của sinh viên thường bị ảnh hưởng bởi nền tảng xã hội-kinh tế và tài nguyên của họ.
|
— | |
| adj |
Sự điều chỉnh
An adjustment to the curriculum may be necessary to better meet the needs of diverse learners.
Một sự điều chỉnh đối với chương trình học có thể cần thiết để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của những người học đa dạng.
|
— | |
| n.phr |
Thay đổi
Technological advancements can alter traditional methods of production, leading to increased efficiency and reduced costs.
Các tiến bộ công nghệ có thể thay đổi các phương pháp sản xuất truyền thống, dẫn đến hiệu quả cao hơn và chi phí giảm.
|
— | |
| adj |
Sự sửa đổi
The amendment to the policy was designed to improve access to education for underprivileged children.
Sự sửa đổi đối với chính sách được thiết kế để cải thiện quyền tiếp cận giáo dục cho trẻ em thiệt thòi.
|
— | |
| n |
Nhận thức
Researchers are increasingly aware of the impact of climate change on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu ngày càng nhận thức được tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học.
|
— | |
| n |
Sức chứa
The capacity of the reservoir is crucial for managing water supply during droughts.
Sức chứa của hồ chứa rất quan trọng để quản lý nguồn nước trong mùa hạn hán.
|
— | |
| n |
Thử thách
The challenge of reducing carbon emissions requires cooperation from multiple sectors.
Thử thách trong việc giảm phát thải carbon đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều lĩnh vực.
|
— | |
|
//klɔːz//
|
danh từ |
điều khoản
There is a clause in the contract about payment.
Có một điều khoản trong hợp đồng về thanh toán.
|
— |
| n |
Hợp chất
A chemical compound can exhibit properties that are different from its individual elements.
Một hợp chất hóa học có thể thể hiện các tính chất khác với các nguyên tố riêng lẻ của nó.
|
— | |
| n |
Xung đột
The conflict between economic growth and environmental protection is a major concern today.
Xung đột giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là một mối quan tâm lớn hiện nay.
|
— | |
| n |
Sự cố vấn
The consultation process involved various stakeholders to ensure diverse perspectives were considered.
Quá trình cố vấn bao gồm nhiều bên liên quan để đảm bảo các quan điểm đa dạng được xem xét.
|
— | |
| n |
Liên lạc
Maintaining contact with experts is essential for staying updated on recent developments.
Duy trì liên lạc với các chuyên gia là điều cần thiết để cập nhật những phát triển gần đây.
|
— | |
| n |
Sụt giảm
There has been a noticeable decline in the population of several endangered species.
Đã có một sự sụt giảm rõ rệt trong số lượng của một số loài đang bị đe dọa.
|
— | |
| n |
Sự thận trọng
The researcher exercised discretion in sharing sensitive data to protect participants' privacy.
Nhà nghiên cứu đã thực hiện sự thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.
|
— | |
|
//dræft//
|
danh từ |
bản nháp
I need to review the draft before submission.
Tôi cần xem lại bản nháp trước khi nộp.
|
— |
| adj |
Làm cho có khả năng
Advanced technology can enable researchers to conduct experiments more efficiently and accurately.
Công nghệ tiên tiến có thể làm cho các nhà nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm hiệu quả và chính xác hơn.
|
— | |
|
//ˈɛnərdʒi//
|
danh từ |
năng lượng
She has a lot of energy for her age.
Cô ấy có rất nhiều năng lượng cho độ tuổi của mình.
|
— |
| adj |
Sự thúc ép
The enforcement of environmental regulations is crucial for protecting natural resources effectively.
Sự thúc ép các quy định môi trường là rất quan trọng để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả.
|
— | |
|
//ˈɛntɪti//
|
danh từ |
thực thể
The company is a legal entity.
Công ty là một thực thể pháp lý.
|
— |
|
//ɪˈkwɪvələnt//
|
adj. |
Tương đương
Equivalent value.
Giá trị tương đương.
|
— |
| n |
Sự tiến hóa
The evolution of technology has significantly changed how we communicate and access information.
Sự tiến hóa của công nghệ đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.
|
— | |
|
//ɪkˈspænʃən//
|
danh từ |
sự mở rộng
The expansion of the city has led to more traffic.
Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều giao thông hơn.
|
— |
| n |
Sự phơi nhiễm
Long-term exposure to pollutants can have serious health consequences for individuals and communities.
Sự phơi nhiễm lâu dài với các chất ô nhiễm có thể gây ra hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho cá nhân và cộng đồng.
|
— | |
|
//ɪkˈstɜrnəl//
|
tính từ |
bên ngoài
The external factors affected the company's performance.
Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến hiệu suất của công ty.
|
— |
|
//fəˈsɪlɪteɪt//
|
v. |
Tạo điều kiện
Facilitate learning.
Tạo điều kiện học tập.
|
— |
|
//ˌfʌndəˈmentəl//
|
adj. |
Cơ bản
Fundamental rule.
Quy tắc cơ bản.
|
— |
|
//ˈdʒenəreɪt//
|
v. |
Tạo ra
Generate income.
Tạo thu nhập.
|
— |
|
//ˌdʒɛnəˈreɪʃən//
|
danh từ |
thế hệ
This generation is more tech-savvy than the previous one.
Thế hệ này am hiểu công nghệ hơn thế hệ trước.
|
— |
| n |
Hình ảnh
The image of a brand can greatly influence consumer behavior and purchasing decisions.
Hình ảnh của một thương hiệu có thể ảnh hưởng lớn đến hành vi và quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
|
— |
Đang tải...