| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈnuːkliər ˈfæməli//
|
n |
gia đình hạt nhân
Nuclear families predominate in Western societies.
Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
|
— |
|
//ɪkˈstendɪd ˈfæməli//
|
n |
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
|
— |
|
//ˈsɪŋɡl ˈperənt//
|
adj |
cha/mẹ đơn thân
Single-parent households are increasing.
Hộ gia đình cha/mẹ đơn thân đang tăng.
|
— |
|
//ˈblendɪd ˈfæməli//
|
n |
gia đình chắp nối
Blended families face unique challenges.
Gia đình chắp nối đối mặt với những thử thách độc đáo.
|
— |
|
//əˈdɒpt//
|
v |
nhận con nuôi
They adopted two children from overseas.
Họ đã nhận hai đứa trẻ từ nước ngoài làm con nuôi.
|
— |
|
//ˈfɒstər//
|
v |
nuôi dạy (tạm thời)
Foster parents provide temporary care.
Cha mẹ nuôi cung cấp chăm sóc tạm thời.
|
— |
|
//ˈsɪblɪŋ//
|
n |
anh chị em ruột
Sibling relationships shape personality.
Mối quan hệ anh chị em ruột định hình tính cách.
|
— |
|
//ˈrelətɪv//
|
n |
họ hàng
Distant relatives gathered for the wedding.
Họ hàng xa tụ tập cho đám cưới.
|
— |
|
//ˈɪn lɔːz//
|
n |
gia đình bên vợ/chồng
Living with in-laws can be challenging.
Sống với gia đình bên vợ/chồng có thể là thử thách.
|
— |
|
//ˈænsestər//
|
n |
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
|
— |
|
//dɪˈsendənt//
|
n |
hậu duệ
Their descendants continue the legacy.
Hậu duệ của họ tiếp tục di sản.
|
— |
|
//ˈherɪtɪdʒ//
|
n |
di sản
Family heritage shapes identity.
Di sản gia đình định hình bản sắc.
|
— |
|
//ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp//
|
n |
khoảng cách thế hệ
The generation gap can cause conflicts.
Khoảng cách thế hệ có thể gây xung đột.
|
— |
|
//ˈʌpbrɪŋɪŋ//
|
n |
sự giáo dục (gia đình)
A loving upbringing shapes character.
Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
|
— |
|
//ˈperəntɪŋ//
|
n |
việc nuôi dạy con
Modern parenting balances love and discipline.
Nuôi dạy con hiện đại cân bằng tình yêu và kỷ luật.
|
— |
|
//ˈdɪsəplɪn//
|
n |
kỷ luật
Children need consistent discipline.
Trẻ em cần kỷ luật nhất quán.
|
— |
|
//ˈnɜːrtʃər//
|
v |
nuôi dưỡng
Parents nurture their children's talents.
Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con.
|
— |
|
//bɒnd//
|
n |
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
|
— |
|
//ˌkloʊs ˈnɪt//
|
adj |
gắn bó chặt chẽ
They come from a close-knit family.
Họ đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.
|
— |
|
//səˈpɔːrtɪv//
|
adj |
hỗ trợ
A supportive family makes a difference.
Một gia đình hỗ trợ tạo ra sự khác biệt.
|
— |
|
//ˈkwɒləti taɪm//
|
n |
thời gian chất lượng
Spend quality time with your loved ones.
Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.
|
— |
|
//ˈkwɒrəl//
|
n |
cuộc cãi vã
Family quarrels can leave lasting wounds.
Cãi vã gia đình có thể để lại vết thương lâu dài.
|
— |
|
//ɪˈstreɪndʒd//
|
adj |
xa cách (gia đình)
They had been estranged for years.
Họ đã xa cách nhau nhiều năm.
|
— |
|
//ˈrekənsaɪl//
|
v |
làm hòa
They eventually reconciled.
Cuối cùng họ làm hòa.
|
— |
|
//ˈbredwɪnər//
|
n |
người kiếm tiền chính
In many families, both parents are breadwinners.
Trong nhiều gia đình, cả hai cha mẹ là người kiếm tiền chính.
|
— |
|
//ˈhaʊshoʊld tʃɔːr//
|
n |
việc nhà
Sharing household chores reduces stress.
Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.
|
— |
|
//ˈkerɡɪvər//
|
n |
người chăm sóc
Caregivers face emotional demands.
Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.
|
— |
|
//ˈeldərli//
|
adj |
cao tuổi
Caring for the elderly takes patience.
Chăm sóc người cao tuổi cần kiên nhẫn.
|
— |
|
//rɪˈtaɪərmənt hoʊm//
|
n |
nhà dưỡng lão
Some prefer retirement homes; others stay with family.
Một số người thích nhà dưỡng lão; những người khác ở với gia đình.
|
— |
|
//ˈoʊnli tʃaɪld//
|
n |
con một
Only children may develop independence quickly.
Con một có thể phát triển sự độc lập nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri//
|
n |
sự ganh đua anh chị em
Sibling rivalry usually fades with age.
Sự ganh đua anh chị em thường mờ dần theo tuổi tác.
|
— |
|
//ˈfrendʃɪp//
|
n |
tình bạn
True friendship lasts a lifetime.
Tình bạn chân thật kéo dài cả đời.
|
— |
|
//əˈkweɪntəns//
|
n |
người quen
They're acquaintances, not close friends.
Họ là người quen, không phải bạn thân.
|
— |
|
//kəmˈpænjənʃɪp//
|
n |
sự đồng hành
Pets provide valuable companionship.
Thú cưng cung cấp sự đồng hành quý giá.
|
— |
|
//ˈɪntɪməsi//
|
n |
sự thân mật
Emotional intimacy strengthens marriages.
Sự thân mật cảm xúc làm mạnh hôn nhân.
|
— |
|
//rɪˈleɪʃnʃɪp//
|
n |
mối quan hệ
Healthy relationships require effort.
Mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nỗ lực.
|
— |
|
//ˈmærɪdʒ//
|
n |
hôn nhân
Marriage takes commitment.
Hôn nhân cần sự cam kết.
|
— |
|
//dɪˈvɔːrs//
|
n |
sự ly hôn
Divorce rates have risen globally.
Tỷ lệ ly hôn đã tăng trên toàn cầu.
|
— |
|
//ɪnˈɡeɪdʒmənt//
|
n |
sự tương tác
Engagement metrics drive platform algorithms.
Chỉ số tương tác thúc đẩy thuật toán nền tảng.
|
— |
|
//ˈwedɪŋ//
|
n |
đám cưới
Vietnamese weddings include many ceremonies.
Đám cưới Việt Nam bao gồm nhiều lễ.
|
— |
|
//ˌænɪˈvɜːrsəri//
|
n |
ngày kỷ niệm
They celebrate their anniversary annually.
Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm hằng năm.
|
— |
|
//ˈkʌstədi//
|
n |
quyền nuôi con
Custody battles can be lengthy.
Cuộc đấu tranh quyền nuôi con có thể kéo dài.
|
— |
|
//ˈstepperənt//
|
n |
cha/mẹ kế
Stepparents often face complex dynamics.
Cha/mẹ kế thường đối mặt với động lực phức tạp.
|
— |
|
//ˈɡɒdperənt//
|
n |
cha mẹ đỡ đầu
Godparents play a special role.
Cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò đặc biệt.
|
— |
|
//ˈerluːm//
|
n |
vật gia bảo
The watch is a family heirloom.
Chiếc đồng hồ là một vật gia bảo gia đình.
|
— |
|
//ˈleɡəsi//
|
n |
di sản (tinh thần)
His legacy inspires future generations.
Di sản của ông truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
|
— |
|
//ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv//
|
n |
tình yêu vô điều kiện
Parents typically provide unconditional love.
Cha mẹ thường cung cấp tình yêu vô điều kiện.
|
— |
|
//ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt//
|
n |
cha/mẹ ở nhà chăm con
Stay-at-home parents contribute enormously.
Cha/mẹ ở nhà chăm con đóng góp rất lớn.
|
— |
|
//ˈempti nest//
|
n |
tổ ấm trống (con đã ra ngoài)
Empty nest syndrome affects many parents.
Hội chứng tổ ấm trống ảnh hưởng đến nhiều cha mẹ.
|
— |
Đang tải...