Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Family & Relationships — 50 từ band 6.5+

ID 420134
50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  49 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈnuːkliər ˈfæməli//
n
gia đình hạt nhân
Nuclear families predominate in Western societies.
Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
//ɪkˈstendɪd ˈfæməli//
n
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
//ˈsɪŋɡl ˈperənt//
adj
cha/mẹ đơn thân
Single-parent households are increasing.
Hộ gia đình cha/mẹ đơn thân đang tăng.
//ˈblendɪd ˈfæməli//
n
gia đình chắp nối
Blended families face unique challenges.
Gia đình chắp nối đối mặt với những thử thách độc đáo.
//əˈdɒpt//
v
nhận con nuôi
They adopted two children from overseas.
Họ đã nhận hai đứa trẻ từ nước ngoài làm con nuôi.
//ˈfɒstər//
v
nuôi dạy (tạm thời)
Foster parents provide temporary care.
Cha mẹ nuôi cung cấp chăm sóc tạm thời.
//ˈsɪblɪŋ//
n
anh chị em ruột
Sibling relationships shape personality.
Mối quan hệ anh chị em ruột định hình tính cách.
//ˈrelətɪv//
n
họ hàng
Distant relatives gathered for the wedding.
Họ hàng xa tụ tập cho đám cưới.
//ˈɪn lɔːz//
n
gia đình bên vợ/chồng
Living with in-laws can be challenging.
Sống với gia đình bên vợ/chồng có thể là thử thách.
//ˈænsestər//
n
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
//dɪˈsendənt//
n
hậu duệ
Their descendants continue the legacy.
Hậu duệ của họ tiếp tục di sản.
//ˈherɪtɪdʒ//
n
di sản
Family heritage shapes identity.
Di sản gia đình định hình bản sắc.
//ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp//
n
khoảng cách thế hệ
The generation gap can cause conflicts.
Khoảng cách thế hệ có thể gây xung đột.
//ˈʌpbrɪŋɪŋ//
n
sự giáo dục (gia đình)
A loving upbringing shapes character.
Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
//ˈperəntɪŋ//
n
việc nuôi dạy con
Modern parenting balances love and discipline.
Nuôi dạy con hiện đại cân bằng tình yêu và kỷ luật.
//ˈdɪsəplɪn//
n
kỷ luật
Children need consistent discipline.
Trẻ em cần kỷ luật nhất quán.
//ˈnɜːrtʃər//
v
nuôi dưỡng
Parents nurture their children's talents.
Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con.
//bɒnd//
n
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
//ˌkloʊs ˈnɪt//
adj
gắn bó chặt chẽ
They come from a close-knit family.
Họ đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.
//səˈpɔːrtɪv//
adj
hỗ trợ
A supportive family makes a difference.
Một gia đình hỗ trợ tạo ra sự khác biệt.
//ˈkwɒləti taɪm//
n
thời gian chất lượng
Spend quality time with your loved ones.
Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.
//ˈkwɒrəl//
n
cuộc cãi vã
Family quarrels can leave lasting wounds.
Cãi vã gia đình có thể để lại vết thương lâu dài.
//ɪˈstreɪndʒd//
adj
xa cách (gia đình)
They had been estranged for years.
Họ đã xa cách nhau nhiều năm.
//ˈrekənsaɪl//
v
làm hòa
They eventually reconciled.
Cuối cùng họ làm hòa.
//ˈbredwɪnər//
n
người kiếm tiền chính
In many families, both parents are breadwinners.
Trong nhiều gia đình, cả hai cha mẹ là người kiếm tiền chính.
//ˈhaʊshoʊld tʃɔːr//
n
việc nhà
Sharing household chores reduces stress.
Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.
//ˈkerɡɪvər//
n
người chăm sóc
Caregivers face emotional demands.
Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.
//ˈeldərli//
adj
cao tuổi
Caring for the elderly takes patience.
Chăm sóc người cao tuổi cần kiên nhẫn.
//rɪˈtaɪərmənt hoʊm//
n
nhà dưỡng lão
Some prefer retirement homes; others stay with family.
Một số người thích nhà dưỡng lão; những người khác ở với gia đình.
//ˈoʊnli tʃaɪld//
n
con một
Only children may develop independence quickly.
Con một có thể phát triển sự độc lập nhanh chóng.
//ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri//
n
sự ganh đua anh chị em
Sibling rivalry usually fades with age.
Sự ganh đua anh chị em thường mờ dần theo tuổi tác.
//ˈfrendʃɪp//
n
tình bạn
True friendship lasts a lifetime.
Tình bạn chân thật kéo dài cả đời.
//əˈkweɪntəns//
n
người quen
They're acquaintances, not close friends.
Họ là người quen, không phải bạn thân.
//kəmˈpænjənʃɪp//
n
sự đồng hành
Pets provide valuable companionship.
Thú cưng cung cấp sự đồng hành quý giá.
//ˈɪntɪməsi//
n
sự thân mật
Emotional intimacy strengthens marriages.
Sự thân mật cảm xúc làm mạnh hôn nhân.
//rɪˈleɪʃnʃɪp//
n
mối quan hệ
Healthy relationships require effort.
Mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nỗ lực.
//ˈmærɪdʒ//
n
hôn nhân
Marriage takes commitment.
Hôn nhân cần sự cam kết.
//dɪˈvɔːrs//
n
sự ly hôn
Divorce rates have risen globally.
Tỷ lệ ly hôn đã tăng trên toàn cầu.
//ɪnˈɡeɪdʒmənt//
n
sự tương tác
Engagement metrics drive platform algorithms.
Chỉ số tương tác thúc đẩy thuật toán nền tảng.
//ˈwedɪŋ//
n
đám cưới
Vietnamese weddings include many ceremonies.
Đám cưới Việt Nam bao gồm nhiều lễ.
//ˌænɪˈvɜːrsəri//
n
ngày kỷ niệm
They celebrate their anniversary annually.
Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm hằng năm.
//ˈkʌstədi//
n
quyền nuôi con
Custody battles can be lengthy.
Cuộc đấu tranh quyền nuôi con có thể kéo dài.
//ˈstepperənt//
n
cha/mẹ kế
Stepparents often face complex dynamics.
Cha/mẹ kế thường đối mặt với động lực phức tạp.
//ˈɡɒdperənt//
n
cha mẹ đỡ đầu
Godparents play a special role.
Cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò đặc biệt.
//ˈerluːm//
n
vật gia bảo
The watch is a family heirloom.
Chiếc đồng hồ là một vật gia bảo gia đình.
//ˈleɡəsi//
n
di sản (tinh thần)
His legacy inspires future generations.
Di sản của ông truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
//ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv//
n
tình yêu vô điều kiện
Parents typically provide unconditional love.
Cha mẹ thường cung cấp tình yêu vô điều kiện.
//ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt//
n
cha/mẹ ở nhà chăm con
Stay-at-home parents contribute enormously.
Cha/mẹ ở nhà chăm con đóng góp rất lớn.
//ˈempti nest//
n
tổ ấm trống (con đã ra ngoài)
Empty nest syndrome affects many parents.
Hội chứng tổ ấm trống ảnh hưởng đến nhiều cha mẹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...