Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS History & Heritage B1 — 50 từ

ID 455169
50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈhɪstri//
n
lịch sử
History teaches us about the past.
Lịch sử dạy chúng ta về quá khứ.
//hɪˈstɒrɪkl//
adj
thuộc lịch sử
Historical sites attract tourists.
Các di tích lịch sử thu hút du khách.
//ˈeɪnʃənt//
adj
cổ đại
Ancient Egypt fascinates many.
Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.
//ˌmediˈiːvl//
adj
thời trung cổ
Medieval castles dot Europe.
Lâu đài trung cổ rải rác châu Âu.
//ˈsentʃəri//
n
thế kỷ
The 21st century brought rapid technological change.
Thế kỷ 21 mang lại thay đổi công nghệ nhanh chóng.
//ˈdekeɪd//
n
thập kỷ
The last decade saw massive smartphone adoption.
Thập kỷ qua chứng kiến việc áp dụng điện thoại thông minh.
//ˈɪrə//
n
kỷ nguyên
The industrial era transformed economies.
Kỷ nguyên công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế.
//ˈpɪriəd//
n
thời kỳ
The Renaissance was a period of rebirth.
Thời kỳ Phục hưng là thời kỳ tái sinh.
//ˈherɪtɪdʒ//
n
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
//ˈherɪtɪdʒ saɪt//
n
di sản
UNESCO heritage sites are protected globally.
Di sản UNESCO được bảo vệ toàn cầu.
//ˈmɒnjumənt//
n
tượng đài, di tích
The monument commemorates fallen soldiers.
Tượng đài tưởng niệm những người lính ngã xuống.
//ˈruːɪnz//
n
tàn tích
Roman ruins are scattered across Europe.
Tàn tích La Mã rải rác khắp châu Âu.
//ˌɑːrkiˈɒlədʒi//
n
khảo cổ học
Archaeology uncovers ancient civilizations.
Khảo cổ học khám phá các nền văn minh cổ đại.
//ˌɑːrkiˈɒlədʒɪst//
n
nhà khảo cổ
The archaeologist found ancient pottery.
Nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm cổ đại.
//ˈɑːrtɪfækt//
n
cổ vật
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại.
//ˈrelɪk//
n
di vật
Religious relics are preserved carefully.
Di vật tôn giáo được bảo tồn cẩn thận.
//ˌsɪvələˈzeɪʃn//
n
nền văn minh
The Maya civilization developed sophisticated math.
Nền văn minh Maya phát triển toán học tinh vi.
//ˈempaɪər//
n
đế chế
The Roman Empire shaped Europe.
Đế chế La Mã định hình châu Âu.
//ˈkɪŋdəm//
n
vương quốc
The kingdom expanded through conquest.
Vương quốc mở rộng qua chinh phục.
//ˈdaɪnəsti//
n
triều đại
The Trần dynasty defeated the Mongols.
Triều Trần đã đánh bại quân Mông Cổ.
//ˈempərər//
n
hoàng đế
The emperor ruled for fifty years.
Hoàng đế trị vì năm mươi năm.
//kɪŋ//
n
vua
Kings have absolute power in some countries.
Vua có quyền lực tuyệt đối ở một số quốc gia.
//kwiːn//
n
nữ hoàng
Queen Elizabeth II reigned for 70 years.
Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.
//ˈpæləs//
n
cung điện
The palace is now a museum.
Cung điện giờ là bảo tàng.
//ˈkæsl//
n
lâu đài
The castle has stood for 800 years.
Lâu đài đã đứng vững 800 năm.
//ˈtempl//
n
đền
The temple is a place of worship.
Đền là nơi thờ phượng.
//pəˈɡoʊdə//
n
chùa
Vietnamese pagodas have distinctive architecture.
Chùa Việt Nam có kiến trúc đặc trưng.
//ʃraɪn//
n
điện thờ
Family shrines honor ancestors.
Điện thờ gia đình tôn vinh tổ tiên.
//ˈfɔːrtrəs//
n
pháo đài
The fortress protected the city.
Pháo đài bảo vệ thành phố.
//ˈbætlfiːld//
n
chiến trường
The battlefield is now a memorial.
Chiến trường giờ là đài tưởng niệm.
//wɔːr//
n
chiến tranh
The war lasted ten years.
Cuộc chiến tranh kéo dài mười năm.
//piːs//
n
hòa bình
Peace treaty ended the conflict.
Hiệp ước hòa bình kết thúc xung đột.
//ˌrevəˈluːʃn//
n
cuộc cách mạng
The revolution overthrew the monarchy.
Cuộc cách mạng lật đổ chế độ quân chủ.
//ˌɪndɪˈpendəns//
n
độc lập
Vietnam declared independence in 1945.
Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945.
//ˈkɒləni//
n
thuộc địa
Vietnam was a French colony.
Việt Nam là thuộc địa Pháp.
//ˈkɒŋkər//
v
chinh phục
The Romans conquered much of Europe.
Người La Mã chinh phục phần lớn châu Âu.
//ɪnˈveɪd//
v
xâm lược
Many countries have invaded Vietnam historically.
Nhiều quốc gia đã xâm lược Việt Nam trong lịch sử.
//dɪˈfiːt//
v
đánh bại
They defeated their enemies decisively.
Họ đánh bại kẻ thù dứt khoát.
//dɪˈskʌvər//
v
khám phá
Columbus discovered America in 1492.
Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492.
//ˌekspləˈreɪʃn//
n
sự thám hiểm
The age of exploration changed maps.
Thời đại thám hiểm thay đổi bản đồ.
//ˈsetlmənt//
n
khu định cư
Early settlements grew into cities.
Khu định cư sớm phát triển thành thành phố.
//maɪˈɡreɪʃn//
n
sự di cư
Mass migration shaped many nations.
Di cư hàng loạt định hình nhiều quốc gia.
//trəˈdɪʃn//
n
truyền thống
Tết is an important tradition.
Tết là một truyền thống quan trọng.
//ˈkʌstəm//
n
phong tục
Each region has unique customs.
Mỗi vùng có phong tục độc đáo.
//prɪˈzɜːrv//
v
bảo tồn
We must preserve our cultural heritage.
Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa.
//rɪˈstɔːr//
v
khôi phục
They restored the old temple.
Họ khôi phục ngôi đền cũ.
//kənˈsɜːrv//
v
bảo tồn
Museums conserve fragile artifacts.
Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.
//ˈleɡəsi//
n
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
//ˈɒrɪdʒɪn//
n
nguồn gốc
The origin of this custom is unclear.
Nguồn gốc của phong tục này chưa rõ.
//ˈænsestər//
n
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...