| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈɡɛn/
|
trạng từ |
lần nữa
Please say it again.
Xin hãy nói lại lần nữa.
Chi tiếtI will try again tomorrow.Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.
Đồng nghĩaonce moreanew
Cụm hay dùngagain and againnow and again
Không nhầm với 'against' (chống lại).
|
— |
|
/ɛls/
|
trạng từ |
khác
Do you want anything else?
Bạn có muốn gì khác không?
Chi tiếtSomeone else will come.Người khác sẽ đến.
Đồng nghĩaotherwisedifferent
Cụm hay dùngor elseanything else
Thường đứng sau từ để hỏi hoặc đại từ bất định.
|
— |
|
/ˈiː.zɪ.li/
|
trạng từ |
dễ dàng
She can easily solve the problem.
Cô ấy có thể dễ dàng giải quyết vấn đề.
Chi tiếtHe easily won the race.Anh ấy dễ dàng thắng cuộc đua.
Đồng nghĩaeffortlesslysimply
Cụm hay dùngeasily accessibleeasily understood
Họ từeasy (adj)ease (n)
Trạng từ của 'easy', thường đứng sau động từ.
|
— |
|
/ˈdʒɛn.ər.ə.li/
|
trạng từ |
nói chung
Generally, I wake up at 7 AM.
Nói chung, tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
Chi tiếtHe is generally happy.Anh ấy nhìn chung hạnh phúc.
Đồng nghĩausuallybroadly
Cụm hay dùnggenerally speakinggenerally accepted
Họ từgeneral (adj)generalize (v)
Nhấn âm đầu, 'GEN-er-ally'.
|
— |
|
/ˈmoʊstli/
|
trạng từ |
chủ yếu
I mostly eat vegetables.
Tôi chủ yếu ăn rau.
Chi tiếtI mostly work from home.Tôi chủ yếu làm việc ở nhà.
Đồng nghĩamainlyprimarily
Cụm hay dùngmostly likelymostly used
Họ từmost (adj/adv)almost (adv)
Không nhầm với 'most' (hầu hết).
|
— |
|
/ˈkwɪk.li/
|
trạng từ |
nhanh chóng
She runs quickly to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.
Chi tiếtFinish it quickly.Hoàn thành nó nhanh lên.
Đồng nghĩafastrapidly
Cụm hay dùngmove quicklyquickly change
Họ từquick (adj)quickness (n)
Trạng từ của 'quick'.
|
— |
|
/ˈkɛrfəli/
|
trạng từ |
một cách cẩn thận
She carefully packed her suitcase.
Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
Chi tiếtShe listened carefully.Cô ấy lắng nghe cẩn thận.
Đồng nghĩacautiouslyattentively
Cụm hay dùngread carefullythink carefully
Họ từcareful (adj)care (n/v)
Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).
|
— |
|
/ˈsloʊli/
|
trạng từ |
chậm rãi
She walked slowly to the bus stop.
Cô ấy đi chậm rãi đến trạm xe buýt.
Chi tiếtPlease speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
Đồng nghĩagraduallyleisurely
Cụm hay dùngmove slowlyslowly but surely
Họ từslow (adj)slowness (n)
Slowly là trạng từ, đứng sau động từ.
|
— |
Đang tải...