| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/seɪm/
|
adj. |
Giống
Same as before.
Giống như trước.
Chi tiếtIt's all the same to me.Đối với tôi thì như nhau.
Đồng nghĩaidenticalalike
Cụm hay dùngthe same assame time
Họ từsameness (n)
Luôn đi với 'the' khi là tính từ.
|
— |
|
/əˈdɪʃənl/
|
tính từ |
thêm
I need additional help.
Tôi cần thêm sự giúp đỡ.
Chi tiếtThere is an additional charge for delivery.Có một khoản phí bổ sung cho việc giao hàng.
Đồng nghĩaextrasupplementary
Cụm hay dùngadditional informationadditional cost
Họ từaddition (n)add (v)
Tính từ của 'addition'.
|
— |
|
/ˈævərɪdʒ/
|
tính từ |
trung bình
The average age is 20.
Tuổi trung bình là 20.
Chi tiếtHis grades are above average.Điểm của anh ấy trên trung bình.
Đồng nghĩameannorm
Cụm hay dùngon averageaverage score
Họ từaveragely (adv)below average (phr)
Cũng là tính từ: 'trung bình'.
|
— |
|
/ˈɛkstrə/
|
tính từ |
thêm, phụ
I need extra help.
Tôi cần thêm sự giúp đỡ.
Chi tiếtThis costs extra.Cái này tốn thêm tiền.
Đồng nghĩaadditionalmore
Cụm hay dùngextra moneyextra work
Họ từextra (n)extra (adv)
Dùng như tính từ hoặc trạng từ.
|
— |
|
/ˈdʒɛnərəl/
|
tính từ |
chung, tổng quát
In general, I like pizza.
Nói chung, tôi thích pizza.
Chi tiếtHe is a general.Ông ấy là một vị tướng.
Đồng nghĩaoverallcommon
Cụm hay dùnggeneral ideageneral public
Họ từgenerally (adv)generalize (v)
Là danh từ chỉ cấp bậc quân đội.
|
— |
|
/ˈsɪmpl/
|
tính từ |
đơn giản
This is a simple task.
Đây là một nhiệm vụ đơn giản.
Chi tiếtHe lives a simple life.Anh ấy sống một cuộc sống giản dị.
Đồng nghĩaeasybasic
Cụm hay dùngsimple solutionsimple question
Họ từsimplicity (n)simplify (v)
Đừng nhầm với 'sample' (mẫu).
|
— |
|
/ˈdɪfərənt/
|
adj. |
Khác
Different style.
Phong cách khác.
Chi tiếtI have a different idea.Tôi có một ý tưởng khác.
Đồng nghĩadistinctdissimilar
Cụm hay dùngdifferent fromdifferent than
Họ từdifference (n)differently (adv)
Thường dùng 'different from' trong tiếng Anh chuẩn.
|
— |
|
/ˈkɒmən/
|
adj. |
Phổ biến/thường
Common mistake.
Lỗi thường gặp.
Chi tiếtThey have common interests.Họ có sở thích chung.
Đồng nghĩafrequentshared
Cụm hay dùngcommon sensecommon ground
Họ từcommonly (adv)commonness (n)
Không nhầm với 'common' (danh từ) chỉ đất công.
|
— |
|
/əˈveɪləbəl/
|
adj. |
Có sẵn
Available now.
Có ngay.
Chi tiếtIs this seat available?Ghế này còn trống không?
Đồng nghĩaaccessibleobtainable
Cụm hay dùngavailable resourcesavailable online
Họ từavailability (n)unavailable (adj)
Nhấn âm thứ hai, không phải âm đầu.
|
— |
|
/ˈsɪmələr/
|
adj. |
Giống
Similar to ours.
Giống của chúng ta.
Chi tiếtThese two pictures are similar.Hai bức tranh này giống nhau.
Đồng nghĩaalikecomparable
Cụm hay dùngsimilar tosimilar in size
Họ từsimilarity (n)similarly (adv)
Phân biệt với 'same' (giống hệt).
|
— |
|
/ˈpɒpjələr/
|
adj. |
Phổ biến
Popular song.
Bài hát hot.
Chi tiếtHe is popular among friends.Anh ấy được bạn bè yêu quý.
Đồng nghĩawell-likedtrendy
Cụm hay dùngpopular culturepopular opinion
Họ từpopularity (n)popularize (v)
Đừng nhầm với 'populous' (đông dân).
|
— |
|
/streɪndʒ/
|
adj. |
Lạ
Strange noise.
Tiếng động lạ.
Chi tiếtHe has a strange idea.Anh ấy có một ý tưởng kỳ lạ.
Đồng nghĩaoddweird
Cụm hay dùngstrange behaviorstrange feeling
Họ từstrangely (adv.)strangeness (n.)
Không dùng 'strange' cho người lạ mặt (dùng 'stranger').
|
— |
|
/fəˈmɪliər/
|
tính từ |
quen thuộc
This place looks familiar to me.
Nơi này trông quen thuộc với tôi.
Chi tiếtI am familiar with the rules.Tôi quen thuộc với các quy tắc.
Đồng nghĩaknownaccustomed
Cụm hay dùngfamiliar withlook familiar
Họ từfamiliarity (n)unfamiliar (adj)
Thường đi với giới từ 'with'.
|
— |
|
/ˈnɔːrməl/
|
adj |
bình thường, thông thường
Body temperature returned to normal levels.
Nhiệt độ cơ thể trở về mức bình thường.
Chi tiếtHer temperature is normal.Nhiệt độ của cô ấy bình thường.
Đồng nghĩausualordinary
Cụm hay dùngnormal lifenormal conditions
Họ từnormally (adv)normalize (v)
Normal trái nghĩa với abnormal (bất thường).
|
— |
Đang tải...