| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/waɪ/
|
adv. |
Tại sao
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
Chi tiếtI don't know why he left.Tôi không biết tại sao anh ấy rời đi.
Đồng nghĩahow comefor what reason
Cụm hay dùngask whyreason why
Họ từwhy (n)
Dùng để hỏi lý do; cẩn thận không nhầm với 'way'.
|
— |
|
/ˈæktʃuəli/
|
trạng từ |
thực sự
I actually like this song.
Tôi thực sự thích bài hát này.
Chi tiếtHe actually finished early.Anh ấy thực sự đã hoàn thành sớm.
Đồng nghĩain factreally
Cụm hay dùngactually happenedactually think
Họ từactual (adj)actuality (n)
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sửa lỗi.
|
— |
|
/dɪˈrɛktli/
|
trạng từ |
trực tiếp
He spoke to me directly.
Anh ấy nói chuyện trực tiếp với tôi.
Chi tiếtGo directly to the store.Đi thẳng đến cửa hàng.
Đồng nghĩastraightimmediately
Cụm hay dùngdirectly relateddirectly opposite
Họ từdirect (adj)direction (n)
Directly có thể mang nghĩa 'ngay lập tức' trong văn nói.
|
— |
|
/ɪˈspɛʃəli/
|
trạng từ |
đặc biệt
I like fruits, especially apples.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
Chi tiếtIt's especially cold today.Hôm nay đặc biệt lạnh.
Đồng nghĩaparticularlynotably
Cụm hay dùngespecially importantespecially good
Họ từspecial (adj)specialty (n)
Đừng nhầm với 'specially' (một cách đặc biệt).
|
— |
|
/ˈsɪmpli/
|
phó từ |
đơn giản
I simply want to help.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ.
Chi tiếtIt is simply amazing.Nó thực sự tuyệt vời.
Đồng nghĩajustplainly
Cụm hay dùngsimply putsimply because
Họ từsimple (adj.)simplicity (n.)
Dùng để nhấn mạnh hoặc làm đơn giản hóa.
|
— |
|
/ˈsɜrtənli/
|
trạng từ |
chắc chắn
I will certainly help you.
Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
Chi tiếtHe certainly knows the answer.Anh ấy chắc chắn biết câu trả lời.
Đồng nghĩadefinitelysurely
Cụm hay dùngcertainly notalmost certainly
Họ từcertain (adj)certainty (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
|
— |
|
/ˈklɪrli/
|
trạng từ |
rõ ràng
She spoke clearly during the presentation.
Cô ấy nói rõ ràng trong buổi thuyết trình.
Chi tiếtThe instructions were clearly written.Hướng dẫn được viết rõ ràng.
Đồng nghĩaobviouslyplainly
Cụm hay dùngclearly definedclearly visible
Họ từclear (adj.)clarity (n.)
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
|
— |
|
/ɪnˈdiːd/
|
trạng từ |
thật vậy
It is indeed a beautiful day.
Thật vậy, hôm nay là một ngày đẹp.
Chi tiếtHe is indeed a talented musician.Anh ấy thực sự là một nhạc sĩ tài năng.
Đồng nghĩacertainlytruly
Cụm hay dùngyes indeedvery ... indeed
Dùng để nhấn mạnh, thường đứng đầu hoặc cuối câu.
|
— |
|
/pərˈtɪk.jə.lər.li/
|
trạng từ |
đặc biệt
I particularly like this song.
Tôi đặc biệt thích bài hát này.
Chi tiếtIt's not particularly hot today.Hôm nay không đặc biệt nóng.
Đồng nghĩaespeciallyspecifically
Cụm hay dùngparticularly importantparticularly interested
Họ từparticular (adj)particularity (n)
Thường đứng trước tính từ hoặc cuối câu.
|
— |
|
/ˈæb.sə.luːt.li/
|
trạng từ |
hoàn toàn
I absolutely agree with your opinion.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
Chi tiếtI absolutely love this song.Tôi hoàn toàn yêu bài hát này.
Đồng nghĩacompletelytotally
Cụm hay dùngabsolutely necessaryabsolutely certain
Họ từabsolute (adj)
Dùng để nhấn mạnh, thường trước tính từ hoặc động từ.
|
— |
|
/ˈɑbvɪəsli/
|
trạng từ |
rõ ràng
She was obviously upset about the news.
Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.
Chi tiếtObviously, she was lying.Rõ ràng là cô ấy đã nói dối.
Đồng nghĩaclearlyevidently
Cụm hay dùngobviously wrongobviously true
Họ từobvious (adj)obviousness (n)
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
|
— |
Đang tải...