Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 23

ID 733063
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ɪnˈdjuːs//
động từ
gây ra
The medication may induce sleep.
Thuốc có thể gây ra giấc ngủ.
//ɪˈnɛv.ɪ.tə.bəl//
tính từ
không thể tránh khỏi
Change is inevitable in life.
Thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
//ˈɪnfrəstrʌktʃər//
n.
Hạ tầng
Modern infrastructure.
Hạ tầng hiện đại.
n
Sự xem xét
Regular inspection of the facilities is essential to maintain safety and operational efficiency.
Sự xem xét định kỳ các cơ sở là rất cần thiết để duy trì an toàn và hiệu quả hoạt động.
n
Cường độ
The intensity of the training program was increased to improve the athletes' performance levels.
Cường độ của chương trình đào tạo đã được tăng cường để cải thiện mức hiệu suất của các vận động viên.
n
Sự thao tác
The manipulation of data in research must be conducted ethically to ensure valid results.
Sự thao tác dữ liệu trong nghiên cứu phải được thực hiện một cách có đạo đức để đảm bảo kết quả hợp lệ.
v
Giảm thiểu tối đa
To minimise environmental impact, the company adopted several sustainable practices in its operations.
Để giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường, công ty đã áp dụng một số thực hành bền vững trong hoạt động của mình.
//ˈnjuːklɪər//
tính từ
hạt nhân
Nuclear energy is a controversial topic.
Năng lượng hạt nhân là một chủ đề gây tranh cãi.
//ˈɔːfset//
động từ
bù đắp
They hope to offset their carbon emissions.
Họ hy vọng sẽ bù đắp lượng khí thải carbon.
//ˈpærəɡræf//
danh từ
đoạn văn
Please write a paragraph about your favorite hobby.
Vui lòng viết một đoạn văn về sở thích yêu thích của bạn.
//plʌs//
liên từ
cộng thêm
Two plus two equals four.
Hai cộng hai bằng bốn.
//prækˈtɪʃənər//
danh từ
người hành nghề
He is a medical practitioner.
Ông ấy là một người hành nghề y tế.
adj
Chiếm ưu thế
The predominant theory in the field of psychology has evolved over the past few decades.
Lý thuyết chiếm ưu thế trong lĩnh vực tâm lý học đã phát triển trong vài thập kỷ qua.
//ˈprɒspɛkt//
danh từ
triển vọng
The job offers great prospects.
Công việc này có triển vọng lớn.
//ˈrædɪkl//
tính từ
cấp tiến
He proposed a radical change in policy.
Ông ấy đề xuất một sự thay đổi cấp tiến trong chính sách.
//ˈrændəm//
tính từ
ngẫu nhiên
The results of the experiment were random.
Kết quả của thí nghiệm là ngẫu nhiên.
//ˌriːɪnˈfɔːrs//
động từ
củng cố
The teacher used examples to reinforce the lesson.
Giáo viên đã sử dụng ví dụ để củng cố bài học.
//rɪˈstɔːr//
động từ
khôi phục
The government plans to restore the old buildings.
Chính phủ dự định khôi phục các tòa nhà cũ.
n
Sự xem lại
The revision of the curriculum is necessary to meet the changing needs of students and society.
Sự xem lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thay đổi của học sinh và xã hội.
n
Lịch trình
The project schedule outlines the key milestones and deadlines for successful completion.
Lịch trình dự án phác thảo các cột mốc quan trọng và thời hạn để hoàn thành thành công.
n
Tình trạng căng thẳng
High levels of tension in the workplace can negatively impact employee productivity and morale.
Mức độ căng thẳng cao tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và tinh thần của nhân viên.
n
Sự kết thúc
The termination of the contract was necessary due to the failure to meet agreed-upon terms.
Sự kết thúc của hợp đồng là cần thiết do không đáp ứng các điều khoản đã thỏa thuận.
n
Đề tài
The central theme of the study focuses on the impact of climate change on biodiversity.
Đề tài trung tâm của nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học.
//ˈðɛrbeɪ//
trạng từ
do đó
He improved his skills, thereby getting a promotion.
Anh ấy cải thiện kỹ năng của mình, do đó được thăng chức.
//ˈjunɪfɔrm//
danh từ
đồng phục
Students must wear a uniform to school.
Học sinh phải mặc đồng phục đến trường.
//ˈviː.ɪ.kəl//
danh từ
phương tiện
A car is a common type of vehicle.
Xe hơi là một loại phương tiện phổ biến.
n
Theo đường
The data was collected via online surveys distributed to participants across various regions.
Dữ liệu được thu thập theo đường khảo sát trực tuyến được phân phát cho người tham gia ở nhiều khu vực khác nhau.
//ˈvɜː.tʃu.əl//
tính từ
ảo
He attended a virtual meeting last week.
Anh ấy đã tham gia một cuộc họp ảo tuần trước.
//ˈwaɪdspred//
adj.
Phổ biến rộng
Widespread use.
Sử dụng rộng rãi.
//ˈvɪʒuəl//
tính từ
thị giác
She has a strong visual memory.
Cô ấy có trí nhớ thị giác tốt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...