Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 27

ID 734430
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//əˈteɪn//
động từ
đạt được
She worked hard to attain her goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
//bɪˈhæf//
danh từ
thay mặt
On behalf of the team, I would like to thank you.
Thay mặt cho đội, tôi muốn cảm ơn bạn.
//siːs//
động từ
ngừng lại
The factory will cease operations next month.
Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
n
Gắn kết
Coherence in the argument is crucial for readers to understand the author's main points effectively.
Sự gắn kết trong lập luận là rất quan trọng để người đọc hiểu rõ các điểm chính của tác giả.
adj
Không tương thích
Certain software programs are often incompatible with older operating systems, causing functionality issues.
Một số chương trình phần mềm thường không tương thích với hệ điều hành cũ hơn, gây ra vấn đề về chức năng.
//ˈkɒntrəvɜːrsi//
danh từ
cuộc tranh cãi
The new law has caused a lot of controversy.
Luật mới đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.
n
Nghịch đảo
The converse of the theory suggests that increased exposure can lead to greater understanding of complex topics.
Nghịch đảo của lý thuyết cho thấy rằng việc tiếp xúc nhiều hơn có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn về các chủ đề phức tạp.
//ˌkoʊɪnˈsaɪd//
động từ
trùng hợp
The event will coincide with the festival.
Sự kiện sẽ trùng hợp với lễ hội.
n
Cống hiến
Many researchers devote their careers to studying the effects of climate change on biodiversity.
Nhiều nhà nghiên cứu cống hiến sự nghiệp của họ để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
n
Giảm bớt
Efforts to diminish pollution levels have become a priority for many urban governments worldwide.
Nỗ lực giảm bớt mức độ ô nhiễm đã trở thành ưu tiên của nhiều chính quyền đô thị trên toàn thế giới.
n
Sự bóp méo
The distortion of data can lead to incorrect conclusions in scientific research and policy-making.
Sự bóp méo dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm trong nghiên cứu khoa học và ra quyết định chính sách.
n
Xói mòn
Soil erosion is a significant environmental issue that affects agricultural productivity globally.
Xói mòn đất là một vấn đề môi trường quan trọng ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp toàn cầu.
//ˈɛθɪkl//
tính từ
đạo đức
It is important to make ethical decisions.
Việc đưa ra quyết định đạo đức là rất quan trọng.
//ˈɪnsaɪt//
n.
Cái nhìn sâu sắc
Valuable insight.
Hiểu biết sâu sắc.
//ˈɪn.tɪ.ɡrəl//
tính từ
cần thiết
Teamwork is an integral part of success.
Làm việc nhóm là một phần cần thiết của thành công.
//ˌɪntərˈmiːdiət//
tính từ
trung cấp
This course is for intermediate learners.
Khóa học này dành cho người học trung cấp.
//ˈmæn.ju.əl//
tính từ
thủ công
He prefers manual work over office jobs.
Anh ấy thích công việc thủ công hơn là công việc văn phòng.
//nɔrm//
danh từ
chuẩn mực
It's the norm to greet people in the morning.
Chào hỏi mọi người vào buổi sáng là chuẩn mực.
//ˈoʊvərlæp//
động từ
chồng chéo
The two schedules overlap on Monday.
Hai lịch trình chồng chéo vào thứ Hai.
//prɪˈlɪməˌnɛri//
tính từ
sơ bộ
The preliminary results are promising.
Các kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.
//ˈproʊtəkɔːl//
danh từ
giao thức
We must follow the protocol for safety.
Chúng ta phải tuân theo giao thức để đảm bảo an toàn.
//ˈkwɒlɪtətɪv//
tính từ
định tính
We need qualitative data for our research.
Chúng tôi cần dữ liệu định tính cho nghiên cứu của mình.
n
Sự gò bó
Restraint in consumption is essential for sustainable development and environmental protection.
Sự gò bó trong tiêu thụ là cần thiết cho phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
//ˈrɪdʒɪd//
tính từ
cứng nhắc
The rules are too rigid and need to be changed.
Các quy tắc quá cứng nhắc và cần phải thay đổi.
n
Kịch bản
The researchers developed a scenario to predict the potential impacts of climate change on agriculture.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một kịch bản để dự đoán các tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.
//səˈbɔːrdɪnət//
danh từ
cấp dưới
He is a subordinate in the company.
Anh ấy là cấp dưới trong công ty.
adj
Bổ sung
Supplementary materials can enhance students' understanding of complex topics in the curriculum.
Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao sự hiểu biết của học sinh về các chủ đề phức tạp trong chương trình học.
//səˈspɛnd//
động từ
tạm dừng
They decided to suspend the meeting until next week.
Họ quyết định tạm dừng cuộc họp cho đến tuần sau.
//ˈtɛmpərəri//
tính từ
tạm thời
This is just a temporary solution.
Đây chỉ là một giải pháp tạm thời.
//ˈvɪʒ.ən//
danh từ
tầm nhìn
She has a clear vision for the future.
Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...