Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 11

ID 748829
29 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Sự điều tra
An investigation into the causes of climate change is essential for developing effective solutions.
Một cuộc điều tra về nguyên nhân của biến đổi khí hậu là điều cần thiết để phát triển các giải pháp hiệu quả.
n
Công việc
Finding a job that aligns with one's skills and interests is crucial for career satisfaction.
Tìm một công việc phù hợp với kỹ năng và sở thích của bản thân là rất quan trọng cho sự hài lòng trong sự nghiệp.
n
Dán nhãn
It is important to label all samples clearly to avoid confusion during the analysis process.
Việc dán nhãn rõ ràng cho tất cả các mẫu là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong quá trình phân tích.
//ˈmekənɪzəm//
n.
Cơ chế
Defense mechanism.
Cơ chế phòng vệ.
//ˈɒbviəs//
adj.
Rõ ràng
Obvious answer.
Câu trả lời rõ.
n
Nghề nghiệp
The study examined the impact of occupation on individuals' mental health and well-being.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của nghề nghiệp đến sức khỏe tâm thần và sự an lành của cá nhân.
//ˈɑːpʃən//
danh từ
lựa chọn
You have the option to study abroad.
Bạn có lựa chọn học ở nước ngoài.
n
Đầu ra
The factory's output increased significantly due to the implementation of new technologies and processes.
Đầu ra của nhà máy đã tăng đáng kể nhờ việc áp dụng công nghệ và quy trình mới.
//ˌoʊvərˈɔːl//
tính từ
tổng thể
Overall, the project was a success.
Tổng thể, dự án đã thành công.
//ˈpærəlel//
tính từ
song song
The two lines are parallel to each other.
Hai đường thẳng song song với nhau.
//pəˈræmɪtər//
danh từ
tham số
We need to set the parameters for the experiment.
Chúng ta cần thiết lập các tham số cho thí nghiệm.
//feɪz//
danh từ
giai đoạn
We are in the final phase of the project.
Chúng ta đang ở giai đoạn cuối của dự án.
//prɪˈdɪkt//
động từ
dự đoán
I can predict the weather for tomorrow.
Tôi có thể dự đoán thời tiết cho ngày mai.
adj
Hiệu trưởng
The principal aim of this research is to evaluate the effectiveness of online learning methods.
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá hiệu quả của các phương pháp học trực tuyến.
//ˈpraɪ.ər//
tính từ
trước
You need to complete the prior tasks before starting this one.
Bạn cần hoàn thành các nhiệm vụ trước đó trước khi bắt đầu cái này.
//prəˈfeʃ.ən.əl//
tính từ
chuyên nghiệp
She is a professional photographer.
Cô ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
//ˈprɒdʒ.ekt//
danh từ
dự án
The project will take six months to complete.
Dự án sẽ mất sáu tháng để hoàn thành.
//prəˈmoʊt//
v.
Thúc đẩy
Promote health.
Thúc đẩy sức khoẻ.
n
Triều đại
The political regime in the country has undergone significant changes over the past decade.
Chế độ chính trị ở quốc gia này đã trải qua những thay đổi đáng kể trong suốt thập kỷ qua.
n
Điều quyết định
The resolution of the conflict required careful negotiation and the involvement of multiple stakeholders.
Điều quyết định của xung đột đòi hỏi sự thương lượng cẩn thận và sự tham gia của nhiều bên liên quan.
//rɪˈteɪn//
động từ
giữ lại
It's important to retain the original features of the house.
Việc giữ lại các đặc điểm nguyên bản của ngôi nhà là rất quan trọng.
n
Hàng loạt
The research was conducted over a series of experiments to ensure the reliability of the results.
Nghiên cứu đã được thực hiện qua một hàng loạt thí nghiệm để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
n
Số liệu
The statistics presented in the report highlight the growing inequality in income distribution.
Số liệu được trình bày trong báo cáo làm nổi bật sự gia tăng bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
//ˈsteɪ.təs//
danh từ
trạng thái
What is your current status on the project?
Trạng thái hiện tại của bạn về dự án là gì?
//strɛs//
danh từ
căng thẳng
He is under a lot of stress at work.
Anh ấy đang chịu nhiều căng thẳng ở nơi làm việc.
//ˈsʌbsɪkwənt//
tính từ
tiếp theo
The subsequent events were unexpected.
Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.
//sʌm//
danh từ
tổng
The sum of the numbers is twenty.
Tổng của các số là hai mươi.
//ˈsʌməri//
danh từ
tóm tắt
Can you give me a summary of the article?
Bạn có thể cho tôi một tóm tắt của bài viết không?
//ˌʌndərˈteɪk//
động từ
đảm nhận
She decided to undertake the project alone.
Cô ấy quyết định đảm nhận dự án một mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...