| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/reɪz ðə steɪks/
|
phr. |
tăng mức độ rủi ro hoặc phần thưởng
The new rules have raised the stakes in the competition.
Các quy tắc mới đã nâng cao mức độ cạnh tranh.
Chi tiếtRaising the stakes can lead to more intense rivalries.Tăng mức độ rủi ro có thể dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt hơn.
Đồng nghĩaincrease the risk
Cụm hay dùngincrease competitionheighten tension
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong kinh doanh hoặc thể thao.
|
— |
|
/pleɪ tu wɪn/
|
phr. |
cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng
Our team always plays to win, no matter the opponent.
Đội của chúng tôi luôn chơi để chiến thắng, bất kể đối thủ.
Chi tiếtIn business, you must play to win to succeed.Trong kinh doanh, bạn phải cạnh tranh với mục tiêu chiến thắng để thành công.
Đồng nghĩacompete fiercely
Cụm hay dùngcompete fiercelyaim for victory
Thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ʌp fɔr ɡræbz/
|
phr. |
có sẵn cho bất kỳ ai để giành lấy
The trophy is up for grabs this season.
Chiếc cúp có sẵn cho bất kỳ ai giành lấy mùa này.
Chi tiếtThere are great prizes up for grabs in the competition.Có nhiều giải thưởng hấp dẫn sẵn có trong cuộc thi.
Đồng nghĩaavailable to win
Cụm hay dùngavailable for anyoneup for competition
Dùng khi nói về giải thưởng hoặc cơ hội.
|
— |
|
/ˈkʌtθroʊt kəmˈpɛtɪʃən/
|
phr. |
cạnh tranh gay gắt và tàn nhẫn
In the tech industry, cutthroat competition is common.
Trong ngành công nghệ, sự cạnh tranh gay gắt là điều bình thường.
Chi tiếtThey thrive in an environment of cutthroat competition.Họ phát triển trong môi trường cạnh tranh tàn nhẫn.
Đồng nghĩafierce competition
Cụm hay dùngintense rivalryruthless competition
Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh trong kinh doanh.
|
— |
|
/ðə ˌkɑmpəˈtɪʃən ɪz stɪf/
|
phr. |
có nhiều đối thủ mạnh
In this market, the competition is stiff.
Trong thị trường này, đối thủ rất mạnh.
Chi tiếtShe knows that the competition is stiff for the scholarship.Cô ấy biết rằng đối thủ rất mạnh cho học bổng.
Đồng nghĩastrong competition
Cụm hay dùngface tough competitioncompete fiercely
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong thể thao hoặc kinh doanh.
|
— |
|
/toʊ tu toʊ/
|
phr. |
cạnh tranh trực tiếp và gần gũi
The two fighters went toe to toe in the ring.
Hai võ sĩ đã cạnh tranh trực tiếp trong võ đài.
Chi tiếtIn the debate, they went toe to toe on the issues.Trong cuộc tranh luận, họ đã cạnh tranh trực tiếp về các vấn đề.
Đồng nghĩaface off
Cụm hay dùngcompete directlyfight closely
Thường dùng trong thể thao hoặc tranh luận.
|
— |
|
/ðə reɪs ɪz ɑn/
|
phr. |
cuộc cạnh tranh đã bắt đầu
With the new product launch, the race is on.
Với việc ra mắt sản phẩm mới, cuộc cạnh tranh đã bắt đầu.
Chi tiếtAs the deadline approaches, the race is on for the project.Khi thời hạn đến gần, cuộc cạnh tranh cho dự án đã bắt đầu.
Đồng nghĩacompetition has started
Cụm hay dùngbegin the competitionstart the race
Dùng khi nói về sự khởi đầu của một cuộc thi.
|
— |
|
/aʊt ʌv ˈsʌmˌwʌnz liɡ/
|
phr. |
vượt quá khả năng hoặc trình độ của ai đó
He felt that the competition was out of his league.
Anh ấy cảm thấy rằng cuộc thi nằm ngoài khả năng của mình.
Chi tiếtThis job seems out of her league.Công việc này có vẻ vượt quá khả năng của cô ấy.
Đồng nghĩabeyond reachtoo challenging
Cụm hay dùngout of someone's league in competitionfeel out of your league
Dùng để diễn tả điều gì đó quá khó khăn.
|
— |
|
/teɪk ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən baɪ stɔrm/
|
phr. |
đạt được thành công lớn một cách nhanh chóng
Her new book took the competition by storm.
Cuốn sách mới của cô ấy đã tạo nên cơn sốt trong thị trường.
Chi tiếtThe product took the market by storm last year.Sản phẩm đã gây bão thị trường năm ngoái.
Đồng nghĩaachieve rapid successmake a big impact
Cụm hay dùngtake the competition by storm with innovationtake the market by storm
Dùng để mô tả sự thành công nhanh chóng.
|
— |
|
/ðə bɛst ʌv ðə bɛst/
|
phr. |
chất lượng cao nhất hoặc tài năng nhất
This competition attracts the best of the best.
Cuộc thi này thu hút những người giỏi nhất.
Chi tiếtHe is considered the best of the best in his field.Anh ấy được coi là người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩatop performerselite competitors
Cụm hay dùngcompete with the best of the bestattract the best of the best
Dùng để chỉ những người xuất sắc nhất.
|
— |
|
/ə kʌt əˈbʌv ðə rɛst/
|
phr. |
vượt trội hơn những người khác
Her performance was a cut above the rest.
Phần trình diễn của cô ấy vượt trội hơn những người khác.
Chi tiếtThis product is a cut above the rest on the market.Sản phẩm này vượt trội hơn những sản phẩm khác trên thị trường.
Đồng nghĩasuperiorbetter than others
Cụm hay dùngbe a cut above the resta cut above the competition
Dùng để chỉ sự xuất sắc hơn hẳn.
|
— |
|
/stiːl ðə ʃoʊ/
|
phr. |
thu hút sự chú ý nhất
The young singer stole the show at the concert.
Ca sĩ trẻ đã thu hút sự chú ý nhất tại buổi hòa nhạc.
Chi tiếtHer performance stole the show last night.Phần trình diễn của cô ấy đã thu hút sự chú ý tối qua.
Đồng nghĩaattract attentionbe the star
Cụm hay dùngsteal the show in competitionalways steal the show
Dùng để chỉ người hoặc thứ nổi bật nhất trong một sự kiện.
|
— |
|
/kip jʊr kəmˈpɛtɪtərz æt beɪ/
|
phr. |
ngăn cản người khác thành công
She worked hard to keep her competitors at bay.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để ngăn cản đối thủ của mình.
Chi tiếtTo win, you must keep your competitors at bay.Để chiến thắng, bạn phải ngăn cản đối thủ của mình.
Đồng nghĩamaintain an advantageprevent competition
Cụm hay dùngkeep your competitors at bay in businesskeep your competitors at bay in competition
Dùng để thể hiện sự quyết tâm trong cạnh tranh.
|
— |
|
/brɪŋ jʊr bɛst ɡeɪm/
|
phr. |
thể hiện khả năng tốt nhất của bạn
In the finals, you must bring your best game.
Trong trận chung kết, bạn phải thể hiện khả năng tốt nhất của mình.
Chi tiếtShe always brings her best game to competitions.Cô ấy luôn thể hiện khả năng tốt nhất của mình trong các cuộc thi.
Đồng nghĩaperform at your peakgive your all
Cụm hay dùngbring your best game to the tablebring your best game in competition
Dùng để khuyến khích người khác nỗ lực hết mình.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ðə ɡeɪm/
|
phr. |
tham gia vào một cuộc thi
If you want to succeed, you need to get in the game.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tham gia vào cuộc thi.
Chi tiếtHe decided to get in the game and compete.Anh ấy đã quyết định tham gia và thi đấu.
Đồng nghĩajoin the competitionbecome involved
Cụm hay dùngget in the game quicklyget in the game for success
Dùng để khuyến khích tham gia vào cuộc thi.
|
— |
|
/ɡoʊ toʊ toʊ/
|
phr. |
cạnh tranh trực tiếp với ai đó
They went toe to toe in the championship match.
Họ đã cạnh tranh trực tiếp trong trận chung kết.
Chi tiếtThe two teams went toe to toe all season.Hai đội đã cạnh tranh trực tiếp trong suốt mùa giải.
Đồng nghĩacompete fiercelyface off
Cụm hay dùnggo toe to toe in competitiongo toe to toe with rivals
Dùng để chỉ sự cạnh tranh trực tiếp.
|
— |
|
/kəmˈpiːt ˈhɛd tu hɛd/
|
phr. |
Cạnh tranh trực tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.
The two companies will compete head-to-head for the top market share.
Hai công ty sẽ cạnh tranh trực tiếp để giành thị phần hàng đầu.
Chi tiếtIn the finals, the athletes will compete head-to-head.Trong trận chung kết, các vận động viên sẽ cạnh tranh trực tiếp.
Đồng nghĩadirect competitionface off
Cụm hay dùngcompete head-to-head in a racecompete head-to-head for the title
Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.
|
— |
|
/biːt ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
Để vượt trội hơn các đối thủ trong một thị trường hoặc lĩnh vực.
Our new marketing strategy aims to beat the competition.
Chiến lược tiếp thị mới của chúng tôi nhằm vượt trội hơn các đối thủ.
Chi tiếtThey worked hard to beat the competition and win the contract.Họ đã làm việc chăm chỉ để vượt trội hơn đối thủ và giành hợp đồng.
Đồng nghĩaoutperform rivalssurpass others
Cụm hay dùngbeat the competition in salesbeat the competition to market
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ɪn ðə ˈrʌnɪŋ/
|
phr. |
Để ở trong vị trí có thể thắng hoặc thành công.
Several candidates are in the running for the position.
Nhiều ứng viên đang có cơ hội cho vị trí này.
Chi tiếtThe team is still in the running for the championship.Đội vẫn đang có cơ hội giành chức vô địch.
Đồng nghĩain contentiona contender
Cụm hay dùngin the running for a prizein the running for the title
Thường dùng trong các cuộc thi hoặc bầu cử.
|
— |
|
/tʃeɪs ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
Nỗ lực để theo kịp hoặc vượt qua đối thủ.
The company is chasing the competition by launching new products.
Công ty đang nỗ lực theo kịp đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm mới.
Chi tiếtHe is always chasing the competition in his studies.Anh ấy luôn nỗ lực theo kịp các đối thủ trong học tập.
Đồng nghĩacatch up with rivalsstrive for superiority
Cụm hay dùngchase the competition in saleschase the competition for innovation
Thường dùng khi nói về sự nỗ lực vượt trội.
|
— |
|
/kʌt ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
Để loại bỏ hoặc giảm bớt đối thủ trong một thị trường.
The new pricing strategy is designed to cut the competition.
Chiến lược định giá mới được thiết kế để giảm bớt đối thủ.
Chi tiếtThey aim to cut the competition by offering better services.Họ nhắm đến việc giảm bớt đối thủ bằng cách cung cấp dịch vụ tốt hơn.
Đồng nghĩaeliminate rivalsreduce competition
Cụm hay dùngcut the competition with innovationcut the competition in pricing
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ðə hiːt ɪz ɒn/
|
phr. |
Áp lực đang tăng lên; sự cạnh tranh rất khốc liệt.
Now that the finals are approaching, the heat is on for all the teams.
Giờ đây khi trận chung kết đang đến gần, áp lực đang tăng lên cho tất cả các đội.
Chi tiếtWith so many applicants, the heat is on for job seekers.Với nhiều ứng viên như vậy, áp lực đang gia tăng cho những người tìm việc.
Đồng nghĩapressure is risingintense competition
Cụm hay dùngthe heat is on in the competitionthe heat is on for job seekers
Thường dùng để chỉ sự căng thẳng trong cạnh tranh.
|
— |
|
/ˈlɛvəl ˈpleɪɪŋ fiːld/
|
phr. |
Tình huống mà mọi người có cơ hội như nhau để thành công.
We need to create a level playing field for all participants.
Chúng ta cần tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả người tham gia.
Chi tiếtThe new regulations ensure a level playing field in the market.Các quy định mới đảm bảo một sân chơi công bằng trên thị trường.
Đồng nghĩafair competitionequal opportunity
Cụm hay dùngcreate a level playing fieldensure a level playing field
Sử dụng khi nói về sự công bằng trong cạnh tranh.
|
— |
|
/ə fɪrs ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
Một cuộc cạnh tranh rất khốc liệt.
The market is facing a fierce competition this year.
Thị trường đang phải đối mặt với một cuộc cạnh tranh khốc liệt trong năm nay.
Chi tiếtIn sports, fierce competition often drives athletes to excel.Trong thể thao, sự cạnh tranh khốc liệt thường thúc đẩy vận động viên vượt trội.
Đồng nghĩaintense competitionstrong rivalry
Cụm hay dùngface fierce competitionengage in fierce competition
Dùng để mô tả sự cạnh tranh mạnh mẽ.
|
— |
|
/ə ˈlɛvəl əˈbʌv/
|
phr. |
Vượt trội về chất lượng hoặc hiệu suất.
Her work is a level above that of her peers.
Công việc của cô ấy vượt trội hơn so với đồng nghiệp.
Chi tiếtThis product is a level above its competitors.Sản phẩm này vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩasuperiorbetter
Cụm hay dùnga level above the restbe a level above
Dùng để mô tả sự vượt trội trong cạnh tranh.
|
— |
|
/kip jʊr kəmˈpɛtɪtərz ˈɡɛsɪŋ/
|
phr. |
Giữ cho người khác không chắc chắn về bước tiếp theo của bạn.
Innovative strategies can help keep your competitors guessing.
Các chiến lược đổi mới có thể giúp giữ cho đối thủ không chắc chắn.
Chi tiếtIt's important to keep your competitors guessing in business.Điều quan trọng là giữ cho đối thủ không chắc chắn trong kinh doanh.
Đồng nghĩacreate uncertaintykeep them on their toes
Cụm hay dùngkeep your competitors guessing in the marketalways keep your competitors guessing
Dùng khi nói về chiến lược trong cạnh tranh.
|
— |
|
/ə tʌf ækt tə ˈfɑloʊ/
|
phr. |
Một người hoặc điều gì đó rất ấn tượng và khó theo kịp.
Her performance was a tough act to follow.
Màn trình diễn của cô ấy là rất ấn tượng và khó theo kịp.
Chi tiếtAfter his success, he became a tough act to follow in the industry.Sau thành công của anh ấy, anh trở thành một người rất ấn tượng trong ngành.
Đồng nghĩahard to matchimpressive performance
Cụm hay dùngbe a tough act to followset a tough act to follow
Dùng để nói về sự khó khăn trong việc cạnh tranh.
|
— |
|
/ɑn ðə seɪm ˈpleɪ.ɪŋ fiːld/
|
phr. |
Có cơ hội ngang nhau trong cạnh tranh.
All teams are on the same playing field in this tournament.
Tất cả các đội đều có cơ hội ngang nhau trong giải đấu này.
Chi tiếtWe need to ensure everyone is on the same playing field.Chúng ta cần đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau.
Đồng nghĩaequal footinglevel playing field
Cụm hay dùngon an equal playing fieldcreate a level playing field
Thường dùng trong bối cảnh công bằng.
|
— |
|
/teɪk ðə praɪz/
|
phr. |
Giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải thưởng.
She worked hard to take the prize in the contest.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giành giải trong cuộc thi.
Chi tiếtOnly the best will take the prize this year.Chỉ những người giỏi nhất mới giành giải năm nay.
Đồng nghĩawinclaim the prize
Cụm hay dùngtake the top prizetake the grand prize
Thường dùng trong các cuộc thi.
|
— |
|
/brɪŋ jʊr bɛst/
|
phr. |
Đưa ra nỗ lực cao nhất của bạn.
In this competition, you must bring your best.
Trong cuộc thi này, bạn phải đưa ra nỗ lực cao nhất.
Chi tiếtAlways bring your best to every challenge.Luôn đưa ra nỗ lực cao nhất trong mọi thử thách.
Đồng nghĩagive your alldo your best
Cụm hay dùngbring your best to the tablebring your best performance
Thường dùng để khuyến khích sự nỗ lực.
|
— |
|
/pʊt jʊr ɡeɪm feɪs ɑn/
|
phr. |
chuẩn bị tinh thần cho một thử thách
Before the match, he put his game face on and focused completely.
Trước trận đấu, anh ấy đã chuẩn bị tinh thần và tập trung hoàn toàn.
Chi tiếtShe always puts her game face on before important meetings.Cô ấy luôn chuẩn bị tinh thần trước các cuộc họp quan trọng.
Đồng nghĩaget seriousfocus
Cụm hay dùngput your game face on for competitionput your game face on in a meeting
Dùng để chỉ việc chuẩn bị tinh thần cho các tình huống cạnh tranh.
|
— |
|
/teɪk noʊ ˈprɪzənərz/
|
phr. |
rất quyết liệt và không nhượng bộ
The team took no prisoners in their quest for victory.
Đội bóng không nhượng bộ trong cuộc tìm kiếm chiến thắng.
Chi tiếtIn the market, they take no prisoners against their rivals.Trên thị trường, họ không nhượng bộ trước các đối thủ của mình.
Đồng nghĩabe ruthlessbe fierce
Cụm hay dùngtake no prisoners in competitiontake no prisoners in negotiations
Thường dùng để chỉ sự quyết liệt trong cạnh tranh.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ðə rɪŋ/
|
phr. |
tham gia vào một cuộc thi hoặc tranh tài
If you want to succeed, you need to get in the ring.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tham gia vào cuộc thi.
Chi tiếtShe decided to get in the ring and compete for the title.Cô ấy quyết định tham gia tranh tài cho danh hiệu.
Đồng nghĩaenter the competitionjoin the contest
Cụm hay dùngget in the ring with someonestep into the ring
Thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu.
|
— |
|
/kiːp jʊər ɡeɪm taɪt/
|
phr. |
giữ kỷ luật và tập trung
To succeed, you need to keep your game tight during competitions.
Để thành công, bạn cần giữ kỷ luật trong các cuộc thi.
Chi tiếtShe always keeps her game tight in practice sessions.Cô ấy luôn giữ kỷ luật trong các buổi tập.
Đồng nghĩastay disciplinedmaintain focus
Cụm hay dùngkeep your game tight in competitionmake sure to keep your game tight
Thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu.
|
— |
|
/pleɪ fɔːr kiːps/
|
phr. |
chơi một cách nghiêm túc hoặc với ý định chiến thắng
In this final match, they are playing for keeps.
Trong trận chung kết này, họ đang chơi một cách nghiêm túc.
Chi tiếtWhen the stakes are high, everyone plays for keeps.Khi mức độ cạnh tranh cao, mọi người chơi một cách nghiêm túc.
Đồng nghĩaplay seriouslycompete earnestly
Cụm hay dùngplay for keeps in somethingdecide to play for keeps
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh cao.
|
— |
|
/klɔː jʊər weɪ tə ðə tɒp/
|
phr. |
nỗ lực hết mình để đạt được vị trí cao
She had to claw her way to the top in her career.
Cô ấy phải nỗ lực hết mình để đạt được vị trí cao trong sự nghiệp.
Chi tiếtMany people claw their way to the top in competitive industries.Nhiều người nỗ lực hết mình để đạt được vị trí cao trong các ngành cạnh tranh.
Đồng nghĩastrive for successwork hard to succeed
Cụm hay dùngclaw your way to the top of somethingdecide to claw your way to the top
Thường dùng khi nhấn mạnh sự nỗ lực.
|
— |
| phr. |
tiếp tục cạnh tranh hoặc tham gia
They need to stay in the game to have a chance.
Họ cần tiếp tục tham gia để có cơ hội.
Chi tiếtIt's important to stay in the game, even when it's tough.Điều quan trọng là tiếp tục tham gia, ngay cả khi khó khăn.
Đồng nghĩaremain competitivekeep competing
Cụm hay dùngstay in the gamekeep participating
Thể hiện sự kiên trì trong cạnh tranh.
|
— | |
|
/rʌn ˈsɜrklz əˈraʊnd ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
vượt trội hoặc làm tốt hơn ai đó một cách dễ dàng.
She can run circles around her competitors.
Cô ấy có thể vượt trội hơn các đối thủ của mình.
Chi tiếtIn the debate, he ran circles around his opponent.Trong cuộc tranh luận, anh đã vượt trội hơn đối thủ của mình.
Đồng nghĩaoutperformoutsmart
Cụm hay dùngrun circles around someone inrun circles around someone at
Thường dùng để chỉ sự vượt trội.
|
— |
|
/kiːp jʊər frɛndz kloʊs ənd jʊər ˈɛnəmiz ˈkloʊsər/
|
phr. |
cẩn thận với đối thủ và kẻ thù.
In business, it's wise to keep your friends close and your enemies closer.
Trong kinh doanh, thật khôn ngoan khi giữ bạn bè gần gũi và kẻ thù gần hơn.
Chi tiếtHe always keeps his enemies closer than his friends.Anh ấy luôn cẩn thận với kẻ thù hơn cả bạn bè.
Đồng nghĩabe cautiousstay alert
Cụm hay dùngkeep your friends close and your enemies closer inkeep your friends close and your enemies closer during
Dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận trong cạnh tranh.
|
— |
|
/ɪn ðə lid/
|
phr. |
Dẫn đầu trong một cuộc thi.
She is in the lead for the championship.
Cô ấy đang dẫn đầu trong giải vô địch.
Chi tiếtThe team is in the lead after the first half.Đội bóng đang dẫn đầu sau hiệp một.
Đồng nghĩaaheadwinning
Cụm hay dùngstay in the leadextend the lead
Thường dùng để chỉ vị trí dẫn đầu trong thi đấu.
|
— |
|
/θroʊ jʊər hæt ˈɪntu ðə rɪŋ/
|
phr. |
Tham gia một cuộc thi hoặc thách thức.
He decided to throw his hat into the ring for the election.
Anh ấy quyết định tham gia tranh cử.
Chi tiếtMany candidates have thrown their hats into the ring for the job.Nhiều ứng viên đã tham gia vào cuộc thi này.
Đồng nghĩaenter the competitionjoin the race
Cụm hay dùngthrow your hat into the ring for a positionwilling to throw your hat into the ring
Dùng để chỉ việc tham gia vào một cuộc thi.
|
— |
|
/bɪˈjɒnd ðə peɪl/
|
phr. |
Không thể chấp nhận hoặc vượt quá giới hạn hành vi chấp nhận được.
His actions were considered beyond the pale in the competition.
Hành động của anh ấy được coi là không thể chấp nhận trong cuộc thi.
Chi tiếtCheating is beyond the pale for any athlete.Gian lận là điều không thể chấp nhận đối với bất kỳ vận động viên nào.
Đồng nghĩaunacceptableinappropriate
Cụm hay dùngconsidered beyond the palebeyond the pale of competition
Dùng để chỉ hành vi không thể chấp nhận.
|
— |
|
/ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən ɪz fɪəs/
|
phr. |
Mức độ cạnh tranh rất khốc liệt.
In this market, the competition is fierce.
Trong thị trường này, mức độ cạnh tranh rất khốc liệt.
Chi tiếtThe competition is fierce among top athletes.Mức độ cạnh tranh rất khốc liệt giữa các vận động viên hàng đầu.
Đồng nghĩaintense competitionstrong rivalry
Cụm hay dùngrecognize the competition is fiercethe competition is fierce in this industry
Dùng để chỉ sự cạnh tranh mạnh mẽ.
|
— |
|
/kəmˈpit fɔr ðə kraʊn/
|
phr. |
Cạnh tranh để giành vị trí hoặc danh hiệu cao nhất.
Many athletes compete for the crown in the Olympics.
Nhiều vận động viên cạnh tranh để giành danh hiệu tại Thế vận hội.
Chi tiếtThey are competing for the crown of the best team.Họ đang cạnh tranh để giành danh hiệu đội bóng xuất sắc nhất.
Đồng nghĩastrive for the titlecompete for the top spot
Cụm hay dùngcompete for the crown in sportsalways compete for the crown
Dùng để chỉ việc cạnh tranh giành danh hiệu cao nhất.
|
— |
|
/stɛp ˈɪntu ðə rɪŋ/
|
phr. |
tham gia vào một cuộc thi hoặc thách thức
He decided to step into the ring and compete for the championship.
Anh ấy đã quyết định tham gia vào cuộc thi và tranh cúp vô địch.
Chi tiếtMany young entrepreneurs are stepping into the ring to start their businesses.Nhiều doanh nhân trẻ đang tham gia vào cuộc thi để khởi nghiệp.
Đồng nghĩaenter the competitionjoin the challenge
Cụm hay dùngstep into the ring competitionstep into the ring challenge
Thể hiện sự sẵn sàng tham gia vào cuộc thi.
|
— |
|
/ʌp əˈɡɛnst ðə wɔːl/
|
phr. |
trong tình huống khó khăn với ít lựa chọn
When the deadline approached, she felt up against the wall.
Khi hạn chót đến gần, cô ấy cảm thấy bị dồn vào chân tường.
Chi tiếtHe's up against the wall with his finances.Anh ấy đang trong tình huống khó khăn với tài chính.
Đồng nghĩaunder pressurein a tight spot
Cụm hay dùngup against the wallagainst the odds
Thường dùng để chỉ áp lực.
|
— |
|
/kʌt θroʊt ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
cạnh tranh rất khốc liệt
In the tech industry, cutthroat competition is common.
Trong ngành công nghệ, cạnh tranh khốc liệt là điều bình thường.
Chi tiếtThey faced cutthroat competition in the market.Họ đã đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.
Đồng nghĩaintense rivalryfierce competition
Cụm hay dùngcut throat competitionface cutthroat competition
Thường dùng để chỉ sự cạnh tranh không khoan nhượng.
|
— |
|
/tʃeɪs ðə drim/
|
phr. |
Theo đuổi ước mơ hoặc mục tiêu một cách đam mê.
She decided to chase the dream of becoming a professional athlete.
Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp.
Chi tiếtChasing the dream requires hard work and dedication.Theo đuổi ước mơ đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến.
Đồng nghĩapursue your goalsfollow your passion
Cụm hay dùngchase the dream of successchase the dream in sports
Dùng để chỉ sự theo đuổi ước mơ.
|
— |
| phr. |
thể hiện khả năng tốt nhất của bạn
She is at the top of her game in her career.
Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
Chi tiếtTo win the championship, you need to be at the top of your game.Để giành chức vô địch, bạn cần thể hiện khả năng tốt nhất.
Đồng nghĩaperforming excellently
Cụm hay dùngbe at the top of your gamestay at the top of your game
Dùng để thể hiện sự xuất sắc.
|
— | |
|
/brɪŋ jʊər bɛst fʊt ˈfɔːrwərd/
|
phr. |
Thể hiện những phẩm chất tốt nhất của bạn.
You need to bring your best foot forward in this competition.
Bạn cần thể hiện những phẩm chất tốt nhất trong cuộc thi này.
Chi tiếtAlways bring your best foot forward in interviews.Luôn thể hiện những phẩm chất tốt nhất trong các buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩashow your bestgive your best effort
Cụm hay dùngbring your best foot forward in competitionalways bring your best foot forward
Thể hiện sự nỗ lực trong bối cảnh cạnh tranh.
|
— |
|
/aʊtʃaɪn ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
Thể hiện tốt hơn so với đối thủ khác.
Her performance really outshined the competition.
Phần trình diễn của cô ấy thực sự nổi bật hơn các đối thủ.
Chi tiếtHe always finds ways to outshine the competition.Anh ấy luôn tìm cách để nổi bật hơn các đối thủ.
Đồng nghĩasurpass the competitionexcel over others
Cụm hay dùngoutshine the competition in performancealways outshine the competition
Dùng khi bạn vượt trội hơn đối thủ.
|
— |
|
/stiːl ðə ˈspɒtlaɪt/
|
phr. |
Lấy đi sự chú ý của người khác.
He stole the spotlight with his amazing performance.
Anh ấy đã thu hút sự chú ý với phần trình diễn tuyệt vời.
Chi tiếtShe always finds a way to steal the spotlight.Cô ấy luôn tìm cách để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩadraw attentiontake center stage
Cụm hay dùngsteal the spotlight in competitionalways steal the spotlight
Thể hiện sự nổi bật trong bối cảnh cạnh tranh.
|
— |
|
/kip jʊr ˌkɒmpəˈtɪʃən ɒn ðɛr toʊz/
|
phr. |
Đảm bảo rằng đối thủ của bạn luôn chú ý và sẵn sàng.
Innovative ideas will keep your competition on their toes.
Những ý tưởng đổi mới sẽ khiến đối thủ của bạn luôn chú ý.
Chi tiếtBy changing strategies, you can keep your competition on their toes.Bằng cách thay đổi chiến lược, bạn có thể khiến đối thủ của mình luôn cảnh giác.
Đồng nghĩakeep rivals alertmake competitors attentive
Cụm hay dùngkeep your competition on their toes in businesskeep your competition on their toes during a contest
Dùng để nhấn mạnh sự cạnh tranh liên tục.
|
— |
|
/reɪz jʊr ɡeɪm/
|
phr. |
Cải thiện hiệu suất hoặc kỹ năng của bạn.
To win this tournament, you need to raise your game.
Để giành chiến thắng trong giải đấu này, bạn cần cải thiện kỹ năng của mình.
Chi tiếtHe decided to raise his game after losing the last match.Anh ấy quyết định cải thiện kỹ năng của mình sau khi thua trận trước.
Đồng nghĩaimprove your skillsenhance your performance
Cụm hay dùngraise your game in sportsraise your game for competition
Thường dùng để khuyến khích sự cải thiện.
|
— |
|
/swiːp ðə kəmˈpɛtɪʃən/
|
phr. |
thắng dễ dàng so với những người khác
The athlete swept the competition and set a new record.
Vận động viên đã thắng dễ dàng và thiết lập một kỷ lục mới.
Chi tiếtTheir innovative product swept the competition last year.Sản phẩm đổi mới của họ đã thắng dễ dàng trong năm ngoái.
Đồng nghĩadominatewin easily
Cụm hay dùngsweep the competition awaysweep the competition aside
Cụm này thể hiện sự vượt trội rõ ràng.
|
— |
|
/ɑn ðə bæk fʊt/
|
phr. |
ở trong vị trí bất lợi
The team was on the back foot after the first half.
Đội đã ở trong vị trí bất lợi sau hiệp một.
Chi tiếtHe found himself on the back foot during negotiations.Anh ấy đã thấy mình ở trong vị trí bất lợi trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩaat a disadvantagebehind
Cụm hay dùngbe on the back foot in competitionfind yourself on the back foot
Cụm này thể hiện sự bất lợi.
|
— |
|
/ðə ˌkəmˈpɛtɪʃən ɪz ˈhiːtɪŋ ʌp/
|
phr. |
sự cạnh tranh đang trở nên gay gắt hơn
With new players entering the market, the competition is heating up.
Với các nhân tố mới gia nhập thị trường, sự cạnh tranh đang trở nên gay gắt hơn.
Chi tiếtThe competition is heating up as the deadline approaches.Sự cạnh tranh đang trở nên gay gắt khi thời hạn đến gần.
Đồng nghĩarivalry intensifiescompetition increases
Cụm hay dùngthe competition is heating up in businessthe competition is heating up in sports
Cụm này thể hiện sự gia tăng cạnh tranh.
|
— |
Đang tải...