| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kʌm əˈbaʊt/
|
phr. |
diễn ra hoặc xảy ra
The meeting came about due to a scheduling conflict.
Cuộc họp diễn ra do xung đột lịch trình.
Chi tiếtHow did this situation come about?Tình huống này xảy ra như thế nào?
Đồng nghĩahappenoccur
Cụm hay dùngcome about due tocome about unexpectedly
Dùng để chỉ sự kiện xảy ra.
|
— |
|
/kʌm tu/
|
phr. |
đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện nhất định
The project came to a successful conclusion.
Dự án đã đạt được kết quả thành công.
Chi tiếtShe came to understand the importance of teamwork.Cô ấy đã hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩareacharrive at
Cụm hay dùngcome to a decisioncome to an agreement
Dùng khi nói về sự phát triển hoặc kết quả.
|
— |
|
/kʌm ɔf æz/
|
phr. |
có vẻ hoặc xuất hiện theo cách cụ thể
He comes off as very confident in meetings.
Anh ấy có vẻ rất tự tin trong các cuộc họp.
Chi tiếtShe doesn't come off as rude, just honest.Cô ấy không có vẻ thô lỗ, chỉ là trung thực.
Đồng nghĩaseemappear
Cụm hay dùngcome off as friendlycome off as serious
Dùng để miêu tả ấn tượng về ai đó.
|
— |
|
/kʌm ˈɪntu/
|
phr. |
thừa hưởng hoặc nhận được điều gì đó
She came into a large sum of money.
Cô ấy đã thừa hưởng một số tiền lớn.
Chi tiếtHe came into his uncle's estate after he passed away.Anh ấy đã thừa hưởng tài sản của chú mình sau khi chú qua đời.
Đồng nghĩainheritreceive
Cụm hay dùngcome into playcome into view
Thường dùng trong ngữ cảnh thừa kế.
|
— |
|
/kʌm ɔf ɪt/
|
phr. |
ngừng nói chuyện vô lý hoặc không hợp lý
Come off it! That idea is ridiculous.
Ngừng lại đi! Ý tưởng đó thật nực cười.
Chi tiếtYou need to come off it and face reality.Bạn cần ngừng lại và đối mặt với thực tế.
Đồng nghĩastop itcut it out
Cụm hay dùngcome off it withcome off it already
Thường dùng để chỉ sự không đồng tình.
|
— |
|
/kʌm tu laɪf/
|
phr. |
trở nên sống động hoặc năng động
The city comes to life at night.
Thành phố trở nên sống động vào ban đêm.
Chi tiếtHer stories really come to life when she tells them.Những câu chuyện của cô ấy thật sự sống động khi cô ấy kể chúng.
Đồng nghĩabecome activeliven up
Cụm hay dùngcome to life income to life through
Dùng khi nói về sự năng động.
|
— |
|
/kʌm ɔf æz ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
xuất hiện như một cách nhất định
He comes off as very friendly.
Anh ấy xuất hiện như một người rất thân thiện.
Chi tiếtShe doesn't come off as rude, just honest.Cô ấy không có vẻ thô lỗ, chỉ là trung thực.
Đồng nghĩaseemappear
Cụm hay dùngcome off as genuinecome off as arrogant
Dùng để miêu tả ấn tượng về ai đó.
|
— |
|
/kʌm bæk tu hɔnt/
|
phr. |
trở lại để gây rắc rối sau này
His past mistakes came back to haunt him.
Những sai lầm trong quá khứ đã trở lại ám ảnh anh ấy.
Chi tiếtDon't let your bad choices come back to haunt you.Đừng để những lựa chọn tồi tệ của bạn quay lại ám ảnh bạn.
Đồng nghĩareturn to troublereappear
Cụm hay dùngcome back to haunt someonecome back to haunt you
Dùng khi nói về hậu quả của hành động.
|
— |
|
/kʌm tu laɪt/
|
phr. |
trở nên được biết đến hoặc tiết lộ
New evidence came to light during the investigation.
Bằng chứng mới đã được tiết lộ trong cuộc điều tra.
Chi tiếtThe truth finally came to light after years.Sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ sau nhiều năm.
Đồng nghĩabe revealedbe disclosed
Cụm hay dùngcome to light unexpectedlycome to light during
Dùng khi nói về sự tiết lộ thông tin.
|
— |
|
/kʌm əˈkrɔs æz/
|
phr. |
có vẻ như hoặc xuất hiện theo cách nhất định
He comes across as very confident in interviews.
Anh ấy có vẻ rất tự tin trong các cuộc phỏng vấn.
Chi tiếtShe comes across as friendly and approachable.Cô ấy có vẻ thân thiện và dễ gần.
Đồng nghĩaseemappear
Cụm hay dùngcome across as knowledgeablecome across as rude
Dùng để miêu tả ấn tượng của người khác về mình.
|
— |
|
/kʌm frʌm/
|
phr. |
xuất phát hoặc được sản xuất từ
This dish comes from Italy.
Món ăn này xuất phát từ Ý.
Chi tiếtWhere do you come from?Bạn đến từ đâu?
Đồng nghĩaoriginatederive
Cụm hay dùngcome from a placecome from a background
Thường dùng để hỏi về nguồn gốc của cái gì đó.
|
— |
|
/kʌm tə maɪnd/
|
phr. |
nghĩ đến điều gì đó một cách đột ngột
When I think of summer, ice cream comes to mind.
Khi tôi nghĩ về mùa hè, kem xuất hiện trong đầu.
Chi tiếtA few ideas came to mind during the meeting.Một vài ý tưởng đã xuất hiện trong đầu tôi trong cuộc họp.
Đồng nghĩathink ofrecall
Cụm hay dùngcome to mind quicklycome to mind easily
Dùng khi nói về ý tưởng hoặc hình ảnh xuất hiện trong đầu.
|
— |
|
/kʌm tə ə ˈstændstɪl/
|
phr. |
dừng lại không tiến triển
The project came to a standstill due to lack of funds.
Dự án đã dừng lại do thiếu kinh phí.
Chi tiếtTraffic came to a standstill during the storm.Giao thông đã dừng lại trong cơn bão.
Đồng nghĩahaltstop
Cụm hay dùngcome to a complete standstillcome to a sudden standstill
Dùng khi nói về sự ngừng lại trong một quá trình.
|
— |
|
/kʌm tə ə bɔɪl/
|
phr. |
đến một điểm gây phấn khích hoặc tức giận
The situation came to a boil after the news broke.
Tình huống đã trở nên căng thẳng sau khi tin tức được công bố.
Chi tiếtEmotions came to a boil during the meeting.Cảm xúc đã trở nên căng thẳng trong cuộc họp.
Đồng nghĩaescalateintensify
Cụm hay dùngcome to a boil quicklycome to a boil suddenly
Dùng khi nói về sự gia tăng căng thẳng.
|
— |
|
/kʌm tə ən ɛnd/
|
phr. |
kết thúc hoặc hoàn thành
The meeting will come to an end at 5 PM.
Cuộc họp sẽ kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.
Chi tiếtTheir relationship came to an end last year.Mối quan hệ của họ đã kết thúc năm ngoái.
Đồng nghĩafinishconclude
Cụm hay dùngcome to an end sooncome to an end gracefully
Dùng 'come to an end' khi nói về sự kết thúc của một sự kiện.
|
— |
|
/kʌm ˈɪntu pleɪ/
|
phr. |
bắt đầu được sử dụng hoặc xem xét
New regulations will come into play next year.
Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào năm tới.
Chi tiếtWhen the crisis hits, many factors come into play.Khi khủng hoảng xảy ra, nhiều yếu tố bắt đầu được xem xét.
Đồng nghĩabecome relevantbe applied
Cụm hay dùngcome into play suddenlycome into play during a discussion
Dùng 'come into play' khi nói về việc điều gì đó bắt đầu có hiệu lực.
|
— |
|
/kʌm ʌp əˈɡeɪnst/
|
phr. |
đối mặt hoặc gặp phải một vấn đề
We came up against several challenges during the project.
Chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong dự án.
Chi tiếtThey came up against strong opposition.Họ đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
Đồng nghĩafaceencounter
Cụm hay dùngcome up against difficultiescome up against resistance
Dùng 'come up against' khi nói về việc đối mặt với khó khăn.
|
— |
|
/kʌm ɔf ðə fɛns/
|
phr. |
đưa ra quyết định hoặc chọn một bên
It's time to come off the fence and choose a side.
Đã đến lúc đưa ra quyết định và chọn một bên.
Chi tiếtHe finally came off the fence and supported the proposal.Cuối cùng, anh ấy đã quyết định ủng hộ đề xuất.
Đồng nghĩadecidechoose
Cụm hay dùngcome off the fence about somethingcome off the fence quickly
Dùng 'come off the fence' khi nói về việc đưa ra quyết định.
|
— |
|
/kʌm tə ə hɔlt/
|
phr. |
dừng lại hoặc không tiến triển
The car came to a halt at the red light.
Chiếc xe đã dừng lại ở đèn đỏ.
Chi tiếtThe project came to a halt due to funding issues.Dự án đã dừng lại do vấn đề tài trợ.
Đồng nghĩastopcease
Cụm hay dùngcome to a sudden haltcome to a complete haltcome to a gradual halt
Dùng khi nói về việc dừng lại.
|
— |
|
/kʌm ˈɪntuː vjuː/
|
phr. |
trở nên nhìn thấy được
The mountain came into view as we drove closer.
Ngọn núi hiện ra khi chúng tôi lái xe gần hơn.
Chi tiếtThe sun came into view at dawn.Mặt trời đã hiện ra vào lúc bình minh.
Đồng nghĩaappearemerge
Cụm hay dùngcome into view suddenlycome into view slowlycome into view clearly
Thường dùng khi nói về sự xuất hiện của một vật thể.
|
— |
|
/kʌm tə ə dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
đưa ra một lựa chọn sau khi cân nhắc
We need to come to a decision by tomorrow.
Chúng ta cần đưa ra quyết định trước ngày mai.
Chi tiếtShe came to a decision after much thought.Cô ấy đã đưa ra quyết định sau nhiều suy nghĩ.
Đồng nghĩadecidechoose
Cụm hay dùngcome to a final decisioncome to a quick decisioncome to a mutual decision
Dùng khi nói về việc quyết định.
|
— |
|
/kʌm daʊn tə ɜrθ/
|
phr. |
trở nên thực tế hoặc hiện thực
After the excitement, he had to come down to earth.
Sau sự phấn khích, anh ấy phải trở về thực tế.
Chi tiếtShe finally came down to earth after her dreams.Cô ấy cuối cùng đã trở về thực tế sau giấc mơ của mình.
Đồng nghĩabecome realisticface reality
Cụm hay dùngcome down to earth after successcome down to earth with a bumpcome down to earth from dreams
Dùng khi nói về sự thực tế.
|
— |
|
/kʌm baɪ/
|
v. |
ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn
Feel free to come by my office anytime.
Hãy tự nhiên ghé qua văn phòng tôi bất cứ lúc nào.
Chi tiếtI’ll come by your house later.Tôi sẽ ghé qua nhà bạn sau.
Đồng nghĩavisitdrop by
Cụm hay dùngcome by for a visitcome by unexpectedlycome by regularly
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/kʌm aʊt əv/
|
v. |
đi ra từ một tình huống
He came out of the meeting feeling confident.
Anh ấy đã ra khỏi cuộc họp với cảm giác tự tin.
Chi tiếtShe came out of her shell after a few weeks.Cô ấy trở nên cởi mở hơn sau vài tuần.
Đồng nghĩaemergeexit
Cụm hay dùngcome out of hidingcome out of a situationcome out of a relationship
Dùng để chỉ sự ra khỏi tình huống.
|
— |
|
/kʌm ˈɪntu fɔrs/
|
v. |
bắt đầu được sử dụng hoặc có hiệu lực
The new law will come into force next month.
Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
Chi tiếtThe regulations come into force immediately.Các quy định có hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩatake effectbecome active
Cụm hay dùngcome into force on a datecome into force suddenlycome into force gradually
Dùng khi nói về luật pháp hoặc quy định.
|
— |
|
/kʌm tə ə stɑp/
|
phr. |
ngừng di chuyển hoặc hoạt động
The car came to a stop at the red light.
Chiếc xe đã dừng lại ở đèn đỏ.
Chi tiếtThe train came to a stop at the station.Tàu đã dừng lại ở ga.
Đồng nghĩastophalt
Cụm hay dùngcome to a complete stopcome to a sudden stopcome to a gradual stop
Dùng khi nói về việc dừng lại.
|
— |
|
/kʌm tə ðə ˈrɛskju/
|
phr. |
giúp ai đó trong tình huống khó khăn
He came to the rescue when she needed help.
Anh ấy đã đến cứu giúp khi cô ấy cần giúp đỡ.
Chi tiếtThe team came to the rescue in the final minutes of the game.Đội đã đến cứu giúp trong những phút cuối của trận đấu.
Đồng nghĩahelpaid
Cụm hay dùngcome to the rescue of someonecome to the rescue quicklycome to the rescue in time
Dùng để chỉ sự cứu giúp.
|
— |
|
/kʌm tə ə ˌriːəlaɪˈzeɪʃən/
|
phr. |
bỗng nhiên hiểu điều gì đó quan trọng
She came to a realization about her career.
Cô ấy đã bỗng dưng nhận ra điều gì đó về sự nghiệp của mình.
Chi tiếtHe came to a realization that he needed to change.Anh ấy đã nhận ra rằng mình cần thay đổi.
Đồng nghĩaunderstandrealize
Cụm hay dùngcome to a realization suddenlycome to a realization about somethingcome to a realization after thinking
Dùng khi nói về sự nhận thức.
|
— |
|
/kʌm tə tɜːrmz əˈbaʊt/
|
phr. |
đồng ý về điều gì đó sau khi thương lượng
They came to terms about the contract after discussions.
Họ đã đồng ý về hợp đồng sau các cuộc thảo luận.
Chi tiếtThe two sides came to terms about the agreement.Hai bên đã đồng ý về thỏa thuận.
Đồng nghĩareach an agreement
Cụm hay dùngcome to terms about a dealcome to terms about responsibilities
Dùng để chỉ việc đạt được thỏa thuận.
|
— |
|
/kʌm aʊt əv wʌnz ʃɛl/
|
phr. |
trở nên xã hội hơn và cởi mở hơn
He really came out of his shell at the party.
Anh ấy thực sự đã trở nên cởi mở hơn tại bữa tiệc.
Chi tiếtShe needs to come out of her shell and make new friends.Cô ấy cần trở nên cởi mở hơn và kết bạn mới.
Đồng nghĩabecome social
Cụm hay dùngcome out of one's shell at partiescome out of one's shell in group settings
Dùng để chỉ sự cởi mở trong giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/kʌm bæk daʊn/
|
v. |
trở về vị trí hoặc trạng thái thấp hơn
After the excitement, he had to come back down to reality.
Sau sự phấn khích, anh ấy phải trở lại thực tại.
Chi tiếtPrices have come back down after the increase.Giá cả đã trở lại sau khi tăng.
Đồng nghĩareturndescend
Cụm hay dùngcome back down to earthcome back down after a high
Dùng khi nói về sự trở lại trạng thái bình thường.
|
— |
|
/kʌm æt/
|
v. |
tiếp cận hoặc tấn công ai đó
He came at me with a question.
Anh ấy đã tiếp cận tôi với một câu hỏi.
Chi tiếtThe dog came at the intruder.Con chó đã tấn công kẻ xâm nhập.
Đồng nghĩaapproachattack
Cụm hay dùngcome at someone aggressivelycome at a problem
Dùng khi nói về sự tiếp cận hoặc tấn công.
|
— |
|
/kʌm daʊn ɒn/
|
v. |
chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó
The teacher came down on him for being late.
Giáo viên đã chỉ trích anh ấy vì đến muộn.
Chi tiếtThe manager came down hard on the team for missing the deadline.Quản lý đã chỉ trích mạnh mẽ đội vì không hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩacriticizepunish
Cụm hay dùngcome down on someone harshlycome down on mistakes
Dùng khi nói về sự chỉ trích.
|
— |
|
/kʌm tə pæs/
|
phr. |
xảy ra hoặc xảy đến
Many changes will come to pass in the future.
Nhiều thay đổi sẽ xảy ra trong tương lai.
Chi tiếtIt came to pass that they won the game.Cuối cùng họ đã thắng trận đấu.
Đồng nghĩahappenoccur
Cụm hay dùngcome to pass over timecome to pass unexpectedly
Dùng khi nói về sự kiện xảy ra.
|
— |
|
/kʌm truː/
|
v. |
trở thành hiện thực hoặc xảy ra
Her dreams finally came true.
Giấc mơ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
Chi tiếtI hope my wishes come true.Tôi hy vọng những điều ước của tôi sẽ trở thành hiện thực.
Đồng nghĩabecome realitymaterialize
Cụm hay dùngcome true in lifecome true for someone
Dùng khi nói về ước mơ hoặc hy vọng trở thành hiện thực.
|
— |
|
/kʌm bæk frʌm/
|
v. |
trở về từ một nơi nào đó
I just came back from vacation.
Tôi vừa trở về từ kỳ nghỉ.
Chi tiếtThey came back from the trip yesterday.Họ đã trở về từ chuyến đi hôm qua.
Đồng nghĩareturn fromarrive back
Cụm hay dùngcome back from a journeycome back from a trip
Dùng khi nói về việc trở về từ một nơi nào đó.
|
— |
|
/kʌm ɪn ɒn/
|
v. |
tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận
Can I come in on this discussion?
Tôi có thể tham gia vào cuộc thảo luận này không?
Chi tiếtShe came in on the conversation at the right moment.Cô ấy đã tham gia vào cuộc trò chuyện vào đúng lúc.
Đồng nghĩajoinparticipate
Cụm hay dùngcome in on a topiccome in on the discussion
Dùng khi muốn tham gia vào cuộc nói chuyện.
|
— |
|
/kʌm tu əˈtɛnʃən/
|
v. |
tập trung hoặc chú ý.
You need to come to attention during the meeting.
Bạn cần chú ý trong cuộc họp.
Chi tiếtShe came to attention when she heard her name.Cô ấy đã chú ý khi nghe thấy tên mình.
Đồng nghĩafocusheed
Cụm hay dùngcome to attention quicklycome to attention during
Dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chú ý.
|
— |
|
/kʌm tu ðə fɔr/
|
v. |
trở nên quan trọng hoặc nổi bật.
New issues are coming to the fore.
Các vấn đề mới đang trở nên nổi bật.
Chi tiếtShe came to the fore as a leader.Cô ấy đã trở nên nổi bật như một nhà lãnh đạo.
Đồng nghĩaemergesurface
Cụm hay dùngcome to the fore income to the fore as
Dùng khi nói về sự nổi bật.
|
— |
|
/kʌm ˈɪntu ˈkɑntækt/
|
phr. |
gặp gỡ hoặc liên lạc với ai đó
I came into contact with her at the conference.
Tôi đã gặp cô ấy tại hội nghị.
Chi tiếtHe came into contact with many experts in the field.Anh ấy đã gặp gỡ nhiều chuyên gia trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩameetconnect
Cụm hay dùngcome into contact withcome into close contact
'Come into contact' thường chỉ sự gặp gỡ.
|
— |
|
/kʌm ˈʌndər faɪər/
|
phr. |
bị chỉ trích hoặc tấn công
The politician came under fire for his comments.
Nhà chính trị đã bị chỉ trích vì những bình luận của mình.
Chi tiếtThe company came under fire for its practices.Công ty đã bị chỉ trích vì những thực tiễn của mình.
Đồng nghĩabe criticizedface criticism
Cụm hay dùngcome under attackcome under scrutiny
Dùng khi ai đó bị chỉ trích.
|
— |
|
/kʌm əv eɪdʒ/
|
phr. |
đạt đến tuổi trưởng thành
She came of age last year.
Cô ấy đã trưởng thành năm ngoái.
Chi tiếtHe will come of age in a few months.Anh ấy sẽ trưởng thành trong vài tháng tới.
Đồng nghĩamaturegrow up
Cụm hay dùngcome of age ceremonycome of age story
Dùng khi nói về sự trưởng thành.
|
— |
|
/kʌm æt ə kɔst/
|
phr. |
đi kèm với một cái giá hoặc hy sinh
Success often comes at a cost.
Thành công thường đi kèm với một cái giá.
Chi tiếtThis decision may come at a cost to your health.Quyết định này có thể đi kèm với một cái giá cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩaresult inentail
Cụm hay dùngcome at a pricecome at a sacrifice
Dùng khi nói về cái giá phải trả.
|
— |
|
/kʌm ˈɪntu ˈbiːɪŋ/
|
phr. |
bắt đầu tồn tại
A new organization has come into being.
Một tổ chức mới đã bắt đầu tồn tại.
Chi tiếtThe idea came into being after a long discussion.Ý tưởng đã hình thành sau một cuộc thảo luận dài.
Đồng nghĩaemergearise
Cụm hay dùngcome into being as a resultcome into being through collaboration
Dùng khi nói về sự hình thành.
|
— |
|
/kʌm wɪð/
|
v. |
được bao gồm hoặc đóng gói với cái gì đó
The phone comes with a charger.
Chiếc điện thoại đi kèm với một bộ sạc.
Chi tiếtThis software comes with many features.Phần mềm này đi kèm với nhiều tính năng.
Đồng nghĩaincludeaccompany
Cụm hay dùngcome with a warrantycome with instructions
Dùng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ.
|
— |
|
/kʌm tə ðə kənˈkluːʒən/
|
phr. |
đạt được một quyết định hoặc ý kiến.
After reviewing the evidence, we came to the conclusion.
Sau khi xem xét bằng chứng, chúng tôi đã đưa ra kết luận.
Chi tiếtShe came to the conclusion that it was best to leave.Cô ấy đã kết luận rằng tốt nhất là nên rời đi.
Đồng nghĩadecidedetermine
Cụm hay dùngcome to the conclusion aboutcome to the conclusion thatcome to the conclusion after
Dùng để chỉ việc đưa ra kết luận sau khi xem xét.
|
— |
|
/kʌm bæk ɪn ˈfæʃən/
|
phr. |
trở nên phổ biến trở lại.
Those shoes are coming back in fashion.
Những đôi giày đó đang trở lại thời trang.
Chi tiếtRetro styles often come back in fashion.Phong cách retro thường trở lại thời trang.
Đồng nghĩabecome popularrevive
Cụm hay dùngcome back in style
Thường dùng khi nói về xu hướng.
|
— |
|
/kʌm tə ə fɔrk ɪn ðə roʊd/
|
phr. |
đến một điểm quyết định.
You will come to a fork in the road soon.
Bạn sẽ đến một điểm quyết định sớm thôi.
Chi tiếtAt this point, you have come to a fork in the road.Tại thời điểm này, bạn đã đến một điểm quyết định.
Đồng nghĩamake a choicedecide
Cụm hay dùngcome to a fork in the road of life
Thường dùng khi nói về quyết định lớn.
|
— |
| phr. |
tham gia cùng ai đó trong một hoạt động
You can come along for the ride if you want.
Bạn có thể tham gia nếu muốn.
Chi tiếtShe invited him to come along for the ride.Cô ấy đã mời anh ấy tham gia cùng.
Đồng nghĩajoinaccompany
Cụm hay dùngcome along for the ride withcome along for the ride to
Dùng khi mời ai đó tham gia cùng.
|
— |
Đang tải...