Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

06. Anthropology & Culture

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/
phr.
chuẩn mực văn hóa
Cultural norms vary from one society to another.
Chuẩn mực văn hóa khác nhau giữa các xã hội.
Chi tiết
Understanding cultural norms is essential for effective communication.Hiểu biết về chuẩn mực văn hóa là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩasocietal normscultural standards
Cụm hay dùngchallenge cultural normscultural norms and values
Liên quan đến hành vi xã hội.
—
/ˈkʌltʃərəl ˌrɛprɪˈzɛnteɪʃən/
phr.
đại diện văn hóa
Cultural representation in media is crucial for diversity.
Đại diện văn hóa trong truyền thông là rất quan trọng cho sự đa dạng.
Chi tiết
They focus on cultural representation in their artwork.Họ tập trung vào đại diện văn hóa trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩacultural expressioncultural depiction
Cụm hay dùngaccurate cultural representationcultural representation in literature
Thường được thảo luận trong nghệ thuật và truyền thông.
—
phr.
phê bình văn hóa
Cultural criticism helps us understand society.
Phê bình văn hóa giúp chúng ta hiểu xã hội.
Chi tiết
Writers often engage in cultural criticism.Các nhà văn thường tham gia vào phê bình văn hóa.
Đồng nghĩacultural analysiscultural critique
Cụm hay dùngengage in cultural criticismoffer cultural criticism
Thường sử dụng trong các bài viết học thuật.
—
phr.
tiến hóa văn hóa
Cultural evolution reflects changes over time.
Tiến hóa văn hóa phản ánh sự thay đổi theo thời gian.
Chi tiết
Understanding cultural evolution helps in appreciating diversity.Hiểu biết về tiến hóa văn hóa giúp đánh giá sự đa dạng.
Đồng nghĩacultural developmentcultural progression
Cụm hay dùngstudy cultural evolutionobserve cultural evolution
Liên quan đến nghiên cứu văn hóa.
—
phr.
trải nghiệm hòa nhập văn hóa
Cultural immersion experiences help deepen understanding.
Trải nghiệm hòa nhập văn hóa giúp làm sâu sắc sự hiểu biết.
Chi tiết
Traveling can provide cultural immersion experiences.Đi du lịch có thể mang lại trải nghiệm hòa nhập văn hóa.
Đồng nghĩacultural immersioncultural engagement
Cụm hay dùngparticipate in cultural immersioncreate cultural immersion experiences
Rất quan trọng trong giáo dục và du lịch.
—
phr.
khung văn hóa
The cultural framework guides social behavior.
Khung văn hóa hướng dẫn hành vi xã hội.
Chi tiết
Understanding the cultural framework is crucial for effective communication.Hiểu biết về khung văn hóa là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩacultural structurecultural context
Cụm hay dùnganalyze cultural frameworkestablish cultural framework
Thường dùng trong nghiên cứu văn hóa.
—
phr.
phong trào văn hóa
Cultural movements can lead to significant social change.
Phong trào văn hóa có thể dẫn đến thay đổi xã hội đáng kể.
Chi tiết
Many cultural movements focus on equality and justice.Nhiều phong trào văn hóa tập trung vào bình đẳng và công lý.
Đồng nghĩacultural movementscultural initiatives
Cụm hay dùngsupport cultural movementsparticipate in cultural movements
Thường liên quan đến xã hội và chính trị.
—
/ˌɪntərˈkʌltʃərəl/
adj.
Liên quan đến các tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
Intercultural communication is essential in today's global world.
Giao tiếp liên văn hóa là rất cần thiết trong thế giới toàn cầu ngày nay.
Chi tiết
They promote intercultural understanding through various programs.Họ thúc đẩy sự hiểu biết liên văn hóa thông qua nhiều chương trình khác nhau.
Đồng nghĩacross-culturalmulticultural
Cụm hay dùngintercultural exchangeintercultural dialogue
Liên quan đến việc giao lưu giữa các nền văn hóa.
—
/ˈkʌstəˌmɛri/
adj.
Theo phong tục hoặc thực tiễn thông thường của một nền văn hóa nhất định.
It is customary to greet guests with a handshake.
Theo phong tục, việc chào đón khách bằng một cái bắt tay là bình thường.
Chi tiết
Customary practices vary widely across cultures.Các phong tục tập quán thông thường rất khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩatraditionalconventional
Cụm hay dùngcustomary practicescustomary law
Liên quan đến những phong tục tập quán của một nền văn hóa.
—
/ˈiːθɒs/
n.
Tinh thần hoặc giá trị đặc trưng của một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
The ethos of the community promotes kindness and cooperation.
Tinh thần của cộng đồng thúc đẩy lòng tốt và sự hợp tác.
Chi tiết
Their business ethos focuses on sustainability and ethics.Tinh thần kinh doanh của họ tập trung vào sự bền vững và đạo đức.
Đồng nghĩaspiritcharacter
Cụm hay dùngcultural ethosorganizational ethos
Thường dùng để nói về giá trị văn hóa.
—
/məˈdɜrnɪti/
n.
Chất lượng của việc hiện đại hoặc đương đại.
Modernity brings new challenges to traditional cultures.
Sự hiện đại mang đến những thách thức mới cho các nền văn hóa truyền thống.
Chi tiết
The clash between modernity and tradition is common.Cuộc xung đột giữa hiện đại và truyền thống là điều phổ biến.
Đồng nghĩacontemporaneityprogressivism
Cụm hay dùngcultural modernitysocial modernity
Sự hiện đại có thể thay đổi cách thức sinh hoạt của con người.
—
/ˌɪntərkəˈnɛkt/
v.
Kết nối với nhau; liên kết với nhau.
Cultures interconnect in a globalized world.
Các nền văn hóa liên kết trong một thế giới toàn cầu hóa.
Chi tiết
Ideas interconnect across different fields.Các ý tưởng liên kết giữa các lĩnh vực khác nhau.
Đồng nghĩalinkconnect
Cụm hay dùnginterconnect culturesinterconnect ideas
Thường dùng để nói về sự kết nối giữa các nền văn hóa.
—
/ˌkoʊɪɡˈzɪst/
v.
Tồn tại cùng nhau trong cùng một thời gian hoặc địa điểm.
Different cultures can coexist peacefully.
Các nền văn hóa khác nhau có thể tồn tại hòa bình.
Chi tiết
Species must coexist in their habitats.Các loài phải tồn tại cùng nhau trong môi trường sống của chúng.
Đồng nghĩaexist togetherlive together
Cụm hay dùngcoexist peacefullycoexist with
Thường dùng để nói về sự chung sống giữa các nền văn hóa.
—
/ˈkʌltʃərəl ˈdaɪəlɒɡ/
phr.
đối thoại văn hóa
Cultural dialogue fosters mutual respect and understanding.
Đối thoại văn hóa thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
Chi tiết
They organized events for cultural dialogue between communities.Họ đã tổ chức các sự kiện cho đối thoại văn hóa giữa các cộng đồng.
Đồng nghĩacross-cultural dialogueintercultural dialogue
Cụm hay dùngpromote cultural dialogueengage in cultural dialogue
Rất quan trọng trong xây dựng mối quan hệ quốc tế.
—
phr.
kết nối văn hóa
Cultural outreach programs promote understanding.
Các chương trình kết nối văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.
Chi tiết
They focus on cultural outreach to bridge gaps.Họ tập trung vào kết nối văn hóa để thu hẹp khoảng cách.
Đồng nghĩacultural engagementcultural connection
Cụm hay dùnginitiate cultural outreachexpand cultural outreach
Rất quan trọng cho sự đa dạng văn hóa.
—
phr.
phục hồi văn hóa
Cultural revival can strengthen community identity.
Phục hồi văn hóa có thể củng cố bản sắc cộng đồng.
Chi tiết
Many societies engage in cultural revival to honor their heritage.Nhiều xã hội tham gia vào việc phục hồi văn hóa để tôn vinh di sản của họ.
Đồng nghĩacultural renewalcultural resurgence
Cụm hay dùngsupport cultural revivalpromote cultural revival
Liên quan đến bảo tồn văn hóa.
—
/ˈkʌltʃərəl ˈkɒmənˌtɛri/
phr.
nhận xét văn hóa
Cultural commentary can influence public opinion.
Nhận xét văn hóa có thể ảnh hưởng đến dư luận.
Chi tiết
They wrote cultural commentary on recent events.Họ đã viết nhận xét văn hóa về các sự kiện gần đây.
Đồng nghĩacultural critiquecultural analysis
Cụm hay dùngthoughtful cultural commentarycultural commentary on media
Liên quan đến phê bình văn hóa.
—
n.phr
Một nỗ lực xuyên biên giới
The project represents a cross-border endeavour aimed at enhancing trade relations and cultural exchanges between neighboring countries.
Dự án này đại diện cho một nỗ lực xuyên biên giới nhằm nâng cao quan hệ thương mại và trao đổi văn hóa giữa các quốc gia láng giềng.
Chi tiết
A cross-border endeavour can enhance international cooperation.Một nỗ lực xuyên biên giới có thể tăng cường hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩatransnational effortinternational project
Cụm hay dùngcross-border cooperationcross-border trade
Thường dùng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.
—
n.phr
Vi phạm các quy tắc cơ bản
In many cases, organizations that violate fundamental rules face severe penalties and damage to their reputations.
Trong nhiều trường hợp, các tổ chức vi phạm các quy tắc cơ bản phải đối mặt với hình phạt nặng và thiệt hại cho danh tiếng của họ.
Chi tiết
They violated fundamental rules during the competition.Họ đã vi phạm các quy tắc cơ bản trong cuộc thi.
Đồng nghĩabreachtransgress
Cụm hay dùngviolate lawsviolate agreements
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
—
n.phr
Cấu trúc xã hội
Understanding the social structure of a community is essential for effective policy-making and implementation of social programs.
Hiểu cấu trúc xã hội của một cộng đồng là điều cần thiết cho việc xây dựng chính sách hiệu quả và thực hiện các chương trình xã hội.
Chi tiết
The social structure affects how people interact.Cấu trúc xã hội ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác.
Đồng nghĩasocietal frameworksocial organization
Cụm hay dùngsocial structure analysischange social structure
Liên quan đến các mối quan hệ xã hội.
—
v.phr
Đảm nhận vai trò của ai đó
In educational settings, teachers often take on the role of facilitators to enhance student engagement and learning outcomes.
Trong môi trường giáo dục, giáo viên thường đảm nhận vai trò của người hướng dẫn để nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của học sinh.
Chi tiết
She will take on the role of team leader next month.Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò trưởng nhóm vào tháng sau.
Đồng nghĩaassumeaccept
Cụm hay dùngtake on responsibilitiestake on a challenge
Thường dùng trong môi trường làm việc.
—
/in'didʤinəs/
n.phr
Bản xứ, địa phương
The preservation of indigenous cultures is crucial for maintaining biodiversity and ecological balance in various regions.
Việc bảo tồn các nền văn hóa bản xứ là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái ở nhiều khu vực.
Chi tiết
Indigenous cultures have rich traditions and histories.Các nền văn hóa bản xứ có truyền thống và lịch sử phong phú.
Đồng nghĩanativelocal
Cụm hay dùngindigenous peoplesindigenous rights
Thường liên quan đến các nhóm dân tộc.
—
v.phr
Là biểu tượng của
The rise of renewable energy technologies is emblematic of a broader shift towards sustainable development practices worldwide.
Sự gia tăng của các công nghệ năng lượng tái tạo là biểu tượng của một sự chuyển mình rộng lớn hơn hướng tới các thực hành phát triển bền vững trên toàn cầu.
Chi tiết
The eagle is emblematic of freedom in many cultures.Đại bàng là biểu tượng của tự do trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩasymbolizerepresent
Cụm hay dùngbe emblematic of changebe emblematic of progress
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.
—
v.phr
Bị thay thế bởi cái gì đó
Traditional methods of communication have been superseded by digital platforms that offer faster and more efficient interactions.
Các phương pháp giao tiếp truyền thống đã bị thay thế bởi các nền tảng kỹ thuật số cung cấp các tương tác nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Chi tiết
Traditional methods are often superseded by modern technology.Các phương pháp truyền thống thường bị thay thế bởi công nghệ hiện đại.
Đồng nghĩareplaceovercome
Cụm hay dùngbe superseded by technologysupersede old practices
Thường dùng trong bối cảnh phát triển công nghệ.
—
v.phr
Dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tổn thương bởi
Certain populations may be more susceptible to climate change effects due to their geographic and economic vulnerabilities.
Một số quần thể có thể dễ bị ảnh hưởng hơn bởi tác động của biến đổi khí hậu do những điểm yếu về địa lý và kinh tế của họ.
Chi tiết
Children are often susceptible to peer pressure.Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè.
Đồng nghĩavulnerableprone
Cụm hay dùngbe susceptible to diseasebe susceptible to criticism
Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc tâm lý.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...