Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Health & Wellbeing — 50 từ band 6.5+

ID 326792
50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈlaɪfstaɪl//
n
lối sống
A healthy lifestyle prevents many diseases.
Lối sống lành mạnh phòng ngừa nhiều bệnh.
//ˌwelˈbiːɪŋ//
n
hạnh phúc, an lành
Mental wellbeing matters as much as physical health.
Hạnh phúc tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.
//nuˈtrɪʃn//
n
dinh dưỡng
Good nutrition supports immune function.
Dinh dưỡng tốt hỗ trợ chức năng miễn dịch.
//ˈbælənst ˈdaɪət//
n
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet includes all food groups.
Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả nhóm thực phẩm.
//oʊˈbiːsəti//
n
bệnh béo phì
Obesity rates have risen sharply.
Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
//ˈsedənteri//
adj
ít vận động
A sedentary lifestyle increases health risks.
Lối sống ít vận động làm tăng rủi ro sức khỏe.
//prɪˈventɪv//
adj
phòng ngừa
Preventive medicine saves money and lives.
Y học phòng ngừa tiết kiệm tiền và sinh mạng.
//vækˈsiːn//
n
vắc-xin
Vaccines have eliminated several diseases.
Vắc-xin đã loại bỏ nhiều bệnh.
//ˌepɪˈdemɪk//
n
dịch bệnh
The COVID-19 epidemic affected every country.
Dịch COVID-19 đã ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
//pænˈdemɪk//
n
đại dịch
A pandemic spreads across multiple countries.
Đại dịch lan rộng trên nhiều quốc gia.
//ˈkwɔːrəntiːn//
n
sự cách ly kiểm dịch
Travelers had to quarantine for 14 days.
Du khách phải cách ly 14 ngày.
//ˈsɪmptəm//
n
triệu chứng
Common symptoms include fever and cough.
Triệu chứng phổ biến bao gồm sốt và ho.
//ˈkrɒnɪk//
adj
mãn tính
Chronic stress damages the body.
Stress mãn tính gây hại cơ thể.
//əˈkjuːt//
adj
cấp tính
Acute pain requires immediate attention.
Đau cấp tính cần được chú ý ngay.
//ˈmentl helθ//
n
sức khỏe tinh thần
Mental health awareness is increasing.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang tăng.
//æŋˈzaɪəti//
n
sự lo âu
Anxiety disorders affect millions worldwide.
Rối loạn lo âu ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
//dɪˈpreʃn//
n
khủng hoảng kinh tế
The Great Depression lasted a decade.
Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
//stres//
n
căng thẳng
Work stress affects sleep quality.
Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
//ɪnˈsɒmniə//
n
mất ngủ
Insomnia is often stress-related.
Mất ngủ thường liên quan đến căng thẳng.
//fəˈtiːɡ//
n
sự mệt mỏi
Chronic fatigue can signal underlying conditions.
Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.
//ɪˈmjuːnəti//
n
sự miễn dịch
Sleep and nutrition boost immunity.
Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.
//ˈfɪtnəs//
n
sức khỏe thể chất
Regular fitness improves longevity.
Sức khỏe thể chất đều đặn cải thiện tuổi thọ.
//ˈwɜːrkaʊt//
n
buổi tập luyện
A 30-minute workout fits most schedules.
Một buổi tập 30 phút phù hợp với hầu hết lịch trình.
//ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr//
adj
thuộc về tim mạch
Cardiovascular exercise strengthens the heart.
Tập tim mạch tăng cường tim.
//ˌvedʒəˈteriən//
n
người ăn chay
More restaurants cater to vegetarians.
Nhiều nhà hàng phục vụ người ăn chay hơn.
//ˈviːɡən//
adj
thuần chay
Vegan options have expanded greatly.
Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
//ɔːrˈɡænɪk fuːd//
n
thực phẩm hữu cơ
Organic food avoids synthetic pesticides.
Thực phẩm hữu cơ tránh thuốc trừ sâu tổng hợp.
//dʒʌŋk fuːd//
n
đồ ăn vặt không lành mạnh
Excessive junk food causes health problems.
Đồ ăn vặt không lành mạnh quá mức gây vấn đề sức khỏe.
//ˈprɒsest fuːd//
n
thực phẩm chế biến
Processed food often contains preservatives.
Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
//əˈdɪkʃn//
n
sự nghiện
Smartphone addiction is a modern concern.
Nghiện điện thoại thông minh là mối quan ngại hiện đại.
//ˈsmoʊkɪŋ//
n
hút thuốc
Smoking remains a leading cause of cancer.
Hút thuốc vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.
//ˈælkəhɒl əˈbjuːs//
n
lạm dụng rượu
Alcohol abuse damages families.
Lạm dụng rượu gây hại cho các gia đình.
//ˈθerəpi//
n
liệu pháp
Therapy can help process trauma.
Liệu pháp có thể giúp xử lý chấn thương.
//ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn//
n
tái hòa nhập
Prison rehabilitation reduces reoffending.
Tái hòa nhập tù giảm tái phạm.
//ˈsɜːrdʒəri//
n
phẫu thuật
Modern surgery is increasingly minimally invasive.
Phẫu thuật hiện đại ngày càng ít xâm lấn.
//prɪˈskrɪpʃn//
n
đơn thuốc
Some medications require a prescription.
Một số thuốc yêu cầu đơn thuốc.
//ˈhaɪdʒiːn//
n
vệ sinh
Hand hygiene prevents disease spread.
Vệ sinh tay ngăn ngừa lây lan bệnh.
//ˈhɒspɪtl//
n
bệnh viện
Public hospitals serve everyone.
Bệnh viện công phục vụ mọi người.
//ˈhelθker ˈsɪstəm//
n
hệ thống y tế
Universal healthcare systems vary widely.
Hệ thống y tế toàn dân khác nhau rộng rãi.
//laɪf ɪkˈspektənsi//
n
tuổi thọ trung bình
Life expectancy varies by country.
Tuổi thọ trung bình khác nhau theo quốc gia.
//ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn//
n
dân số già
Japan faces an aging population.
Nhật Bản đối mặt với dân số già.
//ˈbɜːrnaʊt//
n
kiệt sức
Work burnout is increasingly recognized.
Kiệt sức công việc ngày càng được công nhận.
//ˌmedɪˈteɪʃn//
n
thiền
Meditation reduces stress effectively.
Thiền giảm căng thẳng hiệu quả.
//ˈmaɪndfəlnəs//
n
sự tỉnh thức
Mindfulness practices spread to schools.
Thực hành tỉnh thức lan rộng đến trường học.
//ˈsʌplɪmənt//
n
thực phẩm bổ sung
Vitamin supplements complement a healthy diet.
Thực phẩm bổ sung vitamin bổ sung chế độ ăn lành mạnh.
//ˈaʊtbreɪk//
n
sự bùng phát (dịch bệnh)
A flu outbreak closed many schools.
Một đợt bùng phát cúm đã đóng cửa nhiều trường.
//kənˈteɪdʒəs//
adj
dễ lây
Highly contagious diseases require isolation.
Bệnh dễ lây cần được cách ly.
//rɪˈkʌvəri//
n
sự hồi phục
Recovery from surgery can take weeks.
Hồi phục sau phẫu thuật có thể mất nhiều tuần.
//hoʊˈlɪstɪk ˈmedɪsn//
n
y học toàn diện
Holistic medicine treats the whole person.
Y học toàn diện điều trị toàn bộ con người.
//ˈwelnəs//
n
sức khỏe tổng thể
Wellness encompasses physical and mental health.
Sức khỏe tổng thể bao gồm sức khỏe thể chất và tinh thần.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...