| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//əˈdʒeɪsənt//
|
tính từ |
kề bên
The park is adjacent to the school.
Công viên nằm kề bên trường học.
|
— |
|
//ɔːlˈbiːɪt//
|
liên từ |
mặc dù
He was successful, albeit with some difficulties.
Anh ấy đã thành công, mặc dù có một số khó khăn.
|
— |
| n |
Hội họp
The assembly of stakeholders was crucial for discussing the future direction of the project.
Hội họp của các bên liên quan là rất quan trọng để thảo luận về hướng đi tương lai của dự án.
|
— | |
|
//kəˈlæps//
|
động từ |
sụp đổ
The building might collapse if not repaired.
Tòa nhà có thể sụp đổ nếu không được sửa chữa.
|
— |
|
//ˈkɒliːɡ//
|
danh từ |
đồng nghiệp
My colleague helped me with the project.
Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
|
— |
| n |
Biên soạn
The report was compiled from various sources to provide a comprehensive overview of the issue.
Báo cáo đã được biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau để cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề.
|
— | |
| adj |
Quan niệm
To conceive innovative solutions, collaboration among diverse teams is often necessary.
Để quan niệm ra các giải pháp sáng tạo, việc hợp tác giữa các nhóm đa dạng thường là cần thiết.
|
— | |
| n |
Thuyết phục
Researchers aim to convince the public about the importance of mental health awareness.
Các nhà nghiên cứu nhằm thuyết phục công chúng về tầm quan trọng của nhận thức sức khỏe tâm thần.
|
— | |
| n |
Trầm cảm
Depression is a serious mental health condition that affects millions of individuals worldwide.
Trầm cảm là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu cá nhân trên toàn thế giới.
|
— | |
|
//ɪnˈkaʊntər//
|
động từ |
gặp phải
We may encounter some difficulties along the way.
Chúng ta có thể gặp phải một số khó khăn trên đường đi.
|
— |
|
//ɪˈnɔːrməs//
|
tính từ |
khổng lồ
The elephant is an enormous animal.
Con voi là một động vật khổng lồ.
|
— |
|
//fɔːrθˈkʌm.ɪŋ//
|
tính từ |
sắp tới
The forthcoming event will be exciting.
Sự kiện sắp tới sẽ rất thú vị.
|
— |
| n |
Độ nghiêng, dốc
The inclination of the Earth's axis affects seasonal weather patterns experienced by different regions.
Độ nghiêng của trục Trái Đất ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết theo mùa mà các khu vực khác nhau trải qua.
|
— | |
|
//ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti//
|
danh từ |
tính chính trực
Integrity is essential in leadership.
Tính chính trực là điều cần thiết trong lãnh đạo.
|
— |
|
//ɪnˈtrɪn.zɪk//
|
tính từ |
bản chất
Intrinsic motivation is important for learning.
Động lực bản chất là quan trọng cho việc học.
|
— |
|
//ɪnˈvoʊk//
|
động từ |
gọi ra
You can invoke the law to protect your rights.
Bạn có thể gọi ra luật để bảo vệ quyền lợi của mình.
|
— |
| n |
Sự thu thuế
The government plans to levy new taxes to fund public health initiatives and infrastructure projects.
Chính phủ dự định thu thuế mới để tài trợ cho các sáng kiến sức khỏe cộng đồng và dự án hạ tầng.
|
— | |
|
//ˈlaɪkˌwaɪz//
|
trạng từ |
cũng vậy
She is a great artist, and likewise, her brother is talented.
Cô ấy là một nghệ sĩ tuyệt vời, cũng vậy, em trai cô ấy cũng tài năng.
|
— |
|
//ˌnʌnðəˈlɛs//
|
trạng từ |
tuy nhiên
It was raining; nonetheless, we went for a walk.
Trời đang mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.
|
— |
|
//ˌnɑt.wɪθˈstændɪŋ//
|
giới từ |
mặc dù
Notwithstanding the rain, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
|
— |
|
//ɑd//
|
tính từ |
kỳ lạ
It's odd to see him here.
Thật kỳ lạ khi thấy anh ấy ở đây.
|
— |
|
//ˈɒnˌɡoʊɪŋ//
|
tính từ |
đang diễn ra
The ongoing project is very important.
Dự án đang diễn ra rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈpænəl//
|
danh từ |
hội đồng
The panel discussed the new regulations.
Hội đồng đã thảo luận về các quy định mới.
|
— |
| adj |
Bền bỉ, kiên trì
Persistent efforts in education can lead to significant improvements in student performance over time.
Những nỗ lực bền bỉ trong giáo dục có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất của học sinh theo thời gian.
|
— | |
| n |
Tư thế
The posed questions in the survey aimed to gather diverse opinions on climate change policies.
Các câu hỏi được đặt ra trong cuộc khảo sát nhằm thu thập ý kiến đa dạng về các chính sách biến đổi khí hậu.
|
— | |
|
//rɪˈlʌktənt//
|
adj. |
Miễn cưỡng
Reluctant to agree.
Miễn cưỡng đồng ý.
|
— |
| n |
Được gọi là
The so-called 'digital divide' highlights the gap between those with and without internet access.
Khái niệm 'khoảng cách số' được gọi là nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người có và không có quyền truy cập internet.
|
— | |
|
//ˌstreɪtˈfɔːrwərd//
|
tính từ |
đơn giản
The instructions were straightforward and easy to follow.
Hướng dẫn rất đơn giản và dễ thực hiện.
|
— |
|
//ˌʌndərˈɡoʊ//
|
v. |
Trải qua
Undergo training.
Trải qua đào tạo.
|
— |
|
//wɛrˈbeɪ//
|
liên từ |
bằng cách nào
They created a system whereby everyone can participate.
Họ đã tạo ra một hệ thống mà mọi người đều có thể tham gia.
|
— |
Đang tải...