Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 24

ID 635061
31 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Bỏ rơi
The decision to abandon the project was made after careful consideration of the risks involved.
Quyết định bỏ rơi dự án được đưa ra sau khi xem xét cẩn thận các rủi ro liên quan.
//əˈkʌmpəni//
động từ
đi cùng, kèm theo
I will accompany you to the meeting.
Tôi sẽ đi cùng bạn đến cuộc họp.
n
Sự tích lũy
The accumulation of data over several years provides valuable insights into climate change patterns.
Sự tích lũy dữ liệu qua nhiều năm cung cấp những hiểu biết quý giá về các mô hình biến đổi khí hậu.
//æmˈbɪɡjuəs//
tính từ
mơ hồ
His answer was ambiguous and unclear.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không rõ ràng.
n
Sự biết ơn
An appreciation of different cultures enhances our understanding of global issues and perspectives.
Sự biết ơn về các nền văn hóa khác nhau nâng cao hiểu biết của chúng ta về các vấn đề và quan điểm toàn cầu.
//ˈɑːrbɪtreri//
tính từ
tuỳ ý
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
//ˈbaɪəs//
danh từ
thiên lệch
There is a bias in the way the news is reported.
Có một sự thiên lệch trong cách đưa tin.
n
Bảng biểu
The chart illustrates the relationship between education levels and income across different regions.
Bảng biểu minh họa mối quan hệ giữa trình độ học vấn và thu nhập ở các khu vực khác nhau.
n
Sự rõ ràng
The clarity of the instructions is essential for students to complete the assignment successfully.
Sự rõ ràng của hướng dẫn là rất quan trọng để sinh viên hoàn thành bài tập thành công.
n
Sự phù hợp
Conformity to safety regulations is mandatory for all construction projects to prevent accidents.
Sự phù hợp với các quy định an toàn là bắt buộc đối với tất cả các dự án xây dựng để ngăn ngừa tai nạn.
n
Tiện nghi
Oil is a vital commodity that influences global markets and economies significantly.
Dầu mỏ là một tiện nghi quan trọng ảnh hưởng đáng kể đến các thị trường và nền kinh tế toàn cầu.
//kənˈtempərəri//
adj.
Đương đại
Contemporary art.
Nghệ thuật đương đại.
n
Sự mâu thuẫn
The findings present a contradiction to previous theories about climate change impacts.
Các phát hiện đưa ra một sự mâu thuẫn với các lý thuyết trước đây về tác động của biến đổi khí hậu.
//ˈkruːʃəl//
adj.
Quan trọng
Crucial decision.
Quyết định quan trọng.
//dɪˈnoʊt//
động từ
biểu thị
A red light denotes that the machine is on.
Đèn đỏ biểu thị rằng máy đang hoạt động.
n
Khám phá ra
Researchers aim to detect early signs of disease through advanced diagnostic techniques.
Các nhà nghiên cứu nhằm khám phá ra các dấu hiệu sớm của bệnh thông qua các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến.
n
Dần dần
Eventually, the researchers found a solution to the complex problem they had been studying for years.
Dần dần, các nhà nghiên cứu đã tìm ra giải pháp cho vấn đề phức tạp mà họ đã nghiên cứu trong nhiều năm.
n
Sự khai thác
The exploitation of natural resources must be managed carefully to ensure sustainability for future generations.
Sự khai thác tài nguyên thiên nhiên phải được quản lý cẩn thận để đảm bảo tính bền vững cho các thế hệ tương lai.
n
Sự dao động
The fluctuation in market prices can significantly impact the economy and consumer behavior.
Sự dao động trong giá thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và hành vi của người tiêu dùng.
//ɪmˈplɪs.ɪt//
tính từ
ngầm
There was an implicit agreement between them.
Có một thỏa thuận ngầm giữa họ.
//ɪnˈdjuːs//
động từ
gây ra
The medication may induce sleep.
Thuốc có thể gây ra giấc ngủ.
//ɪˈnɛv.ɪ.tə.bəl//
tính từ
không thể tránh khỏi
Change is inevitable in life.
Thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
n
Sự xem xét
Regular inspection of the facilities is essential to maintain safety and operational efficiency.
Sự xem xét định kỳ các cơ sở là rất cần thiết để duy trì an toàn và hiệu quả hoạt động.
n
Cường độ
The intensity of the training program was increased to improve the athletes' performance levels.
Cường độ của chương trình đào tạo đã được tăng cường để cải thiện mức hiệu suất của các vận động viên.
n
Sự thao tác
The manipulation of data in research must be conducted ethically to ensure valid results.
Sự thao tác dữ liệu trong nghiên cứu phải được thực hiện một cách có đạo đức để đảm bảo kết quả hợp lệ.
//ˈprɒspɛkt//
danh từ
triển vọng
The job offers great prospects.
Công việc này có triển vọng lớn.
//ˈrædɪkl//
tính từ
cấp tiến
He proposed a radical change in policy.
Ông ấy đề xuất một sự thay đổi cấp tiến trong chính sách.
//ˌriːɪnˈfɔːrs//
động từ
củng cố
The teacher used examples to reinforce the lesson.
Giáo viên đã sử dụng ví dụ để củng cố bài học.
n
Tình trạng căng thẳng
High levels of tension in the workplace can negatively impact employee productivity and morale.
Mức độ căng thẳng cao tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và tinh thần của nhân viên.
//ˈðɛrbeɪ//
trạng từ
do đó
He improved his skills, thereby getting a promotion.
Anh ấy cải thiện kỹ năng của mình, do đó được thăng chức.
//ˈwaɪdspred//
adj.
Phổ biến rộng
Widespread use.
Sử dụng rộng rãi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...