Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

42. Certainty, Doubt & Epistemic Stance

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/aɪ æm ˈkɒnfɪdənt ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I am confident that we will succeed in this project.
Tôi tin chắc rằng chúng ta sẽ thành công trong dự án này.
Chi tiết
I am confident that the results will be positive.Tôi tin chắc rằng kết quả sẽ tích cực.
Đồng nghĩaI believe thatI am sure that
Cụm hay dùngI am confident thatI am fairly confident that
Câu này thường dùng để thể hiện sự tin tưởng.
—
/ðɛr ɪz noʊ daʊt ðæt/
phr.
Chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
There is no doubt that climate change is a serious issue.
Chắc chắn rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiết
There is no doubt that education is important for everyone.Chắc chắn rằng giáo dục là quan trọng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaIt is clear thatIt is evident that
Cụm hay dùngThere is no doubt thatThere is little doubt that
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
—
/ɪt ɪz klɪr ðæt/
phr.
Điều gì đó rất rõ ràng.
It is clear that we need to take action now.
Rõ ràng rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
It is clear that she has a talent for music.Rõ ràng rằng cô ấy có tài năng về âm nhạc.
Đồng nghĩaIt is obvious thatIt is apparent that
Cụm hay dùngIt is clear thatIt is becoming clear that
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
—
/aɪ ˈfɜrmli bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I firmly believe that hard work leads to success.
Tôi tin chắc rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Chi tiết
I firmly believe that everyone deserves a chance.Tôi tin chắc rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI am convinced that
Cụm hay dùngI firmly believe thatI firmly believe in
Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.
—
/ɪt ɪz ˈsɜrtən ðæt/
phr.
Điều gì đó chắc chắn đúng hoặc sẽ xảy ra.
It is certain that technology will continue to advance.
Chắc chắn rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
Chi tiết
It is certain that we will face challenges ahead.Chắc chắn rằng chúng ta sẽ gặp phải những thách thức phía trước.
Đồng nghĩaIt is guaranteed thatIt is assured that
Cụm hay dùngIt is certain thatIt is widely accepted that
Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.
—
/aɪ hæv noʊ daʊt ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I have no doubt that we will win the match.
Tôi không nghi ngờ rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
Chi tiết
I have no doubt that she will succeed in her career.Tôi không nghi ngờ rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩaI am sure thatI am positive that
Cụm hay dùngI have no doubt thatI have serious doubts about
Dùng để thể hiện sự tự tin.
—
/aɪ ˈstrɔŋli fil ðæt/
phr.
Tôi có một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
I strongly feel that education should be a priority.
Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng giáo dục nên là ưu tiên.
Chi tiết
I strongly feel that we need to protect the environment.Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI deeply believe thatI wholeheartedly believe that
Cụm hay dùngI strongly feel thatI strongly believe that
Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
—
/wɪˈðaʊt ə daʊt/
phr.
Điều gì đó chắc chắn đúng; không có nghi ngờ.
Without a doubt, she is the best candidate for the job.
Không có nghi ngờ, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.
Chi tiết
Without a doubt, this is the best restaurant in town.Không có nghi ngờ, đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
Đồng nghĩaUndoubtedlyWithout question
Cụm hay dùngWithout a doubtWithout a shadow of a doubt
Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.
—
/ɪt ɪz ˌʌnɪˈdaɪəbl ðæt/
phr.
Điều gì đó chắc chắn đúng và không thể tranh cãi.
It is undeniable that exercise improves health.
Không thể phủ nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.
Chi tiết
It is undeniable that technology has changed our lives.Không thể phủ nhận rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩaIt cannot be denied thatIt is indisputable that
Cụm hay dùngIt is undeniable thatIt is widely accepted that
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.
—
/aɪ æm ˈsɜrtən ðæt/
phr.
Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng.
I am certain that he will arrive on time.
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Chi tiết
I am certain that this decision is the right one.Tôi chắc chắn rằng quyết định này là đúng đắn.
Đồng nghĩaI am convinced thatI am sure that
Cụm hay dùngI am certain thatI am quite certain that
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.
—
/ɪt ɪz ˈɒbvɪəs ðæt/
phr.
Điều gì đó rõ ràng và dễ hiểu.
It is obvious that we need to change our approach.
Rõ ràng rằng chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
Chi tiết
It is obvious that he is very talented.Rõ ràng rằng anh ấy rất tài năng.
Đồng nghĩaIt is clear thatIt is apparent that
Cụm hay dùngIt is obvious thatIt is becoming obvious that
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
—
/aɪ hæv ˈɛvri ˈkɒnfɪdəns ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.
I have every confidence that our team will win the competition.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đội của chúng ta sẽ thắng cuộc thi.
Chi tiết
I have every confidence that we will meet our goals.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaI am fully confident thatI am absolutely sure that
Cụm hay dùngI have every confidence thatI have complete confidence that
Dùng để thể hiện sự tự tin tuyệt đối.
—
/aɪ ˈhoʊlˌhɑrtɪdli əˈɡri ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc đồng ý với điều gì đó.
I wholeheartedly agree that education is vital for success.
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Chi tiết
I wholeheartedly agree that we should protect our environment.Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI completely agree thatI fully support that
Cụm hay dùngI wholeheartedly agree thatI wholeheartedly believe that
Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.
—
/aɪ æm ˈpɒzɪtɪv ðæt/
phr.
Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng.
I am positive that we will achieve our targets this year.
Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu năm nay.
Chi tiết
I am positive that she will do well in her exams.Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ làm tốt trong các kỳ thi.
Đồng nghĩaI am sure thatI am confident that
Cụm hay dùngI am positive thatI am very positive that
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.
—
/ɪt ɪz ˈwaɪdli ækˈsɛptɪd ðæt/
phr.
Nhiều người đồng ý rằng điều gì đó là đúng.
It is widely accepted that regular exercise is beneficial for health.
Nhiều người đồng ý rằng tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
Chi tiết
It is widely accepted that global warming is a major issue.Nhiều người đồng ý rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề lớn.
Đồng nghĩaIt is generally accepted thatIt is commonly believed that
Cụm hay dùngIt is widely accepted thatIt is widely recognized that
Dùng để thể hiện sự đồng thuận chung.
—
/aɪ bɪˈliv ˈfɜrmli ðæt/
phr.
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
I believe firmly that everyone has the right to education.
Tôi tin chắc rằng mọi người đều có quyền được giáo dục.
Chi tiết
I believe firmly that we can make a difference.Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.
Đồng nghĩaI strongly believe thatI am convinced that
Cụm hay dùngI believe firmly thatI believe firmly in
Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.
—
/aɪ ˈfɜr.mli əˈsɜrt ðæt/
phr.
Tôi khẳng định mạnh mẽ niềm tin của mình.
I firmly assert that climate change is a critical issue.
Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiết
I firmly assert that everyone deserves equal rights.Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩaI strongly claim thatI categorically state that
Cụm hay dùngI firmly assert thatassert with confidence
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong quan điểm.
—
/ɪt ɪz seɪf tu seɪ ðæt/
phr.
Có thể nói rằng điều gì đó là đúng.
It is safe to say that health is more important than money.
Có thể nói rằng sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Chi tiết
It is safe to say that teamwork leads to better results.Có thể nói rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaIt can be stated thatIt is reasonable to conclude that
Cụm hay dùngIt is safe to say thatsafe assumption
Dùng khi bạn muốn đưa ra một kết luận mà không cần nghi ngờ.
—
/aɪ ˈstrɔŋli bɪˈliv ðæt/
phr.
Tôi có một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
I strongly believe that everyone should have access to education.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng mọi người nên có quyền tiếp cận giáo dục.
Chi tiết
I strongly believe that kindness can change the world.Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng lòng tốt có thể thay đổi thế giới.
Đồng nghĩaI firmly believe thatI am sure that
Cụm hay dùngI strongly believe thatstrong conviction
Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong quan điểm cá nhân.
—
/ðɛr ɪz noʊ ˈkwɛs.tʃən ðæt/
phr.
Không còn nghi ngờ gì nữa rằng điều gì đó là đúng.
There is no question that exercise improves mental health.
Không còn nghi ngờ gì nữa rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
There is no question that technology shapes our future.Không còn nghi ngờ gì nữa rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩaIt is indisputable thatIt is undeniable that
Cụm hay dùngThere is no question thatno doubt about it
Sử dụng khi bạn muốn khẳng định điều gì đó một cách chắc chắn.
—
/aɪ hæv noʊ ˌhɛzɪˈteɪʃən ɪn ˈseɪɪŋ ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều tôi đang nói.
I have no hesitation in saying that we need to act now.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Chi tiết
I have no hesitation in saying that this is the best solution.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đây là giải pháp tốt nhất.
Đồng nghĩaI confidently say thatI have no doubts about
Cụm hay dùngI have no hesitation in saying thatno hesitation
Thể hiện sự tự tin khi đưa ra ý kiến.
—
/aɪ æm ˈæb.sə.lut.li ˈsɜr.tən ðæt/
phr.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I am absolutely certain that we will succeed.
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta sẽ thành công.
Chi tiết
I am absolutely certain that this is the right choice.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đây là sự lựa chọn đúng đắn.
Đồng nghĩaI am completely sure thatI am fully convinced that
Cụm hay dùngI am absolutely certain thatabsolute certainty
Thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ trong quan điểm.
—
/aɪ wʊd ˈɑrɡ.ju ðæt/
phr.
Tôi trình bày ý kiến của mình một cách mạnh mẽ.
I would argue that renewable energy is essential for our future.
Tôi sẽ lập luận rằng năng lượng tái tạo là cần thiết cho tương lai của chúng ta.
Chi tiết
I would argue that art plays a crucial role in society.Tôi sẽ lập luận rằng nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩaI contend thatI maintain that
Cụm hay dùngI would argue thatargue convincingly
Dùng để trình bày ý kiến một cách mạnh mẽ.
—
/ɪt ɪz klɪr tu mi ðæt/
phr.
Tôi thấy rõ rằng điều gì đó là đúng.
It is clear to me that everyone should vote.
Tôi thấy rõ rằng mọi người nên đi bầu.
Chi tiết
It is clear to me that communication is key to success.Tôi thấy rõ rằng giao tiếp là chìa khóa cho thành công.
Đồng nghĩaIt is obvious to me thatI clearly understand that
Cụm hay dùngIt is clear to me thatclear understanding
Dùng khi bạn cảm thấy điều gì đó rất hiển nhiên.
—
/aɪ kæn seɪ wɪð ˈsɜr.tən.ti ðæt/
phr.
Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng điều tôi nói là đúng.
I can say with certainty that this decision will benefit us.
Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng quyết định này sẽ có lợi cho chúng ta.
Chi tiết
I can say with certainty that education changes lives.Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng giáo dục thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩaI can confidently say thatI can assert that
Cụm hay dùngI can say with certainty thatcertainty in my statement
Thể hiện sự chắc chắn trong quan điểm của bạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...