Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Media & Communication — 50 từ band 6.5+

ID 617749
50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈmiːdiə//
n
truyền thông
Modern media shapes public opinion.
Truyền thông hiện đại định hình ý kiến công chúng.
//ˈdʒɜːrnəlɪzəm//
n
báo chí
Quality journalism informs democracy.
Báo chí chất lượng cung cấp thông tin dân chủ.
//ˈdʒɜːrnəlɪst//
n
nhà báo
Investigative journalists uncover corruption.
Nhà báo điều tra phát hiện tham nhũng.
//rɪˈpɔːrtər//
n
phóng viên
War reporters face significant risks.
Phóng viên chiến trường đối mặt với rủi ro lớn.
//ˌkɒrəˈspɒndənt//
n
phóng viên thường trú
Foreign correspondents file daily reports.
Phóng viên thường trú nước ngoài gửi báo cáo hằng ngày.
//ˈbrɔːdkæstɪŋ//
n
truyền phát
Public broadcasting serves educational purposes.
Truyền phát công cộng phục vụ mục đích giáo dục.
//mæs ˈmiːdiə//
n
truyền thông đại chúng
Mass media shapes public discourse.
Truyền thông đại chúng định hình diễn ngôn công cộng.
//ˈsoʊʃl ˈmiːdiə//
n
mạng xã hội
Social media has transformed news consumption.
Mạng xã hội đã biến đổi việc tiêu thụ tin tức.
//trəˈdɪʃənl ˈmiːdiə//
n
truyền thông truyền thống
Traditional media faces fierce competition.
Truyền thông truyền thống đối mặt với cạnh tranh gay gắt.
//ˈdɪdʒɪtl ˈmiːdiə//
n
truyền thông số
Digital media offers instant updates.
Truyền thông số cung cấp cập nhật ngay lập tức.
//ˈhedlaɪn//
n
tiêu đề tin
Provocative headlines drive clicks.
Tiêu đề khiêu khích thúc đẩy lượt nhấp.
//ˈbreɪkɪŋ njuːz//
n
tin nóng
Breaking news interrupts regular coverage.
Tin nóng làm gián đoạn đưa tin thường lệ.
//skuːp//
n
tin độc quyền (báo)
The journalist got the major scoop.
Phóng viên có tin độc quyền lớn.
//ɪkˈskluːsɪv//
n
tin độc quyền
The magazine landed an exclusive interview.
Tạp chí có được cuộc phỏng vấn độc quyền.
//ˈkʌvərɪdʒ//
n
sự đưa tin
The election received extensive coverage.
Cuộc bầu cử nhận được sự đưa tin rộng rãi.
//ˈbaɪəst//
adj
thiên vị
Some accuse the media of being biased.
Một số người cáo buộc truyền thông thiên vị.
//əbˈdʒektɪv//
adj
khách quan
Objective reporting builds credibility.
Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
//senˈseɪʃnəlaɪz//
v
phóng đại, giật gân
Tabloids often sensationalize celebrity news.
Báo lá cải thường phóng đại tin tức người nổi tiếng.
//ˈtæblɔɪd//
n
báo lá cải
Tabloids focus on scandals and gossip.
Báo lá cải tập trung vào bê bối và tin đồn.
//ˈbrɔːdʃiːt//
n
báo khổ lớn (nghiêm túc)
Broadsheets cover serious news.
Báo khổ lớn đưa tin tức nghiêm túc.
//ˌprɒpəˈɡændə//
n
tuyên truyền
Wartime propaganda shaped public opinion.
Tuyên truyền thời chiến định hình ý kiến công chúng.
//ˈsensərʃɪp//
n
kiểm duyệt
Censorship limits press freedom.
Kiểm duyệt hạn chế tự do báo chí.
//friː pres//
n
báo chí tự do
A free press is essential to democracy.
Báo chí tự do là thiết yếu cho dân chủ.
//ˈfriːdəm əv spiːtʃ//
n
tự do ngôn luận
Freedom of speech has limits.
Tự do ngôn luận có giới hạn.
//ˈæŋkər//
n
người dẫn chương trình tin
The news anchor announced the results.
Người dẫn chương trình tin công bố kết quả.
//ˈɪntərvjuː//
n
cuộc phỏng vấn
The interview lasted an hour.
Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
//ˌpʌblɪˈkeɪʃn//
n
ấn phẩm
The publication has a global readership.
Ấn phẩm có lượng độc giả toàn cầu.
//ˌsɜːrkjuˈleɪʃn//
n
số lượng phát hành
Newspaper circulation has declined.
Số lượng phát hành báo đã giảm.
//ˈriːdərʃɪp//
n
lượng độc giả
Their readership doubled online.
Lượng độc giả của họ tăng gấp đôi trực tuyến.
//ˈɔːdiəns//
n
khán/thính giả
The TV show attracted a young audience.
Chương trình TV thu hút khán giả trẻ.
//ˈvjuːərz//
n
người xem
Millions of viewers tuned in.
Hàng triệu người xem đã theo dõi.
//ˈreɪtɪŋz//
n
xếp hạng
High ratings determine advertising rates.
Xếp hạng cao quyết định giá quảng cáo.
//ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs//
n
dịch vụ truyền phát
Streaming services replaced cable TV.
Dịch vụ truyền phát thay thế truyền hình cáp.
//ˈpɒdkæst//
n
podcast
Podcasts let people learn during commutes.
Podcast cho phép mọi người học trong khi đi lại.
//blɒɡ//
n
blog
Her blog has thousands of subscribers.
Blog của cô ấy có hàng nghìn người theo dõi.
//vlɒɡ//
n
video blog
Many influencers vlog daily.
Nhiều người ảnh hưởng vlog hằng ngày.
//ˈɪnfluənsər//
n
người ảnh hưởng
Influencers shape consumer behavior.
Người ảnh hưởng định hình hành vi người tiêu dùng.
//ˈhæʃtæɡ//
n
thẻ hashtag
Hashtags organize social media conversations.
Hashtag tổ chức các cuộc trò chuyện mạng xã hội.
//ˈvaɪrəl//
adj
lan truyền nhanh
The video went viral overnight.
Video đã lan truyền nhanh qua đêm.
//feɪk njuːz//
n
tin giả
Fake news undermines democratic discourse.
Tin giả làm suy yếu diễn ngôn dân chủ.
//ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn//
n
thông tin sai lệch
Misinformation spreads faster than corrections.
Thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn các chỉnh sửa.
//ˈfækt ˈtʃekɪŋ//
n
kiểm chứng sự thật
Fact-checking helps combat false claims.
Kiểm chứng sự thật giúp chống lại các tuyên bố sai.
//sɔːrs//
n
nguồn (tin)
Reliable sources support credibility.
Nguồn đáng tin cậy hỗ trợ uy tín.
//liːk//
v
rò rỉ
Documents were leaked to the press.
Tài liệu bị rò rỉ cho báo chí.
//ˈpʌblɪʃ//
v
xuất bản
They published the story online first.
Họ xuất bản câu chuyện trực tuyến trước.
//ˈkɒntrəvɜːrsi//
n
tranh cãi
The story generated controversy.
Câu chuyện tạo ra tranh cãi.
//ˈpʌblɪk ˈfɪɡər//
n
người của công chúng
Public figures lose some privacy.
Người của công chúng mất một phần quyền riêng tư.
//səˈlebrəti//
n
người nổi tiếng
Celebrity culture dominates entertainment news.
Văn hóa người nổi tiếng thống trị tin tức giải trí.
//ˌpæpəˈrætsi//
n
thợ săn ảnh
Paparazzi follow celebrities everywhere.
Thợ săn ảnh theo dõi người nổi tiếng khắp nơi.
//ˈædvərtaɪzɪŋ//
n
quảng cáo
Advertising funds most media.
Quảng cáo tài trợ cho hầu hết truyền thông.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...