| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông
Modern media shapes public opinion.
Truyền thông hiện đại định hình ý kiến công chúng.
|
— |
|
//ˈdʒɜːrnəlɪzəm//
|
n |
báo chí
Quality journalism informs democracy.
Báo chí chất lượng cung cấp thông tin dân chủ.
|
— |
|
//ˈdʒɜːrnəlɪst//
|
n |
nhà báo
Investigative journalists uncover corruption.
Nhà báo điều tra phát hiện tham nhũng.
|
— |
|
//rɪˈpɔːrtər//
|
n |
phóng viên
War reporters face significant risks.
Phóng viên chiến trường đối mặt với rủi ro lớn.
|
— |
|
//ˌkɒrəˈspɒndənt//
|
n |
phóng viên thường trú
Foreign correspondents file daily reports.
Phóng viên thường trú nước ngoài gửi báo cáo hằng ngày.
|
— |
|
//ˈbrɔːdkæstɪŋ//
|
n |
truyền phát
Public broadcasting serves educational purposes.
Truyền phát công cộng phục vụ mục đích giáo dục.
|
— |
|
//mæs ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông đại chúng
Mass media shapes public discourse.
Truyền thông đại chúng định hình diễn ngôn công cộng.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl ˈmiːdiə//
|
n |
mạng xã hội
Social media has transformed news consumption.
Mạng xã hội đã biến đổi việc tiêu thụ tin tức.
|
— |
|
//trəˈdɪʃənl ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông truyền thống
Traditional media faces fierce competition.
Truyền thông truyền thống đối mặt với cạnh tranh gay gắt.
|
— |
|
//ˈdɪdʒɪtl ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông số
Digital media offers instant updates.
Truyền thông số cung cấp cập nhật ngay lập tức.
|
— |
|
//ˈhedlaɪn//
|
n |
tiêu đề tin
Provocative headlines drive clicks.
Tiêu đề khiêu khích thúc đẩy lượt nhấp.
|
— |
|
//ˈbreɪkɪŋ njuːz//
|
n |
tin nóng
Breaking news interrupts regular coverage.
Tin nóng làm gián đoạn đưa tin thường lệ.
|
— |
|
//skuːp//
|
n |
tin độc quyền (báo)
The journalist got the major scoop.
Phóng viên có tin độc quyền lớn.
|
— |
|
//ɪkˈskluːsɪv//
|
n |
tin độc quyền
The magazine landed an exclusive interview.
Tạp chí có được cuộc phỏng vấn độc quyền.
|
— |
|
//ˈkʌvərɪdʒ//
|
n |
sự đưa tin
The election received extensive coverage.
Cuộc bầu cử nhận được sự đưa tin rộng rãi.
|
— |
|
//ˈbaɪəst//
|
adj |
thiên vị
Some accuse the media of being biased.
Một số người cáo buộc truyền thông thiên vị.
|
— |
|
//əbˈdʒektɪv//
|
adj |
khách quan
Objective reporting builds credibility.
Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
|
— |
|
//senˈseɪʃnəlaɪz//
|
v |
phóng đại, giật gân
Tabloids often sensationalize celebrity news.
Báo lá cải thường phóng đại tin tức người nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈtæblɔɪd//
|
n |
báo lá cải
Tabloids focus on scandals and gossip.
Báo lá cải tập trung vào bê bối và tin đồn.
|
— |
|
//ˈbrɔːdʃiːt//
|
n |
báo khổ lớn (nghiêm túc)
Broadsheets cover serious news.
Báo khổ lớn đưa tin tức nghiêm túc.
|
— |
|
//ˌprɒpəˈɡændə//
|
n |
tuyên truyền
Wartime propaganda shaped public opinion.
Tuyên truyền thời chiến định hình ý kiến công chúng.
|
— |
|
//ˈsensərʃɪp//
|
n |
kiểm duyệt
Censorship limits press freedom.
Kiểm duyệt hạn chế tự do báo chí.
|
— |
|
//friː pres//
|
n |
báo chí tự do
A free press is essential to democracy.
Báo chí tự do là thiết yếu cho dân chủ.
|
— |
|
//ˈfriːdəm əv spiːtʃ//
|
n |
tự do ngôn luận
Freedom of speech has limits.
Tự do ngôn luận có giới hạn.
|
— |
|
//ˈæŋkər//
|
n |
người dẫn chương trình tin
The news anchor announced the results.
Người dẫn chương trình tin công bố kết quả.
|
— |
|
//ˈɪntərvjuː//
|
n |
cuộc phỏng vấn
The interview lasted an hour.
Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
|
— |
|
//ˌpʌblɪˈkeɪʃn//
|
n |
ấn phẩm
The publication has a global readership.
Ấn phẩm có lượng độc giả toàn cầu.
|
— |
|
//ˌsɜːrkjuˈleɪʃn//
|
n |
số lượng phát hành
Newspaper circulation has declined.
Số lượng phát hành báo đã giảm.
|
— |
|
//ˈriːdərʃɪp//
|
n |
lượng độc giả
Their readership doubled online.
Lượng độc giả của họ tăng gấp đôi trực tuyến.
|
— |
|
//ˈɔːdiəns//
|
n |
khán/thính giả
The TV show attracted a young audience.
Chương trình TV thu hút khán giả trẻ.
|
— |
|
//ˈvjuːərz//
|
n |
người xem
Millions of viewers tuned in.
Hàng triệu người xem đã theo dõi.
|
— |
|
//ˈreɪtɪŋz//
|
n |
xếp hạng
High ratings determine advertising rates.
Xếp hạng cao quyết định giá quảng cáo.
|
— |
|
//ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs//
|
n |
dịch vụ truyền phát
Streaming services replaced cable TV.
Dịch vụ truyền phát thay thế truyền hình cáp.
|
— |
|
//ˈpɒdkæst//
|
n |
podcast
Podcasts let people learn during commutes.
Podcast cho phép mọi người học trong khi đi lại.
|
— |
|
//blɒɡ//
|
n |
blog
Her blog has thousands of subscribers.
Blog của cô ấy có hàng nghìn người theo dõi.
|
— |
|
//vlɒɡ//
|
n |
video blog
Many influencers vlog daily.
Nhiều người ảnh hưởng vlog hằng ngày.
|
— |
|
//ˈɪnfluənsər//
|
n |
người ảnh hưởng
Influencers shape consumer behavior.
Người ảnh hưởng định hình hành vi người tiêu dùng.
|
— |
|
//ˈhæʃtæɡ//
|
n |
thẻ hashtag
Hashtags organize social media conversations.
Hashtag tổ chức các cuộc trò chuyện mạng xã hội.
|
— |
|
//ˈvaɪrəl//
|
adj |
lan truyền nhanh
The video went viral overnight.
Video đã lan truyền nhanh qua đêm.
|
— |
|
//feɪk njuːz//
|
n |
tin giả
Fake news undermines democratic discourse.
Tin giả làm suy yếu diễn ngôn dân chủ.
|
— |
|
//ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn//
|
n |
thông tin sai lệch
Misinformation spreads faster than corrections.
Thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn các chỉnh sửa.
|
— |
|
//ˈfækt ˈtʃekɪŋ//
|
n |
kiểm chứng sự thật
Fact-checking helps combat false claims.
Kiểm chứng sự thật giúp chống lại các tuyên bố sai.
|
— |
|
//sɔːrs//
|
n |
nguồn (tin)
Reliable sources support credibility.
Nguồn đáng tin cậy hỗ trợ uy tín.
|
— |
|
//liːk//
|
v |
rò rỉ
Documents were leaked to the press.
Tài liệu bị rò rỉ cho báo chí.
|
— |
|
//ˈpʌblɪʃ//
|
v |
xuất bản
They published the story online first.
Họ xuất bản câu chuyện trực tuyến trước.
|
— |
|
//ˈkɒntrəvɜːrsi//
|
n |
tranh cãi
The story generated controversy.
Câu chuyện tạo ra tranh cãi.
|
— |
|
//ˈpʌblɪk ˈfɪɡər//
|
n |
người của công chúng
Public figures lose some privacy.
Người của công chúng mất một phần quyền riêng tư.
|
— |
|
//səˈlebrəti//
|
n |
người nổi tiếng
Celebrity culture dominates entertainment news.
Văn hóa người nổi tiếng thống trị tin tức giải trí.
|
— |
|
//ˌpæpəˈrætsi//
|
n |
thợ săn ảnh
Paparazzi follow celebrities everywhere.
Thợ săn ảnh theo dõi người nổi tiếng khắp nơi.
|
— |
|
//ˈædvərtaɪzɪŋ//
|
n |
quảng cáo
Advertising funds most media.
Quảng cáo tài trợ cho hầu hết truyền thông.
|
— |
Đang tải...