Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 15

31 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ə'dʤʌstmənt/
adj
Sự điều chỉnh
An adjustment to the curriculum may be necessary to better meet the needs of diverse learners.
Một sự điều chỉnh đối với chương trình học có thể cần thiết để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của những người học đa dạng.
Chi tiết
He made an adjustment to his schedule.Anh ấy đã điều chỉnh lịch trình của mình.
Đồng nghĩamodificationalteration
Cụm hay dùngmake an adjustmentadjustment periodminor adjustment
Dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ.
/ˈɔːltər/
v
thay đổi, sửa đổi
The new policy will alter how we work.
Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
Chi tiết
You can alter your plans if necessary.Bạn có thể thay đổi kế hoạch của mình nếu cần thiết.
Đồng nghĩachangemodify
Cụm hay dùngalter the designalter the course
Thường dùng trong thiết kế.
/əˈwer/
adj
nhận thức được
Consumers are increasingly aware of environmental issues.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức về các vấn đề môi trường.
Chi tiết
She is aware of the risks involved.Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan.
Đồng nghĩaconsciousinformed
Cụm hay dùngbe aware ofbecome awarefully aware
Dùng để chỉ sự nhận thức về vấn đề.
/kəˈpæsəti/
n
năng lực, sức chứa
The hospital is operating at full capacity.
Bệnh viện đang hoạt động hết công suất.
Chi tiết
The stadium has a seating capacity of 50,000.Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.
Đồng nghĩaabilityvolume
Cụm hay dùngfull capacitymaximum capacitycapacity building
Dùng để chỉ khả năng hoặc sức chứa.
/ˈkɒmpaʊnd/
n
hợp chất, sự kết hợp
Water is a compound of hydrogen and oxygen.
Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Chi tiết
Water is a compound of hydrogen and oxygen.Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Đồng nghĩamixturecombination
Cụm hay dùngchemical compoundorganic compoundcompound interest
Dùng để chỉ hợp chất hóa học.
/ˈkɒnflɪkt/
n
xung đột, mâu thuẫn
There is conflict between economic and environmental goals.
Có xung đột giữa mục tiêu kinh tế và môi trường.
Chi tiết
The conflict lasted for many years.Xung đột kéo dài nhiều năm.
Đồng nghĩadisputestruggle
Cụm hay dùngarmed conflictconflict resolutionconflict of interest
Dùng để chỉ sự mâu thuẫn giữa các bên.
/dis'kreʃn/
n
Sự thận trọng
The researcher exercised discretion in sharing sensitive data to protect participants' privacy.
Nhà nghiên cứu đã thực hiện sự thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.
Chi tiết
She showed discretion in her decision-making.Cô ấy đã thể hiện sự thận trọng trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩacautionjudgment
Cụm hay dùngexercise discretiondiscretionary powerdiscretion in decision-making
Dùng để chỉ sự thận trọng trong hành động.
/in'fɔ:smənt/
adj
Sự thúc ép
The enforcement of environmental regulations is crucial for protecting natural resources effectively.
Sự thúc ép các quy định môi trường là rất quan trọng để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả.
Chi tiết
The enforcement of laws is crucial for safety.Việc thúc ép luật pháp là rất quan trọng cho an toàn.
Đồng nghĩaimplementationexecution
Cụm hay dùnglaw enforcementenforcement agencystrict enforcement
Dùng để chỉ sự thực thi luật pháp.
/ˈentəti/
n
thực thể
The company is a separate legal entity.
Công ty là một thực thể pháp lý riêng biệt.
Chi tiết
The company is a legal entity.Công ty là một thực thể pháp lý.
Đồng nghĩabeingorganization
Cụm hay dùnglegal entitybusiness entity
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
/ɪˈkwɪvələnt/
adj
tương đương
One mile is equivalent to 1.6 kilometers.
Một dặm tương đương 1,6 ki-lô-mét.
Chi tiết
This amount is equivalent to five dollars.Số tiền này tương đương với năm đô la.
Đồng nghĩaequalcomparable
Cụm hay dùngequivalent amountequivalent valueequivalent terms
Dùng để so sánh giá trị.
/fəˈsɪlɪteɪt/
v
tạo điều kiện thuận lợi
Technology facilitates global communication.
Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.
Chi tiết
Technology can facilitate communication.Công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.
Đồng nghĩaassistease
Cụm hay dùngfacilitate learningfacilitate discussionfacilitate access
Dùng khi nói về sự hỗ trợ.
/ˌfʌndəˈmentl/
adj
cơ bản, nền tảng
Honesty is fundamental to trust.
Sự trung thực là nền tảng của niềm tin.
Chi tiết
Reading is a fundamental skill for learning.Đọc là một kỹ năng cơ bản để học.
Đồng nghĩabasicessential
Cụm hay dùngfundamental principlefundamental rightsfundamental changes
Dùng để chỉ điều cơ bản.
/ˈdʒenəreɪt/
v
tạo ra, sinh ra
Solar panels generate clean electricity.
Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch.
Chi tiết
Gió có thể tạo ra điện.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùnggenerate energygenerate incomegenerate ideas
Dùng để chỉ sự tạo ra.
/ˈlɪbərəl/
adj
tự do, phóng khoáng
Liberal arts education broadens the mind.
Giáo dục nghệ thuật tự do mở rộng tâm trí.
Chi tiết
She has a liberal attitude towards education.Cô ấy có thái độ phóng khoáng đối với giáo dục.
Đồng nghĩaprogressivetolerant
Cụm hay dùngliberal valuesliberal artsliberal policies
Thường dùng để chỉ tư tưởng cởi mở.
/ˈmedɪkl/
adj
thuộc về y học
Medical research has saved millions of lives.
Nghiên cứu y học đã cứu hàng triệu sinh mạng.
Chi tiết
He is a medical student.Anh ấy là sinh viên y khoa.
Đồng nghĩaclinicalhealthcare
Cụm hay dùngmedical recordmedical treatment
Họ từmedicine (n)medically (adv)
Không dùng 'medical' cho bác sĩ; dùng 'doctor'.
/ˈmentl/
adj
thuộc về tinh thần
Mental health awareness is growing.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang gia tăng.
Chi tiết
He has mental strength.Anh ấy có sức mạnh tinh thần.
Đồng nghĩapsychologicalintellectual
Cụm hay dùngmental illnessmental calculation
Họ từmentally (adv.)mentality (n.)
Không nhầm với 'mentor' (người hướng dẫn).
/ˈmɒdɪfaɪ/
v
sửa đổi, biến đổi
You can modify the settings as needed.
Bạn có thể sửa đổi cài đặt khi cần.
Chi tiết
You can modify the settings on your phone.Bạn có thể sửa đổi cài đặt trên điện thoại của mình.
Đồng nghĩaalteradjust
Cụm hay dùngmodify behaviormodify a documentmodify an agreement
Họ từmodification (n)modified (adj)
Dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ.
/ˈmɒnɪtər/
v
theo dõi, giám sát
Doctors monitor patients' vital signs.
Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Chi tiết
He bought a new monitor for gaming.Anh ấy mua màn hình mới để chơi game.
Đồng nghĩascreendisplay
Cụm hay dùngcomputer monitormonitor the situation
Họ từmonitor (v)monitoring (n)
Màn hình máy tính hoặc giám sát. Động từ có nghĩa khác.
/ˈnoʊʃn/
n
khái niệm, ý niệm
The notion of free will has been debated for centuries.
Khái niệm về ý chí tự do đã được tranh luận qua nhiều thế kỷ.
Chi tiết
Her notion of success is different from mine.Khái niệm về thành công của cô ấy khác với tôi.
Đồng nghĩaconceptidea
Cụm hay dùngcommon notionpopular notionnotion of freedom
Họ từnotional (adj)
Dùng để diễn đạt ý tưởng trừu tượng.
/əbˈdʒektɪv/
adj
khách quan
Objective reporting builds credibility.
Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
Chi tiết
An objective view helps in making fair decisions.Một cái nhìn khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng.
Đồng nghĩaimpartialunbiased
Cụm hay dùngobjective analysisobjective criteriaobjective reality
Họ từobjectivity (n)
Dùng để thể hiện sự công bằng.
/,ɔ:fien'teiʃn/
n
Sự định hướng
The orientation of students towards practical skills is essential for their future employment opportunities.
Sự định hướng của sinh viên về các kỹ năng thực tiễn là rất cần thiết cho cơ hội việc làm trong tương lai.
Chi tiết
The orientation of the project was clearly defined.Sự định hướng của dự án được xác định rõ ràng.
Đồng nghĩadirectionguidance
Cụm hay dùngcultural orientationcareer orientationorientation session
Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.
/pərˈspektɪv/
n
quan điểm, góc nhìn
Try to see things from another perspective.
Hãy cố gắng nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.
Chi tiết
Her perspective on the issue is very insightful.Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất sâu sắc.
Đồng nghĩaviewpointangle
Cụm hay dùngdifferent perspectiveunique perspectivecultural perspective
Dùng để chỉ cách nhìn nhận khác nhau.
/prɪˈsaɪs/
adj
chính xác, cụ thể
The instructions must be precise.
Hướng dẫn phải chính xác.
Chi tiết
Her measurements were precise and reliable.Các phép đo của cô ấy rất chính xác và đáng tin cậy.
Đồng nghĩaexactspecific
Cụm hay dùngprecise measurementprecise languageprecise time
Dùng để chỉ sự chính xác.
/praɪm/
adj
chính, hàng đầu
Health is of prime importance.
Sức khỏe là quan trọng hàng đầu.
Chi tiết
He is the prime suspect in the case.Anh ấy là nghi phạm chính trong vụ án.
Đồng nghĩamainchief
Cụm hay dùngprime exampleprime importance
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.
/rɪˈdʒekt/
v
từ chối, bác bỏ
The committee rejected the proposal.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
Chi tiết
They decided to reject the proposal.Họ quyết định từ chối đề xuất.
Đồng nghĩadismissdecline
Cụm hay dùngreject an offerreject a claim
Dùng khi không đồng ý với điều gì đó.
/ˈrevənjuː/
n
doanh thu
Government revenue comes mainly from taxes.
Doanh thu chính phủ chủ yếu từ thuế.
Chi tiết
The company reported a significant increase in revenue.Công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về doanh thu.
Đồng nghĩaincomeearnings
Cụm hay dùngannual revenuerevenue growthrevenue stream
Họ từrevenues (n)
Dùng để chỉ doanh thu của công ty.
/stə'biliti/
n
Sự ổn định
Economic stability is vital for fostering growth and attracting foreign investment in a country.
Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư nước ngoài vào một quốc gia.
Chi tiết
Economic stability is crucial for growth.Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩasteadinesssecurity
Cụm hay dùngfinancial stabilitypolitical stabilitystability index
Họ từstabilize (v)stable (adj)
Sự ổn định là điều cần thiết trong nhiều lĩnh vực.
/,sʌbsti'tju:ʃn/
n
Sự thay thế
The substitution of traditional methods with modern techniques can enhance productivity in various industries.
Sự thay thế các phương pháp truyền thống bằng các kỹ thuật hiện đại có thể nâng cao năng suất trong nhiều ngành công nghiệp.
Chi tiết
Substitution of ingredients can change the recipe.Sự thay thế nguyên liệu có thể thay đổi công thức.
Đồng nghĩareplacementexchange
Cụm hay dùngsubstitution effectsubstitution methodsubstitution rate
Sự thay thế thường xảy ra trong nấu ăn và kinh tế.
/səˈsteɪnəbl/
adj
bền vững
Sustainable development balances growth and ecology.
Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và sinh thái.
Chi tiết
We need sustainable solutions for our energy needs.Chúng ta cần các giải pháp bền vững cho nhu cầu năng lượng.
Đồng nghĩadurableviable
Cụm hay dùngsustainable developmentsustainable practicessustainable resources
Bền vững liên quan đến sự lâu dài.
/trænˈzɪʃən/
n.
Quá trình chuyển
Smooth transition.
Chuyển đổi mượt.
Chi tiết
The transition to renewable energy is essential.Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cần thiết.
Đồng nghĩachangeshift
Cụm hay dùngtransition periodtransition phasesmooth transition
Quá trình chuyển thường cần thời gian.
/werˈæz/
conj
trong khi đó
Whereas some prefer cities, others love rural life.
Trong khi một số người thích thành phố, những người khác yêu cuộc sống nông thôn.
Chi tiết
He likes coffee, whereas she prefers tea.Anh ấy thích cà phê, trong khi đó cô ấy thích trà.
Đồng nghĩawhilealthough
Cụm hay dùngwhereas clausewhereas statement
Dùng để so sánh hai ý kiến khác nhau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...