| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ðə ˈɑːts/
|
n. phr. |
nghệ thuật (nói chung: văn học, âm nhạc, hội hoạ, sân khấu…)
The city spends very little on the arts compared with sport.
Thành phố chi rất ít cho nghệ thuật so với thể thao.
Chi tiếtHanoi's Old Quarter is a great place to enjoy the arts on the weekend.Phố cổ Hà Nội là nơi tuyệt vời để thưởng thức nghệ thuật vào cuối tuần.
Cụm hay dùngthe performing artsthe visual artsthe arts page
Dạng số nhiều "the arts" bao trùm mọi loại hình nghệ thuật; "art" số ít thường chỉ mỹ thuật (fine art).
|
— |
|
/ˌfaɪn ˈɑːt/
|
n. phr. |
mỹ thuật (hội hoạ, điêu khắc, kiến trúc…)
She studied fine art at university and now paints full-time.
Cô ấy học mỹ thuật ở đại học và giờ vẽ tranh toàn thời gian.
Chi tiếtĐồng nghĩafine arts
Thường không đếm được; đây là nghĩa hay gặp của "art" số ít.
|
— |
|
/ˈɑːt ˌlʌvə/
|
n. phr. |
người yêu nghệ thuật
As an art lover, she visits every new exhibition in town.
Là một người yêu nghệ thuật, cô ấy ghé thăm mọi triển lãm mới trong thành phố.
Chi tiết Danh từ ghép "art + lover"; tương tự: music lover, book lover.
|
— |
|
/ɑːˈtɪstɪk/
|
adj. |
có khiếu nghệ thuật; thuộc về nghệ thuật
You need an artistic eye to arrange these flowers so beautifully.
Bạn cần con mắt nghệ thuật để cắm những bông hoa này đẹp đến vậy.
Chi tiếtHọ từart (n.)artist (n.)artistically (adv.)
Chỉ tài năng và trí tưởng tượng trong sáng tạo.
|
— |
|
/ˌwɜːk əv ˈɑːt/
|
n. phr. |
tác phẩm nghệ thuật
Each hand-painted vase is a genuine work of art.
Mỗi chiếc bình vẽ tay là một tác phẩm nghệ thuật thực thụ.
Chi tiếtCụm hay dùnga work of artworks of art
Số nhiều là "works of art"; thường chỉ tranh, tượng hoặc đồ vật do nghệ nhân tài hoa tạo ra.
|
— |
|
/ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/
|
n. phr. |
thủ công mỹ nghệ (làm đồ trang trí, đồ dùng bằng tay)
The village is famous for its traditional arts and crafts.
Ngôi làng nổi tiếng với nghề thủ công mỹ nghệ truyền thống.
Chi tiết Luôn ở dạng số nhiều; chỉ kỹ năng làm đồ vật bằng tay như đồ trang trí, đồ trang sức, đồ nội thất.
|
— |
|
/ˈlɪtrətʃə/
|
n. |
văn học
Vietnamese literature has a long tradition of poetry and folk tales.
Văn học Việt Nam có truyền thống lâu đời về thơ ca và truyện dân gian.
Chi tiếtHọ từliterary (adj.)
Không đếm được; bao gồm tiểu thuyết (novels), truyện ngắn (short stories), kịch (drama), thơ (poetry) và tiểu sử (biographies).
|
— |
|
/ˈpəʊətri/
|
n. |
thơ ca (nói chung)
He fell in love with poetry after reading The Tale of Kieu.
Anh ấy mê thơ sau khi đọc Truyện Kiều.
Chi tiếtHọ từpoem (n.)poet (n.)poetic (adj.)
Không đếm được, chỉ thơ nói chung; một bài thơ cụ thể là "a poem".
|
— |
|
/baɪˈɒɡrəfi/
|
n. |
tiểu sử, sách viết về cuộc đời một người
I'm reading a biography of Ho Chi Minh at the moment.
Hiện tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Hồ Chí Minh.
Chi tiếtHọ từbiographer (n.)biographical (adj.)
Tự viết về đời mình là "autobiography" (tự truyện).
|
— |
|
/sɪˈræmɪks/
|
n. |
đồ gốm; nghệ thuật làm gốm sứ
Bat Trang is well known for its beautiful ceramics.
Bát Tràng nổi tiếng với đồ gốm đẹp.
Chi tiết Chỉ nghệ thuật làm nồi, bát, bình…; dùng số nhiều cho cả bộ môn lẫn sản phẩm.
|
— |
|
/ˈskʌlptə/
|
n. |
nhà điêu khắc
The sculptor spent two years carving the marble statue.
Nhà điêu khắc mất hai năm để tạc bức tượng bằng đá cẩm thạch.
Chi tiếtHọ từsculpture (n.)sculpt (v.)
Người tạo ra "sculpture"; chữ "p" trong sculptor được phát âm.
|
— |
|
/ˈstætʃuː/
|
n. |
bức tượng
Tourists gather to photograph the statue in the park.
Du khách tụ lại để chụp ảnh bức tượng trong công viên.
Chi tiết Một loại tác phẩm điêu khắc tạc hình người hoặc con vật.
|
— |
|
/ˈpɒtə/
|
n. |
thợ gốm
The potter shaped the wet clay on a spinning wheel.
Người thợ gốm nặn đất sét ướt trên bàn xoay.
Chi tiếtHọ từpottery (n.)
Người "throwing a pot" (nặn/chuốt bình gốm); loại hình của họ là "pottery".
|
— |
|
/ˈpɒtəri/
|
n. |
đồ gốm; nghề làm gốm
She signed up for a pottery class to relax after work.
Cô ấy đăng ký lớp làm gốm để thư giãn sau giờ làm.
Chi tiết Không đếm được; chỉ cả nghề lẫn sản phẩm bằng đất nung.
|
— |
|
/ˈɑːkɪtekt/
|
n. |
kiến trúc sư
The architect designed a school that lets in plenty of natural light.
Kiến trúc sư thiết kế một ngôi trường đón nhiều ánh sáng tự nhiên.
Chi tiếtHọ từarchitecture (n.)architectural (adj.)
Chữ "ch" đọc là /k/; người "designing a building".
|
— |
|
/ˈæbstrækt/
|
adj. |
trừu tượng (dùng hình khối, màu sắc thay vì hình ảnh thật)
The gallery is showing abstract paintings full of bold colours.
Phòng tranh đang trưng bày các bức tranh trừu tượng đầy màu sắc rực rỡ.
Chi tiết Tranh trừu tượng dùng hình khối và màu sắc thay vì hình ảnh người/vật có thật. Trái nghĩa với tranh tả thực.
|
— |
|
/ˌstɪl ˈlaɪf/
|
n. phr. |
tranh tĩnh vật
Her still life of fruit and flowers won first prize.
Bức tranh tĩnh vật vẽ hoa quả của cô ấy đoạt giải nhất.
Chi tiết Vẽ những vật không chuyển động, thường là hoa quả hay đồ vật; số nhiều: still lifes.
|
— |
|
/əˈrɪdʒənl/
|
n. |
bản gốc (do chính hoạ sĩ vẽ ra)
This is only a print; the original hangs in a museum in Paris.
Đây chỉ là bản in; bản gốc treo trong một bảo tàng ở Paris.
Chi tiếtHọ từoriginal (adj.)originally (adv.)
Trái nghĩa: reproduction (bản sao/bản chép). Cũng dùng làm tính từ: an original painting.
|
— |
|
/ˌriːprəˈdʌkʃn/
|
n. |
bản sao, bản chép lại (của tác phẩm)
I can't afford the original, so I bought a cheap reproduction.
Tôi không đủ tiền mua bản gốc nên đã mua một bản sao rẻ tiền.
Chi tiếtHọ từreproduce (v.)
Trái nghĩa: original (bản gốc).
|
— |
|
/ˈnɒvəlɪst/
|
n. |
tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết
The young novelist has just finished her first historical novel.
Nữ tiểu thuyết gia trẻ vừa hoàn thành cuốn tiểu thuyết lịch sử đầu tay.
Chi tiếtHọ từnovel (n.)
Người viết "novel" (tiểu thuyết — truyện dài thường trên 150 trang).
|
— |
|
/ˈsetɪŋ/
|
n. |
bối cảnh (nơi chốn, thời gian của câu chuyện/phim)
The novel has a rural setting in 1950s Vietnam.
Cuốn tiểu thuyết có bối cảnh nông thôn Việt Nam những năm 1950.
Chi tiếtHọ từset (v.)
Chỉ khung cảnh và thời điểm diễn ra câu chuyện.
|
— |
|
/ˌbestˈselə/
|
n. |
sách bán chạy
Her debut novel became an overnight bestseller.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy trở thành sách bán chạy chỉ sau một đêm.
Chi tiếtHọ từbestselling (adj.)
Sách bán được số lượng rất lớn; tính từ: a bestselling author.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪk/
|
n. |
nhà phê bình (sách, phim, nhạc…)
The critics praised the film but audiences found it boring.
Giới phê bình khen bộ phim nhưng khán giả lại thấy nhàm chán.
Chi tiếtHọ từcriticism (n.)critical (adj.)criticise (v.)
Đừng nhầm "critic" (người) với "critique/criticism" (bài/lời phê bình).
|
— |
|
/plɒt/
|
n. |
cốt truyện, diễn biến câu chuyện
The plot has so many twists that I couldn't put the book down.
Cốt truyện có quá nhiều nút thắt khiến tôi không thể rời cuốn sách.
Chi tiếtCụm hay dùnga plot twistthe main plot
Chuỗi sự kiện chính của một cuốn sách hay bộ phim.
|
— |
|
/ˈlɪtrəri/
|
adj. |
mang tính văn chương, nghiêm túc (chứ không đại chúng)
Her writing is too literary for readers who want a quick thriller.
Lối viết của cô ấy quá văn chương với những độc giả chỉ muốn một cuốn giật gân đọc nhanh.
Chi tiếtHọ từliterature (n.)
Đối lập với "popular" (đại chúng); mô tả tác phẩm nghiêm túc, có giá trị nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈpæsɪdʒ/
|
n. |
đoạn văn (một phần ngắn của văn bản)
The teacher asked us to read the opening passage aloud.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc to đoạn văn mở đầu.
Chi tiết Một đoạn văn bản ngắn; hay gặp trong đề đọc hiểu (reading passage).
|
— |
|
/ˌʃɔːt ˈstɔːri/
|
n. phr. |
truyện ngắn
He published a collection of short stories about street life in Saigon.
Anh ấy xuất bản một tập truyện ngắn về cuộc sống đường phố Sài Gòn.
Chi tiết Ngắn hơn tiểu thuyết (novel); một truyện dài (từ ~150 trang) mới gọi là novel.
|
— |
| phr. |
đọc các tác phẩm văn học
Many students are encouraged to read literature from different cultures.
Nhiều sinh viên được khuyến khích đọc văn học từ các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtReading literature can enhance your understanding of human emotions.Đọc văn học có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về cảm xúc con người.
Đồng nghĩaengage with literature
Cụm hay dùnganalyze literaturestudy literature
Thường sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.
|
— | |
| phr. |
phân tích và giải thích các tác phẩm văn học
In class, we often analyze literature to understand its themes.
Trong lớp, chúng tôi thường phân tích văn học để hiểu các chủ đề của nó.
Chi tiếtStudents learn to analyze literature from various perspectives.Sinh viên học cách phân tích văn học từ nhiều góc nhìn khác nhau.
Đồng nghĩainterpret literature
Cụm hay dùngcritically analyze literatureanalyze literary works
Phân tích thường yêu cầu kỹ năng tư duy phản biện.
|
— | |
| phr. |
học về các tác phẩm văn học và ý nghĩa của chúng
Many universities offer courses to study literature.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học để học văn học.
Chi tiếtI decided to study literature to improve my writing skills.Tôi quyết định học văn học để cải thiện kỹ năng viết của mình.
Đồng nghĩaexplore literature
Cụm hay dùngstudy classic literaturestudy contemporary literature
Có thể học văn học qua các khóa học chính thức hoặc tự học.
|
— |
Đang tải...