Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

06. Technology

ID 410083
45 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Thiết Bị
The rise of technology has led to the proliferation of various gadgets that enhance productivity and improve daily life.
Sự phát triển của công nghệ đã dẫn đến sự gia tăng của nhiều thiết bị khác nhau, nâng cao năng suất và cải thiện cuộc sống hàng ngày.
adj
Thuộc Về Cơ Khí
Mechanical engineering plays a vital role in the design and manufacturing of machines that drive industrial innovation and efficiency.
Kỹ thuật cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và sản xuất các máy móc thúc đẩy đổi mới và hiệu quả công nghiệp.
n
Sức chứa
The capacity of the reservoir is crucial for managing water supply during droughts.
Sức chứa của hồ chứa rất quan trọng để quản lý nguồn nước trong mùa hạn hán.
n
Hệ Thống Thông Khí
A well-designed ventilation system is essential for maintaining indoor air quality and ensuring the health of building occupants.
Một hệ thống thông khí được thiết kế tốt là rất cần thiết để duy trì chất lượng không khí trong nhà và đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng tòa nhà.
n
Dòng Không Khí
The study examined how the airstream affects the dispersion of pollutants in urban environments during peak hours.
Nghiên cứu đã xem xét cách dòng không khí ảnh hưởng đến sự phân tán của các chất ô nhiễm trong môi trường đô thị vào giờ cao điểm.
adj
Điều Khiển Bằng Máy Tính
The computer-controlled systems in modern laboratories enhance precision and efficiency in experimental procedures significantly.
Các hệ thống điều khiển bằng máy tính trong các phòng thí nghiệm hiện đại nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong quy trình thí nghiệm một cách đáng kể.
n
Điều Kiện Khắc Nghiệt
Survival in harsh conditions requires not only physical endurance but also psychological resilience and strategic planning.
Sự sống sót trong điều kiện khắc nghiệt không chỉ đòi hỏi sức bền thể chất mà còn cả sự kiên cường tâm lý và kế hoạch chiến lược.
adj
Vô Thức
The study revealed that unconscious biases can significantly influence decision-making processes in various professional fields.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những định kiến vô thức có thể ảnh hưởng đáng kể đến quy trình ra quyết định trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.
n
Hợp chất
A chemical compound can exhibit properties that are different from its individual elements.
Một hợp chất hóa học có thể thể hiện các tính chất khác với các nguyên tố riêng lẻ của nó.
//faʊnˈdeɪʃən//
danh từ
nền tảng
Education is the foundation of a successful career.
Giáo dục là nền tảng của một sự nghiệp thành công.
//ʃɪft//
v.
Chuyển đổi
Shift in policy.
Thay đổi chính sách.
n
Chuỗi Tế Bào
Researchers utilized a specific cell line to investigate the effects of the new drug on cancer cell proliferation.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chuỗi tế bào cụ thể để điều tra tác động của loại thuốc mới lên sự phát triển của tế bào ung thư.
v
Lấy Đi/ Cướp Đoạt
The findings indicate that lack of sleep can deprive individuals of their cognitive abilities and overall well-being.
Các phát hiện chỉ ra rằng thiếu ngủ có thể lấy đi khả năng nhận thức và sự khỏe mạnh tổng thể của cá nhân.
n
Thế Giới Ảo
The rise of the virtual world has transformed social interactions, creating new opportunities and challenges for communication.
Sự gia tăng của thế giới ảo đã biến đổi các tương tác xã hội, tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho giao tiếp.
adj
Nhận thức
Cognitive development in early childhood is critical for lifelong learning and adaptation to complex environments.
Sự phát triển nhận thức trong thời thơ ấu là rất quan trọng cho việc học tập suốt đời và thích nghi với các môi trường phức tạp.
n
Áp Lực/ Áp Suất
High pressure in the workplace can lead to increased stress levels, adversely affecting employee productivity and morale.
Áp lực cao tại nơi làm việc có thể dẫn đến mức độ căng thẳng gia tăng, ảnh hưởng xấu đến năng suất và tinh thần làm việc của nhân viên.
//ˈrɛɡ.jʊ.leɪt//
động từ
quy định
The government needs to regulate the industry.
Chính phủ cần quy định ngành công nghiệp.
n
Sự đồng lòng, nhất trí
The team reached a consensus on the best approach to solve the problem together.
Nhóm đã đạt được sự đồng lòng về cách tiếp cận tốt nhất để giải quyết vấn đề cùng nhau.
n
Nhà Lý Thuyết Học
The theorist proposed a new framework for understanding the complexities of human behavior in social contexts.
Nhà lý thuyết học đã đề xuất một khuôn khổ mới để hiểu những phức tạp của hành vi con người trong các bối cảnh xã hội.
n
Khối Lượng
The mass of an object plays a crucial role in determining its gravitational attraction and motion in space.
Khối lượng của một vật thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lực hấp dẫn và chuyển động của nó trong không gian.
v
Hạn Chế/ Ràng Buộc
Researchers often constrain their studies to specific populations to ensure the validity of their findings.
Các nhà nghiên cứu thường hạn chế các nghiên cứu của họ đối với các quần thể cụ thể để đảm bảo tính hợp lệ của các phát hiện.
adj
Thẳng Đứng
The vertical alignment of the skyscrapers in the city creates a striking contrast with the surrounding landscape.
Sự thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời trong thành phố tạo ra một sự tương phản nổi bật với cảnh quan xung quanh.
adj
Nằm Ngang
The horizontal distribution of species in the ecosystem is crucial for understanding ecological dynamics.
Sự phân bố nằm ngang của các loài trong hệ sinh thái là rất quan trọng để hiểu các động lực sinh thái.
adj
Đột Ngột
The study revealed an abrupt change in climate patterns that could have significant ecological consequences.
Nghiên cứu đã tiết lộ một sự thay đổi đột ngột trong các mô hình khí hậu có thể có những hậu quả sinh thái đáng kể.
adj
Không Thuyết Phục
Despite the evidence presented, some experts remained unconvinced about the effectiveness of the proposed solutions.
Mặc dù có bằng chứng được trình bày, một số chuyên gia vẫn không thuyết phục về hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.
v
Tận Dụng
Scientists aim to harness renewable energy sources to reduce dependence on fossil fuels and combat climate change.
Các nhà khoa học nhằm tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống lại biến đổi khí hậu.
v
Chống Chịu/ Chống Đỡ
The structure must be designed to bear significant loads to ensure safety and stability during extreme conditions.
Cấu trúc phải được thiết kế để chống chịu các tải trọng lớn nhằm đảm bảo an toàn và ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt.
n
Sự Tinh Vi
The sophistication of modern technology has transformed the way researchers collect and analyze data.
Sự tinh vi của công nghệ hiện đại đã biến đổi cách mà các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu.
v
Bùng Nổ
The sudden burst of innovation in the tech industry has led to rapid advancements in various fields.
Sự bùng nổ đột ngột của đổi mới trong ngành công nghệ đã dẫn đến những tiến bộ nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.
v
Khơi Dậy/ Đánh Thức
The study aimed to investigate the effects of emotional arousal on decision-making processes in high-stress situations.
Nghiên cứu nhằm điều tra tác động của việc khơi dậy cảm xúc đến quá trình ra quyết định trong các tình huống căng thẳng cao.
adj
Không Thể Dự Đoán Được
The unpredictable nature of economic fluctuations poses challenges for policymakers attempting to stabilize markets.
Tính không thể dự đoán được của các biến động kinh tế đặt ra thách thức cho các nhà hoạch định chính sách cố gắng ổn định thị trường.
//ˈveəriəbəl//
adj.
Biến đổi
Variable weather.
Thời tiết thay đổi.
adj
Ngắn Ngủi/ Thoáng Qua
The transient nature of urban populations poses significant challenges for city planners and social service providers.
Tính ngắn ngủi của dân số đô thị đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà quy hoạch thành phố và nhà cung cấp dịch vụ xã hội.
adj
Dễ Mất Tập Trung
Individuals who are highly distractible may struggle to maintain focus during lengthy academic lectures or complex tasks.
Những cá nhân dễ mất tập trung có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong các bài giảng học thuật dài hoặc các nhiệm vụ phức tạp.
adj
Mang Tính Cách Mạng
The revolutionary advancements in technology have transformed the way researchers conduct experiments and analyze data.
Những tiến bộ mang tính cách mạng trong công nghệ đã biến đổi cách các nhà nghiên cứu tiến hành thí nghiệm và phân tích dữ liệu.
n
Hợp Chất Tự Nhiên
The study of natural substances often reveals their potential applications in medicine and environmental conservation.
Nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên thường tiết lộ những ứng dụng tiềm năng của chúng trong y học và bảo tồn môi trường.
adj
Được Định Hình Lại
The introduction of digital media has reshaped the landscape of traditional publishing and information dissemination.
Sự xuất hiện của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã định hình lại bối cảnh xuất bản truyền thống và việc phát tán thông tin.
n
Bản Quyền
Obtaining a patent is crucial for inventors to protect their intellectual property and commercial interests.
Việc có được bản quyền là rất quan trọng đối với các nhà phát minh để bảo vệ tài sản trí tuệ và lợi ích thương mại của họ.
adj
Rỗng
The hollow structure of certain materials can enhance their insulation properties, making them suitable for construction applications.
Cấu trúc rỗng của một số vật liệu có thể nâng cao tính năng cách nhiệt của chúng, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng xây dựng.
n
Khuôn/ Đúc
In the manufacturing process, a mould is essential for shaping materials into desired forms and dimensions.
Trong quá trình sản xuất, một khuôn là cần thiết để định hình các vật liệu thành các hình dạng và kích thước mong muốn.
n.phr
Trí tuệ nhân tạo
Artificial intelligence has the potential to revolutionize various industries by enhancing efficiency and decision-making processes.
Trí tuệ nhân tạo có khả năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp bằng cách nâng cao hiệu quả và quy trình ra quyết định.
v
Đưa Ra Một Thuật Ngữ
Researchers often coin a term to encapsulate new concepts or phenomena emerging in their fields of study.
Các nhà nghiên cứu thường đưa ra một thuật ngữ để tóm gọn các khái niệm hoặc hiện tượng mới xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu của họ.
n
Đột Phá
The recent breakthrough in renewable energy technology promises to significantly reduce global dependence on fossil fuels.
Đột phá gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo hứa hẹn sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc toàn cầu vào nhiên liệu hóa thạch.
n
Sản Phẩm Mẫu/ Vật Mẫu
In the development of new technologies, a prototype serves as a crucial step in assessing functionality and design.
Trong quá trình phát triển công nghệ mới, một sản phẩm mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng và thiết kế.
v
Vật Chất Hóa/ Cụ Thể Hóa
The researchers aim to materialise their theoretical concepts into practical applications that can benefit society.
Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể hóa các khái niệm lý thuyết của họ thành các ứng dụng thực tiễn có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...