| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
1: HEALTH
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
|
— | |
| v |
Bắt Nguồn Từ
Many modern languages descend from ancient dialects, illustrating the evolution of communication over centuries.
Nhiều ngôn ngữ hiện đại bắt nguồn từ các phương ngữ cổ đại, minh họa cho sự tiến hóa của giao tiếp qua nhiều thế kỷ.
|
— | |
|
//prɪˈsiːd//
|
động từ |
đi trước
The meeting will precede the conference.
Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
|
— |
| n |
Cao Nguyên
The geological formation of the plateau has significant implications for local biodiversity and ecosystem stability.
Cấu trúc địa chất của cao nguyên có những tác động đáng kể đến đa dạng sinh học địa phương và sự ổn định của hệ sinh thái.
|
— | |
| adj |
Loanh Quanh, Vòng Quanh
The circuitous route taken by the river has shaped the landscape and influenced settlement patterns over centuries.
Lộ trình vòng quanh mà con sông đi qua đã định hình cảnh quan và ảnh hưởng đến các mô hình định cư qua nhiều thế kỷ.
|
— | |
| n |
Sự Đi Lên
The ascent of the mountain was documented in various scientific studies, illustrating the challenges faced by climbers.
Sự đi lên của ngọn núi đã được ghi lại trong nhiều nghiên cứu khoa học, minh họa những thách thức mà các nhà leo núi gặp phải.
|
— | |
| n |
Nhận Thức Sau Khi Việc Đã Xảy Ra
In hindsight, the decisions made during the crisis can be evaluated more effectively with the benefit of time.
Nhận thức sau khi việc đã xảy ra cho phép đánh giá các quyết định trong cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả hơn.
|
— | |
|
//dɪˈmɛnʃən//
|
danh từ |
khía cạnh
We need to consider every dimension of the problem.
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
|
— |
| n |
Nhà Sử Học
The historian analyzed primary sources to reconstruct the events leading up to the significant historical milestone.
Nhà sử học đã phân tích các nguồn tài liệu gốc để tái tạo các sự kiện dẫn đến cột mốc lịch sử quan trọng.
|
— | |
| n |
Nguồn Gốc
The origin of the ancient manuscript remains a subject of debate among scholars in the field of archaeology.
Nguồn gốc của bản thảo cổ đại vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các học giả trong lĩnh vực khảo cổ học.
|
— | |
| n |
Nhà khảo cổ học
An archaeologist's meticulous work in the field is crucial for uncovering the mysteries of past human activities and cultures.
Công việc tỉ mỉ của một nhà khảo cổ học tại hiện trường rất quan trọng để khám phá những bí ẩn về hoạt động và văn hóa của con người trong quá khứ.
|
— | |
| v |
Đã Tồn Tại Từ
The artifacts found at the archaeological site date back to the early Bronze Age, providing insights into ancient civilizations.
Các hiện vật được tìm thấy tại địa điểm khảo cổ đã tồn tại từ thời kỳ đồ đồng sớm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn minh cổ đại.
|
— | |
| adj |
Có Tính Khúc Xạ
The refractive properties of the new material are being studied for potential applications in optical technologies.
Các tính chất khúc xạ của vật liệu mới đang được nghiên cứu cho các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ quang học.
|
— | |
| n |
Thiên Văn Học
Astronomy is a field of science that explores celestial phenomena and the universe beyond our planet.
Thiên văn học là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng thiên thể và vũ trụ bên ngoài hành tinh của chúng ta.
|
— | |
|
//ˌrɛvəˈluːʃən//
|
danh từ |
cách mạng
The revolution changed the country's government.
Cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
|
— |
|
//trəˈdɪʃənl//
|
tính từ |
truyền thống
They wear traditional clothes during the festival.
Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.
|
— |
| n |
Sự Kỉ Niệm
The commemoration of historical events plays a crucial role in preserving cultural heritage and collective memory.
Sự kỷ niệm các sự kiện lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và ký ức tập thể.
|
— | |
| n |
Sự Tái Sinh
Urban regeneration projects aim to revitalize neglected areas, enhancing both economic opportunities and community well-being.
Các dự án tái sinh đô thị nhằm làm sống lại những khu vực bị bỏ quên, nâng cao cả cơ hội kinh tế và phúc lợi cộng đồng.
|
— | |
| adj |
Lỗi Thời
Some people still use outdated technology, which can really slow down their work processes.
Một số người vẫn sử dụng công nghệ lỗi thời, điều này thực sự có thể làm chậm quá trình làm việc của họ.
|
— | |
| adj |
Chất Quá Đầy
The study found that students often feel overloaded with information, which can hinder their learning process.
Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên thường cảm thấy chất quá đầy thông tin, điều này có thể cản trở quá trình học tập của họ.
|
— | |
| n |
Tranh Chấp
The ongoing dispute among researchers highlights the need for further investigation into the topic of climate change adaptation.
Tranh chấp kéo dài giữa các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải điều tra thêm về chủ đề thích ứng với biến đổi khí hậu.
|
— | |
|
//ɪˈnɪʃieɪt//
|
động từ |
khởi xướng
They plan to initiate a new project next month.
Họ dự định khởi xướng một dự án mới vào tháng tới.
|
— |
|
//rɪˈviːl//
|
v. |
Tiết lộ
Reveal the secret.
Tiết lộ bí mật.
|
— |
| n |
Sự khai quật
The excavation of ancient ruins has uncovered significant artifacts that contribute to our understanding of early civilizations.
Sự khai quật các di tích cổ đại đã phát hiện ra những hiện vật quan trọng góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn minh sớm.
|
— | |
| n |
Tạo Tác
The discovery of the ancient artefact provided valuable insights into the cultural practices of early human civilizations.
Việc phát hiện ra tạo tác cổ đại đã cung cấp những hiểu biết quý giá về các thực hành văn hóa của các nền văn minh nhân loại sơ khai.
|
— | |
| v |
Cứu Vớt
Efforts to salvage the wreckage of the sunken ship revealed important historical information about maritime trade routes.
Những nỗ lực cứu vớt xác tàu đắm đã tiết lộ thông tin lịch sử quan trọng về các tuyến đường thương mại hàng hải.
|
— | |
| n.phr |
tăng về máy tính
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
|
— | |
| n |
Tổ Tiên
Research into genetic ancestry has allowed individuals to trace their lineage back to common ancestors from centuries ago.
Nghiên cứu về tổ tiên di truyền đã cho phép cá nhân truy tìm dòng dõi của họ trở lại những tổ tiên chung từ hàng thế kỷ trước.
|
— | |
| n |
Trầm tích
Sediment accumulation in riverbeds can provide valuable information about historical climate changes and geological processes over time.
Sự tích tụ trầm tích trong lòng sông có thể cung cấp thông tin quý giá về những thay đổi khí hậu lịch sử và các quá trình địa chất theo thời gian.
|
— | |
| n |
Hậu Duệ
The descendants of the ancient civilization continue to preserve their cultural heritage through various traditional practices.
Các hậu duệ của nền văn minh cổ đại tiếp tục gìn giữ di sản văn hóa của họ thông qua nhiều thực hành truyền thống khác nhau.
|
— | |
| n |
Nội Chiến
The civil war significantly altered the political landscape of the nation, leading to profound social and economic changes.
Nội chiến đã thay đổi đáng kể bối cảnh chính trị của quốc gia, dẫn đến những thay đổi sâu sắc về xã hội và kinh tế.
|
— | |
| n |
Tục Ăn Thịt Người
Anthropological studies of cannibalism in ancient cultures reveal complex social structures and survival strategies.
Các nghiên cứu nhân chủng học về tục ăn thịt người trong các nền văn hóa cổ đại tiết lộ những cấu trúc xã hội và chiến lược sinh tồn phức tạp.
|
— | |
|
//kəˈlæps//
|
động từ |
sụp đổ
The building might collapse if not repaired.
Tòa nhà có thể sụp đổ nếu không được sửa chữa.
|
— |
| n |
Tai ương, thảm họa
The recent natural catastrophe has raised awareness about the importance of disaster preparedness and environmental sustainability.
Thảm họa thiên nhiên gần đây đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự chuẩn bị cho thảm họa và tính bền vững của môi trường.
|
— | |
| adj |
Thuộc thời tiền sử
The study of prehistoric artifacts allows researchers to gain insights into the daily lives and cultures of ancient human societies.
Nghiên cứu các hiện vật thuộc thời tiền sử cho phép các nhà nghiên cứu hiểu biết về cuộc sống hàng ngày và văn hóa của các xã hội con người cổ đại.
|
— | |
| n |
Người tiên phong
The pioneer in renewable energy technology has significantly influenced global policies on sustainable development and environmental protection.
Người tiên phong trong công nghệ năng lượng tái tạo đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách toàn cầu về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
|
— | |
| n |
Người Tùy Tùng
The steward of the environmental project is responsible for ensuring sustainable practices are implemented effectively.
Người tùy tùng của dự án môi trường có trách nhiệm đảm bảo rằng các thực hành bền vững được thực hiện một cách hiệu quả.
|
— | |
| n |
Huyền Thoại
The legend of the lost city has intrigued archaeologists, prompting numerous expeditions in search of its remains.
Huyền thoại về thành phố bị mất đã thu hút các nhà khảo cổ học, thúc đẩy nhiều cuộc thám hiểm tìm kiếm di tích của nó.
|
— | |
| n |
Thiên niên kỷ
The new millennium brought many advances in science and technology that we enjoy today.
Thiên niên kỷ mới mang đến nhiều tiến bộ trong khoa học và công nghệ mà chúng ta tận hưởng hôm nay.
|
— | |
| v |
Trao Quyền
The new policy will entitle eligible students to receive financial aid for their higher education expenses.
Chính sách mới sẽ trao quyền cho các sinh viên đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính cho chi phí giáo dục đại học của họ.
|
— | |
| n |
Đức Vua
The Emperor played a crucial role in shaping the political landscape of ancient civilizations, influencing governance and culture.
Đức Vua đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bối cảnh chính trị của các nền văn minh cổ đại, ảnh hưởng đến chính quyền và văn hóa.
|
— | |
| adj |
Danh Giá
The noble ideals of justice and equality are often reflected in the policies of modern democratic governments.
Những lý tưởng danh giá về công lý và bình đẳng thường được phản ánh trong các chính sách của các chính phủ dân chủ hiện đại.
|
— | |
| v |
Chinh Phục
To conquer new territories, ancient empires employed advanced military strategies and diplomatic negotiations to expand their influence.
Để chinh phục các lãnh thổ mới, các đế chế cổ đại đã sử dụng các chiến lược quân sự tiên tiến và đàm phán ngoại giao để mở rộng ảnh hưởng.
|
— | |
| n |
Thương Nhân
The merchant class played a significant role in the economic development of cities during the Middle Ages, facilitating trade and commerce.
Giai cấp thương nhân đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của các thành phố trong thời Trung Cổ, tạo điều kiện cho thương mại và buôn bán.
|
— | |
| n |
Đồ Cổ
Antique artifacts provide valuable insights into the cultural practices and daily lives of past civilizations, enriching historical knowledge.
Các đồ cổ cung cấp những hiểu biết quý giá về các thực hành văn hóa và đời sống hàng ngày của các nền văn minh trong quá khứ, làm phong phú thêm kiến thức lịch sử.
|
— |
Đang tải...