| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'ju:nit/
|
n |
1: HEALTH
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
Chi tiếtEach unit of the product costs ten dollars.Mỗi đơn vị của sản phẩm có giá mười đô la.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngunit of measurementunit priceunit cost
Thường dùng trong toán học và kinh doanh.
|
— |
| v |
Bắt Nguồn Từ
Many modern languages descend from ancient dialects, illustrating the evolution of communication over centuries.
Nhiều ngôn ngữ hiện đại bắt nguồn từ các phương ngữ cổ đại, minh họa cho sự tiến hóa của giao tiếp qua nhiều thế kỷ.
Chi tiếtMany words descend from Latin.Nhiều từ bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Đồng nghĩaderiveoriginate
Cụm hay dùngdescend from ancestorsdescend from a traditiondescend from a lineage
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ.
|
— | |
|
/prɪˈsiːd/
|
v |
đi trước, có trước
Thunder is often preceded by lightning.
Sấm thường có chớp đi trước.
Chi tiếtThe meeting will precede the conference.Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
Đồng nghĩaantecedelead
Cụm hay dùngprecede an eventprecede a discussionprecede a decision
Dùng để chỉ thứ tự thời gian.
|
— |
|
/plæˈtoʊ/
|
n |
Cao Nguyên
The geological formation of the plateau has significant implications for local biodiversity and ecosystem stability.
Cấu trúc địa chất của cao nguyên có những tác động đáng kể đến đa dạng sinh học địa phương và sự ổn định của hệ sinh thái.
Chi tiếtThe plateau is very cold.Cao nguyên rất lạnh.
Đồng nghĩahighlandtableland
Cụm hay dùngTibetan Plateauplateau region
Vùng đất cao bằng phẳng.
|
— |
|
/sə'kju:itəs/
|
adj |
Loanh Quanh, Vòng Quanh
The circuitous route taken by the river has shaped the landscape and influenced settlement patterns over centuries.
Lộ trình vòng quanh mà con sông đi qua đã định hình cảnh quan và ảnh hưởng đến các mô hình định cư qua nhiều thế kỷ.
Chi tiếtWe took a circuitous route to avoid traffic.Chúng tôi đã đi đường vòng để tránh kẹt xe.
Đồng nghĩaroundaboutindirect
Cụm hay dùngcircuitous routecircuitous reasoningcircuitous journey
Dùng để chỉ cách đi vòng vo.
|
— |
|
/ə'sent/
|
n |
Sự Đi Lên
The ascent of the mountain was documented in various scientific studies, illustrating the challenges faced by climbers.
Sự đi lên của ngọn núi đã được ghi lại trong nhiều nghiên cứu khoa học, minh họa những thách thức mà các nhà leo núi gặp phải.
Chi tiếtThe ascent to the mountain was challenging.Sự đi lên ngọn núi rất khó khăn.
Đồng nghĩaclimbrise
Cụm hay dùngsteady ascentascent to power
Dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc đi lên.
|
— |
| n |
Nhận Thức Sau Khi Việc Đã Xảy Ra
In hindsight, the decisions made during the crisis can be evaluated more effectively with the benefit of time.
Nhận thức sau khi việc đã xảy ra cho phép đánh giá các quyết định trong cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả hơn.
Chi tiếtIn hindsight, I should have studied harder.Nhận thức sau khi việc đã xảy ra, tôi nên học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩaretrospectreflection
Cụm hay dùngin hindsighthindsight bias
Dùng để phân tích các quyết định trước đó.
|
— | |
|
/dɪˈmenʃn/
|
n |
chiều, khía cạnh
This issue has both economic and social dimensions.
Vấn đề này có cả khía cạnh kinh tế và xã hội.
Chi tiếtWe need to consider every dimension of the problem.Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
Đồng nghĩaaspectfacet
Cụm hay dùngsocial dimensioneconomic dimensionspatial dimension
Dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau.
|
— |
|
/his'tɔ:riən/
|
n |
Nhà Sử Học
The historian analyzed primary sources to reconstruct the events leading up to the significant historical milestone.
Nhà sử học đã phân tích các nguồn tài liệu gốc để tái tạo các sự kiện dẫn đến cột mốc lịch sử quan trọng.
Chi tiếtThe historian uncovered new facts about the ancient civilization.Nhà sử học đã phát hiện ra những sự thật mới về nền văn minh cổ đại.
Đồng nghĩahistory expertchronicler
Cụm hay dùngfamous historianhistorian's perspective
Dùng để chỉ những người nghiên cứu lịch sử.
|
— |
|
/'ɔridʤin/
|
n |
Nguồn Gốc
The origin of the ancient manuscript remains a subject of debate among scholars in the field of archaeology.
Nguồn gốc của bản thảo cổ đại vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các học giả trong lĩnh vực khảo cổ học.
Chi tiếtThe origin of the river is in the mountains.Nguồn gốc của con sông nằm ở trên núi.
Đồng nghĩasourcebeginning
Cụm hay dùngcultural originhistorical originorigin of species
Nguồn gốc thường rất quan trọng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/,ɑ:ki'ɔlədʤist/
|
n |
Nhà khảo cổ học
An archaeologist's meticulous work in the field is crucial for uncovering the mysteries of past human activities and cultures.
Công việc tỉ mỉ của một nhà khảo cổ học tại hiện trường rất quan trọng để khám phá những bí ẩn về hoạt động và văn hóa của con người trong quá khứ.
Chi tiếtThe archaeologist discovered ancient pottery.Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra đồ gốm cổ.
Đồng nghĩahistorianexcavator
Cụm hay dùngfield archaeologistarchaeologist's findingsprofessional archaeologist
Liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử.
|
— |
| v |
Đã Tồn Tại Từ
The artifacts found at the archaeological site date back to the early Bronze Age, providing insights into ancient civilizations.
Các hiện vật được tìm thấy tại địa điểm khảo cổ đã tồn tại từ thời kỳ đồ đồng sớm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn minh cổ đại.
Chi tiếtThe building dates back to the 18th century.Tòa nhà đã tồn tại từ thế kỷ 18.
Đồng nghĩaoriginatesgoes back to
Cụm hay dùngdate back todates from
Dùng để chỉ thời gian tồn tại.
|
— | |
|
/ri'frækʃənl/
|
adj |
Có Tính Khúc Xạ
The refractive properties of the new material are being studied for potential applications in optical technologies.
Các tính chất khúc xạ của vật liệu mới đang được nghiên cứu cho các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ quang học.
Chi tiếtRefractive lenses help improve vision.Thấu kính khúc xạ giúp cải thiện thị lực.
Đồng nghĩabendingdeflecting
Cụm hay dùngrefractive indexrefractive errorrefractive surgery
Thường dùng trong quang học.
|
— |
|
/əs'trɔnəmi/
|
n |
Thiên Văn Học
Astronomy is a field of science that explores celestial phenomena and the universe beyond our planet.
Thiên văn học là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng thiên thể và vũ trụ bên ngoài hành tinh của chúng ta.
Chi tiếtAstronomy helps us understand the universe.Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.
Đồng nghĩastargazingcosmology
Cụm hay dùngastronomy researchastronomy class
Liên quan đến các hiện tượng vũ trụ.
|
— |
|
/ˌrevəˈluːʃn/
|
n |
cách mạng
The revolution transformed the regime.
Cách mạng biến đổi chế độ.
Chi tiếtThe revolution changed the country's government.Cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
Đồng nghĩauprisingrebellion
Cụm hay dùngpolitical revolutionsocial revolutionindustrial revolution
Thường liên quan đến thay đổi lớn trong xã hội.
|
— |
|
/trəˈdɪʃənl/
|
tính từ |
truyền thống
They wear traditional clothes during the festival.
Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.
Chi tiếtThey wore traditional costumes.Họ mặc trang phục truyền thống.
Đồng nghĩaconventionalcustomary
Cụm hay dùngtraditional musictraditional values
Họ từtradition (n)traditionally (adv)
Liên quan đến phong tục lâu đời.
|
— |
|
/kə,memə'reiʃn/
|
n |
Sự Kỉ Niệm
The commemoration of historical events plays a crucial role in preserving cultural heritage and collective memory.
Sự kỷ niệm các sự kiện lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và ký ức tập thể.
Chi tiếtThe commemoration honored the fallen soldiers.Buổi kỷ niệm vinh danh các chiến sĩ đã hy sinh.
Đồng nghĩamemorialcelebration
Cụm hay dùngnational commemorationcommemoration event
Dùng để chỉ các sự kiện tưởng niệm.
|
— |
|
/ri,dʤenə'reiʃn/
|
n |
Sự Tái Sinh
Urban regeneration projects aim to revitalize neglected areas, enhancing both economic opportunities and community well-being.
Các dự án tái sinh đô thị nhằm làm sống lại những khu vực bị bỏ quên, nâng cao cả cơ hội kinh tế và phúc lợi cộng đồng.
Chi tiếtRegeneration of the forest is essential for wildlife.Sự tái sinh của rừng là cần thiết cho động vật hoang dã.
Đồng nghĩarenewalrestoration
Cụm hay dùngcell regenerationregeneration process
Liên quan đến sinh học và môi trường.
|
— |
|
/ˌaʊtˈdeɪtɪd/
|
adj |
lỗi thời
Outdated software poses security risks.
Phần mềm lỗi thời gây rủi ro an ninh.
Chi tiếtThis technology is now outdated and needs replacement.Công nghệ này giờ đã lỗi thời và cần thay thế.
Đồng nghĩaobsoleteantiquated
Cụm hay dùngoutdated informationoutdated technology
Thường dùng để chỉ công nghệ hoặc ý tưởng.
|
— |
|
/'ouvə'leidn/
|
adj |
Chất Quá Đầy
The study found that students often feel overloaded with information, which can hinder their learning process.
Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên thường cảm thấy chất quá đầy thông tin, điều này có thể cản trở quá trình học tập của họ.
Chi tiếtThe cart was overladen with heavy goods.Chiếc xe bị chất quá đầy hàng hóa nặng.
Đồng nghĩaoverloadedburdened
Cụm hay dùngoverladen cartoverladen with responsibilitiesoverladen ship
Chất quá đầy có thể gây ra rủi ro.
|
— |
|
/dis'pju:t/
|
n |
Tranh Chấp
The ongoing dispute among researchers highlights the need for further investigation into the topic of climate change adaptation.
Tranh chấp kéo dài giữa các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải điều tra thêm về chủ đề thích ứng với biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe dispute was settled in court.Tranh chấp đã được giải quyết tại tòa án.
Đồng nghĩaargumentconflict
Cụm hay dùngresolve a disputelegal dispute
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃieɪt/
|
v |
khởi xướng
The government initiated a major reform program.
Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách lớn.
Chi tiếtThey will initiate the project next month.Họ sẽ khởi xướng dự án vào tháng tới.
Đồng nghĩastartlaunch
Cụm hay dùnginitiate a processinitiate a discussioninitiate change
Dùng để chỉ sự bắt đầu một hoạt động.
|
— |
|
/rɪˈviːl/
|
v |
tiết lộ, hé lộ
The study reveals interesting patterns.
Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
Chi tiếtThe test revealed the truth.Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Đồng nghĩadiscloseuncover
Cụm hay dùngreveal informationreveal a plan
Họ từrevelation (n)revealing (adj)
Không nhầm với 'conceal' (che giấu).
|
— |
|
/,ekskə'veiʃn/
|
n |
Sự khai quật
The excavation of ancient ruins has uncovered significant artifacts that contribute to our understanding of early civilizations.
Sự khai quật các di tích cổ đại đã phát hiện ra những hiện vật quan trọng góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn minh sớm.
Chi tiếtThe excavation revealed ancient artifacts.Việc khai quật đã phát hiện ra những hiện vật cổ.
Đồng nghĩadiggingunearthing
Cụm hay dùngarchaeological excavationexcavation site
Thường dùng trong khảo cổ học.
|
— |
|
/'ɑ:tifækt/
|
n |
Tạo Tác
The discovery of the ancient artefact provided valuable insights into the cultural practices of early human civilizations.
Việc phát hiện ra tạo tác cổ đại đã cung cấp những hiểu biết quý giá về các thực hành văn hóa của các nền văn minh nhân loại sơ khai.
Chi tiếtThe museum displayed an ancient artefact.Bảo tàng trưng bày một tạo tác cổ xưa.
Đồng nghĩaobjectitem
Cụm hay dùnghistorical artefactcultural artefactartefact analysis
Dùng để chỉ đồ vật có giá trị lịch sử.
|
— |
|
/'sælvidʤ/
|
v |
Cứu Vớt
Efforts to salvage the wreckage of the sunken ship revealed important historical information about maritime trade routes.
Những nỗ lực cứu vớt xác tàu đắm đã tiết lộ thông tin lịch sử quan trọng về các tuyến đường thương mại hàng hải.
Chi tiếtThey worked hard to salvage the shipwreck.Họ đã làm việc chăm chỉ để cứu vớt xác tàu.
Đồng nghĩarecoverretrieve
Cụm hay dùngsalvage operationsalvage rights
Dùng trong ngữ cảnh cứu vớt tài sản.
|
— |
|
/,sivilai'zeiʃən;-li'z-/
|
n.phr |
tăng về máy tính
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
Chi tiếtCivilisation has evolved over thousands of years.Nền văn minh đã phát triển qua hàng ngàn năm.
Đồng nghĩasocietyculture
Cụm hay dùngancient civilisationmodern civilisation
Thường dùng để chỉ sự phát triển của nhân loại.
|
— |
|
/ˈænsestər/
|
n |
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
Chi tiếtWe honor our ancestors.Chúng tôi tôn kính tổ tiên.
Đồng nghĩaforefatherforebear
Cụm hay dùngancestor worshipancestor veneration
Họ từancestral (adj)ancestry (n)
Thường dùng số nhiều 'ancestors'.
|
— |
|
/'sedimənt/
|
n |
Trầm tích
Sediment accumulation in riverbeds can provide valuable information about historical climate changes and geological processes over time.
Sự tích tụ trầm tích trong lòng sông có thể cung cấp thông tin quý giá về những thay đổi khí hậu lịch sử và các quá trình địa chất theo thời gian.
Chi tiếtThe sediment in the river was analyzed for pollution.Trầm tích trong sông đã được phân tích để kiểm tra ô nhiễm.
Đồng nghĩadepositresidue
Cụm hay dùngsediment layersediment analysis
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học.
|
— |
|
/dɪˈsendənt/
|
n |
hậu duệ
Their descendants continue the legacy.
Hậu duệ của họ tiếp tục di sản.
Chi tiếtAll descendants inherit the estate.Tất cả con cháu thừa kế tài sản.
Đồng nghĩaoffspringheir
Cụm hay dùngdirect descendantdescendant line
Họ từdescend (v)descent (n)
Trái nghĩa với 'ancestor'.
|
— |
|
/'sivlwɔ:/
|
n |
Nội Chiến
The civil war significantly altered the political landscape of the nation, leading to profound social and economic changes.
Nội chiến đã thay đổi đáng kể bối cảnh chính trị của quốc gia, dẫn đến những thay đổi sâu sắc về xã hội và kinh tế.
Chi tiếtThe civil war changed the nation's history forever.Nội chiến đã thay đổi lịch sử của quốc gia mãi mãi.
Đồng nghĩainternal conflictdomestic war
Cụm hay dùngAmerican Civil Warcivil war historycivil war soldier
Nội chiến thường rất tàn khốc và phức tạp.
|
— |
|
/'kænibəlizm/
|
n |
Tục Ăn Thịt Người
Anthropological studies of cannibalism in ancient cultures reveal complex social structures and survival strategies.
Các nghiên cứu nhân chủng học về tục ăn thịt người trong các nền văn hóa cổ đại tiết lộ những cấu trúc xã hội và chiến lược sinh tồn phức tạp.
Chi tiếtCannibalism is a taboo in many cultures.Tục ăn thịt người là một điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩaanthropophagyman-eating
Cụm hay dùngpractices of cannibalismcultural cannibalism
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
|
— |
|
/kəˈlæps/
|
v |
sụp đổ
The bridge collapsed during the storm.
Cây cầu sụp đổ trong cơn bão.
Chi tiếtThe building may collapse during the earthquake.Tòa nhà có thể sụp đổ trong trận động đất.
Đồng nghĩafallcave in
Cụm hay dùngcollapse suddenlycollapse under pressure
Thường dùng để chỉ sự sụp đổ vật lý.
|
— |
|
/kə'tæstrəfi/
|
n |
Tai ương, thảm họa
The recent natural catastrophe has raised awareness about the importance of disaster preparedness and environmental sustainability.
Thảm họa thiên nhiên gần đây đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự chuẩn bị cho thảm họa và tính bền vững của môi trường.
Chi tiếtThe earthquake was a catastrophe for the city.Động đất là một thảm họa cho thành phố.
Đồng nghĩadisastercalamity
Cụm hay dùngnatural catastrophehuman-made catastrophe
Dùng để chỉ thảm họa lớn.
|
— |
|
/'pri:his'tɔrik/
|
adj |
Thuộc thời tiền sử
The study of prehistoric artifacts allows researchers to gain insights into the daily lives and cultures of ancient human societies.
Nghiên cứu các hiện vật thuộc thời tiền sử cho phép các nhà nghiên cứu hiểu biết về cuộc sống hàng ngày và văn hóa của các xã hội con người cổ đại.
Chi tiếtDinosaurs lived in prehistoric times.Khủng long sống vào thời kỳ tiền sử.
Đồng nghĩaancientprimeval
Cụm hay dùngprehistoric eraprehistoric creatures
Dùng để chỉ thời kỳ trước khi có chữ viết.
|
— |
|
/,paiə'niə/
|
n |
Người tiên phong
The pioneer in renewable energy technology has significantly influenced global policies on sustainable development and environmental protection.
Người tiên phong trong công nghệ năng lượng tái tạo đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách toàn cầu về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
Chi tiếtShe was a pioneer in women's rights.Cô ấy là người tiên phong trong quyền phụ nữ.
Đồng nghĩatrailblazerforerunner
Cụm hay dùngpioneer workpioneer spirit
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
|
— |
|
/'stjuəd/
|
n |
Người Tùy Tùng
The steward of the environmental project is responsible for ensuring sustainable practices are implemented effectively.
Người tùy tùng của dự án môi trường có trách nhiệm đảm bảo rằng các thực hành bền vững được thực hiện một cách hiệu quả.
Chi tiếtHe acted as a steward for the event.Anh ấy đã làm người tùy tùng cho sự kiện.
Đồng nghĩamanagercaretaker
Cụm hay dùngevent stewardsteward rolesteward duties
Dùng để chỉ người quản lý sự kiện.
|
— |
|
/'ledʤənd/
|
n |
Huyền Thoại
The legend of the lost city has intrigued archaeologists, prompting numerous expeditions in search of its remains.
Huyền thoại về thành phố bị mất đã thu hút các nhà khảo cổ học, thúc đẩy nhiều cuộc thám hiểm tìm kiếm di tích của nó.
Chi tiếtThe legend of King Arthur is well-known.Huyền thoại về Vua Arthur rất nổi tiếng.
Đồng nghĩatalemyth
Cụm hay dùngancient legendlocal legend
Dùng để chỉ các câu chuyện cổ tích.
|
— |
|
/mi'leniəm/
|
n |
Thiên niên kỷ
The new millennium brought many advances in science and technology that we enjoy today.
Thiên niên kỷ mới mang đến nhiều tiến bộ trong khoa học và công nghệ mà chúng ta tận hưởng hôm nay.
Chi tiếtThe new millennium began in the year 2000.Thiên niên kỷ mới bắt đầu vào năm 2000.
Đồng nghĩathousand years
Cụm hay dùngnew millenniumthird millennium
Thường dùng trong lịch sử.
|
— |
|
/in'taitl/
|
v |
Trao Quyền
The new policy will entitle eligible students to receive financial aid for their higher education expenses.
Chính sách mới sẽ trao quyền cho các sinh viên đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính cho chi phí giáo dục đại học của họ.
Chi tiếtThe law will entitle you to compensation.Luật sẽ trao quyền cho bạn nhận bồi thường.
Đồng nghĩaauthorizepermit
Cụm hay dùngentitle to benefitsentitled position
Thường dùng trong các văn bản pháp lý.
|
— |
|
/'empərə/
|
n |
Đức Vua
The Emperor played a crucial role in shaping the political landscape of ancient civilizations, influencing governance and culture.
Đức Vua đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bối cảnh chính trị của các nền văn minh cổ đại, ảnh hưởng đến chính quyền và văn hóa.
Chi tiếtThe emperor ruled with absolute power.Đức vua cai trị với quyền lực tuyệt đối.
Đồng nghĩamonarchsovereign
Cụm hay dùngRoman emperoremperor's reign
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
|
— |
|
/'noubl/
|
adj |
Danh Giá
The noble ideals of justice and equality are often reflected in the policies of modern democratic governments.
Những lý tưởng danh giá về công lý và bình đẳng thường được phản ánh trong các chính sách của các chính phủ dân chủ hiện đại.
Chi tiếtHe is known for his noble actions.Ông ấy nổi tiếng với những hành động cao quý.
Đồng nghĩahonorableworthy
Cụm hay dùngnoble causenoble characternoble heritage
Tính danh giá thường được tôn vinh trong xã hội.
|
— |
|
/'kɔɳkə/
|
v |
Chinh Phục
To conquer new territories, ancient empires employed advanced military strategies and diplomatic negotiations to expand their influence.
Để chinh phục các lãnh thổ mới, các đế chế cổ đại đã sử dụng các chiến lược quân sự tiên tiến và đàm phán ngoại giao để mở rộng ảnh hưởng.
Chi tiếtThey aimed to conquer the neighboring territory.Họ nhằm chinh phục lãnh thổ lân cận.
Đồng nghĩadefeatovercome
Cụm hay dùngconquer a nationconquer fears
Dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc chinh phục.
|
— |
|
/'mə:tʃənt/
|
n |
Thương Nhân
The merchant class played a significant role in the economic development of cities during the Middle Ages, facilitating trade and commerce.
Giai cấp thương nhân đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của các thành phố trong thời Trung Cổ, tạo điều kiện cho thương mại và buôn bán.
Chi tiếtThe merchant sold spices from distant lands.Thương nhân đã bán gia vị từ những vùng đất xa xôi.
Đồng nghĩatradervendor
Cụm hay dùngmerchant shipmerchant trademerchant services
Dùng để chỉ người buôn bán hàng hóa.
|
— |
|
/æn'ti:k/
|
n |
Đồ Cổ
Antique artifacts provide valuable insights into the cultural practices and daily lives of past civilizations, enriching historical knowledge.
Các đồ cổ cung cấp những hiểu biết quý giá về các thực hành văn hóa và đời sống hàng ngày của các nền văn minh trong quá khứ, làm phong phú thêm kiến thức lịch sử.
Chi tiếtShe collects antique furniture from the 18th century.Cô ấy sưu tầm đồ cổ từ thế kỷ 18.
Đồng nghĩacollectiblerelic
Cụm hay dùngantique shopantique dealer
Dùng để chỉ các vật phẩm có giá trị lịch sử.
|
— |
Đang tải...