Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Con số

36 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  36 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/biː ɪn tuː maɪndz/
idiom
do dự, không quyết được, lưỡng lự giữa hai lựa chọn
I'm in two minds about whether to accept the job offer.
Tôi đang lưỡng lự không biết có nên chấp nhận lời mời làm việc không.
Chi tiết
She was in two minds about moving abroad.Cô ấy còn do dự về việc chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩaon the fenceundecided
Cụm hay dùngbe in two minds aboutremain in two minds
Hình ảnh hai cái tâm trí kéo về hai hướng khác nhau → không quyết được. Dùng khi phân vân giữa hai lựa chọn. Phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn Mỹ.
/ə ˈpɪktʃər ɪz wɜːθ ə ˈθaʊzənd wɜːdz/
idiom
một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói, nhìn thấy rõ hơn nghe
The before-and-after photos say it all — a picture is worth a thousand words.
Ảnh trước và sau nói lên tất cả — một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói.
Chi tiết
Instead of explaining, just show them the chart. A picture is worth a thousand words.Thay vì giải thích, hãy cho họ xem biểu đồ. Một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói.
Đồng nghĩaseeing is believing
Cụm hay dùngas they say, a picture is worth a thousand words
Thành ngữ nhấn mạnh rằng hình ảnh truyền đạt thông tin trực quan hơn lời nói rất nhiều. Thường dùng khi giải thích lý do dùng sơ đồ, ảnh, video thay vì mô tả bằng lời.
/pʊt tuː ænd tuː təˈɡeðər/
idiom
suy luận ra từ các chi tiết, đoán được sự thật
When I saw his car outside her house, I put two and two together.
Khi tôi thấy xe anh ta đậu trước nhà cô ấy, tôi đoán ra chuyện gì rồi.
Chi tiết
It didn't take long to put two and two together and figure out the truth.Không lâu sau tôi đã suy luận ra và hiểu được sự thật.
Đồng nghĩafigure outconnect the dots
Cụm hay dùngput two and two together and realizequickly put two and two together
Hình ảnh cộng 2+2=4 (đơn giản, hiển nhiên) → dùng các manh mối rõ ràng để suy luận ra kết quả. Thường dùng trong tình huống điều tra, phát hiện bí mật.
/drɛst tə ðə naɪnz/
idiom
ăn mặc cực kỳ sang trọng, diện đồ hoàng hoa
Everyone was dressed to the nines at the gala dinner.
Mọi người đều ăn mặc cực kỳ sang trọng tại buổi dạ tiệc.
Chi tiết
She arrived at the party dressed to the nines.Cô ấy đến bữa tiệc với bộ đồ cực kỳ sang chảnh.
Đồng nghĩaall dressed updressed to kill
Cụm hay dùngdressed to the nines forarrive dressed to the nines
Số 9 trong tiếng Anh cổ tượng trưng cho sự hoàn hảo (cao nhất trong các chữ số đơn). "To the nines" nghĩa là đến mức hoàn hảo tuyệt đối. Dùng khi ai đó mặc rất đẹp và sang.
/ə wʌn trɪk ˈpəʊni/
idiom
người hoặc thứ chỉ có một kỹ năng/khả năng duy nhất
That comedian is a one-trick pony — he only does the same joke.
Diễn viên hài đó chỉ có một ngón — anh ấy chỉ kể đúng một trò đùa đó.
Chi tiết
The app is a one-trick pony; it does one thing and nothing else.Ứng dụng đó chỉ có một chức năng; nó chỉ làm được một việc và không có gì hơn.
Đồng nghĩasingle-skill performer
Cụm hay dùngbe a one-trick ponyjust a one-trick pony
Con ngựa xiếc chỉ biết một trò → người/vật chỉ có một điểm mạnh. Sắc thái hơi chê bai, ngụ ý thiếu sự đa dạng hoặc chiều sâu. Dùng trong văn nói, báo chí, phê bình.
/ɪn wʌn ɪər ænd aʊt ðə ˈʌðər/
idiom
vào tai này ra tai kia, không ghi nhớ gì cả
I told him to be careful, but it went in one ear and out the other.
Tôi dặn anh ấy phải cẩn thận nhưng nó vào tai này ra tai kia.
Chi tiết
Everything the teacher says goes in one ear and out the other for that student.Mọi lời thầy giáo nói đều như gió thoảng qua đầu học sinh đó.
Đồng nghĩanot pay attentionignore
Cụm hay dùnggo in one ear and out the othereverything goes in one ear
Hình ảnh âm thanh đi qua tai mà không dừng lại trong não → không chú ý, không nhớ. Dùng khi ai đó bỏ qua lời khuyên hoặc thông tin. Hơi chê nhẹ.
/ˈtuːfeɪst/
idiom
hai mặt, giả tạo, nói một đằng làm một nẻo
Don't trust him — he's completely two-faced.
Đừng tin anh ta — anh ta hoàn toàn hai mặt.
Chi tiết
She was two-faced, smiling to your face while talking behind your back.Cô ta hai mặt, cười trước mặt bạn nhưng lại nói xấu sau lưng.
Đồng nghĩahypocriticaldeceitfuldouble-dealing
Cụm hay dùngcompletely two-facedbe two-faced about
Nghĩa đen: có hai khuôn mặt — một để lộ ra trước người khác, một khuôn mặt thật giấu bên trong. Sắc thái rất tiêu cực, dùng để chỉ trích người không thành thật.
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈsekənd tʃɑːns/
idiom
cho ai đó cơ hội thứ hai, tha thứ và để thử lại
The boss decided to give him a second chance after the mistake.
Sếp quyết định cho anh ta cơ hội thứ hai sau sai lầm đó.
Chi tiết
Everyone deserves a second chance to prove themselves.Mỗi người đều xứng đáng có cơ hội thứ hai để chứng tỏ bản thân.
Đồng nghĩagive another chancegive the benefit of the doubt
Cụm hay dùngdeserve a second chancegive someone a second chance
Số 2 ở đây chỉ sự thử lại sau thất bại lần đầu. Dùng trong ngữ cảnh tha thứ, khoan nhượng. Sắc thái tích cực, thể hiện sự rộng lượng.
/biː ˈnʌmbər wʌn/
idiom
là số một, là quan trọng nhất, đứng đầu
Safety is number one in this company.
An toàn là điều quan trọng số một tại công ty này.
Chi tiết
She's always been number one in her field.Cô ấy luôn là người đứng đầu trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩatop prioritythe bestfirst place
Cụm hay dùngbe number oneput something as number onethe number one priority
Số 1 tượng trưng cho vị trí cao nhất, ưu tiên nhất. Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của ai/điều gì. Phong cách thường ngày, linh hoạt.
/θriːz ə kraʊd/
idiom
ba người là đám đông (hàm ý người thứ ba thừa)
I didn't want to join them on their date. Three's a crowd.
Tôi không muốn gia nhập buổi hẹn của họ. Người thứ ba là thừa.
Chi tiết
She felt uncomfortable with the couple. Three's a crowd after all.Cô ấy cảm thấy khó chịu khi đi cùng đôi kia. Suy cho cùng, ba người là thừa.
Đồng nghĩatwo's company, three's a crowd
Cụm hay dùngthree's a crowd in this situation
Thường dùng đầy đủ hơn là "Two's company, three's a crowd." Ý nói hai người (đặc biệt cặp đôi) thích ở riêng; người thứ ba sẽ làm phiền. Sắc thái tế nhị, hàm ý nên rút lui.
/ə naɪn tə faɪv dʒɒb/
idiom
công việc văn phòng giờ hành chính, công việc nhàm chán đều đặn
He quit his nine-to-five job to start his own business.
Anh ấy bỏ công việc văn phòng đều đặn để tự khởi nghiệp.
Chi tiết
After years of a nine-to-five job, she craved more freedom.Sau nhiều năm làm việc giờ hành chính, cô ấy khao khát được tự do hơn.
Đồng nghĩadesk jobregular job
Cụm hay dùnga typical nine-to-fivestuck in a nine-to-five
Giờ làm việc tiêu chuẩn từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Thường mang sắc thái hơi nhàm chán, thiếu sáng tạo, đặc biệt khi so sánh với lối sống tự do. Phổ biến trong văn nói.
/ə ˈzɪərəʊ sʌm ɡeɪm/
idiom
tình huống thắng-thua, được bên này thì mất bên kia
Business negotiations don't have to be a zero-sum game.
Đàm phán kinh doanh không nhất thiết phải là cuộc chơi được mất.
Chi tiết
In politics, it often feels like a zero-sum game.Trong chính trị, thường có cảm giác đây là trò chơi ai được người đó thua.
Đồng nghĩawin-lose situation
Cụm hay dùngtreat as a zero-sum gamezero-sum thinking
Từ lý thuyết trò chơi: khi tổng điểm thắng + thua = 0 (lợi ích của người này bằng tổn thất của người kia). Dùng trong kinh tế, chính trị, đàm phán. Sắc thái mang tính học thuật.
/stɑːt frəm skrætʃ/
idiom
bắt đầu từ đầu, bắt đầu từ con số không
The project failed, so we had to start from scratch.
Dự án thất bại, nên chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiết
She started her career from scratch after moving to a new country.Cô ấy bắt đầu sự nghiệp từ con số không sau khi chuyển đến đất nước mới.
Đồng nghĩastart from zerostart afreshbegin anew
Cụm hay dùngstart from scratchbuild from scratchcreate from scratch
"Scratch" trong thể thao là vạch xuất phát (số 0 không có lợi thế). Dùng rộng rãi khi bắt đầu lại không có gì hỗ trợ. Sắc thái trung tính hoặc thách thức.
/æt fɜːst ɡlɑːns/
idiom
thoạt nhìn, nhìn sơ qua lần đầu
At first glance, the report looks impressive.
Thoạt nhìn, báo cáo trông rất ấn tượng.
Chi tiết
At first glance, the two designs appear identical.Nhìn lần đầu, hai thiết kế có vẻ giống hệt nhau.
Đồng nghĩaat first sighton first inspection
Cụm hay dùngat first glance it seemsat first glance you might think
"First" nhấn mạnh đây là ấn tượng ban đầu, chưa xem xét kỹ. Thường ngụ ý sau đó sẽ có đánh giá khác sâu hơn. Phổ biến trong văn viết lẫn văn nói.
/ˈsekənd tə nʌn/
idiom
vô địch, không ai sánh bằng, tốt nhất
Her customer service is second to none.
Dịch vụ khách hàng của cô ấy không ai sánh bằng.
Chi tiết
The quality of their products is second to none in the industry.Chất lượng sản phẩm của họ là tốt nhất trong ngành.
Đồng nghĩaunmatchedunrivaledthe best
Cụm hay dùngquality second to nonebe second to none
"Second to none" = không đứng sau bất kỳ ai → đứng đầu, vô địch. Sắc thái khen ngợi mạnh. Dùng trong quảng cáo, giới thiệu, đánh giá tích cực.
/ðə həʊl naɪn jɑːdz/
idiom
tất cả mọi thứ, toàn bộ, không thiếu thứ gì
They gave us the whole nine yards: food, drinks, entertainment.
Họ chuẩn bị đầy đủ tất cả: đồ ăn, đồ uống, giải trí.
Chi tiết
He went the whole nine yards to impress his date.Anh ấy làm đủ mọi thứ để gây ấn tượng với bạn hẹn hò.
Đồng nghĩathe whole loteverythingthe full package
Cụm hay dùnggo the whole nine yardsgive the whole nine yards
Nguồn gốc chính xác còn tranh luận (có thể từ băng đạn súng máy WWII dài 9 yards). Ý nghĩa: hoàn toàn, đầy đủ 100%. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, văn nói.
/ə ˈhʌndrəd pəˈsent/
idiom
một trăm phần trăm, hoàn toàn, chắc chắn
Are you sure? — A hundred percent.
Bạn chắc chắn không? — Một trăm phần trăm.
Chi tiết
I'm a hundred percent behind you on this decision.Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn trong quyết định này.
Đồng nghĩaabsolutelycompletelytotally
Cụm hay dùnga hundred percent suregive a hundred percentsupport a hundred percent
100% là con số tuyệt đối trong toán học → dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hay cam kết hoàn toàn. Rất thông dụng trong văn nói hàng ngày.
/ɡɪv wʌn ˈhʌndrəd pəˈsent/
idiom
cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa
Our team gives one hundred percent in every game.
Đội chúng tôi nỗ lực hết sức trong mỗi trận đấu.
Chi tiết
She gave one hundred percent to her studies.Cô ấy dành toàn bộ nỗ lực cho việc học.
Đồng nghĩagive it your allgo all output in maximum effort
Cụm hay dùnggive one hundred percent effortalways give one hundred percent
100% tượng trưng cho nỗ lực tối đa không giữ lại gì. Phổ biến trong thể thao và môi trường làm việc. Đôi khi cường điệu thành "give 110 percent" để nhấn mạnh hơn.
/tuː piːz ɪn ə pɒd/
idiom
giống nhau như đúc, hai người rất giống nhau
Those twins are two peas in a pod — same laugh, same habits.
Cặp song sinh đó giống nhau như đúc — cùng tiếng cười, cùng thói quen.
Chi tiết
My best friend and I are two peas in a pod.Bạn thân nhất của tôi và tôi giống nhau như đúc.
Đồng nghĩacut from the same clothbirds of a feather
Cụm hay dùngbe like two peas in a podthose two are two peas in a pod
Hai hạt đậu trong cùng một vỏ đậu trông hoàn toàn giống nhau. Dùng để nói về hai người có tính cách, sở thích, hoặc ngoại hình rất giống nhau. Sắc thái thân thiện, tích cực.
/ˌhɑːfˈhɑːtɪd/
idiom
nửa vời, không nhiệt tình, thiếu quyết tâm
He made a half-hearted attempt to apologize.
Anh ấy xin lỗi một cách nửa vời.
Chi tiết
Their half-hearted effort wasn't enough to win the match.Nỗ lực nửa vời của họ không đủ để thắng trận.
Đồng nghĩalukewarmunenthusiastichalfhearted
Cụm hay dùnghalf-hearted attempthalf-hearted efforthalf-hearted response
"Half" (nửa) + "heart" (trái tim/nhiệt huyết) → chỉ đem một nửa tâm huyết vào việc. Sắc thái tiêu cực, diễn tả sự thiếu nhiệt tình. Dùng rộng rãi trong cả văn nói và viết.
/wʌn step æt ə taɪm/
idiom
từng bước một, làm từ từ không vội
Don't rush. Take it one step at a time.
Đừng vội. Hãy làm từng bước một.
Chi tiết
Learning a language takes time. One step at a time.Học một ngôn ngữ cần thời gian. Từng bước từng bước một.
Đồng nghĩastep by stepgraduallylittle by little
Cụm hay dùngtake it one step at a timego one step at a time
Số "one" nhấn mạnh việc tập trung vào từng bước nhỏ thay vì lo toàn bộ. Lời khuyên kiên nhẫn và thực tế. Thường dùng để an ủi hay động viên ai đang bị áp lực.
/biː əv tuː maɪndz/
idiom
phân vân, không dứt khoát được, mâu thuẫn nội tâm
I'm of two minds about quitting my job.
Tôi đang phân vân về việc nghỉ việc.
Chi tiết
He was of two minds whether to tell her the truth.Anh ấy phân vân không biết có nên nói thật với cô ấy không.
Đồng nghĩabe in two mindsundecidedtorn
Cụm hay dùngbe of two minds aboutremain of two minds
Biến thể của "in two minds" — hai cái tâm trí mâu thuẫn nhau. Phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Dùng khi không thể quyết định vì cả hai lựa chọn đều có lý.
/kætʃ ˈfɔːti wɪŋks/
idiom
chợp mắt một lúc, ngủ ngắn
I need to catch forty winks before the meeting.
Tôi cần chợp mắt một lúc trước cuộc họp.
Chi tiết
He caught forty winks during the lunch break.Anh ấy ngủ ngắn trong giờ nghỉ trưa.
Đồng nghĩatake a naphave a catnapsnooze
Cụm hay dùngcatch forty winksneed to catch forty winks
"Forty winks" = 40 cái nháy mắt — khoảng thời gian rất ngắn. Nguồn gốc từ thế kỷ 19. Dùng hài hước để nói về giấc ngủ ngắn. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, văn nói.
/ə ˈθaʊzənd ænd wʌn/
idiom
vô số, muôn vàn, rất nhiều
There are a thousand and one reasons why this could fail.
Có vô số lý do tại sao điều này có thể thất bại.
Chi tiết
She has a thousand and one things to do before the event.Cô ấy có muôn vàn thứ cần làm trước sự kiện.
Đồng nghĩacountlessinnumerablea million
Cụm hay dùnga thousand and one reasonsa thousand and one ways
Lấy cảm hứng từ Nghìn lẻ một đêm (One Thousand and One Nights). Dùng để cường điệu số lượng rất lớn. Sắc thái sinh động, thường dùng trong văn nói.
/wʌn ɪn ə ˈmɪljən/
idiom
một trong hàng triệu người, đặc biệt hiếm có
She's one in a million — I've never met anyone like her.
Cô ấy đặc biệt lắm — tôi chưa gặp ai giống cô ấy.
Chi tiết
That kind of opportunity comes along once in a million.Loại cơ hội như vậy hiếm khi đến lắm.
Đồng nghĩaone of a kinduniquerare find
Cụm hay dùngbe one in a millionfind someone one in a million
Xác suất 1/1.000.000 là cực kỳ hiếm. Dùng để khen ngợi ai/điều gì đó vô cùng đặc biệt. Sắc thái tích cực, cảm xúc. Thường dùng khi nói về người thân yêu.
/sɪks əv wʌn hɑːf ə ˈdʌzən əv ðə ˈʌðər/
idiom
đôi mươi cũng như nhau, không có gì khác biệt
Should we take the highway or the back road? It's six of one, half a dozen of the other.
Đi đường cao tốc hay đường tắt? Đằng nào cũng như nhau.
Chi tiết
Choosing between those two candidates is six of one, half a dozen of the other.Chọn giữa hai ứng viên đó cũng chẳng khác gì nhau.
Đồng nghĩait's the same differenceit doesn't matter which
Cụm hay dùngit's six of one, half a dozen of the other
6 = ½ tá = cùng một số lượng → dù chọn cách nào kết quả như nhau. Dùng khi hai lựa chọn thực chất không có sự khác biệt. Thường nghe ở tiếng Anh Anh và Mỹ đều có.
/fɜːst kʌm fɜːst sɜːvd/
idiom
ai đến trước được phục vụ trước, đến trước hưởng trước
Seats are limited — it's first come, first served.
Chỗ có hạn — ai đến trước được phục vụ trước.
Chi tiết
The tickets are given out on a first come, first served basis.Vé được phát theo nguyên tắc ai đến trước được nhận trước.
Đồng nghĩafirst in, first out
Cụm hay dùngon a first come, first served basisfirst come, first served policy
"First" nhấn mạnh thứ tự ưu tiên theo thời gian. Nguyên tắc công bằng phổ biến trong xếp hàng, phân phối hàng hóa. Rất thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
/ˈnʌmbər ˌkrʌntʃɪŋ/
idiom
phân tích số liệu, tính toán nhiều và phức tạp
We spent all day number crunching to prepare the financial report.
Chúng tôi dành cả ngày phân tích số liệu để chuẩn bị báo cáo tài chính.
Chi tiết
She's good at number crunching and always handles the budgets.Cô ấy giỏi tính toán số liệu và luôn phụ trách ngân sách.
Đồng nghĩadata analysiscalculatingrunning the numbers
Cụm hay dùngdo the number crunchingnumber crunching exercisenumber-crunching skills
"Crunch" nghĩa là nhai/nghiền → nghiền con số. Dùng trong tài chính, kế toán, khoa học dữ liệu. Sắc thái mang hàm ý công việc vất vả, tốn nhiều công sức tính toán.
/fiːl laɪk ə ˈmɪljən ˈdɒləz/
idiom
cảm thấy tuyệt vời, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng
After a good night's sleep, I feel like a million dollars.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tuyệt vời vô cùng.
Chi tiết
That new dress makes her feel like a million dollars.Chiếc váy mới đó khiến cô ấy cảm thấy cực kỳ tự tin và tuyệt vời.
Đồng nghĩafeel on top of the worldfeel greatfeel amazing
Cụm hay dùngfeel like a million dollarslook like a million dollars
Một triệu đô là con số khổng lồ → cảm giác sung mãn, hoàn hảo. Thường dùng sau khi nghỉ ngơi tốt, mặc đẹp, hoặc được chăm sóc tốt. Sắc thái rất tích cực.
/teɪk faɪv/
idiom
nghỉ giải lao năm phút, tạm nghỉ một chút
Let's take five before we continue the rehearsal.
Hãy nghỉ năm phút trước khi tiếp tục tập.
Chi tiết
The director told everyone to take five.Đạo diễn bảo mọi người nghỉ giải lao.
Đồng nghĩatake a breakrest for a momenthave a breather
Cụm hay dùngtake five minuteslet's take five
"Five" ở đây chỉ năm phút nghỉ ngắn. Xuất phát từ ngành sân khấu, phim trường Mỹ. Thường được đạo diễn hay trưởng nhóm dùng. Rất thông dụng trong tiếng Anh Mỹ.
/ə wʌn mæn ʃəʊ/
idiom
một mình làm tất, một người đảm nhận mọi việc
He runs the entire restaurant — it's a one-man show.
Anh ấy một mình điều hành cả nhà hàng — làm tất mọi thứ.
Chi tiết
Our startup is a one-man show right now; I do everything myself.Startup của chúng tôi hiện là một người làm tất; tôi tự làm hết.
Đồng nghĩasolo operationsingle-handed effort
Cụm hay dùngrun a one-man showbe a one-man show
"One" nhấn mạnh chỉ có một người. Có thể khen ngợi (ấn tượng) hoặc ngụ ý thiếu đội nhóm. Dùng trong kinh doanh, sự kiện, nghệ thuật.
/ɪn wʌn fel swuːp/
idiom
một lúc, cùng một lúc, làm xong tất cả chỉ trong một lần
She finished all her assignments in one fell swoop.
Cô ấy hoàn thành tất cả bài tập trong một lần duy nhất.
Chi tiết
The company solved three problems in one fell swoop.Công ty giải quyết ba vấn đề chỉ trong một lần.
Đồng nghĩaall at oncein one goat one stroke
Cụm hay dùngaccomplish in one fell swoopeliminate in one fell swoop
"One" nhấn mạnh hành động đơn lẻ, dứt khoát. "Fell" = hung ác (thời Shakespeare); "swoop" = sà xuống bắt mồi. Từ Macbeth của Shakespeare. Dùng khi một hành động giải quyết nhiều việc cùng lúc.
/ˈzɪərəʊ ˈtɒlərəns/
idiom
không khoan nhượng, không chấp nhận bất kỳ ngoại lệ nào
Our school has a zero tolerance policy for bullying.
Trường chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với bắt nạt.
Chi tiết
The company has zero tolerance for corruption.Công ty không chấp nhận bất kỳ hành vi tham nhũng nào.
Đồng nghĩano tolerancestrict policyabsolute prohibition
Cụm hay dùngzero tolerance policyhave zero tolerance forenforce zero tolerance
Zero (số 0) = không có gì được phép → không nhân nhượng bất cứ vi phạm nào. Xuất phát từ chính sách pháp luật, giờ dùng rộng rãi trong giáo dục, doanh nghiệp. Sắc thái cứng rắn, dứt khoát.
/kaʊnt tə ten/
idiom
đếm đến mười để bình tĩnh lại, kiềm chế cơn giận
Before you say something you'll regret, count to ten.
Trước khi nói điều gì đó bạn sẽ hối hận, hãy đếm đến mười.
Chi tiết
He counted to ten before responding to the rude comment.Anh ấy đếm đến mười trước khi trả lời bình luận thô lỗ đó.
Đồng nghĩatake a deep breathcalm downcollect yourself
Cụm hay dùngcount to ten beforejust count to ten
Bài tập kiểm soát cảm xúc phổ biến: đếm chậm đến 10 tạo thời gian để hạ nhiệt. Thường được khuyên khi muốn kiềm chế phản ứng tức thì. Thực dụng, thông dụng.
/θɜːd taɪmz ðə tʃɑːm/
idiom
lần thứ ba là may mắn, thử lần thứ ba sẽ thành công
I've failed twice, but third time's the charm.
Tôi đã thất bại hai lần, nhưng lần thứ ba là may mắn.
Chi tiết
We tried two restaurants that were closed. Third time's the charm — this one's open!Chúng tôi ghé hai nhà hàng đóng cửa rồi. Lần này thứ ba may mắn — nhà hàng này mở!
Đồng nghĩathree times luckythird time lucky
Cụm hay dùnghope third time's the charmthey say third time's the charm
Số 3 có tính chất thần kỳ trong nhiều văn hóa. "Charm" = phép màu. Dùng để động viên sau hai lần thất bại, hoặc vui mừng khi lần thứ ba thành công. Sắc thái lạc quan, hài hước.
/nɒt ɡɪv tuː huːts/
idiom
không quan tâm tí nào, chẳng cần biết
He doesn't give two hoots about what people think of him.
Anh ấy chẳng mảy may quan tâm người ta nghĩ gì về mình.
Chi tiết
I don't give two hoots whether they come or not.Tôi chẳng quan tâm họ có đến hay không.
Đồng nghĩanot care at allcouldn't care lessnot give a hoot
Cụm hay dùngnot give two hoots aboutcouldn't give two hoots
"Hoot" = tiếng kêu nhỏ, giá trị rất thấp. "Two hoots" = giá trị gần như bằng không. Sắc thái thờ ơ hoàn toàn. Phổ biến ở tiếng Anh Anh; thông thường hơn là "not care less".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...