| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kɒst ən ɑːm ænd ə lɛɡ/
|
idiom |
rất đắt đỏ, tốn cả đống tiền
A house in the city center costs an arm and a leg.
Một căn nhà ở trung tâm thành phố đắt cắt cổ.
Chi tiếtI love this watch, but it cost me an arm and a leg.Tôi rất thích chiếc đồng hồ này, nhưng nó tốn của tôi cả đống tiền.
Đồng nghĩacost a fortunecost a pretty penny
Cụm hay dùngcost somebody an arm and a legpay an arm and a leg
Nghĩa đen: phải trả bằng "cả cánh tay lẫn cái chân" — cường điệu cực mạnh về giá cao. Dùng khi than phiền thứ gì đó quá đắt. Thân mật, rất thông dụng trong hội thoại hằng ngày.
|
— |
|
/breɪk ðə bæŋk/
|
idiom |
tiêu tốn hết tiền, làm cạn túi
We want a nice holiday, but it shouldn't break the bank.
Chúng tôi muốn có kỳ nghỉ đẹp, nhưng không nên tiêu quá tay.
Chi tiếtThe repairs didn't break the bank — we paid about two hundred dollars.Việc sửa chữa không làm cạn túi — chúng tôi chỉ trả khoảng hai trăm đô.
Đồng nghĩacost a fortunedrain your savings
Cụm hay dùngbreak the bankwon't break the bankshouldn't break the bank
Thường dùng ở dạng PHỦ ĐỊNH "it won't break the bank" (sẽ không tốn nhiều). Nghĩa đen từ cờ bạc: thắng đến mức "phá quỹ" nhà cái. Cả khẳng định lẫn phủ định đều thông dụng.
|
— |
|
/ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
|
idiom |
với ngân sách rất eo hẹp, tiết kiệm tối đa
They started the business on a shoestring.
Họ bắt đầu kinh doanh với vốn ít ỏi.
Chi tiếtWe traveled across Europe on a shoestring and still had a great time.Chúng tôi đi khắp châu Âu với ngân sách cực hạn và vẫn rất vui.
Đồng nghĩaon a tight budgetwith very little money
Cụm hay dùnglive on a shoestringtravel on a shoestringrun on a shoestring
Nghĩa đen: dây buộc giày — thứ rẻ tiền nhất. Ý: làm được việc dù chỉ có chút xíu tiền. Hay gặp trong cụm "shoestring budget" (ngân sách siêu hẹp).
|
— |
|
/ˈpɛni waɪz ænd paʊnd ˈfuːlɪʃ/
|
idiom |
tiết kiệm chuyện nhỏ nhưng lại lãng phí chuyện lớn
He's penny-wise and pound-foolish — he buys cheap shoes that wear out in a month.
Anh ta tiết kiệm tiền lẻ nhưng phung phí chuyện lớn — mua giày rẻ cứ một tháng là hỏng.
Chi tiếtSkipping the annual checkup to save money is being penny-wise and pound-foolish.Bỏ qua khám sức khỏe hằng năm để tiết kiệm là kiểu tiết kiệm tiền lẻ mà phung phí tiền lớn.
Đồng nghĩashort-sighted about money
Cụm hay dùngbe penny-wise and pound-foolishpenny-wise, pound-foolish attitude
Thành ngữ gốc Anh: penny (xu) vs pound (bảng). Chê người tiết kiệm vặt nhưng chi sai chỗ lớn. Dùng khi phê phán quyết định tài chính thiển cận.
|
— |
|
/lɪv frəm hænd tə maʊθ/
|
idiom |
sống bữa đói bữa no, không có dành dụm
For years, the family lived from hand to mouth.
Nhiều năm gia đình sống bữa đói bữa no.
Chi tiếtMany gig workers live from hand to mouth, with no savings at all.Nhiều lao động tự do sống không tích lũy được đồng nào.
Đồng nghĩabarely get byscrape by
Cụm hay dùnglive hand to mouthhand-to-mouth existencehand-to-mouth lifestyle
Nghĩa đen: kiếm đến tay thì nạp vào miệng ngay, không dư. Nhấn mạnh sự thiếu thốn kéo dài. Cũng dùng dạng tính từ: "a hand-to-mouth existence".
|
— |
|
/meɪk ɛndz miːt/
|
idiom |
đủ sống, xoay sở đủ chi tiêu
With two jobs, she barely makes ends meet.
Với hai công việc, cô ấy vẫn chỉ vừa đủ sống.
Chi tiếtAfter the pay cut, it was hard to make ends meet.Sau khi bị cắt lương, việc xoay sở đủ chi tiêu trở nên khó khăn.
Đồng nghĩaget byscrape bycover expenses
Cụm hay dùngstruggle to make ends meetbarely make ends meethard to make ends meet
Ẩn dụ từ kế toán: "hai đầu" thu và chi phải gặp nhau. Hàm ý cố gắng mà vừa đủ, không dư. Thường dùng với "barely" hoặc "struggle to".
|
— |
|
/bɔːrn wɪð ə ˈsɪlvər spuːn ɪn wʌnz maʊθ/
|
idiom |
sinh ra trong gia đình giàu có, được chiều chuộng từ nhỏ
He was born with a silver spoon in his mouth and never worked a day in his life.
Anh ấy sinh ra trong nhung lụa và chưa bao giờ vất vả một ngày nào.
Chi tiếtNot everyone is born with a silver spoon — most people have to earn everything.Không phải ai cũng sinh ra trong giàu sang — hầu hết đều phải tự kiếm lấy.
Đồng nghĩaborn into wealthborn rich
Cụm hay dùngborn with a silver spoonsilver-spoon upbringing
Nguồn gốc: quý tộc châu Âu cho trẻ sơ sinh ngậm thìa bạc. Hàm ý đặc quyền từ khi lọt lòng, đôi khi dùng với giọng điệu hơi mỉa mai.
|
— |
|
/hɪt ðə ˈdʒækpɒt/
|
idiom |
trúng đậm, kiếm được món hời lớn bất ngờ
She hit the jackpot when she sold her startup for millions.
Cô ấy trúng đậm khi bán công ty khởi nghiệp với giá hàng triệu đô.
Chi tiếtHe hit the jackpot by investing in that stock early.Anh ta trúng lớn nhờ đầu tư vào cổ phiếu đó sớm.
Đồng nghĩastrike it richwin bigmake a killing
Cụm hay dùnghit the jackpotreally hit the jackpot
Gốc từ poker và cờ bạc — jackpot là phần thưởng lớn nhất. Dùng rộng hơn cho mọi thành công lớn bất ngờ, không chỉ tiền bạc. Sắc thái vui mừng, hào hứng.
|
— |
|
/straɪk ɪt rɪtʃ/
|
idiom |
trở nên giàu có đột ngột, phát tài bất ngờ
He struck it rich after discovering oil on his land.
Anh ta phát tài sau khi phát hiện dầu trên đất của mình.
Chi tiếtMany people moved west hoping to strike it rich during the gold rush.Nhiều người đổ về miền Tây với hy vọng phát tài trong cơn sốt vàng.
Đồng nghĩahit the jackpotmake a fortunecome into money
Cụm hay dùngstrike it richhope to strike it rich
Nguồn gốc từ khai thác mỏ vàng/dầu: "đánh trúng" (strike) mạch giàu. Gợi ý sự may mắn và đột ngột. Khác "become rich" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố bất ngờ.
|
— |
|
/biː ɪn ðə rɛd/
|
idiom |
bị thâm hụt, chi nhiều hơn thu, lỗ
The company has been in the red for three quarters.
Công ty bị thua lỗ trong ba quý liên tiếp.
Chi tiếtI went into the red after paying for the car repairs.Tôi bị thâm hụt sau khi trả tiền sửa xe.
Đồng nghĩabe in debtbe in the holerun a deficit
Cụm hay dùngbe in the redgo into the reddeep in the red
Từ kế toán truyền thống: số âm viết bằng mực đỏ. Đối lập với "in the black" (có lãi). Dùng cho cá nhân, doanh nghiệp, hay ngân sách nhà nước.
|
— |
|
/biː ɪn ðə blæk/
|
idiom |
có lãi, dư thu so với chi, không bị thâm hụt
After months of losses, the company is finally in the black.
Sau nhiều tháng thua lỗ, công ty cuối cùng đã có lãi.
Chi tiếtWe managed to stay in the black despite the difficult year.Chúng tôi duy trì được lợi nhuận dù năm đó rất khó khăn.
Đồng nghĩabe profitablebe in profitturn a profit
Cụm hay dùngstay in the blackget back in the blackmove into the black
Cặp đôi với "in the red". Kế toán truyền thống dùng mực đen cho số dương. Dùng cho doanh nghiệp lẫn cá nhân; sắc thái tích cực, nhẹ nhàng chính thức.
|
— |
|
/ˈtaɪtən wʌnz bɛlt/
|
idiom |
thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu
With prices rising, everyone has to tighten their belts.
Giá cả leo thang, ai cũng phải thắt lưng buộc bụng.
Chi tiếtWe had to tighten our belts after losing one income.Chúng tôi phải cắt giảm chi tiêu sau khi mất một nguồn thu nhập.
Đồng nghĩacut backeconomizespend less
Cụm hay dùngtighten your belttighten beltstime to tighten belts
Hình ảnh: đói thì bụng xẹp, phải thắt dây thắt lưng lại. Dùng khi kinh tế khó khăn, bắt buộc phải tiết kiệm. Có thể dùng ở cấp độ cá nhân hay quốc gia.
|
— |
|
/seɪv fər ə ˈreɪni deɪ/
|
idiom |
để dành tiền phòng lúc khó khăn
It's wise to save for a rainy day while you still have income.
Khôn ngoan là nên để dành khi còn có thu nhập.
Chi tiếtShe always put aside a portion of her salary, saving for a rainy day.Cô ấy luôn để riêng một phần lương phòng khi bất trắc.
Đồng nghĩaput money asidebuild a nest eggsave for emergencies
Cụm hay dùngsave for a rainy dayput aside for a rainy daymoney for a rainy day
"Ngày mưa" tượng trưng cho thời điểm xui xẻo hay khó khăn. Khuyên người nên có quỹ dự phòng. Tương đương thành ngữ Việt "tích tiểu thành đại" hay "phòng hơn chữa".
|
— |
|
/ˈmʌni ˈdʌznt ɡrəʊ ɒn triːz/
|
idiom |
tiền không phải tự dưng mà có, phải biết quý trọng
Stop wasting money — it doesn't grow on trees!
Đừng phung phí thế — tiền không phải từ trên trời rơi xuống!
Chi tiếtShe had to remind her kids that money doesn't grow on trees.Cô phải nhắc nhở các con rằng tiền bạc không phải dễ kiếm.
Đồng nghĩamoney is hard to earnnothing comes for free
Cụm hay dùngmoney doesn't grow on treesremind someone that money doesn't grow on trees
Thường dùng để mắng nhẹ hoặc nhắc nhở người tiêu xài hoang phí. Giọng điệu thân mật, thường nghe từ cha mẹ nói với con cái.
|
— |
|
/pʊt ɔːl jɔːr ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/
|
idiom |
dồn hết vào một chỗ, không phân tán rủi ro
Don't put all your eggs in one basket — invest in different assets.
Đừng dồn hết vào một chỗ — hãy đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau.
Chi tiếtHe put all his eggs in one basket by investing everything in one stock.Anh ta dốc hết vào một cổ phiếu duy nhất — một canh bạc rất liều.
Đồng nghĩarisk everything on one thingfail to diversify
Cụm hay dùngdon't put all your eggs in one basketputting all eggs in one basket
Lời khuyên về đầu tư và rủi ro: nếu giỏ duy nhất bị rơi, mất trắng. Phổ biến trong tài chính và kinh doanh. Thường dùng ở dạng phủ định (lời khuyên không nên).
|
— |
|
/bɜːrn ə həʊl ɪn wʌnz ˈpɒkɪt/
|
idiom |
ngứa tay muốn tiêu tiền, không giữ được tiền
That bonus is burning a hole in my pocket — I keep wanting to spend it.
Khoản thưởng đó cứ làm tôi ngứa tay muốn tiêu ngay.
Chi tiếtMoney burns a hole in her pocket — she can't save a cent.Tiền vào tay cô ấy là bay ngay — không giữ được đồng nào.
Đồng nghĩabe itching to spendcan't hold on to money
Cụm hay dùngmoney burning a hole in your pocketburning a hole in my pocket
Hình ảnh vui: tiền "nóng" đến mức đốt thủng túi, buộc phải tiêu. Mô tả người không giữ được tiền hoặc cảm giác muốn tiêu ngay khi có tiền mới.
|
— |
|
/fʊt ðə bɪl/
|
idiom |
trả tiền (thường một mình) cho người khác
My parents footed the bill for my university education.
Bố mẹ tôi đã trả toàn bộ học phí đại học cho tôi.
Chi tiếtWho's going to foot the bill for all these repairs?Ai sẽ trả tiền cho tất cả những sửa chữa này?
Đồng nghĩapick up the tabpay the billcover the costs
Cụm hay dùngfoot the bill foragree to foot the billwho foots the bill
Gốc từ "foot" nghĩa là cộng (tính tổng) ở cuối hóa đơn. Hàm ý người trả thường gánh một mình hoặc bị buộc phải trả. Cả trang trọng lẫn thân mật.
|
— |
|
/pɪk ʌp ðə tæb/
|
idiom |
trả tiền cho bữa ăn hoặc chi phí chung
My boss picked up the tab at the restaurant last night.
Sếp tôi đã trả tiền bữa tối ở nhà hàng tối qua.
Chi tiếtShe always picks up the tab when we go out — she's very generous.Cô ấy luôn trả tiền mỗi khi chúng tôi ra ngoài — cô ấy rất hào phóng.
Đồng nghĩafoot the billpay the checktreat someone
Cụm hay dùngpick up the taboffer to pick up the tabwho picks up the tab
"Tab" là hóa đơn ghi nợ tại quán bar/nhà hàng. Thân mật, thường dùng trong bối cảnh xã hội. Gần nghĩa "foot the bill" nhưng nhẹ nhàng hơn.
|
— |
|
/pɪntʃ ˈpɛniz/
|
idiom |
keo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm đến mức khắt khe
He pinches pennies even though he's a millionaire.
Anh ta bủn xỉn dù là triệu phú.
Chi tiếtThey had to pinch pennies to afford the down payment.Họ phải chi tiêu dè sẻn mới đủ tiền đặt cọc.
Đồng nghĩabe tight-fistedbe stingyscrimp and save
Cụm hay dùngpinch penniespenny-pincherpenny-pinching
Có thể mang nghĩa tiêu cực (bủn xỉn quá mức) hoặc trung tính (tiết kiệm khi cần). Danh từ "penny-pincher" chỉ người keo kiệt. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
|
— |
|
/ɪn dɛt ʌp tə wʌnz ˈaɪbɔːlz/
|
idiom |
nợ ngập đầu, nợ chồng chất đến không thở được
After the medical bills, they were in debt up to their eyeballs.
Sau các hóa đơn viện phí, họ nợ ngập đến tận cổ.
Chi tiếtHe graduated in debt up to his eyeballs due to student loans.Anh tốt nghiệp với khoản nợ sinh viên khổng lồ đè nặng.
Đồng nghĩadeeply in debtdrowning in debtburied in debt
Cụm hay dùngin debt up to your eyeballssink in debt up to your eyeballs
Cường điệu hài hước: nợ ngập tận lông mi mắt. Diễn đạt tình trạng nợ nần nghiêm trọng. Thân mật, thường dùng trong lời than vãn hay câu chuyện hài hước.
|
— |
|
/kæʃ kaʊ/
|
idiom |
nguồn thu nhập ổn định và sinh lợi cao
The fast-food chain became the company's cash cow.
Chuỗi đồ ăn nhanh trở thành con gà đẻ trứng vàng của công ty.
Chi tiếtTheir software product is a cash cow — it generates millions each year.Sản phẩm phần mềm của họ là mỏ vàng — mang về hàng triệu đô mỗi năm.
Đồng nghĩagoldminemoney-spinnerprofit engine
Cụm hay dùngbecome a cash cowcompany's cash cowmilking the cash cow
Từ ma trận BCG trong kinh doanh: "bò sữa" cho sữa (doanh thu) ổn định không cần đầu tư nhiều. Dùng rộng cho bất kỳ nguồn lợi nhuận bền vững nào.
|
— |
|
/nɛst ɛɡ/
|
idiom |
khoản tiết kiệm dành cho tương lai, quỹ dự phòng
He spent thirty years building a nest egg for retirement.
Ông ta mất ba mươi năm tích lũy quỹ hưu trí.
Chi tiếtThey used their nest egg to buy a small house in the countryside.Họ dùng khoản tích lũy để mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê.
Đồng nghĩasavingsreserve fundrainy-day fund
Cụm hay dùngbuild a nest eggsave a nest eggretirement nest egg
Hình ảnh: quả trứng để trong ổ chờ ngày nở. Ý nghĩa: tiền để dành lâu dài, thường cho hưu trí. Không phải "quỹ khẩn cấp" mà là tiết kiệm có mục tiêu.
|
— |
|
/ə ˈpɛni seɪvd ɪz ə ˈpɛni ɜːrnd/
|
idiom |
tiết kiệm tiền cũng có giá trị như kiếm thêm tiền
Don't throw away leftovers — a penny saved is a penny earned.
Đừng vứt thức ăn thừa — tiết kiệm được đồng nào hay đồng nấy.
Chi tiếtShe always compares prices before buying; she believes a penny saved is a penny earned.Cô ấy luôn so sánh giá trước khi mua vì tin rằng tiết kiệm được đồng nào tốt đồng ấy.
Đồng nghĩaevery little bit countswaste not, want not
Cụm hay dùngas they say, a penny saved is a penny earned
Ngạn ngữ nổi tiếng gắn với Benjamin Franklin. Ý: giảm chi phí cũng hiệu quả như tăng thu nhập vì cả hai đều làm cho bạn "giàu hơn". Dùng để khuyến khích tiết kiệm.
|
— |
|
/ˈmʌni tɔːks/
|
idiom |
tiền bạc là quyền lực, có tiền là có tất cả
In that industry, money talks — experience means little without funding.
Trong ngành đó, tiền là tất cả — kinh nghiệm không nghĩa lý gì nếu không có vốn.
Chi tiếtHe got the contract because money talks — he simply offered more.Anh ta giành được hợp đồng vì tiền là tiếng nói — đơn giản là anh ta trả nhiều hơn.
Đồng nghĩamoney is powerwealth gives influence
Cụm hay dùngmoney talkswhen money talksmoney talks, bullshit walks
Câu nói thẳng thắn về quyền lực của đồng tiền trong xã hội. Phiên bản đầy đủ là "money talks, bullshit walks" (tiền là thực, nói suông vô nghĩa). Dùng trong ngữ cảnh thực dụng.
|
— |
|
/θrəʊ ˈmʌni daʊn ðə dreɪn/
|
idiom |
ném tiền qua cửa sổ, lãng phí tiền bạc vô ích
Renting a car we never use is throwing money down the drain.
Thuê xe mà không bao giờ dùng là ném tiền qua cửa sổ.
Chi tiếtHe threw money down the drain on a failed marketing campaign.Anh ta lãng phí tiền vào chiến dịch marketing thất bại.
Đồng nghĩawaste moneyflush money awaypour money down the drain
Cụm hay dùngthrow money down the drainpour money down the drain
Hình ảnh rất trực quan: tiền biến mất xuống cống như nước. Nhấn mạnh sự lãng phí hoàn toàn không thu lại được gì. Cũng hay dùng "pour money down the drain".
|
— |
|
/ɒn ðə haʊs/
|
idiom |
miễn phí, nhà hàng/quán bar bao, không tính tiền
The manager said dessert was on the house.
Quản lý nói tráng miệng được mời miễn phí.
Chi tiếtThe first drink is on the house — welcome to the bar!Ly đầu tiên quán đãi — chào mừng đến với quán!
Đồng nghĩafree of chargecomplimentaryat no cost
Cụm hay dùngon the houseit's on the housedrinks on the house
"The house" chỉ nhà hàng/quán bar (business). Chỉ dùng khi chủ quán bao, không dùng khi bạn bè mời nhau. Không nhầm với "stay on the house" (nghĩa khác).
|
— |
|
/ɡəʊ dʌtʃ/
|
idiom |
chia đôi tiền, mỗi người tự trả phần của mình
We decided to go Dutch on our first date.
Chúng tôi quyết định chia đôi tiền trong buổi hẹn đầu tiên.
Chi tiếtLet's go Dutch tonight — I don't want anyone to feel obligated.Tối nay chúng ta mỗi người tự trả nhé — tôi không muốn ai cảm thấy nợ nần.
Đồng nghĩasplit the billpay separatelyeach pay their own way
Cụm hay dùnggo Dutchgo Dutch onDutch treat
Nguồn gốc lịch sử có phần tranh cãi, liên quan đến định kiến về người Hà Lan tiết kiệm. Ngày nay hoàn toàn trung tính. Danh từ: "Dutch treat" (buổi ăn mỗi người tự trả).
|
— |
|
/ˈpɛni fər jər θɔːts/
|
idiom |
hỏi người khác đang nghĩ gì (khi họ im lặng trầm ngâm)
You've been quiet all evening — penny for your thoughts?
Anh im lặng cả buổi tối — đang nghĩ gì vậy?
Chi tiếtShe looked out the window for a long time, so I said, "A penny for your thoughts."Cô ấy nhìn ra cửa sổ mãi, tôi liền hỏi: "Đang nghĩ gì vậy?"
Đồng nghĩawhat are you thinking?what's on your mind?
Cụm hay dùnga penny for your thoughtsoffer a penny for someone's thoughts
Trả "một xu" để mua suy nghĩ của người kia — ý nói suy nghĩ của bạn đáng giá. Cách hỏi nhẹ nhàng, lịch sự khi thấy ai đó im lặng trầm tư. Hơi cổ điển nhưng vẫn dùng.
|
— |
|
/aʊt əv ˈpɒkɪt/
|
idiom |
tự bỏ tiền túi ra trả, hoặc bị thiệt tiền
The insurance covered most of it, but I was still out of pocket five hundred dollars.
Bảo hiểm chi trả phần lớn, nhưng tôi vẫn tốn thêm năm trăm đô từ túi riêng.
Chi tiếtHe paid for the business trip out of pocket and got reimbursed later.Anh ấy tự bỏ tiền túi đi công tác và được hoàn trả sau.
Đồng nghĩapay from your own pocketself-fundedunreimbursed
Cụm hay dùngout-of-pocket expensesout of pocket costspaid out of pocket
Có hai nghĩa: (1) tự bỏ tiền túi (chưa được hoàn lại), (2) bị thiệt hại tài chính. Cụm "out-of-pocket expenses" rất phổ biến trong bảo hiểm và kế toán.
|
— |
|
/kiːp ʌp wɪð ðə ˈdʒəʊnzɪz/
|
idiom |
ganh đua tiêu xài theo hàng xóm, không muốn kém ai
They bought a bigger TV just to keep up with the Joneses.
Họ mua TV lớn hơn chỉ vì không muốn kém cạnh hàng xóm.
Chi tiếtTrying to keep up with the Joneses put them in serious debt.Cố ganh đua với người xung quanh khiến họ mắc nợ nặng nề.
Đồng nghĩacompete with neighborssocial comparison spendingstatus-driven spending
Cụm hay dùngkeep up with the Jonesestrying to keep up with the Joneses
Tên gốc từ truyện tranh Mỹ 1913. "The Joneses" đại diện cho hàng xóm/người xung quanh. Phê phán lối tiêu dùng theo hư danh xã hội. Thân mật, hơi châm biếm.
|
— |
|
/ˈmʌni tə bɜːrn/
|
idiom |
có tiền dư thừa, nhiều tiền đến mức đốt cũng không hết
He buys a new car every year — he must have money to burn.
Năm nào anh ta cũng mua xe mới — chắc thừa tiền tiêu.
Chi tiếtThis restaurant is for people who have money to burn.Nhà hàng này dành cho những người dư dả.
Đồng nghĩaflush with cashloadedrolling in money
Cụm hay dùnghave money to burnmust have money to burn
Cường điệu: có nhiều tiền đến mức "đốt cũng được". Thường mang giọng điệu ngạc nhiên hoặc chút đố kỵ nhẹ. Thân mật, dùng trong hội thoại hằng ngày.
|
— |
|
/ɡɛt jər ˈmʌniz wɜːrθ/
|
idiom |
xứng đáng với số tiền bỏ ra, được hưởng trọn giá trị
The concert lasted four hours — we definitely got our money's worth.
Buổi hòa nhạc kéo dài bốn tiếng — chúng tôi chắc chắn xứng đáng với tiền bỏ ra.
Chi tiếtBuy the annual membership — you'll get your money's worth easily.Hãy mua thẻ thành viên năm — bạn sẽ dễ dàng xứng đáng với số tiền đó.
Đồng nghĩaget value for moneybe worth the price
Cụm hay dùngget your money's worthdefinitely got my money's worth
Dùng khi đánh giá rằng sản phẩm/dịch vụ xứng đáng với giá tiền. Ngụ ý hài lòng với giao dịch. Thân mật, thường dùng sau khi trải nghiệm xong.
|
— |
|
/taɪm ɪz ˈmʌni/
|
idiom |
thời gian là tiền bạc, đừng lãng phí thời gian
Stop chatting and get back to work — time is money!
Thôi tán chuyện đi, trở lại làm việc — thời gian là tiền bạc!
Chi tiếtIn consulting, the billing is hourly because time is money.Trong tư vấn, tính phí theo giờ vì thời gian chính là tiền.
Đồng nghĩatime has valuedon't waste time
Cụm hay dùngtime is moneyremember: time is money
Ngạn ngữ gắn với Benjamin Franklin. Nhấn mạnh giá trị kinh tế của thời gian. Dùng để thúc giục làm việc nhanh hơn hoặc giải thích sự bận rộn. Rất phổ biến trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈrəʊlɪŋ ɪn ˈmʌni/
|
idiom |
giàu sụ, ngập trong tiền, cực kỳ giàu có
After the IPO, the founders were rolling in money.
Sau khi lên sàn, các nhà sáng lập ngập trong tiền.
Chi tiếtShe acts like she's rolling in money, but actually she's in debt.Cô ta sống như thể giàu lắm, nhưng thực ra đang nợ đầm đìa.
Đồng nghĩaloadedfilthy richflush with cash
Cụm hay dùngrolling in moneyrolling in itrolling in dough
"Rolling in" = ngập tràn. Cũng hay gặp "rolling in it" hoặc "rolling in dough". Thân mật, đôi khi kèm giọng ngưỡng mộ hay mỉa mai tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/peɪ θruː ðə nəʊz/
|
idiom |
phải trả giá cắt cổ, bị chặt chém
We paid through the nose for last-minute plane tickets.
Chúng tôi bị chặt chém khi mua vé máy bay vào phút chót.
Chi tiếtIf you don't compare prices, you'll end up paying through the nose.Nếu không so sánh giá, bạn sẽ phải trả đắt gấp đôi.
Đồng nghĩaoverpaybe overchargedpay a fortune
Cụm hay dùngpay through the nose forend up paying through the nose
Nguồn gốc có nhiều giả thuyết, có thể từ thời Viking đánh thuế. Nghĩa: trả nhiều hơn giá trị thực rất nhiều. Mang sắc thái bực bội vì bị lợi dụng.
|
— |
|
/æt ə stiːp praɪs/
|
idiom |
với giá rất cao, phải trả cái giá đắt
The luxury apartment came at a steep price.
Căn hộ cao cấp đó có giá rất cao.
Chi tiếtSuccess came at a steep price — he lost his health and his family.Thành công đến với giá đắt — anh ta mất cả sức khỏe lẫn gia đình.
Đồng nghĩaat great costat a high pricedearly
Cụm hay dùngcome at a steep priceat a very steep pricepay a steep price
"Steep" nghĩa đen là dốc đứng — giá "dốc đứng" = rất cao. Dùng cả nghĩa tài chính lẫn ẩn dụ (trả giá về cảm xúc, sức khỏe). Hơi trang trọng hơn "cost an arm and a leg".
|
— |
|
/dɜːrt tʃiːp/
|
idiom |
rẻ như bèo, giá bèo bọt
I found a great hotel that was dirt cheap.
Tôi tìm được khách sạn tuyệt vời với giá rẻ như bèo.
Chi tiếtThese T-shirts are dirt cheap because they're factory seconds.Những chiếc áo này rẻ bèo vì là hàng lỗi xưởng.
Đồng nghĩavery cheapa stealbargain-priced
Cụm hay dùngdirt cheap pricesbuy something dirt cheappractically dirt cheap
"Dirt" (đất bẩn) là thứ rẻ nhất, không có giá trị. Kết hợp với "cheap" thành cường điệu cực mạnh. Thân mật, thường dùng khi vui mừng tìm được món hời.
|
— |
|
/ə stiːl/
|
idiom |
giá hời, mua được thứ rất tốt với giá rất rẻ
At fifty dollars, this jacket is a steal!
Với giá năm mươi đô, chiếc áo này là một món hời!
Chi tiếtThe apartment was a complete steal — right in the city center.Căn hộ đó là siêu hời — ngay giữa trung tâm thành phố.
Đồng nghĩaa bargaina great dealdirt cheap
Cụm hay dùngwhat a steal!it's a stealabsolute steal
"Steal" (ăn cắp) — ý nói giá rẻ đến mức như lấy không. Thân mật, hào hứng. Không nhầm với "steal" nghĩa đen là trộm cắp; ngữ cảnh tài chính luôn là giá hời.
|
— |
|
/kʌt kɒsts/
|
idiom |
cắt giảm chi phí, giảm thiểu khoản tiêu tốn
The company cut costs by laying off twenty percent of its staff.
Công ty cắt giảm chi phí bằng cách sa thải hai mươi phần trăm nhân viên.
Chi tiếtWe need to cut costs without sacrificing quality.Chúng ta cần cắt giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
Đồng nghĩareduce expensestrim the budgettighten spending
Cụm hay dùngcut costs drasticallycut costs without cutting cornerscost-cutting measures
Cụm động từ thông dụng trong kinh doanh. Cẩn thận phân biệt "cut costs" (hành động tốt) và "cut corners" (làm ẩu để tiết kiệm, nghĩa tiêu cực).
|
— |
|
/kʌt ˈkɔːrnərz/
|
idiom |
làm ẩu để tiết kiệm tiền hoặc thời gian, bỏ bước quan trọng
The building collapsed because the contractor cut corners on materials.
Tòa nhà sụp đổ vì nhà thầu dùng vật liệu rẻ tiền để tiết kiệm.
Chi tiếtDon't cut corners on food safety — it can have serious consequences.Đừng qua loa về an toàn thực phẩm — hậu quả có thể rất nghiêm trọng.
Đồng nghĩatake shortcutsdo a shoddy jobskimp on quality
Cụm hay dùngcut corners onno cutting cornersaccused of cutting corners
Gốc từ lái xe: "cắt góc" thay vì đi đúng đường để nhanh hơn. Luôn mang nghĩa tiêu cực — làm ẩu, không đảm bảo tiêu chuẩn. Khác "cut costs" (tiết kiệm chính đáng).
|
— |
|
/ðə ˈbɒtəm laɪn/
|
idiom |
điểm mấu chốt, lợi nhuận ròng, kết quả cuối cùng
The bottom line is that we can't afford to expand right now.
Điểm mấu chốt là chúng ta không đủ tiền để mở rộng lúc này.
Chi tiếtEvery decision in that company comes down to the bottom line.Mọi quyết định ở công ty đó đều xoay quanh lợi nhuận.
Đồng nghĩathe key pointnet profitthe final result
Cụm hay dùngthe bottom line isaffect the bottom lineimprove the bottom line
Gốc kế toán: dòng cuối cùng của báo cáo tài chính = lợi nhuận ròng. Dùng rộng hơn trong giao tiếp hằng ngày với nghĩa "điểm cốt lõi". Phổ biến trong cả kinh doanh lẫn hội thoại thường ngày.
|
— |
|
/ɪn ðə həʊl/
|
idiom |
đang nợ nần, bị thâm hụt
After buying the car, I was in the hole by three thousand dollars.
Sau khi mua xe, tôi bị âm ba nghìn đô.
Chi tiếtThe project went over budget and left the department in the hole.Dự án vượt ngân sách và khiến bộ phận rơi vào tình trạng thâm hụt.
Đồng nghĩain debtin the redin deficit
Cụm hay dùngbe in the holefall into the holedeep in the hole
Hình ảnh: đang ở dưới hố tài chính. Gần nghĩa "in the red" nhưng thân mật hơn và thường chỉ khoản nợ cụ thể. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
|
— |
|
/kæʃ stræpt/
|
idiom |
thiếu tiền mặt, cạn kiệt tài chính
The cash-strapped startup had to cut all non-essential spending.
Công ty khởi nghiệp thiếu vốn phải cắt hết chi tiêu không cần thiết.
Chi tiếtI'm cash-strapped this month — can we meet for coffee instead?Tháng này tôi cạn tiền — chúng ta uống cà phê thay vì đi ăn nhà hàng được không?
Đồng nghĩashort of cashstrapped for cashtight on money
Cụm hay dùngcash-strapped governmentcash-strapped familyfeel cash-strapped
"Strapped" = bị trói chặt. Cả "cash-strapped" và "strapped for cash" đều thông dụng. Mô tả thiếu tiền ngay lúc này, không nhất thiết là nghèo lâu dài.
|
— |
|
/æt ɔːl kɒsts/
|
idiom |
bằng mọi giá, không kể tốn kém thế nào
We must protect the company's reputation at all costs.
Chúng ta phải bảo vệ uy tín công ty bằng mọi giá.
Chi tiếtShe was determined to succeed at all costs.Cô ấy quyết tâm thành công bằng bất kỳ giá nào.
Đồng nghĩano matter whatat any pricewhatever it takes
Cụm hay dùngavoid at all costsprotect at all costssucceed at all costs
Dùng rộng hơn tiền bạc — "cost" ở đây bao gồm cả thời gian, sức lực, hy sinh. Cụm "avoid at all costs" (tránh bằng mọi giá) cực kỳ phổ biến.
|
— |
|
/ˈfɪlθi rɪtʃ/
|
idiom |
giàu nứt đố đổ vách, giàu một cách thái quá
After the merger, he became filthy rich overnight.
Sau vụ sáp nhập, anh ta trở nên giàu nứt đố đổ vách chỉ sau một đêm.
Chi tiếtYou don't have to be filthy rich to be happy.Bạn không nhất thiết phải cực kỳ giàu có mới hạnh phúc.
Đồng nghĩastinking richloadedrolling in moneyobscenely wealthy
Cụm hay dùngfilthy richbecome filthy richthe filthy rich
"Filthy" (bẩn thỉu) ở đây mang nghĩa cường điệu phóng đại, không phải xấu xa. Cũng gặp "stinking rich". Thân mật, đôi khi kèm chút đố kỵ hoặc phê phán.
|
— |
Đang tải...