| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/siː aɪ tuː aɪ/
|
idiom |
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
My sister and I don't always see eye to eye.
Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm.
Chi tiếtThey finally saw eye to eye on the budget.Cuối cùng họ cũng nhất trí với nhau về ngân sách.
Đồng nghĩabe on the same pagebe of one mind
Cụm hay dùngsee eye to eye with someonenot see eye to eye on something
Nghĩa đen: "nhìn mắt đối mắt" — nhìn thẳng vào mắt nhau tức là cùng góc nhìn. Thường dùng ở dạng phủ định ("we don't see eye to eye") để nói về bất đồng quan điểm. Giọng thân mật, tự nhiên.
|
— |
|
/hɪt ɪt ɒf/
|
idiom |
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
We hit it off immediately when we first met at the party.
Chúng tôi hợp nhau ngay khi gặp lần đầu ở bữa tiệc.
Chi tiếtDid you hit it off with your new colleagues?Bạn có hòa hợp với các đồng nghiệp mới không?
Đồng nghĩaclick instantlyget along great
Cụm hay dùnghit it off with someonereally hit it off
Dùng khi hai người gặp lần đầu đã cảm thấy hợp nhau. Thường đi kèm "immediately", "right away", "straight away". Không dùng cho mối quan hệ đã kéo dài.
|
— |
|
/ɡɛt əˈlɒŋ/
|
idiom |
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
She gets along well with everyone in the office.
Cô ấy hòa hợp tốt với mọi người trong văn phòng.
Chi tiếtMy kids don't always get along with each other.Các con tôi không phải lúc nào cũng hòa hợp với nhau.
Đồng nghĩaget on wellbe on good terms
Cụm hay dùngget along well withget along with each other
Rất thông dụng trong tiếng Anh thường ngày. Ở Anh dùng "get on (with someone)". Trạng từ "well" thường đi kèm: "get along well with".
|
— |
|
/fɔːl aʊt/
|
idiom |
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
They fell out over a misunderstanding about money.
Họ bất hòa vì hiểu lầm về tiền bạc.
Chi tiếtHe fell out with his best friend last year.Anh ấy mất liên lạc với người bạn thân nhất năm ngoái.
Đồng nghĩahave a falling outpart waysbreak off a friendship
Cụm hay dùngfall out with someonefall out over something
Hàm ý mối quan hệ bị rạn nứt hoặc kết thúc sau tranh cãi. "Fall out over" + nguyên nhân. Danh từ tương ứng: "a falling-out".
|
— |
|
/meɪk ʌp/
|
idiom |
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
They argued last night but made up this morning.
Họ cãi nhau tối qua nhưng đã làm hòa sáng nay.
Chi tiếtHave you made up with your sister yet?Bạn đã làm hòa với chị chưa?
Đồng nghĩapatch things upbury the hatchetreconcile
Cụm hay dùngmake up with someonemake up after a fight
Ngược nghĩa với "fall out". Thường dùng sau cụm "argue/fight/fall out…but make up". Không nhầm với "make up" nghĩa trang điểm.
|
— |
|
/pætʃ θɪŋz ʌp/
|
idiom |
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
They decided to patch things up after their argument.
Họ quyết định hàn gắn sau cuộc tranh cãi.
Chi tiếtIt took months before she could patch things up with her parents.Phải mất nhiều tháng cô ấy mới hàn gắn được với cha mẹ.
Đồng nghĩamake upmend fencesreconcile
Cụm hay dùngpatch things up with someonetry to patch things up
"Patch" = vá — gợi hình ảnh "vá lại chỗ rách". Hàm ý mối quan hệ không hoàn hảo như trước nhưng vẫn cố sửa. Thân mật, thông dụng.
|
— |
|
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
|
idiom |
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
After years of rivalry, the two families decided to bury the hatchet.
Sau nhiều năm thù địch, hai gia đình quyết định bỏ qua hiềm khích.
Chi tiếtIt's time to bury the hatchet and move on.Đã đến lúc bỏ qua hiềm khích và tiến về phía trước.
Đồng nghĩamake peacelet bygones be bygonespatch things up
Cụm hay dùngbury the hatchet with someonedecide to bury the hatchet
Xuất phát từ phong tục người Mỹ bản địa chôn vũ khí xuống đất như dấu hiệu hòa bình. Mạnh hơn "make up" — hàm ý chấm dứt thù hận lâu dài.
|
— |
|
/lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
|
idiom |
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
Let's let bygones be bygones and start fresh.
Hãy để chuyện cũ qua đi và bắt đầu lại.
Chi tiếtShe forgave him and decided to let bygones be bygones.Cô ấy tha thứ cho anh và quyết định không nhắc chuyện cũ nữa.
Đồng nghĩabury the hatchetforgive and forgetmove on
Cụm hay dùnglet bygones be bygonesdecide to let bygones be bygones
"Bygones" = những chuyện đã qua. Thường dùng như lời kêu gọi hòa giải. Cách nói hơi trang trọng hơn "move on", phù hợp cả văn viết lẫn nói.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmwʌn ət ɑːmz lɛŋθ/
|
idiom |
giữ khoảng cách với ai, không để ai quá gần
She keeps her colleagues at arm's length to stay professional.
Cô ấy giữ khoảng cách với đồng nghiệp để giữ thái độ chuyên nghiệp.
Chi tiếtHe's friendly but keeps most people at arm's length.Anh ấy thân thiện nhưng không để ai quá gần.
Đồng nghĩakeep one's distancestay detached
Cụm hay dùngkeep someone at arm's lengthhold someone at arm's length
Hình ảnh: dài bằng một cánh tay — đủ gần để kiểm soát nhưng đủ xa để không dính líu. Không hàm ý thù ghét, chỉ là cẩn thận hoặc chuyên nghiệp.
|
— |
|
/biː θɪk əz θiːvz/
|
idiom |
rất thân thiết, thân như chân tay
Those two have been thick as thieves since childhood.
Hai đứa đó thân thiết từ hồi còn nhỏ.
Chi tiếtMy daughter and her best friend are thick as thieves.Con gái tôi và bạn thân của nó thân nhau như chân tay.
Đồng nghĩainseparableclose as brothersjoined at the hip
Cụm hay dùngthick as thieves with someonebeen thick as thieves for years
Ý nguyên gốc: kẻ trộm phải tin tưởng nhau tuyệt đối. Nghĩa bóng = thân thiết không giấu bí mật. Không hàm ý tiêu cực — chỉ nói về sự gắn bó.
|
— |
|
/ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɒn/
|
idiom |
người luôn sẵn sàng lắng nghe, chỗ dựa tinh thần
She's always been a shoulder to cry on whenever I'm going through a tough time.
Cô ấy luôn là chỗ dựa tinh thần cho tôi mỗi khi tôi khó khăn.
Chi tiếtI need a shoulder to cry on right now.Bây giờ tôi cần một người để tâm sự lắm.
Đồng nghĩaa listening eara supportive friend
Cụm hay dùngoffer a shoulder to cry onlend a shoulder to cry on
Hình ảnh cụ thể: gục lên vai ai khóc. Dùng khi muốn nói về người bạn đồng cảm, hay chính mình đang cần sự lắng nghe. Thân mật, cảm xúc.
|
— |
|
/ɡoʊ bæk ə lɒŋ weɪ/
|
idiom |
quen biết nhau đã lâu, có bề dày quan hệ
They go back a long way — they were roommates in university.
Họ quen biết nhau đã lâu — từng là bạn cùng phòng ở đại học.
Chi tiếtWe go back a long way, so I trust her completely.Chúng tôi quen nhau đã lâu nên tôi tin cô ấy hoàn toàn.
Đồng nghĩahave a long historyhave known each other for ages
Cụm hay dùnggo back a long way with someonewe go back a long way
"Go back" ở đây nghĩa là "truy về quá khứ". Thường dùng để giải thích lý do tin tưởng hoặc hiểu biết sâu về ai. Thân mật.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə koʊld ˈʃoʊldər/
|
idiom |
lạnh lùng cố ý với ai, cố tình tảng lờ
She gave him the cold shoulder after the argument.
Cô ấy cố tình tảng lờ anh sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtWhy is everyone giving me the cold shoulder today?Sao hôm nay ai cũng lạnh lùng với tôi vậy?
Đồng nghĩafreeze someone outignore deliberatelyblank someone
Cụm hay dùnggive someone the cold shoulderget the cold shoulder
Biểu thị sự cố tình tảng lờ hoặc cư xử lạnh nhạt như một hình phạt xã hội. Khác "ignore" thông thường — hàm ý chủ động và có chủ đích.
|
— |
|
/hæv ə sɒft spɒt fər ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
có tình cảm đặc biệt với ai, dành chỗ trong tim cho ai
He's always had a soft spot for his youngest sister.
Anh ấy luôn dành tình cảm đặc biệt cho cô em gái út.
Chi tiếtI have a soft spot for stray dogs.Tôi có tình cảm đặc biệt với những con chó hoang.
Đồng nghĩahave a weakness forhave a fondness for
Cụm hay dùnghave a soft spot for someonealways had a soft spot
Không nhất thiết là tình yêu lãng mạn — có thể là tình thương với gia đình, bạn bè, thậm chí vật nuôi. Hàm ý yêu thương, dễ mủi lòng với đối tượng đó.
|
— |
|
/wɛər jɔːr hɑːrt ɒn jɔːr sliːv/
|
idiom |
bộc lộ cảm xúc thẳng thắn, dễ thấy cảm xúc
She wears her heart on her sleeve — you can always tell how she's feeling.
Cô ấy rất dễ thấy cảm xúc — lúc nào bạn cũng biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.
Chi tiếtHe's not afraid to wear his heart on his sleeve in relationships.Anh ấy không ngại bộc lộ cảm xúc trong các mối quan hệ.
Đồng nghĩabe an open bookshow your emotions openly
Cụm hay dùngwear your heart on your sleevenot afraid to wear your heart on your sleeve
Xuất phát từ thời Trung Cổ: hiệp sĩ đính hình trái tim của người yêu trên tay áo. Nghĩa bóng: cảm xúc "lộ hẳn ra ngoài". Không nhất thiết tiêu cực — có thể là khen tính chân thành.
|
— |
|
/biː ɪn ˈsʌmwʌnz ɡʊd bʊks/
|
idiom |
được ai đó yêu mến, đang trong lòng tốt của ai
She brought flowers and now she's in her mother-in-law's good books.
Cô ấy mang hoa đến và giờ đã được mẹ chồng yêu mến.
Chi tiếtHe stayed late to help and got back in the boss's good books.Anh ấy ở lại muộn để giúp và lấy lại được cảm tình của sếp.
Đồng nghĩain someone's favorbe well-regarded by
Cụm hay dùngbe in someone's good booksget back in someone's good books
Nghĩa đen: ghi tên vào "sổ tốt" của ai đó. Ngược lại là "be in someone's bad books". Thường dùng về quan hệ với người có quyền lực hơn: sếp, bố mẹ.
|
— |
|
/biː ɒn ɡʊd tɜːmz/
|
idiom |
có quan hệ tốt đẹp, không mâu thuẫn với ai
Despite the divorce, they are still on good terms for the children's sake.
Dù đã ly hôn, họ vẫn giữ quan hệ tốt vì các con.
Chi tiếtAre you on good terms with your neighbors?Bạn có quan hệ tốt với hàng xóm không?
Đồng nghĩaget along wellbe on friendly terms
Cụm hay dùngbe on good terms with someoneremain on good terms
Trung tính, không hàm ý thân thiết — chỉ nói rằng không có mâu thuẫn. Ngược lại: "on bad terms". Phù hợp cả văn nói lẫn viết.
|
— |
|
/tɜːn ˈoʊvər ə njuː liːf/
|
idiom |
làm lại từ đầu, thay đổi bản thân để tốt hơn
After the breakup, he decided to turn over a new leaf.
Sau khi chia tay, anh ấy quyết định làm lại từ đầu.
Chi tiếtShe's turned over a new leaf since having kids — much more responsible.Kể từ khi có con, cô ấy đã thay đổi hẳn — trách nhiệm hơn nhiều.
Đồng nghĩamake a fresh startchange for the betterstart anew
Cụm hay dùngturn over a new leafdecided to turn over a new leaf
"Leaf" ở đây là trang sách cũ. Lật trang mới = bắt đầu chương mới trong cuộc đời. Thường dùng sau sự kiện tiêu cực (ly hôn, cai nghiện, thất bại).
|
— |
|
/breɪk ðə aɪs/
|
idiom |
phá vỡ sự ngượng ngùng, mở đầu cuộc trò chuyện
He told a joke to break the ice at the first meeting.
Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng trong buổi gặp đầu tiên.
Chi tiếtGames are a great way to break the ice at parties.Chơi trò chơi là cách tuyệt vời để phá vỡ không khí ngượng ngùng trong bữa tiệc.
Đồng nghĩastart the conversationease the tension
Cụm hay dùngbreak the ice at a partybreak the ice with someoneicebreaker
Hình ảnh: phá băng trên sông để thuyền đi được. Thường dùng cho lần đầu gặp mặt hoặc tình huống căng thẳng. "Icebreaker" là danh từ (trò chơi/câu hỏi để làm quen).
|
— |
|
/hæv ə ˈfɔːlɪŋ aʊt/
|
idiom |
xảy ra mâu thuẫn, bất hòa với ai
They had a falling out over the inheritance.
Họ xảy ra mâu thuẫn vì chuyện di sản.
Chi tiếtAfter their falling out, neither of them spoke for two years.Sau khi xảy ra bất hòa, cả hai không nói chuyện với nhau suốt hai năm.
Đồng nghĩafall outhave a disputehave a rift
Cụm hay dùnghave a falling out with someonea bitter falling out
"A falling out" là danh từ, còn "fall out" (động từ) là dạng phrasal verb. Dùng "have a falling out" khi muốn nhấn mạnh sự kiện cụ thể đó.
|
— |
|
/biː ən ˈoʊpən bʊk/
|
idiom |
không có gì giấu giếm, dễ hiểu, minh bạch hoàn toàn
Ask her anything — she's an open book.
Cứ hỏi cô ấy đi — cô ấy không giấu gì cả.
Chi tiếtHe's an open book with his partner, which builds a lot of trust.Anh ấy không giấu gì người bạn đời, điều đó tạo ra rất nhiều niềm tin.
Đồng nghĩawear your heart on your sleevebe transparent
Cụm hay dùngbe an open booklike an open book
Thường dùng để khen tính thẳng thắn, minh bạch. Có thể dùng cho người hoặc tình huống ("the situation is an open book"). Hàm ý tích cực.
|
— |
|
/biː dʒɔɪnd ət ðə hɪp/
|
idiom |
không rời nhau, luôn bên nhau, như hình với bóng
Those two are joined at the hip — you never see one without the other.
Hai đứa đó như hình với bóng — chưa bao giờ thấy đứa nào đi một mình.
Chi tiếtSince they started dating, they've been joined at the hip.Kể từ khi hẹn hò, hai người lúc nào cũng bên nhau.
Đồng nghĩainseparablethick as thievesalways together
Cụm hay dùngjoined at the hipseem joined at the hip
Nghĩa đen: dính liền phần hông (như song sinh dính liền). Nghĩa bóng: không tách rời nhau. Có thể dùng hài hước khi muốn nói ai đó quá phụ thuộc.
|
— |
|
/stænd baɪ ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
ủng hộ, không bỏ rơi ai trong lúc khó khăn
Her family stood by her throughout the trial.
Gia đình cô ấy không rời bỏ cô trong suốt phiên tòa.
Chi tiếtA true friend stands by you no matter what.Người bạn thật sự sẽ luôn ở bên bạn dù có chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩasupportbe there for someoneback someone up
Cụm hay dùngstand by someone through thick and thinstand by a decision
Lưu ý "stand by" còn nghĩa là "đứng chờ/chế độ chờ" — ngữ cảnh người + lúc khó khăn mới có nghĩa "ủng hộ". Mạnh về cảm xúc, thường dùng trong hoàn cảnh thử thách.
|
— |
|
/θruː θɪk ənd θɪn/
|
idiom |
dù khó khăn hay thuận lợi, qua mọi hoàn cảnh
They've been friends through thick and thin for twenty years.
Họ là bạn bè qua mọi hoàn cảnh suốt hai mươi năm.
Chi tiếtMy parents stuck together through thick and thin.Bố mẹ tôi đã ở bên nhau qua mọi thăng trầm.
Đồng nghĩain good times and badno matter whatthrough everything
Cụm hay dùngstick together through thick and thinstand by someone through thick and thin
"Thick and thin" = dày và mỏng — ám chỉ thời kỳ khó khăn và dễ dàng. Thường đi kèm động từ như "stick together", "stand by", "be there". Diễn cảm, phù hợp mọi lứa tuổi.
|
— |
|
/noʊ ˈsʌmwʌn ˈɪnsaɪd aʊt/
|
idiom |
biết ai đó rất rõ, hiểu tường tận
We've been friends so long — I know her inside out.
Chúng tôi đã là bạn lâu đến nỗi tôi hiểu rõ cô ấy từng chút.
Chi tiếtHe knows his wife inside out and always knows what she needs.Anh ấy hiểu vợ rõ đến mức lúc nào cũng biết cô ấy cần gì.
Đồng nghĩaknow someone like the back of your handunderstand someone deeply
Cụm hay dùngknow someone inside outknow a place inside out
Dùng cho cả người lẫn chủ đề/nơi chốn ("I know this city inside out"). Hàm ý sự am hiểu sâu sắc qua thời gian gắn bó lâu dài.
|
— |
|
/blʌd ɪz ˈθɪkər ðæn ˈwɔːtər/
|
idiom |
ruột thịt quan trọng hơn bạn bè, tình máu mủ trên hết
He chose to support his brother over his best friend — blood is thicker than water.
Anh ấy chọn ủng hộ anh trai thay vì bạn thân — tình máu mủ trên hết.
Chi tiếtIn our family, blood is thicker than water — we always put family first.Trong gia đình chúng tôi, ruột thịt luôn quan trọng nhất.
Đồng nghĩafamily comes firstloyalty to family above all
Cụm hay dùngblood is thicker than waterbelieve that blood is thicker than water
Thành ngữ cổ, rất phổ biến. Thể hiện giá trị gia đình trong văn hóa phương Tây. Dùng để giải thích quyết định ưu tiên gia đình hơn bạn bè hoặc người ngoài.
|
— |
|
/biː ə ˈfɛrˌwɛðər frɛnd/
|
idiom |
bạn chỉ xuất hiện lúc thuận lợi, bỏ rơi khi gặp khó
He only calls when he needs something — he's a fair-weather friend.
Anh ta chỉ gọi khi cần gì đó — đúng là loại bạn chỉ quen khi sung sướng.
Chi tiếtI don't need fair-weather friends — I need people who stick around when things get tough.Tôi không cần loại bạn chỉ quen lúc sung sướng — tôi cần người ở lại khi mọi thứ khó khăn.
Đồng nghĩaa flaky friendan unreliable friend
Cụm hay dùnga fair-weather friendbe a fair-weather friend
"Fair weather" = thời tiết đẹp (lúc dễ chịu). Hàm ý tiêu cực rõ ràng — người chỉ ở bên bạn khi mọi thứ tốt đẹp, biến mất khi bạn gặp khó.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmwʌn ˈʌndər jɔːr wɪŋ/
|
idiom |
bảo bọc, dìu dắt ai đó (thường là người mới hoặc trẻ hơn)
The senior manager took the new employee under her wing.
Giám đốc cấp cao đã bảo bọc và dìu dắt nhân viên mới.
Chi tiếtMy uncle took me under his wing when I moved to the city.Chú tôi đã dìu dắt tôi khi tôi lên thành phố.
Đồng nghĩamentor someoneguide and supportlook after someone
Cụm hay dùngtake someone under your wingtook me under his/her wing
Hình ảnh: chim mẹ che chở chim con dưới cánh. Hàm ý mối quan hệ giữa người có kinh nghiệm và người mới, không nhất thiết là gia đình. Tích cực, ấm áp.
|
— |
|
/drɪft əˈpɑːrt/
|
idiom |
dần dần xa nhau mà không có sự cố cụ thể
After graduation, we all drifted apart.
Sau khi tốt nghiệp, mọi người đều dần xa nhau.
Chi tiếtThey drifted apart as they got older and their interests changed.Họ dần xa nhau khi lớn lên và sở thích thay đổi.
Đồng nghĩagrow apartlose touchgo separate ways
Cụm hay dùngdrift apart over timegradually drift apart
"Drift" = trôi dạt, như thuyền không chèo tự tách ra. Khác "fall out" — không có tranh cãi, chỉ là tự nhiên xa nhau theo thời gian. Mang sắc thái buồn nhẹ.
|
— |
|
/luːz tʌtʃ/
|
idiom |
mất liên lạc với ai theo thời gian
I've lost touch with most of my school friends.
Tôi đã mất liên lạc với hầu hết bạn học thời phổ thông.
Chi tiếtWe lost touch after she moved abroad.Chúng tôi mất liên lạc sau khi cô ấy ra nước ngoài.
Đồng nghĩadrift apartfall out of contact
Cụm hay dùnglose touch with someonestay in touch (ngược nghĩa)
Khác "fall out" — không có xung đột, chỉ đơn giản là không còn liên lạc nữa. Ngược nghĩa: "stay in touch / keep in touch". Thông dụng.
|
— |
|
/kiːp ɪn tʌtʃ/
|
idiom |
duy trì liên lạc với ai, không để mất nhau
Let's keep in touch after you move away.
Hãy giữ liên lạc nhé sau khi bạn chuyển đi.
Chi tiếtWe've kept in touch through social media.Chúng tôi duy trì liên lạc qua mạng xã hội.
Đồng nghĩastay in contactstay connectedremain in touch
Cụm hay dùngkeep in touch with someonepromise to keep in touch
Rất thông dụng khi tạm biệt. "Touch" ở đây nghĩa là tiếp xúc/liên lạc. "Stay in touch" đồng nghĩa hoàn toàn. Thân mật, dùng được mọi tình huống.
|
— |
|
/fɔːl fɔːr ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
phải lòng ai, bắt đầu yêu ai
He fell for her the moment he saw her smile.
Anh ấy đã phải lòng cô ngay khoảnh khắc nhìn thấy nụ cười của cô.
Chi tiếtI didn't mean to, but I fell for my best friend's sister.Tôi không cố ý, nhưng tôi đã phải lòng em gái của bạn thân.
Đồng nghĩadevelop feelings forfall in love with
Cụm hay dùngfall for someone hardfall for someone unexpectedly
"Fall" gợi sự bất ngờ, không kiểm soát được. Khác "fall in love" — "fall for" nhẹ hơn, chỉ giai đoạn bắt đầu nảy sinh tình cảm, chưa chắc là yêu thật sự.
|
— |
|
/biː hɛd ˈoʊvər hiːlz/
|
idiom |
yêu say đắm, si mê điên cuồng
She's head over heels in love with him.
Cô ấy yêu anh ấy say đắm.
Chi tiếtHe was head over heels from the first date.Anh ấy đã say mê ngay từ buổi hẹn đầu tiên.
Đồng nghĩamadly in lovedeeply infatuatedsmitten
Cụm hay dùnghead over heels in lovefall head over heels
Hình ảnh: nhào lộn (đầu xuống dưới, gót lên trên) — mất kiểm soát vì yêu. Diễn tả mức độ yêu cực kỳ mãnh liệt. Hơi phô trương nhưng tự nhiên trong văn nói.
|
— |
|
/hæv ˈkɛmɪstri/
|
idiom |
có sự hòa hợp tự nhiên, có lửa với ai đó
They clearly have chemistry — the conversation just flowed.
Rõ ràng là hai người hòa hợp với nhau — câu chuyện cứ thế tuôn ra.
Chi tiếtGreat acting isn't enough; the leads need to have chemistry.Diễn xuất giỏi thôi chưa đủ; hai diễn viên chính cần phải có sự ăn ý.
Đồng nghĩaclickhave a connectionbe in sync
Cụm hay dùnghave chemistry with someonegreat chemistryon-screen chemistry
Dùng được cho cả tình yêu lẫn tình bạn hoặc đối tác làm việc. "Chemistry" ở đây là ẩn dụ từ hóa học — phản ứng tự nhiên khi hai người gặp nhau.
|
— |
|
/pɒp ðə ˈkwɛstʃən/
|
idiom |
cầu hôn
He popped the question at the restaurant where they had their first date.
Anh ấy cầu hôn tại nhà hàng nơi hai người có buổi hẹn đầu tiên.
Chi tiếtShe said yes when he finally popped the question.Cô ấy đồng ý khi anh ấy cầu hôn.
Đồng nghĩaproposeask for someone's hand in marriage
Cụm hay dùngpop the question to someonefinally pop the question
Hoàn toàn đặc trưng cho ngữ cảnh cầu hôn. "Pop" = nói ra đột ngột. Vui vẻ, nhẹ nhàng — thường dùng khi kể chuyện cầu hôn lãng mạn.
|
— |
|
/biː ɒn ðə rɒks/
|
idiom |
đang gặp khó khăn nghiêm trọng (về mối quan hệ hoặc hôn nhân)
Their marriage is on the rocks after the financial crisis.
Hôn nhân của họ đang lung lay sau cuộc khủng hoảng tài chính.
Chi tiếtTheir relationship has been on the rocks for months.Mối quan hệ của họ đã lung lay suốt nhiều tháng nay.
Đồng nghĩain troublefalling apartunder strain
Cụm hay dùngmarriage on the rocksrelationship on the rocks
Hình ảnh: con thuyền mắc cạn trên đá — nguy hiểm, có thể đắm. Thường dùng cho hôn nhân hoặc mối quan hệ đang có nguy cơ tan vỡ. "On the rocks" còn có nghĩa khác (uống rượu với đá), chú ý ngữ cảnh.
|
— |
|
/kɔːl ɪt kwɪts/
|
idiom |
quyết định chấm dứt (mối quan hệ, công việc...)
After three years together, they decided to call it quits.
Sau ba năm bên nhau, họ quyết định chia tay.
Chi tiếtWe tried to make it work, but eventually had to call it quits.Chúng tôi đã cố duy trì nhưng cuối cùng phải chia tay thôi.
Đồng nghĩabreak upend thingssplit uppart ways
Cụm hay dùngcall it quits on a relationshipfinally call it quits
Không chỉ dùng cho quan hệ tình cảm — cũng dùng cho công việc, dự án ("I'm calling it quits at 10pm"). Hàm ý quyết định dứt khoát sau một quá trình.
|
— |
|
/biː ət ɒdz/
|
idiom |
bất đồng, mâu thuẫn với ai về điều gì
She's been at odds with her boss over the new policy.
Cô ấy bất đồng với sếp về chính sách mới.
Chi tiếtThe siblings are constantly at odds with each other.Hai anh em liên tục mâu thuẫn với nhau.
Đồng nghĩain conflict withat loggerheadsin disagreement
Cụm hay dùngat odds with someone over somethingconstantly at odds
"Odds" = sự bất đồng, chênh lệch. Không nhất thiết là cãi vã dữ dội — có thể chỉ là quan điểm trái chiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng hơn "disagree".
|
— |
|
/biː ət ˈlɒɡərˌhɛdz/
|
idiom |
bất đồng gay gắt, tranh cãi không nhượng bộ
The two business partners are at loggerheads over the company direction.
Hai đối tác kinh doanh tranh cãi gay gắt về hướng đi của công ty.
Chi tiếtThey've been at loggerheads for weeks and can't reach an agreement.Họ tranh cãi không ngừng suốt mấy tuần mà không đạt được thỏa thuận nào.
Đồng nghĩaat oddsin deadlockunable to agree
Cụm hay dùngat loggerheads over somethingat loggerheads with someone
Mạnh hơn "at odds" — hàm ý hai bên đối đầu quyết liệt và không ai nhường. Cách nói hơi trang trọng, thường gặp trong tin tức, báo chí.
|
— |
|
/mɛnd ˈfɛnsɪz/
|
idiom |
hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt, cải thiện quan hệ
He flew home to mend fences with his estranged father.
Anh ấy bay về nhà để hàn gắn mối quan hệ với người cha lâu ngày cách biệt.
Chi tiếtThe two countries are trying to mend fences after the diplomatic incident.Hai nước đang cố hàn gắn quan hệ sau sự cố ngoại giao.
Đồng nghĩapatch things upreconcilerestore relations
Cụm hay dùngmend fences with someonetry to mend fences
Hình ảnh: sửa hàng rào giữa hai khu đất bị đổ — khôi phục ranh giới hòa bình. Dùng được cho quan hệ cá nhân lẫn quốc tế. Trang trọng hơn "patch things up".
|
— |
|
/wɪn ˈsʌmwʌn ˈoʊvər/
|
idiom |
thuyết phục được ai, làm ai đó thích/tin mình
He was skeptical at first, but she won him over with her kindness.
Ban đầu anh ấy nghi ngờ, nhưng cô ấy đã thuyết phục được anh bằng sự tử tế.
Chi tiếtIt took a while, but I finally won over her parents.Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng được bố mẹ cô ấy chấp nhận.
Đồng nghĩawin someone's approvalbring someone aroundcharm someone
Cụm hay dùngwin someone over with somethingwin over a crowd
Hàm ý có sự thay đổi quan điểm — từ nghi ngờ/không thích chuyển sang chấp nhận/ủng hộ. Dùng phổ biến cho quan hệ gia đình, công việc, và tình cảm.
|
— |
|
/pʊt ˈsʌmwʌn ɒn ə ˈpɛdɪstəl/
|
idiom |
tôn ai đó lên quá cao, coi ai đó hoàn hảo không thực tế
She puts her boyfriend on a pedestal and can't see his faults.
Cô ấy tôn bạn trai lên quá cao và không thấy được khuyết điểm của anh.
Chi tiếtStop putting celebrities on a pedestal — they're just people.Đừng tôn những người nổi tiếng lên quá cao — họ cũng chỉ là người bình thường.
Đồng nghĩaidolizeidealize someoneworship someone
Cụm hay dùngput someone on a pedestalbe placed on a pedestal
"Pedestal" = bệ đỡ tượng. Thường hàm ý tiêu cực nhẹ — người kia có thể thất vọng khi người được tôn lên không đạt kỳ vọng phi thực tế đó.
|
— |
|
/biː ðɛr fɔːr ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
luôn có mặt, hỗ trợ ai khi họ cần
You don't have to say much — just be there for her.
Bạn không cần nói nhiều — chỉ cần ở bên cô ấy là đủ.
Chi tiếtHe was always there for me when I was going through tough times.Anh ấy luôn ở bên tôi khi tôi trải qua giai đoạn khó khăn.
Đồng nghĩasupport someonebe supportive ofstand by someone
Cụm hay dùngbe there for someone through difficult timesalways be there for someone
Cụm từ đơn giản nhưng mang nặng cảm xúc. Không chỉ là hiện diện vật lý — hàm ý sự hỗ trợ tinh thần. Rất thông dụng trong cuộc trò chuyện hằng ngày.
|
— |
|
/ə mætʃ meɪd ɪn ˈhɛvən/
|
idiom |
đôi trời sinh, cặp đôi hoàn hảo như được trời định
Those two are a match made in heaven — they complement each other perfectly.
Hai người đó là đôi trời sinh — họ bổ sung cho nhau hoàn hảo.
Chi tiếtCoffee and chocolate are a match made in heaven.Cà phê và sô-cô-la là sự kết hợp hoàn hảo.
Đồng nghĩathe perfect coupleperfectly suitedideal match
Cụm hay dùnga match made in heavenseem like a match made in heaven
Thường dùng cho cặp đôi lãng mạn nhưng cũng dùng được để ví von hai thứ hợp nhau hoàn hảo (đồ ăn, phong cách, sản phẩm). Tích cực và lãng mạn.
|
— |
|
/riːd ˈsʌmwʌn laɪk ə bʊk/
|
idiom |
đọc vị được ai, hiểu suy nghĩ và cảm xúc của ai rất dễ
She can read him like a book — she always knows when he's lying.
Cô ấy đọc vị anh như đọc sách — lúc nào cũng biết khi anh nói dối.
Chi tiếtMy mum can read me like a book; I can never hide anything from her.Mẹ tôi đọc vị tôi như đọc sách; tôi không bao giờ giấu được gì bà.
Đồng nghĩasee through someoneknow someone inside out
Cụm hay dùngread someone like a bookshe can read him like a book
Hàm ý người kia rất dễ "đọc" — không giấu được cảm xúc hay ý định. Thường dùng trong quan hệ thân thiết lâu năm (mẹ-con, vợ-chồng, bạn thân).
|
— |
Đang tải...