| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ðə ruːt əv ðə ˈprɒbləm/
|
idiom |
nguyên nhân gốc rễ của vấn đề; căn nguyên sâu xa
We need to find the root of the problem, not just treat the symptoms.
Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề, không chỉ chữa triệu chứng.
Chi tiếtPoverty is often the root of many social problems.Nghèo đói thường là gốc rễ của nhiều vấn đề xã hội.
Đồng nghĩathe source of the problemthe underlying cause
Cụm hay dùngget to the root ofroot of the issueroot cause
Nghĩa đen: rễ cây — phần ẩn dưới đất nuôi toàn bộ cây. Dùng khi muốn nói đến nguyên nhân sâu xa nhất, không phải biểu hiện bên ngoài; rất thông dụng trong tiếng Anh học thuật và kinh doanh.
|
— |
|
/ðə ˈæpəl ˈdʌznt fɔːl fɑːr frɒm ðə triː/
|
idiom |
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; con cái thường giống cha mẹ
He's as stubborn as his father — the apple doesn't fall far from the tree.
Anh ấy cứng đầu y như bố — con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
Chi tiếtShe inherited her mother's talent for music. The apple doesn't fall far from the tree.Cô ấy thừa hưởng năng khiếu âm nhạc từ mẹ. Quả không rụng xa cây.
Đồng nghĩalike father, like sona chip off the old block
Cụm hay dùngthe apple doesn't fall far from the tree
Nghĩa đen: quả táo rụng gần gốc cây. Dùng để nhận xét (có thể tích cực lẫn tiêu cực) rằng con cái có tính cách hoặc hành vi giống cha mẹ.
|
— |
|
/teɪk ruːt/
|
idiom |
bén rễ; bắt đầu phát triển mạnh và trở nên vững chắc
Democratic values have taken root in many countries over the past century.
Các giá trị dân chủ đã bén rễ ở nhiều quốc gia trong thế kỷ qua.
Chi tiếtOnce a bad habit takes root, it's hard to break.Một khi thói quen xấu đã bén rễ, rất khó bỏ.
Đồng nghĩabecome establishedtake hold
Cụm hay dùngtake root inhas taken rootideas take root
Nghĩa đen: cây con cắm rễ xuống đất và bắt đầu sống. Dùng cho ý tưởng, thói quen, phong trào bắt đầu ổn định và lan rộng; trung tính.
|
— |
|
/frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/
|
idiom |
tươi tắn, tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi chút nào
Despite working all night, she arrived looking as fresh as a daisy.
Dù thức suốt đêm, cô ấy đến nơi trông vẫn tươi tắn như hoa.
Chi tiếtHow are you still as fresh as a daisy after that long hike?Sao anh vẫn tươi như hoa sau chuyến đi bộ dài vậy?
Đồng nghĩabright-eyed and bushy-tailedfull of energy
Cụm hay dùngfresh as a daisylooking as fresh as a daisy
Nghĩa đen: tươi như bông hoa cúc đồng vừa nở. Mang sắc thái tích cực, dùng để khen ai đó trông tràn trề sức sống dù hoàn cảnh khó khăn; thân mật, nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ə θɔːn ɪn jɔːr saɪd/
|
idiom |
cái gai trong mắt; người/việc gây phiền toái, khó chịu liên tục
That noisy neighbour has been a thorn in my side for years.
Ông hàng xóm ồn ào đó đã là cái gai trong mắt tôi nhiều năm nay.
Chi tiếtRegulations can sometimes be a thorn in the side of small businesses.Các quy định đôi khi là cái gai khó chịu đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩaa pain in the necka constant irritation
Cụm hay dùnga thorn in someone's sidea thorn in my sidebeen a thorn in
Nghĩa đen: gai cắm vào hông, gây đau dai dẳng. Dùng cho người hoặc tình huống gây khó chịu kéo dài; sắc thái tiêu cực nhẹ, nói trong hoàn cảnh thân mật hoặc văn xuôi.
|
— |
|
/kʌm ʌp ˈrəʊzɪz/
|
idiom |
mọi thứ diễn ra thuận lợi, tốt đẹp; kết quả hoàn hảo
After months of hard work, everything came up roses for the team.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, mọi thứ đều diễn ra thuận lợi với nhóm.
Chi tiếtHer business was struggling last year, but now it's all coming up roses.Doanh nghiệp của cô ấy khó khăn năm ngoái, nhưng giờ mọi thứ đều đẹp.
Đồng nghĩago swimminglywork out perfectly
Cụm hay dùngeverything came up rosesall coming up roses
Nghĩa đen: mọi thứ nở thành hoa hồng — biểu tượng của vẻ đẹp và thành công. Dùng khi kết quả vượt mong đợi sau giai đoạn gian nan; mang sắc thái lạc quan, vui.
|
— |
|
/nəʊ bɛd əv ˈrəʊzɪz/
|
idiom |
không phải chuyện dễ dàng; không êm ả như mọi người nghĩ
Raising three children alone is no bed of roses.
Nuôi ba đứa con một mình không phải chuyện đơn giản.
Chi tiếtLife as a nurse is no bed of roses — it's demanding and exhausting.Cuộc đời của y tá không phải màu hồng — vừa vất vả vừa kiệt sức.
Đồng nghĩano picnicno walk in the park
Cụm hay dùngno bed of roseslife is no bed of roses
Nghĩa đen: không phải giường hoa hồng — ý là không thoải mái. Dùng để nhấn mạnh rằng một công việc hoặc tình huống khó khăn hơn vẻ ngoài; thường đứng đầu hoặc giữa câu.
|
— |
|
/ɡrɑːsp ðə ˈnɛtəl/
|
idiom |
đương đầu thẳng thắn với khó khăn; dũng cảm giải quyết vấn đề phức tạp
The government needs to grasp the nettle and tackle the housing crisis.
Chính phủ cần dũng cảm đương đầu và giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.
Chi tiếtShe finally grasped the nettle and had the difficult conversation with her boss.Cuối cùng cô ấy cũng dũng cảm có cuộc trò chuyện khó khăn với sếp.
Đồng nghĩabite the bulletface the music
Cụm hay dùnggrasp the nettlegrasped the nettleneed to grasp the nettle
Nghĩa đen: cầm chặt cây tầm ma (nếu nắm nhẹ sẽ bị đốt, nắm mạnh thì không đau). Ý nghĩa: đối phó quyết đoán tốt hơn né tránh; thông dụng trong văn viết và chính trị Anh-Mỹ.
|
— |
|
/ˈʃrɪŋkɪŋ ˈvaɪələt/
|
idiom |
người nhút nhát, rụt rè, không thích nổi bật nơi đông người
She's no shrinking violet — she speaks her mind in every meeting.
Cô ấy không hề nhút nhát — cô ấy nói thẳng ý kiến trong mọi cuộc họp.
Chi tiếtAs a shrinking violet, he found networking events terrifying.Vì rụt rè, anh ấy thấy các sự kiện giao lưu thật đáng sợ.
Đồng nghĩawallflowerintrovert
Cụm hay dùngno shrinking violeta shrinking violet
Nghĩa đen: bông violet (cây tím) co rúm lại. Dùng để mô tả người quá e ngại, không dám bày tỏ ý kiến; thường xuất hiện trong dạng phủ định "no shrinking violet" để khen ai dạn dĩ.
|
— |
|
/ə leɪt ˈbluːmər/
|
idiom |
người phát triển/thành công muộn hơn người khác; trổ tài muộn
He didn't publish his first novel until 50 — a classic late bloomer.
Ông ấy mãi đến năm 50 mới xuất bản tiểu thuyết đầu tiên — điển hình của người thành công muộn.
Chi tiếtDon't worry if you're a late bloomer — success has no age limit.Đừng lo nếu bạn trổ tài muộn — thành công không có giới hạn tuổi.
Đồng nghĩaslow starterlate developer
Cụm hay dùnga late bloomerclassic late bloomerbe a late bloomer
Nghĩa đen: hoa nở muộn. Dùng để nói về người đạt thành tựu ở tuổi lớn hơn bình thường; mang sắc thái trung tính, thậm chí khích lệ.
|
— |
|
/ɡəʊ tə siːd/
|
idiom |
xuống cấp, tàn tạ; để bản thân hoặc cơ sở đi vào thể trạng tệ hơn
The old town centre has really gone to seed in recent years.
Khu phố cổ trung tâm đã thực sự xuống cấp trong những năm gần đây.
Chi tiếtHe used to be so fit, but he's really gone to seed since retirement.Trước anh ấy từng rất khoẻ, nhưng kể từ lúc nghỉ hưu anh ấy thực sự xuống sức.
Đồng nghĩago downhillfall into disrepair
Cụm hay dùnggone to seedgoing to seedreally gone to seed
Nghĩa đen: cây hết mùa hoa, chuyển sang giai đoạn ra hạt và tàn úa. Dùng cho người, nơi chốn hoặc tổ chức suy tàn do thiếu chăm sóc; sắc thái tiêu cực, hơi phê phán.
|
— |
|
/pʊt daʊn ruːts/
|
idiom |
định cư, gắn bó lâu dài với một nơi; xây dựng cuộc sống ổn định
After moving around for years, they finally put down roots in Vancouver.
Sau nhiều năm thay đổi chỗ ở, họ cuối cùng định cư ở Vancouver.
Chi tiếtIt's hard to put down roots when your job requires constant travel.Khó mà an cư khi công việc đòi hỏi đi lại liên tục.
Đồng nghĩasettle downplant roots
Cụm hay dùngput down roots infinally put down rootsdifficult to put down roots
Nghĩa đen: cắm rễ xuống đất — cây bắt đầu gắn bó với một chỗ. Dùng cho người hoặc gia đình chọn một nơi để sinh sống lâu dài; mang nghĩa ổn định, tích cực.
|
— |
|
/brɑːntʃ aʊt/
|
idiom |
mở rộng sang lĩnh vực/hướng đi mới; đa dạng hoá hoạt động
The company decided to branch out into digital services.
Công ty quyết định mở rộng sang dịch vụ kỹ thuật số.
Chi tiếtAfter ten years as a teacher, she branched out and started a tutoring business.Sau mười năm làm giáo viên, cô ấy mạnh dạn chuyển hướng và mở trung tâm gia sư.
Đồng nghĩadiversifyexpand into
Cụm hay dùngbranch out intodecided to branch outbranching out
Nghĩa đen: cành cây vươn ra từ thân chính. Dùng cho cá nhân hoặc tổ chức mở rộng sang lĩnh vực mới; trung tính, thường tích cực.
|
— |
|
/bɛr fruːt/
|
idiom |
có kết quả; sinh lời, gặt hái thành quả sau nỗ lực
Years of research finally began to bear fruit last year.
Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng đã bắt đầu cho kết quả năm ngoái.
Chi tiếtTheir investment in training has borne fruit — staff performance has improved.Đầu tư vào đào tạo đã có kết quả — hiệu suất nhân viên đã cải thiện.
Đồng nghĩapay offyield results
Cụm hay dùngbear fruitborne fruitbegin to bear fruit
Nghĩa đen: cây ra quả sau thời gian chăm sóc. Dùng khi nỗ lực, kế hoạch, đầu tư cuối cùng tạo ra kết quả rõ ràng; mang sắc thái tích cực, hơi trang trọng.
|
— |
|
/ə ˈwɔːlflaʊər/
|
idiom |
người ngồi rụt rè một góc ở các buổi tiệc; người không tham gia vào hội
She was a wallflower at parties until she joined the drama club.
Cô ấy thường ngồi một góc ở tiệc cho đến khi tham gia câu lạc bộ kịch.
Chi tiếtDon't be a wallflower — go introduce yourself to people!Đừng ngồi rụt rè một chỗ — đi tự giới thiệu bản thân với mọi người đi!
Đồng nghĩashrinking violetintrovert
Cụm hay dùngbe a wallflowera total wallflowersit like a wallflower
Nghĩa đen: hoa leo tường, mọc sát tường không nổi bật. Dùng cho người đứng sát tường, không tham gia vào nhóm ở các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội; thân mật, nhẹ nhàng.
|
— |
|
/lɛt ˈsʌmθɪŋ ɡəʊ tə siːd/
|
idiom |
để điều gì xuống cấp vì không quan tâm chăm sóc
The previous owner let the garden go to seed.
Chủ cũ đã để khu vườn tàn tạ vì không chăm sóc.
Chi tiếtDon't let your skills go to seed — keep practising.Đừng để kỹ năng của bạn mai một — hãy tiếp tục luyện tập.
Đồng nghĩalet something go downhillneglect something
Cụm hay dùnglet it go to seedlet the garden go to seed
Biến thể có "let" của "go to seed". Nhấn mạnh trách nhiệm của ai đó khi không giữ gìn; dùng cho vật, nơi chốn, kỹ năng, tổ chức.
|
— |
|
/hæv diːp ruːts/
|
idiom |
có gốc rễ sâu xa; bắt nguồn từ lâu đời, gắn bó bền chặt
This cultural tradition has deep roots in the local community.
Truyền thống văn hoá này có gốc rễ sâu xa trong cộng đồng địa phương.
Chi tiếtHis family has deep roots in this region going back generations.Gia đình anh ấy có gốc rễ sâu ở vùng này qua nhiều thế hệ.
Đồng nghĩabe deeply rootedhave strong ties
Cụm hay dùngdeep roots inhas deep rootsfamily roots
Nghĩa đen: rễ cây cắm sâu vào lòng đất, rất vững chắc. Dùng cho truyền thống, gia đình, tổ chức tồn tại lâu đời với nền tảng vững; sắc thái trang trọng, tích cực.
|
— |
|
/ʌp ə triː/
|
idiom |
lâm vào thế bí; ở trong hoàn cảnh khó thoát ra
Without any cash or ID, he was really up a tree.
Không có tiền mặt cũng không có giấy tờ tuỳ thân, anh ấy thực sự lâm vào thế bí.
Chi tiếtThe negotiations broke down and left us up a tree.Đàm phán đổ vỡ khiến chúng tôi rơi vào thế bí.
Đồng nghĩain a bindin a tight spot
Cụm hay dùngup a treereally up a treeleft us up a tree
Nghĩa đen: leo lên cây mà không xuống được. Dùng cho tình huống không có lối thoát rõ ràng; thân mật, hơi cũ nhưng vẫn hiểu được.
|
— |
|
/aʊt ɒn ə lɪm/
|
idiom |
liều lĩnh ở vị trí dễ tổn thương; phiêu lưu một mình mà không có hỗ trợ
She went out on a limb to defend her colleague's idea.
Cô ấy đã liều lĩnh bảo vệ ý tưởng của đồng nghiệp.
Chi tiếtI'm going out on a limb here, but I think we should cancel the project.Tôi đang mạo hiểm đây, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên huỷ dự án.
Đồng nghĩatake a riskstick one's neck out
Cụm hay dùnggo out on a limbout on a limbwent out on a limb
Nghĩa đen: trèo ra ngoài cành cây nhỏ dễ gãy. Dùng khi ai đó dám nói hoặc làm điều gì đó có thể gặp phản đối; sắc thái can đảm nhưng hơi rủi ro.
|
— |
|
/ə njuː bruːm swiːps kliːn/
|
idiom |
người mới lên thường mang lại thay đổi mạnh mẽ; tân quan tân chính sách
The new CEO replaced half the management team — a new broom sweeps clean.
CEO mới thay thế một nửa đội quản lý — tân quan tân chính sách.
Chi tiếtAs they say, a new broom sweeps clean, so expect big changes under the new director.Như người ta hay nói, tân quan tân chính sách, nên hãy đợi những thay đổi lớn dưới thời giám đốc mới.
Đồng nghĩanew leadership brings change
Cụm hay dùnga new broom sweeps cleanas they say, a new broom sweeps clean
Nghĩa đen: chổi mới quét sạch hơn chổi cũ. Dùng khi lãnh đạo mới thực hiện cải tổ toàn diện; trung tính, đôi khi hơi mỉa.
|
— |
|
/ɪn fʊl bluːm/
|
idiom |
đang ở đỉnh cao phát triển; thịnh vượng, tươi đẹp nhất
The cherry trees are in full bloom this spring.
Cây anh đào đang nở rộ mùa xuân này.
Chi tiếtHer career was in full bloom when she decided to retire.Sự nghiệp của cô ấy đang ở đỉnh cao khi cô quyết định nghỉ hưu.
Đồng nghĩaat its peakin its primeflourishing
Cụm hay dùngin full bloomcareer in full bloomin full bloom this season
Nghĩa đen: hoa nở đầy đủ, đang ở trạng thái đẹp nhất. Dùng cho cả nghĩa đen (hoa, vườn) lẫn nghĩa bóng (sự nghiệp, tài năng); sắc thái tích cực, tươi sáng.
|
— |
|
/wiːd aʊt/
|
idiom |
loại bỏ những thứ không mong muốn; sàng lọc để giữ phần tốt
The manager weeded out underperforming employees during the review.
Người quản lý đã loại bỏ nhân viên làm việc kém trong đợt xét duyệt.
Chi tiếtWe need to weed out the bugs before the software goes live.Chúng ta cần loại bỏ các lỗi trước khi phần mềm ra mắt.
Đồng nghĩafilter outeliminatesift out
Cụm hay dùngweed outweed out badweeded out
Nghĩa đen: nhổ cỏ dại trong vườn. Dùng khi loại bỏ phần không mong muốn khỏi một tập hợp; trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến trong kinh doanh và kỹ thuật.
|
— |
|
/bluːm wɛr jʊ ɑːr ˈplɑːntɪd/
|
idiom |
tận dụng tốt nhất hoàn cảnh hiện tại; phát triển bất kể điều kiện
Moving to a small city felt limiting, but she bloomed where she was planted.
Chuyển đến thành phố nhỏ có vẻ hạn chế, nhưng cô ấy đã phát triển trong hoàn cảnh đó.
Chi tiếtBloom where you are planted — make the most of every situation.Hãy toả sáng ở nơi bạn được trồng — tận dụng tối đa mọi hoàn cảnh.
Đồng nghĩamake the best of itthrive wherever you are
Cụm hay dùngbloom where you are plantedbloomed where she was planted
Nghĩa đen: hoa nở ở bất cứ nơi nào nó được trồng xuống. Dùng để khuyến khích người khác không phàn nàn về hoàn cảnh mà hãy cố gắng phát triển ngay tại đó; sắc thái tích cực, truyền cảm hứng.
|
— |
|
/ə siːd əv daʊt/
|
idiom |
mầm mống nghi ngờ; bắt đầu nghi ngờ điều gì đó
His hesitation planted a seed of doubt in her mind.
Sự do dự của anh ấy đã gieo mầm nghi ngờ trong lòng cô ấy.
Chi tiếtThe prosecutor's questions sowed seeds of doubt among the jurors.Những câu hỏi của công tố viên đã gieo hạt nghi ngờ vào lòng bồi thẩm đoàn.
Đồng nghĩaa hint of suspiciona grain of doubt
Cụm hay dùngplant a seed of doubtsow seeds of doubta seed of doubt in
Nghĩa đen: hạt giống nhỏ bắt đầu nảy mầm. Dùng khi một chi tiết nhỏ bắt đầu khiến ai đó nghi ngờ; thường đi kèm "plant" hoặc "sow".
|
— |
|
/səʊ ðə siːdz əv ˈsʌmθɪŋ/
|
idiom |
gieo mầm mống cho điều gì; tạo điều kiện để điều gì đó hình thành
Their early disagreements sowed the seeds of a long rivalry.
Những bất đồng ban đầu của họ đã gieo mầm mống cho một cuộc cạnh tranh lâu dài.
Chi tiếtGood education sows the seeds of future success.Giáo dục tốt gieo mầm cho thành công trong tương lai.
Đồng nghĩalay the groundwork forcreate the conditions for
Cụm hay dùngsow the seeds ofsowed the seeds ofsow seeds of discord
Nghĩa đen: gieo hạt giống — hành động đầu tiên dẫn đến kết quả trong tương lai. Dùng cho cả điều tốt lẫn xấu; khá trang trọng, phổ biến trong văn viết.
|
— |
|
/ə tʌf nʌt tə kræk/
|
idiom |
vấn đề/người khó đối phó; bài toán khó giải
Getting customers to switch brands is a tough nut to crack.
Làm khách hàng chuyển sang thương hiệu mới là bài toán khó giải.
Chi tiếtHe's a tough nut to crack — nobody knows what he's thinking.Anh ta là người khó đoán — không ai biết anh ta đang nghĩ gì.
Đồng nghĩaa hard problema difficult challenge
Cụm hay dùnga tough nut to cracka hard nut to crackprove a tough nut
Nghĩa đen: quả hạch cứng khó bẻ vỡ. Dùng cho người hoặc vấn đề khó tiếp cận, khó giải quyết; trung tính, phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và kinh doanh.
|
— |
|
/liːf θruː/
|
idiom |
lật nhanh qua (sách, tài liệu); đọc lướt qua không kỹ
She leafed through the magazine while waiting for her appointment.
Cô ấy lật qua tạp chí trong khi chờ tới lượt.
Chi tiếtI leafed through the report but didn't read it in detail.Tôi lướt qua báo cáo nhưng không đọc kỹ.
Đồng nghĩaflick throughskimbrowse
Cụm hay dùngleaf through a magazineleafed throughleaf through pages
Nghĩa đen: lật từng tờ (leaf = trang sách). Dùng khi đọc tài liệu một cách nhanh chóng, không tập trung; trung tính, thông dụng.
|
— |
|
/kʊd nɒt siː ðə wʊd fɔːr ðə triːz/
|
idiom |
mải chú tâm chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh; không thấy rừng vì cây
She was so focused on formatting that she couldn't see the wood for the trees.
Cô ấy tập trung quá vào định dạng đến mức không thấy bức tranh tổng thể.
Chi tiếtManagers sometimes can't see the wood for the trees when buried in data.Các nhà quản lý đôi khi bị chìm ngập trong dữ liệu đến mức không thấy tổng thể.
Đồng nghĩamiss the big pictureget lost in the details
Cụm hay dùngcan't see the wood for the treescouldn't see the wood for the trees
Nghĩa đen: đứng trong rừng thấy nhiều cây nhưng không thấy cả khu rừng. Dùng khi ai đó quá tập trung vào chi tiết mà mất đi tầm nhìn tổng quan; mang tính phê phán nhẹ.
|
— |
|
/θruː ðə ˈɡreɪpvaɪn/
|
idiom |
nghe tin đồn; biết thông tin qua lời truyền miệng không chính thức
I heard through the grapevine that the boss is leaving.
Tôi nghe phong thanh rằng sếp sắp nghỉ.
Chi tiếtNews travels fast through the grapevine in a small office.Tin tức lan rất nhanh qua dư luận trong văn phòng nhỏ.
Đồng nghĩathrough the rumour millon the grapevine
Cụm hay dùnghear through the grapevineon the grapevinevia the grapevine
Nguồn gốc từ hình ảnh dây nho leo lan khắp nơi. Dùng khi thông tin đến tai mình qua tin đồn không chính thức; trung tính, rất thông dụng.
|
— |
|
/ðə fruːts əv jɔːr ˈleɪbər/
|
idiom |
thành quả lao động; kết quả đạt được từ công sức bỏ ra
After years of saving, she finally enjoyed the fruits of her labour.
Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng cô ấy được tận hưởng thành quả lao động.
Chi tiếtThe championship trophy was the fruit of their labour all season.Chiếc cúp vô địch là thành quả của cả mùa giải lao động của họ.
Đồng nghĩathe rewards of hard workthe payoff
Cụm hay dùngthe fruits of your labourenjoy the fruitsreap the fruits
Nghĩa đen: quả thu hoạch từ công sức trồng trọt. Dùng để chỉ thành quả xứng đáng sau nỗ lực; mang sắc thái tích cực, hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết và diễn văn.
|
— |
|
/æn ˈɒlɪv brɑːntʃ/
|
idiom |
cành ô liu hoà giải; cử chỉ muốn làm lành, hướng đến hoà bình
He sent flowers as an olive branch after their argument.
Anh ấy gửi hoa như cử chỉ muốn làm lành sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtThe government offered an olive branch to the rebels by opening peace talks.Chính phủ trao cành ô liu cho phiến quân bằng cách mở cuộc đàm phán hoà bình.
Đồng nghĩapeace offeringgesture of reconciliation
Cụm hay dùngextend an olive branchoffer an olive branchhold out an olive branch
Nguồn gốc từ kinh Thánh và thần thoại Hy Lạp — cành ô liu là biểu tượng hoà bình. Dùng khi ai đó chủ động muốn giải hoà; trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn chính trị và báo chí.
|
— |
|
/ˈfæməli triː/
|
idiom |
cây gia phả; sơ đồ các thế hệ trong một gia đình
He traced his family tree back to the 1700s.
Anh ấy truy tìm gia phả của mình ngược về thế kỷ 18.
Chi tiếtDrawing a family tree is a great way to learn about your ancestors.Vẽ cây gia phả là cách tuyệt vời để tìm hiểu về tổ tiên.
Đồng nghĩagenealogylineage chart
Cụm hay dùngtrace your family treebuild a family treeexplore the family tree
Hình ảnh cây với nhánh, lá tượng trưng cho các thế hệ con cháu trong gia đình. Đây là thuật ngữ thông dụng trong tiếng Anh để nói về gia phả; trung tính, phổ thông.
|
— |
|
/ʌp ðə ˈɡɑːdən pɑːθ/
|
idiom |
dẫn dắt ai đi sai hướng; lừa hoặc đánh lừa ai
The salesman led them up the garden path with false promises.
Người bán hàng dẫn dắt họ bằng những lời hứa giả dối.
Chi tiếtDon't let smooth talkers lead you up the garden path.Đừng để những kẻ nói ngọt dẫn bạn vào bẫy.
Đồng nghĩalead astraymisleadpull the wool over someone's eyes
Cụm hay dùnglead someone up the garden pathled up the garden path
Nghĩa đen: dẫn ai dọc theo con đường vườn — tức là rời xa mục đích thực. Dùng khi ai đó cố tình gây nhầm lẫn hoặc lừa gạt; sắc thái tiêu cực, phổ biến ở Anh hơn Mỹ.
|
— |
|
/hɛdʒ jɔːr bɛts/
|
idiom |
phòng bị cả hai phía; không dồn hết vào một phương án để giảm rủi ro
She applied to ten universities, hedging her bets.
Cô ấy nộp đơn vào mười trường đại học để phòng bị cả hai phía.
Chi tiếtHe hedged his bets by keeping savings in both stocks and cash.Anh ấy phân tán rủi ro bằng cách giữ tiền tiết kiệm trong cả cổ phiếu lẫn tiền mặt.
Đồng nghĩacover your basesplay it safediversify
Cụm hay dùnghedge your betshedging our betshedge their bets
Nghĩa đen: "hedge" là hàng rào/phòng vệ (cũng là cây bụi). Trong tài chính là cách bảo hiểm rủi ro; mở rộng ra nghĩa là không để tất cả trứng vào một giỏ. Thông dụng trong kinh doanh và đời sống.
|
— |
|
/ə ˈbʌdɪŋ ˈɑːtɪst/
|
idiom |
nghệ sĩ/đầu bếp/nhạc sĩ đang chớm nở tài năng; người mới vào nghề đầy tiềm năng
She's a budding chef who makes amazing dishes for her age.
Cô ấy là đầu bếp trẻ mới chớm nở tài năng, làm những món ăn tuyệt vời so với tuổi đời.
Chi tiếtThe programme supports budding musicians from low-income families.Chương trình hỗ trợ các nhạc sĩ trẻ tài năng đến từ gia đình thu nhập thấp.
Đồng nghĩaup-and-comingaspiringemerging
Cụm hay dùngbudding artistbudding entrepreneurbudding talent
Nghĩa đen: "budding" từ "bud" (nụ hoa) — đang trong giai đoạn mở nụ, chưa nở rộ. Dùng như tính từ để mô tả người mới bắt đầu nhưng có tiềm năng lớn; sắc thái ấm áp, khích lệ.
|
— |
|
/hæv ə hɑːt əv əʊk/
|
idiom |
có tấm lòng dũng cảm, kiên định như gỗ sồi; trung kiên và dũng cảm
The soldiers faced danger with hearts of oak.
Những người lính đối mặt với nguy hiểm với lòng dũng cảm không khuất phục.
Chi tiếtShe has a heart of oak — nothing seems to break her spirit.Cô ấy có trái tim kiên cường — dường như không có gì có thể đánh gục tinh thần cô.
Đồng nghĩastout-heartedbrave and steadfast
Cụm hay dùngheart of oakhearts of oakhave a heart of oak
Gỗ sồi (oak) là loại gỗ cứng và bền nhất. Thành ngữ cổ Anh, xuất hiện trong quân đội Hải quân Hoàng gia Anh. Dùng cho người can đảm, không bị lay chuyển bởi thử thách; trang trọng, hơi cũ.
|
— |
|
/biː ˈruːtɪd tə ðə spɒt/
|
idiom |
đứng như trời trồng; không cử động được vì sốc, sợ hãi hoặc kinh ngạc
When she heard the crash, she was rooted to the spot.
Khi nghe tiếng va chạm, cô ấy đứng như trời trồng.
Chi tiếtThe audience was rooted to the spot as the magician performed his final trick.Khán giả đứng ngây người khi ảo thuật gia thực hiện màn cuối.
Đồng nghĩafrozen to the spotparalysed with shock
Cụm hay dùngrooted to the spotleft rooted to the spotstood rooted to the spot
Nghĩa đen: bị cắm rễ tại chỗ như cây. Dùng khi miêu tả cảm giác không thể di chuyển vì sợ hãi hoặc bất ngờ; sắc thái sinh động, phổ biến trong văn xuôi.
|
— |
|
/hæv ɡriːn ˈfɪŋɡərz/
|
idiom |
có tài trồng cây; có khiếu làm vườn bẩm sinh
Her garden looks stunning — she really has green fingers.
Khu vườn của cô ấy tuyệt đẹp — cô ấy thực sự có tài trồng cây.
Chi tiếtMy father has green fingers: every plant he touches seems to thrive.Bố tôi có khiếu làm vườn: mọi cây ông chạm vào đều phát triển tươi tốt.
Đồng nghĩahave a green thumbbe a natural gardener
Cụm hay dùnghave green fingersgreen-fingeredshe has green fingers
Nghĩa đen: ngón tay xanh — màu của lá cây. Dùng để khen người giỏi làm vườn, trồng cây; đây là cách nói của người Anh, tương đương "green thumb" của người Mỹ.
|
— |
|
/ðə pɪk əv ðə bʌntʃ/
|
idiom |
tốt nhất trong nhóm; cá nhân/sản phẩm xuất sắc nhất
Out of all the applicants, she was the pick of the bunch.
Trong số tất cả ứng viên, cô ấy là người nổi bật nhất.
Chi tiếtThis grape variety is the pick of the bunch for winemaking.Giống nho này là loại tốt nhất để làm rượu vang.
Đồng nghĩathe best of the lotthe cream of the crop
Cụm hay dùngthe pick of the bunchwas clearly the pick of the bunch
Nghĩa đen: chọn quả/bông ngon nhất trong chùm. Dùng để chỉ người hoặc vật xuất sắc nhất trong một nhóm; mang sắc thái khen ngợi, thân mật.
|
— |
|
/plʌk ʌp ðə ˈkʌrɪdʒ/
|
idiom |
lấy hết can đảm để làm điều gì; dũng cảm lên để bước qua nỗi sợ
He finally plucked up the courage to ask her on a date.
Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm để rủ cô ấy đi hẹn hò.
Chi tiếtShe plucked up the courage to speak up in the meeting.Cô ấy lấy hết can đảm để lên tiếng trong cuộc họp.
Đồng nghĩamuster up couragesummon the couragenerve yourself
Cụm hay dùngpluck up the courage toplucked up the couragefinally pluck up courage
Nghĩa đen: "pluck" nghĩa là hái, nhổ (như nhổ hoa/rau). Nghĩa bóng: lấy lên, tập hợp can đảm. Dùng khi ai đó vượt qua sợ hãi để làm việc khó; thông dụng, trung tính.
|
— |
|
/ɪn ðə wiːdz/
|
idiom |
bị chìm ngập trong công việc; quá bận rộn đến mức không kiểm soát được
The kitchen staff were in the weeds during the dinner rush.
Nhân viên bếp bị ngợp công việc trong giờ ăn tối cao điểm.
Chi tiếtI'm totally in the weeds with this report — can you help?Tôi đang chìm ngập với báo cáo này — bạn có thể giúp không?
Đồng nghĩaoverwhelmedswampedin over one's head
Cụm hay dùngin the weedstotally in the weedsget in the weeds
Nghĩa đen: mắc kẹt trong đám cỏ dại — không thể thoát ra. Xuất phát từ ngành nhà hàng (bếp bị quá tải). Hiện dùng rộng rãi cho mọi tình huống quá tải; thân mật, Mỹ.
|
— |
Đang tải...