Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Thời tiết & thiên nhiên

39 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ðə kɑːm bɪˈfɔː ðə stɔːm/
idiom
sự yên ắng trước khi rắc rối/biến cố lớn xảy ra
The office is quiet now, but it's the calm before the storm.
Văn phòng giờ yên ắng, nhưng đó là sự bình lặng trước cơn bão.
Chi tiết
Before exam week, there is always a calm before the storm.Trước tuần thi luôn có khoảng lặng trước giông bão.
Đồng nghĩathe lull before the storm
Cụm hay dùngjust the calm before the storm
Nghĩa đen: khoảng lặng trước cơn bão thật. Diễn tả sự yên tĩnh tạm thời trước khi hỗn loạn ập đến; trung tính, thông dụng.
/ˈɛvri klaʊd həz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
idiom
mọi điều xấu đều có mặt tích cực; trong cái rủi có cái may
I lost my job, but I found a better one — every cloud has a silver lining.
Tôi mất việc, nhưng tìm được việc tốt hơn — trong cái rủi có cái may.
Chi tiết
The project failed, but we learned a lot — every cloud has a silver lining.Dự án thất bại nhưng chúng tôi học được nhiều — trong cái rủi có cái may.
Đồng nghĩalook on the bright side
Cụm hay dùngevery cloud has a silver lining though
Nghĩa đen: mọi đám mây đều có viền bạc sáng (ánh sáng mặt trời chiếu từ phía sau). Dùng để an ủi, khích lệ khi ai đó gặp khó khăn; tích cực, phổ biến.
/ə stɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/
idiom
làm to chuyện về chuyện nhỏ; ầm ĩ không đáng
Their argument was just a storm in a teacup — it was over in minutes.
Cuộc cãi vã của họ chỉ là làm to chuyện nhỏ — đã xong trong vài phút.
Chi tiết
The media made it a huge scandal, but it's a storm in a teacup.Truyền thông thổi phồng thành bê bối lớn, nhưng thực ra chỉ là ầm ĩ không đáng.
Đồng nghĩaa tempest in a teapotmuch ado about nothing
Cụm hay dùngjust a storm in a teacup
Nghĩa đen: cơn bão trong tách trà — quá nhỏ bé so với thực tế. Dùng khi chỉ trích ai đó phản ứng thái quá; thường mang sắc thái chê bai nhẹ.
/stiːl ˈsʌmwʌnz ˈθʌndər/
idiom
cướp mất sự chú ý/thành tích của người khác
She announced her pregnancy at my wedding and stole my thunder.
Cô ấy thông báo có thai tại đám cưới của tôi và cướp mất tâm điểm của tôi.
Chi tiết
His rival published the same research first and stole his thunder.Đối thủ của anh ấy công bố cùng nghiên cứu trước, cướp mất vinh quang của anh.
Đồng nghĩaupstage someonetake the limelight
Cụm hay dùngsteal someone's thunder at an event
Xuất phát từ việc nhà soạn kịch thế kỷ 18 John Dennis phát minh hiệu ứng âm thanh sấm sét bị đối thủ "ăn cắp". Dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý chiếm spotlight; tiêu cực nhẹ.
/ɪts ˈreɪnɪŋ kæts ənd dɒɡz/
idiom
mưa như trút nước; mưa rất to
Take an umbrella — it's raining cats and dogs outside.
Mang ô đi — bên ngoài đang mưa như trút nước.
Chi tiết
The match was cancelled because it was raining cats and dogs.Trận đấu bị hủy vì mưa như trút nước.
Đồng nghĩait's pouringa torrential downpour
Cụm hay dùngraining cats and dogs outside
Nghĩa đen không có nghĩa gì — đây là thành ngữ hoàn toàn cố định. Chỉ dùng để nói trời mưa rất lớn; không có sắc thái cảm xúc, rất phổ biến trong khẩu ngữ.
/feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
idiom
đối mặt với hậu quả; chịu trách nhiệm về hành động của mình
He finally had to face the music after years of avoiding his debts.
Anh ấy cuối cùng phải đối mặt với hậu quả sau nhiều năm lẩn tránh nợ nần.
Chi tiết
She made a mistake and now she has to face the music.Cô ấy đã sai và giờ phải đối mặt với hậu quả.
Đồng nghĩatake the consequencesown up to something
Cụm hay dùnghave to face the musictime to face the music
Gốc từ quân đội: binh lính bị kỷ luật phải đứng trước ban nhạc trong nghi lễ tước quân hàm. Dùng khi ai đó phải chịu trách nhiệm; trung tính đến tiêu cực nhẹ.
/teɪk ðə wɪnd aʊt əv ˈsʌmwʌnz seɪlz/
idiom
làm ai mất hứng; làm xẹp khí thế của ai
Her criticism really took the wind out of his sails.
Lời chỉ trích của cô ấy thực sự làm anh ấy mất hứng hoàn toàn.
Chi tiết
The bad news took the wind out of everyone's sails.Tin xấu làm xẹp hết khí thế của mọi người.
Đồng nghĩadeflate someone's enthusiasmdampen someone's spirits
Cụm hay dùngtake the wind out of someone's sails completely
Nghĩa đen: chiếm hướng gió khiến thuyền đối phương không còn gió đẩy. Diễn tả hành động làm người khác mất tự tin hoặc nhiệt huyết đột ngột; thường tiêu cực.
/ə drɒp ɪn ðə ˈoʊʃən/
idiom
rất nhỏ bé so với tổng thể; chỉ là muối bỏ biển
Our donation is just a drop in the ocean compared to what's needed.
Khoản đóng góp của chúng ta chỉ như muối bỏ biển so với nhu cầu thực tế.
Chi tiết
One recycled bottle is a drop in the ocean, but it still matters.Một chai tái chế chỉ là muối bỏ biển, nhưng vẫn có ý nghĩa.
Đồng nghĩaa drop in the bucketa grain of sand in the desert
Cụm hay dùngjust a drop in the oceana mere drop in the ocean
Nghĩa đen: một giọt nước trong đại dương — quá nhỏ bé. Nhấn mạnh sự chênh lệch giữa đóng góp nhỏ và quy mô lớn của vấn đề; không tiêu cực hoàn toàn, đôi khi khuyến khích.
/ˈwɛðər ðə stɔːm/
idiom
vượt qua giai đoạn khó khăn; trụ vững trong nghịch cảnh
The company weathered the storm of the economic recession.
Công ty đã vượt qua giai đoạn khó khăn của cuộc suy thoái kinh tế.
Chi tiết
They managed to weather the storm and their marriage survived.Họ đã vượt qua sóng gió và hôn nhân của họ vẫn còn.
Đồng nghĩaride out the stormget through tough times
Cụm hay dùngweather the storm togetherweather the economic storm
Nghĩa đen: tàu thuyền trụ vững qua bão tố. Dùng cho khủng hoảng kinh tế, cá nhân, gia đình; tích cực, ngụ ý sức chịu đựng và kiên trì.
/ɡɛt wɪnd əv ˈsʌmθɪŋ/
idiom
nghe phong thanh; biết tin đồn về điều gì đó
She got wind of the surprise party and pretended not to know.
Cô ấy nghe phong thanh về bữa tiệc bất ngờ và giả vờ không biết.
Chi tiết
If management gets wind of this plan, they will cancel it.Nếu ban quản lý nghe phong thanh kế hoạch này, họ sẽ hủy ngay.
Đồng nghĩahear a rumour aboutcatch wind of
Cụm hay dùngget wind of a planget wind of a secret
Nghĩa đen: ngửi thấy mùi theo chiều gió (như động vật phát hiện nguy hiểm). Diễn tả việc nghe tin không chính thức, thường trước khi có thông báo chính thức; trung tính.
/θroʊ ˈkɔːʃən tə ðə wɪnd/
idiom
liều lĩnh; bỏ qua mọi thận trọng để làm gì đó
She threw caution to the wind and quit her stable job to travel.
Cô ấy bỏ qua mọi thận trọng, nghỉ việc ổn định để đi du lịch.
Chi tiết
He threw caution to the wind and invested all his savings in crypto.Anh ấy liều lĩnh đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào tiền mã hóa.
Đồng nghĩathrow caution asidetake a leap of faith
Cụm hay dùngthrow caution to the wind and do something
Nghĩa đen: ném sự thận trọng vào gió (bay đi hết). Có thể tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (thiếu khôn ngoan) tùy ngữ cảnh; khẩu ngữ, thông dụng.
/ə reɪ əv ˈsʌnʃaɪn/
idiom
người/điều mang lại niềm vui, hy vọng trong lúc khó khăn
The baby was a ray of sunshine in their darkest days.
Đứa bé là tia nắng rọi sáng trong những ngày tối tăm nhất của họ.
Chi tiết
Her smile was a ray of sunshine that brightened everyone's mood.Nụ cười của cô ấy như tia nắng làm sáng lên tâm trạng của mọi người.
Đồng nghĩaa bright spota breath of fresh air
Cụm hay dùnga ray of sunshine in someone's life
Nghĩa đen: tia sáng mặt trời xuyên qua đám mây. Dùng để mô tả người hoặc sự kiện mang lại niềm vui; hoàn toàn tích cực, thường dùng cho trẻ em hoặc tình huống đáng yêu.
/ɒn θɪn aɪs/
idiom
trong tình huống nguy hiểm; làm điều mạo hiểm có thể gây rắc rối
You're on thin ice if you keep missing deadlines.
Bạn đang đi trên băng mỏng nếu cứ tiếp tục trễ hạn.
Chi tiết
He knew he was on thin ice when he argued with his boss.Anh ấy biết mình đang trên băng mỏng khi tranh cãi với sếp.
Đồng nghĩaskating on thin icewalking a tightrope
Cụm hay dùngbe on thin iceskating on thin ice
Nghĩa đen: đứng trên lớp băng mỏng — có thể vỡ bất cứ lúc nào. Cảnh báo về rủi ro trong quan hệ công việc hoặc tình huống nhạy cảm; tiêu cực, thường mang tính cảnh báo.
/meɪk heɪ waɪl ðə sʌn ʃaɪnz/
idiom
tận dụng cơ hội khi đang có; nắm lấy thời cơ
Take the job offer now — make hay while the sun shines.
Hãy nhận lời đề nghị việc làm ngay bây giờ — hãy nắm lấy thời cơ.
Chi tiết
Business is booming, so make hay while the sun shines.Kinh doanh đang phất, vậy hãy tận dụng thời cơ này.
Đồng nghĩastrike while the iron is hotseize the day
Cụm hay dùngmake hay while the sun shines and invest now
Nghĩa đen: cắt phơi cỏ khô trong khi trời còn nắng (mưa xuống là hỏng). Khuyến khích tận dụng điều kiện thuận lợi trước khi chúng qua đi; tích cực, lời khuyên thực tế.
/ˈʌndər ðə sʌn/
idiom
trên đời này; bất cứ điều gì có thể tồn tại
She has tried everything under the sun to lose weight.
Cô ấy đã thử mọi cách trên đời để giảm cân.
Chi tiết
They talked about everything under the sun during the trip.Họ nói về mọi chuyện trên đời trong suốt chuyến đi.
Đồng nghĩain the worldimaginable
Cụm hay dùngeverything under the sunanything under the sun
Nghĩa đen: dưới ánh mặt trời = trên thế gian này. Dùng như từ nhấn mạnh để nói về sự toàn diện hoặc đa dạng cực độ; trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ.
/ə ˈsnoʊbɔːl ɪˈfɛkt/
idiom
hiệu ứng quả cầu tuyết; điều nhỏ ngày càng lớn/lan rộng
One missed payment created a snowball effect of debt.
Một lần trễ hạn thanh toán tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết về nợ.
Chi tiết
Social media has a snowball effect on trends.Mạng xã hội tạo hiệu ứng quả cầu tuyết đối với các xu hướng.
Đồng nghĩaa domino effecta ripple effect
Cụm hay dùnga snowball effect on somethingcreate a snowball effect
Nghĩa đen: quả cầu tuyết lăn xuống dốc ngày càng to hơn. Dùng cho cả tình huống tích cực (tăng trưởng viral) và tiêu cực (vấn đề leo thang); rất thông dụng.
/kʌm reɪn ɔː ʃaɪn/
idiom
dù thế nào đi nữa; bất kể điều kiện tốt hay xấu
He walks his dog every morning, come rain or shine.
Anh ấy dắt chó đi bộ mỗi sáng, dù mưa hay nắng.
Chi tiết
She attends every class, come rain or shine.Cô ấy có mặt mọi buổi học, dù mưa hay nắng.
Đồng nghĩano matter whatregardless of the circumstances
Cụm hay dùngcome rain or shine, I will be there
Nghĩa đen: dù mưa hay nắng. Nhấn mạnh sự kiên định, đáng tin cậy; hoàn toàn tích cực, thường thể hiện lòng trung thành hoặc cam kết mạnh mẽ.
/ɡoʊ wɪð ðə floʊ/
idiom
thuận theo hoàn cảnh; không chống cự, cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên
Don't overthink it — just go with the flow.
Đừng suy nghĩ quá — cứ thuận theo dòng chảy.
Chi tiết
She goes with the flow and rarely stresses about small things.Cô ấy thuận theo hoàn cảnh và hiếm khi căng thẳng về chuyện nhỏ.
Đồng nghĩago along with thingstake it easy
Cụm hay dùngjust go with the flowlearn to go with the flow
Nghĩa đen: trôi theo dòng nước (không bơi ngược). Khuyến khích thái độ linh hoạt, không cứng nhắc; trung tính đến tích cực, rất phổ biến trong khẩu ngữ.
/ɪn diːp ˈwɔːtər/
idiom
trong tình huống rắc rối nghiêm trọng; gặp khó khăn lớn
He's in deep water with the tax authorities.
Anh ấy đang gặp rắc rối nghiêm trọng với cơ quan thuế.
Chi tiết
If you lie in court, you'll be in deep water.Nếu bạn nói dối trước tòa, bạn sẽ gặp rắc rối lớn.
Đồng nghĩain hot waterin trouble
Cụm hay dùngbe in deep waterget into deep water
Nghĩa đen: ở vùng nước sâu — nguy hiểm, không bơi được. Thường dùng cho rắc rối pháp lý, tài chính hoặc xã hội nghiêm trọng; tiêu cực rõ ràng.
/bɜːrn wʌnz ˈbrɪdʒɪz/
idiom
phá vỡ quan hệ vĩnh viễn; đốt cầu, cắt đứt không thể quay lại
Don't burn your bridges by resigning rudely — you might need them again.
Đừng đốt cầu bằng cách từ chức thô lỗ — bạn có thể cần họ lần nữa.
Chi tiết
He burned his bridges with the company by leaking confidential data.Anh ấy đã đốt cầu với công ty khi tiết lộ dữ liệu mật.
Đồng nghĩaburn one's boatscut ties permanently
Cụm hay dùngburn bridges with someonedon't burn your bridges
Nghĩa đen: đốt cầu sau khi vượt qua — không thể rút lui. Cảnh báo về hậu quả của hành động làm tổn hại quan hệ không thể sửa chữa; tiêu cực, lời khuyên thận trọng.
/ə ˈpɜːrfɪkt stɔːm/
idiom
sự hội tụ của nhiều yếu tố xấu cùng lúc tạo thảm họa
The financial crisis was a perfect storm of bad loans, poor regulation, and greed.
Khủng hoảng tài chính là sự hội tụ hoàn hảo của nợ xấu, quản lý yếu và lòng tham.
Chi tiết
A perfect storm of delays and miscommunication sank the project.Sự hội tụ của các chậm trễ và hiểu lầm đã nhấn chìm dự án.
Đồng nghĩaa worst-case scenarioa confluence of bad factors
Cụm hay dùnga perfect storm of eventscreate a perfect storm
Từ điều kiện thời tiết hiếm gặp khi nhiều hệ thống bão hội tụ thành cơn bão cực mạnh. Dùng cho khủng hoảng phức tạp do nhiều yếu tố xấu cùng xuất hiện; tiêu cực, học thuật/báo chí.
/fiːl ðə hiːt/
idiom
chịu áp lực; cảm thấy áp lực từ tình huống hoặc người khác
The CEO is feeling the heat after the company's poor quarterly results.
CEO đang chịu áp lực sau kết quả quý kém của công ty.
Chi tiết
She felt the heat when the deadline moved up by two weeks.Cô ấy cảm thấy áp lực khi deadline được rút lên hai tuần.
Đồng nghĩafeel the pressureface criticism
Cụm hay dùngfeel the heat from criticsreally feeling the heat
Nghĩa đen: cảm nhận hơi nóng (như đứng gần lửa). Dùng khi ai đó bị chỉ trích, chịu áp lực dư luận hoặc cấp trên; tiêu cực, phổ biến trong ngữ cảnh công việc và chính trị.
/fæn ðə fleɪmz/
idiom
thêm dầu vào lửa; làm trầm trọng thêm tình huống xung đột
His angry reply only fanned the flames of the argument.
Câu trả lời giận dữ của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa cuộc tranh cãi.
Chi tiết
Media coverage fanned the flames of public outrage.Đưa tin của truyền thông đã thêm dầu vào lửa bức xúc của công chúng.
Đồng nghĩaadd fuel to the fireinflame the situation
Cụm hay dùngfan the flames of controversyfan the flames of anger
Nghĩa đen: quạt gió vào lửa làm lửa bùng to hơn. Dùng khi hành động của ai đó làm xung đột leo thang; tiêu cực, thường hàm ý không cố ý hoặc thiếu khôn ngoan.
/ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/
idiom
điều mới mẻ, dễ chịu; nguồn năng lượng tươi mới
The new teacher was a breath of fresh air for the tired students.
Giáo viên mới như luồng gió tươi mát cho những học sinh mệt mỏi.
Chi tiết
After years of the same routine, this change is a breath of fresh air.Sau nhiều năm theo cùng một thói quen, sự thay đổi này như làn gió mới.
Đồng nghĩaa ray of sunshinea welcome change
Cụm hay dùnga breath of fresh air in the industrya real breath of fresh air
Nghĩa đen: hít thở không khí trong lành (sau môi trường bí bách). Mô tả người, ý tưởng hoặc thay đổi mang lại cảm giác tươi mới; hoàn toàn tích cực.
/aʊt əv ðə wʊdz/
idiom
qua cơn nguy hiểm; thoát khỏi tình huống khó khăn
The patient is stable, but not out of the woods yet.
Bệnh nhân đã ổn định, nhưng chưa qua hẳn cơn nguy hiểm.
Chi tiết
The company survived the bankruptcy scare but isn't out of the woods.Công ty sống sót qua cơn hoảng loạn phá sản nhưng chưa qua hẳn.
Đồng nghĩaout of dangerpast the worst
Cụm hay dùngnot out of the woods yetfinally out of the woods
Nghĩa đen: ra khỏi rừng (rừng tối là nơi nguy hiểm, lạc đường). Thường dùng cho tình huống y tế, tài chính hoặc khủng hoảng; trung tính, thường có "not yet" đi kèm.
/nɒk ɒn wʊd/
idiom
cầu may mắn; gõ gỗ để tránh vận xui
I haven't been sick all year — knock on wood!
Tôi chưa ốm cả năm — gõ gỗ cầu may đây!
Chi tiết
Sales have been great this quarter, knock on wood.Doanh số quý này rất tốt, cầu may mắn tiếp tục.
Đồng nghĩatouch woodfingers crossed
Cụm hay dùngknock on wood for good luck
Xuất phát từ tín ngưỡng dân gian gõ vào gỗ để xua tà hoặc cầu thần cây phù hộ. Dùng sau câu tự khen hoặc điều tốt đẹp để tránh mất đi; trung tính, thân mật, hơi mê tín.
/ðə tɪp əv ðə ˈaɪsbɜːrɡ/
idiom
phần nhỏ nhìn thấy của vấn đề lớn hơn nhiều bên dưới
The reported cases are just the tip of the iceberg.
Các ca được báo cáo chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
Chi tiết
The corruption we see is just the tip of the iceberg.Tham nhũng chúng ta thấy chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
Đồng nghĩajust the surfacea fraction of the whole problem
Cụm hay dùngjust the tip of the icebergthe visible tip of the iceberg
Nghĩa đen: 90% tảng băng nằm dưới mặt nước, chỉ 10% nhìn thấy. Dùng để nhấn mạnh rằng vấn đề thực sự lớn hơn nhiều so với những gì hiển thị; trung tính, phổ biến trong báo chí.
/ə ˈraɪzɪŋ taɪd lɪfts ɔːl boʊts/
idiom
khi kinh tế/xã hội phát triển, mọi người đều được hưởng lợi
A rising tide lifts all boats — when the economy grows, everyone benefits.
Khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.
Chi tiết
Investing in infrastructure is a rising tide that lifts all boats.Đầu tư cơ sở hạ tầng là làn sóng nâng mọi con thuyền.
Đồng nghĩashared prosperitycollective benefit
Cụm hay dùnga rising tide lifts all boats in the economy
Nghĩa đen: thủy triều lên cao nâng mọi con thuyền lên. Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách; tích cực, thường dùng để ủng hộ tăng trưởng chung thay vì bất bình đẳng.
/sprɪŋ tə maɪnd/
idiom
nảy ra trong đầu ngay lập tức; xuất hiện trong tâm trí đột ngột
When I think of Italian food, pasta springs to mind immediately.
Khi nghĩ đến ẩm thực Ý, pasta ngay lập tức xuất hiện trong đầu tôi.
Chi tiết
Several solutions spring to mind when looking at this problem.Vài giải pháp nảy ra trong đầu khi nhìn vào bài toán này.
Đồng nghĩacome to mindoccur to someone
Cụm hay dùngimmediately spring to mindthe first thing that springs to mind
Nghĩa đen: mùa xuân (spring) — sự nảy sinh, bật lên đột ngột trong tâm trí. Dùng để diễn tả ý tưởng/hình ảnh xuất hiện tức thì khi gợi nhắc; trung tính, rất thông dụng.
/riːp wɒt juː soʊ/
idiom
gặt hái những gì mình gieo; nhân quả báo ứng
He treated others badly and now he's reaping what he sowed.
Anh ấy đối xử tệ với người khác và giờ đang gánh chịu hậu quả.
Chi tiết
Work hard today and you'll reap what you sow tomorrow.Làm việc chăm chỉ hôm nay và bạn sẽ gặt hái ngày mai.
Đồng nghĩawhat goes around comes aroundyou get what you deserve
Cụm hay dùngreap what you sow eventuallyyou reap what you sow
Nghĩa đen: nông nghiệp — gieo hạt gì thì gặt cây đó. Dùng cho cả kết quả tốt và xấu; nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân về hành động của mình; trang trọng hơn khẩu ngữ thường ngày.
/ˈblɒsəmɪŋ ˈroʊmæns/
idiom
tình yêu đang nở hoa; mối tình đang phát triển đẹp đẽ
Everyone noticed the blossoming romance between the two colleagues.
Mọi người đều nhận ra tình yêu đang nở hoa giữa hai đồng nghiệp.
Chi tiết
The novel follows a blossoming romance set in wartime Paris.Tiểu thuyết theo dõi một tình yêu đang nở hoa ở Paris thời chiến.
Đồng nghĩabudding romanceblooming relationship
Cụm hay dùnga blossoming romance betweentheir blossoming romance
Nghĩa đen: hoa đang nở (blossom). Dùng để mô tả tình yêu ở giai đoạn đầu, đang phát triển tươi đẹp; hoàn toàn tích cực, văn học hơn khẩu ngữ.
/nɪp ˈsʌmθɪŋ ɪn ðə bʌd/
idiom
ngăn chặn vấn đề từ đầu trước khi nó phát triển
Nip the conflict in the bud before it gets out of hand.
Ngăn chặn mâu thuẫn từ đầu trước khi nó mất kiểm soát.
Chi tiết
Good parenting means nipping bad habits in the bud early.Nuôi dạy con tốt là ngăn chặn thói quen xấu từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩastop something earlyprevent something before it grows
Cụm hay dùngnip the problem in the budnip it in the bud
Nghĩa đen: ngắt chồi (bud) non trước khi cây mọc lên. Nhấn mạnh hành động phòng ngừa sớm; trung tính đến tích cực, phổ biến trong lời khuyên thực tế.
/ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/
idiom
đi ngược lại xu hướng chung; làm trái với bản năng/thông lệ
Choosing an unconventional career went against the grain in his family.
Chọn nghề không truyền thống là đi ngược lại xu hướng trong gia đình anh ấy.
Chi tiết
It goes against the grain to fire someone just before the holidays.Thật khó chịu khi phải sa thải ai ngay trước kỳ nghỉ lễ.
Đồng nghĩaswim against the tidebuck the trend
Cụm hay dùnggo against the grain of societyit goes against the grain
Nghĩa đen: cắt gỗ ngược thớ (grain = thớ gỗ) — khó khăn và tạo kết quả thô ráp. Dùng khi ai đó làm trái với quy chuẩn xã hội hoặc bản năng; trung tính đến tích cực.
/ˈskætər tə ðə fɔːr wɪndz/
idiom
phân tán khắp nơi; rải rác tứ phương
After graduation, the classmates scattered to the four winds.
Sau khi tốt nghiệp, các bạn cùng lớp rải rác khắp nơi.
Chi tiết
The bombing scattered the population to the four winds.Cuộc ném bom khiến dân chúng tản mát tứ phương.
Đồng nghĩadisperse in all directionsgo their separate ways
Cụm hay dùngscatter to the four winds after an event
Nghĩa đen: gió thổi tứ phía (bốn phương). Dùng để diễn tả sự phân tán của nhóm người hoặc đồ vật sau biến cố; trung tính, đôi khi mang sắc thái buồn.
/ɪt ˈnɛvər reɪnz bʌt ɪt pɔːrz/
idiom
họa vô đơn chí; khi rắc rối đến thì ồ ạt, không một mình
My car broke down, I lost my wallet, and now I'm sick — it never rains but it pours.
Xe hỏng, mất ví, giờ lại ốm — họa vô đơn chí.
Chi tiết
Three colleagues quit in one week — it never rains but it pours.Ba đồng nghiệp nghỉ trong một tuần — họa vô đơn chí.
Đồng nghĩawhen it rains, it pourstroubles come in threes
Cụm hay dùngas they say, it never rains but it pours
Nghĩa đen: nếu trời mưa thì mưa to luôn. Diễn tả sự thật rằng vấn đề thường xảy ra cùng lúc nhiều cái; tiêu cực, thường dùng như lời than thở hài hước.
/stɪl ˈwɔːtərz rʌn diːp/
idiom
người lặng lẽ thường sâu sắc hơn vẻ ngoài; yên lặng ẩn chứa nhiều điều
She rarely speaks in meetings, but still waters run deep — her ideas are brilliant.
Cô ấy ít nói trong cuộc họp, nhưng người im lặng thường sâu sắc — ý tưởng của cô rất xuất sắc.
Chi tiết
Don't underestimate him — still waters run deep.Đừng đánh giá thấp anh ta — người lặng lẽ thường sâu sắc.
Đồng nghĩaquiet people are often deep thinkers
Cụm hay dùngas they say, still waters run deep
Nghĩa đen: nước yên lặng thường chảy sâu (dòng nông thì ồn ào hơn). Dùng để tránh đánh giá người theo vẻ ngoài; tích cực, trang trọng hơn khẩu ngữ.
/bɜːrn laɪk ə ˈwaɪldfaɪər/
idiom
lan rộng cực nhanh và mạnh mẽ
The rumour spread through the school like wildfire.
Tin đồn lan khắp trường như lửa rừng.
Chi tiết
Her new song went viral and spread like wildfire on social media.Bài hát mới của cô ấy viral và lan như cháy rừng trên mạng xã hội.
Đồng nghĩaspread like wildfirego viral
Cụm hay dùngspread like wildfirecatch on like wildfire
Nghĩa đen: cháy như lửa rừng — nhanh và không kiểm soát được. Dùng cho tin tức, xu hướng, dịch bệnh; trung tính đến tiêu cực tùy ngữ cảnh, rất thông dụng.
/tɛst ðə ˈwɔːtərz/
idiom
thăm dò; thử nghiệm nhẹ trước khi cam kết hoàn toàn
She tested the waters with a small investment before going all in.
Cô ấy thăm dò bằng một khoản đầu tư nhỏ trước khi đầu tư toàn bộ.
Chi tiết
He tested the waters by mentioning the idea casually to his boss.Anh ấy thăm dò bằng cách nhắc nhẹ ý tưởng với sếp.
Đồng nghĩadip a toe infeel out the situation
Cụm hay dùngtest the waters before committingtest the waters with a proposal
Nghĩa đen: thử nhiệt độ nước trước khi lội xuống. Dùng khi muốn biết phản ứng của người khác hoặc tình hình trước khi hành động lớn; tích cực, thực dụng.
/laɪk ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtər/
idiom
cảm thấy lạc lõng, không phù hợp với môi trường
At the formal gala, the farmer felt like a fish out of water.
Tại buổi dạ tiệc trang trọng, người nông dân cảm thấy lạc lõng hoàn toàn.
Chi tiết
She's like a fish out of water in a big corporate office.Cô ấy cảm thấy lạc lõng như cá lên bờ trong văn phòng công ty lớn.
Đồng nghĩaout of one's elementnot fit in
Cụm hay dùngfeel like a fish out of watercompletely like a fish out of water
Nghĩa đen: cá nằm ngoài nước — không thể sống bình thường. Dùng khi ai đó ở môi trường không quen thuộc và cảm thấy không thoải mái; trung tính đến tiêu cực nhẹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...