Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Tội phạm & luật pháp

41 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  41 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kɔːt ˌrɛdˈhændɪd/
idiom
bị bắt quả tang đang làm điều sai trái
The thief was caught red-handed stealing the watch.
Tên trộm bị bắt quả tang khi đang lấy chiếc đồng hồ.
Chi tiết
She was caught red-handed copying answers during the exam.Cô ấy bị bắt quả tang đang chép bài trong kỳ thi.
Đồng nghĩacaught in the actcaught in the act of
Cụm hay dùngcatch someone red-handedbe caught red-handed
Nghĩa đen: "tay còn đỏ/dính máu" — ám chỉ kẻ vừa gây án chưa kịp rửa tay. Dùng khi ai đó bị bắt gặp đúng lúc đang làm việc sai; rất thông dụng, trung tính về sắc thái.
/ðə lɒŋ ɑːm əv ðə lɔː/
idiom
sức mạnh và tầm với xa của pháp luật; luật pháp sẽ tìm ra bạn dù ở đâu
No matter where he fled, he couldn't escape the long arm of the law.
Dù hắn trốn đến đâu, hắn cũng không thể thoát khỏi bàn tay dài của pháp luật.
Chi tiết
The long arm of the law eventually caught up with the fugitive.Cuối cùng pháp luật cũng tóm được tên đào tẩu.
Đồng nghĩajustice will prevail
Cụm hay dùngfeel the long arm of the lawescape the long arm of the law
Hình ảnh "cánh tay dài" gợi lên sức vươn xa của luật pháp — không ai trốn thoát mãi được. Thường dùng trong văn viết, bình luận tin tức, hoặc văn nói trang trọng.
/ɡɛt əˈweɪ wɪð ˈmɜːdə/
idiom
thoát tội dù làm điều rất tệ; tha hồ làm bậy mà không bị phạt
That employee is always late but he gets away with murder because he's the boss's nephew.
Nhân viên đó luôn đi muộn nhưng vẫn nhởn nhơ vì là cháu của sếp.
Chi tiết
She lets her kids get away with murder — no rules at all.Cô ấy nuông chiều bọn trẻ quá mức — chẳng có kỷ luật gì cả.
Đồng nghĩaget off scot-freeescape punishment
Cụm hay dùnglet someone get away with murderget away with it
Không nhất thiết liên quan đến tội giết người thật. Dùng phóng đại để nói ai đó không bị xử lý dù làm điều rất sai; mang sắc thái phê phán hoặc ngạc nhiên.
/θrəʊ ðə bʊk æt ˈsʌmwʌn/
idiom
xử phạt ai đó nặng nhất có thể; áp dụng mọi tội danh và hình phạt tối đa
The judge decided to throw the book at the repeat offender.
Thẩm phán quyết định xử nặng tối đa tên tội phạm tái phạm.
Chi tiết
If you're caught shoplifting again, they'll throw the book at you.Nếu bị bắt ăn cắp trong cửa hàng lần nữa, họ sẽ xử bạn thật nặng.
Đồng nghĩacome down hard onmake an example of
Cụm hay dùngthrow the book at someonethe judge threw the book at
"Cuốn sách" ở đây là bộ luật hình sự — ném cả cuốn vào người có nghĩa áp dụng mọi tội danh có thể. Dùng khi tòa án hoặc người có thẩm quyền muốn trừng phạt thật nghiêm.
/əˈbʌv bɔːd/
idiom
hoàn toàn hợp pháp và trung thực; không có gì khuất tất
The deal was completely above board — all taxes were paid.
Thương vụ hoàn toàn minh bạch — mọi khoản thuế đều đã nộp đủ.
Chi tiết
We need to make sure everything is above board before signing the contract.Chúng ta cần đảm bảo mọi thứ hợp lệ trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩaon the levelon the up and uplegitimate
Cụm hay dùngkeep it above boardcompletely above board
Xuất xứ từ trò chơi bài — "trên mặt bàn" nghĩa là tay không giấu bài dưới bàn, không gian lận. Dùng để khẳng định tính hợp pháp và trung thực của một giao dịch hay hành động.
/bɛnd ðə ruːlz/
idiom
lách luật, không tuân thủ đúng quy tắc dù không vi phạm hoàn toàn
The official bent the rules to let them enter without proper documents.
Viên chức đã lách quy định cho họ vào mà không có giấy tờ hợp lệ.
Chi tiết
I can't bend the rules for you just because we're friends.Tôi không thể lách quy tắc cho bạn chỉ vì chúng ta quen biết.
Đồng nghĩabend the lawstretch the rulesmake an exception
Cụm hay dùngbend the rules for someonewilling to bend the rules
Nhẹ hơn "break the rules" (phá vỡ hoàn toàn). Ám chỉ linh hoạt quá mức hoặc dùng quyền hạn để ưu ái ai đó; đôi khi trung tính (giải quyết tình huống đặc biệt), đôi khi có sắc thái tiêu cực.
/ɒn ðə rʌn/
idiom
đang trốn chạy (thường là trốn cảnh sát hoặc tránh bị bắt)
The escaped prisoner has been on the run for three days.
Tên tù vượt ngục đã trốn chạy suốt ba ngày.
Chi tiết
The suspect is on the run after fleeing the crime scene.Nghi phạm đang bỏ trốn sau khi rời khỏi hiện trường vụ án.
Đồng nghĩaon the lamin hidinga fugitive
Cụm hay dùngbe on the rungo on the runon the run from police
Hình ảnh người phải liên tục chạy để không bị bắt. Thường dùng trong tin tức tội phạm; cũng có nghĩa phóng đại là "bận rộn chạy đông chạy tây" trong ngữ cảnh thông thường.
/ˈpɑːtnər ɪn kraɪm/
idiom
đồng lõa trong tội ác; (hài hước) người bạn đồng hành cùng làm chuyện nghịch ngợm
The two brothers were partners in crime during the bank robbery.
Hai anh em là đồng lõa trong vụ cướp ngân hàng.
Chi tiết
My sister and I have been partners in crime since childhood.Tôi và chị gái đã là "đồng phạm" của nhau từ hồi còn nhỏ.
Đồng nghĩaaccompliceco-conspirator
Cụm hay dùngbecome partners in crimemy partner in crime
Nghĩa gốc: đồng bọn tội phạm. Nhưng rất thường dùng hài hước để nói về người bạn thân cùng làm trò nghịch ngợm hoặc kế hoạch nhỏ. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.
/teɪk ðə lɔː ˈɪntə jɔː əʊn hændz/
idiom
tự xử theo ý mình mà không qua pháp luật; tự làm thám tử hoặc thẩm phán
He took the law into his own hands and confronted the thief himself.
Anh ta tự xử và trực tiếp đối mặt với tên trộm.
Chi tiết
Taking the law into your own hands is dangerous and often illegal.Tự ý xử lý mà không qua pháp luật rất nguy hiểm và thường là bất hợp pháp.
Đồng nghĩaact as judge and juryseek vigilante justice
Cụm hay dùngtake the law into one's own handstempted to take the law
Ám chỉ bỏ qua hệ thống tư pháp và tự thi hành "công lý" theo cách riêng. Mang sắc thái cảnh báo, thường là hành động thiếu kiểm soát và có thể gây hại.
/ɡɛt ɒf ˌskɒtˈfriː/
idiom
thoát tội hoàn toàn mà không bị phạt gì
Due to a lack of evidence, the suspect got off scot-free.
Do thiếu bằng chứng, nghi phạm thoát tội hoàn toàn.
Chi tiết
He broke the window but got off scot-free because no one saw him.Hắn đập vỡ cửa sổ nhưng không bị phạt vì không ai nhìn thấy.
Đồng nghĩawalk freeescape punishmentget away with it
Cụm hay dùngwalk away scot-freelet someone off scot-free
"Scot" ở đây là từ cổ tiếng Anh nghĩa là "khoản tiền phải nộp/thuế" — không liên quan đến người Scotland. Thoát scot-free = không phải trả bất cứ khoản phạt nào. Dùng khi kết quả bất công.
/ɪn kəʊld blʌd/
idiom
giết người hoặc làm điều tàn ác một cách cố ý, tàn nhẫn, không có cảm xúc
The victims were shot in cold blood by the assassin.
Các nạn nhân bị sát thủ bắn chết máu lạnh.
Chi tiết
He planned the crime in cold blood — every detail was calculated.Hắn lên kế hoạch tội ác một cách lạnh lùng, tính toán từng chi tiết.
Đồng nghĩawith premeditationdeliberatelycallously
Cụm hay dùngkill in cold bloodmurder in cold blood
"Máu lạnh" đối lập với "máu nóng" (hành động bốc đồng do cảm xúc). Nghĩa: hoàn toàn bình tĩnh, có chủ ý, không bị kích động — làm điều ác mà không hề run tay. Rất phổ biến trong văn học và tin tức hình sự.
/ə ˈsməʊkɪŋ ɡʌn/
idiom
bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ xác nhận rõ ràng tội lỗi
The email was the smoking gun that proved his involvement in the fraud.
Bức email chính là bằng chứng không thể chối cãi về sự dính líu của hắn vào vụ gian lận.
Chi tiết
Investigators finally found the smoking gun — a hidden bank account.Điều tra viên cuối cùng cũng tìm ra bằng chứng quyết định — một tài khoản ngân hàng bí mật.
Đồng nghĩahard evidenceconclusive proofthe clincher
Cụm hay dùngfind the smoking gunthe smoking gun in the case
Hình ảnh khẩu súng còn bốc khói sau khi bắn — chứng tỏ vừa được dùng, phạm nhân không thể phủ nhận. Dùng rộng rãi trong báo chí, chính trị và pháp lý.
/bɪˈhaɪnd bɑːz/
idiom
đang ở trong tù; bị giam cầm
The fraudster is now behind bars after a two-year investigation.
Tên lừa đảo hiện đang ngồi tù sau hai năm điều tra.
Chi tiết
She spent five years behind bars for embezzlement.Cô ta ngồi tù năm năm vì tội tham ô.
Đồng nghĩain jaillocked updoing time
Cụm hay dùngput someone behind barsend up behind barsland behind bars
"Bars" là song sắt của nhà tù. Hình ảnh trực quan, dễ hiểu; rất phổ biến trong văn nói và tin tức. Dùng để nói ai đó đang ở tù hoặc sẽ phải vào tù.
/duː taɪm/
idiom
ngồi tù, thụ án tù giam
He did five years of time for armed robbery.
Hắn thụ án năm năm tù vì tội cướp có vũ trang.
Chi tiết
If you keep breaking the law, you'll end up doing time.Nếu bạn cứ vi phạm pháp luật, cuối cùng bạn sẽ phải ngồi tù.
Đồng nghĩaserve timeserve a sentencebe incarcerated
Cụm hay dùngdo hard timedoing time in prisonend up doing time
"Time" ở đây là khoảng thời gian thụ án. Rất thông dụng trong tiếng Anh Mỹ và Anh-Anh; ngữ cảnh không trang trọng, thường dùng trong lời kể hoặc cảnh báo.
/biːt ðə ræp/
idiom
thoát án, không bị kết tội dù đã bị buộc tội
His lawyer was so good that he beat the rap despite overwhelming evidence.
Luật sư của hắn giỏi đến mức hắn thoát án dù có bằng chứng chồng chất.
Chi tiết
She beat the rap on a technicality in the law.Cô ta thoát án nhờ một kẽ hở kỹ thuật trong luật.
Đồng nghĩaescape convictionwalk freeget off the hook
Cụm hay dùngbeat the rap on chargesmanage to beat the rap
"Rap" trong tiếng lóng Mỹ có nghĩa là "tội danh bị buộc". Beat the rap = đánh bại cáo buộc đó. Thường mang hàm ý người đó đáng lẽ phải chịu tội nhưng may mắn thoát ra.
/teɪk ðə fɔːl/
idiom
chịu tội thay cho người khác; làm vật tế thần
The junior employee took the fall for the manager's mistake.
Nhân viên cấp dưới phải chịu tội thay cho sai lầm của sếp.
Chi tiết
He's not the real culprit — someone made him take the fall.Hắn không phải thủ phạm thật sự — ai đó đã đẩy hắn ra làm vật tế thần.
Đồng nghĩabe the scapegoatcarry the cantake the blame
Cụm hay dùngtake the fall for someonewilling to take the fall
"Fall" ở đây là "hình phạt, sụp đổ". Người "take the fall" chấp nhận hậu quả pháp lý thay người khác — đôi khi tự nguyện, đôi khi bị ép. Phổ biến trong phim hình sự.
/ɪn kəˈhuːts wɪð/
idiom
bí mật thông đồng, cấu kết với ai để làm điều gì đó (thường xấu)
The corrupt official was in cahoots with the smuggling ring.
Viên chức tham nhũng đã thông đồng với đường dây buôn lậu.
Chi tiết
It seems the security guard was in cahoots with the burglars.Có vẻ như nhân viên bảo vệ đã cấu kết với bọn trộm.
Đồng nghĩacolluding withconspiring within league with
Cụm hay dùngbe in cahoots withworking in cahoots
Nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Pháp "cahute" (lều trại). Luôn mang nghĩa tiêu cực — cộng tác bí mật để làm điều gian dối hoặc bất hợp pháp.
/ə ˈkʌvər ʌp/
idiom
hành động che giấu sự thật, bưng bít thông tin về điều sai trái
The investigation revealed a massive government cover-up.
Cuộc điều tra vạch trần vụ bưng bít thông tin quy mô lớn của chính phủ.
Chi tiết
They accused the company of a cover-up after the toxic spill.Họ cáo buộc công ty che giấu sự thật sau vụ rò rỉ chất độc.
Đồng nghĩaconcealmentwhitewashconspiracy of silence
Cụm hay dùngstage a cover-upinvolved in a cover-upexpose a cover-up
Cả danh từ (a cover-up) lẫn động từ (to cover up) đều dùng phổ biến. Thường liên quan đến tội phạm, tham nhũng hoặc tai nạn mà tổ chức muốn giấu kín.
/kʌm kliːn/
idiom
thú nhận sự thật, khai thành thật sau khi đã giấu
Under pressure from detectives, he finally came clean about the robbery.
Dưới áp lực của thám tử, hắn cuối cùng đã thú nhận về vụ cướp.
Chi tiết
It's better to come clean now than to have the truth discovered later.Tốt hơn là thành thật ngay bây giờ còn hơn để sự thật bị phát hiện sau.
Đồng nghĩaconfesstell the truthown up
Cụm hay dùngcome clean about somethingfinally come clean
"Clean" nghĩa là trong sáng, không che giấu gì. Come clean = rũ bỏ sự dối trá, trở nên "sạch". Thường dùng trong ngữ cảnh thú tội tự nguyện hoặc dưới áp lực.
/ə ˌkæŋɡəˈruː kɔːt/
idiom
tòa án bất hợp pháp hoặc thiên vị, không công bằng; xử án giả hiệu
The trial was nothing but a kangaroo court — the verdict was decided beforehand.
Phiên xét xử không khác gì tòa án bù nhìn — bản án đã được định sẵn từ trước.
Chi tiết
Prisoners set up a kangaroo court to punish those who broke their code.Tù nhân lập ra tòa án giả hiệu để xử những người vi phạm luật của họ.
Đồng nghĩamock trialsham courtdrumhead court
Cụm hay dùngrun a kangaroo courtnothing but a kangaroo court
Nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ hình ảnh "nhảy qua" (skip) các thủ tục pháp lý đúng đắn. Dùng khi phiên xử thiếu công bằng, đã định trước kết quả, hoặc không theo quy trình chuẩn.
/ˈfɪŋɡər ɪn ðə tɪl/
idiom
ăn cắp tiền của chủ; tham ô tiền công quỹ
The cashier was fired for having her fingers in the till.
Thu ngân bị sa thải vì ăn cắp tiền của cửa hàng.
Chi tiết
Auditors discovered the accountant had his hand in the till for years.Kiểm toán phát hiện kế toán đã tham ô tiền suốt nhiều năm.
Đồng nghĩaembezzlesteal from the cash registerhave one's hand in the cookie jar
Cụm hay dùnghand in the tillfingers in the till
"Till" là ngăn đựng tiền trong quầy thu ngân. "Tay trong ngăn tiền" = đang lấy trộm. Dùng khi nói đến nhân viên trộm tiền của nơi làm việc; mang hàm ý phản bội lòng tin.
/ɒn ðə ˈfɪdl/
idiom
đang gian lận, lừa đảo, hoặc tham nhũng (đặc biệt là gian lận tài chính)
Several contractors were found to be on the fiddle, overcharging for materials.
Nhiều nhà thầu bị phát hiện đang gian lận bằng cách khai khống vật liệu.
Chi tiết
He's been on the fiddle for years, claiming expenses he never incurred.Hắn đã gian lận nhiều năm, khai khống những khoản chi phí chưa bao giờ phát sinh.
Đồng nghĩaon the takefiddling expensescommitting fraud
Cụm hay dùngbe on the fiddlecaught on the fiddle
Cách nói tiếng Anh-Anh (British English). "Fiddle" nghĩa là điều chỉnh gian lận số liệu. Thường dùng cho gian lận chi phí, tài chính trong tổ chức; mang sắc thái không chính thức.
/bləʊ ðə ˈwɪsl ɒn/
idiom
tố cáo hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp; vạch trần ai đó
She blew the whistle on her company's illegal dumping of waste.
Cô ấy tố cáo hành vi xả chất thải trái phép của công ty.
Chi tiết
He was fired after blowing the whistle on the financial fraud.Anh ta bị sa thải sau khi tố cáo vụ gian lận tài chính.
Đồng nghĩareportexposerat oninform on
Cụm hay dùngblow the whistle on someonewhistle-blower
Hình ảnh trọng tài thổi còi dừng trò chơi khi có phạm luật. Người "thổi còi" (whistle-blower) thường chịu rủi ro cá nhân khi tố cáo; hành động được coi là dũng cảm.
/æn ˌɪnˈsaɪd dʒɒb/
idiom
vụ trộm hoặc tội ác do người trong nội bộ thực hiện hoặc tiếp tay
Detectives suspected the robbery was an inside job — only staff knew the code.
Thám tử nghi ngờ vụ trộm là do người trong nội bộ thực hiện — chỉ nhân viên mới biết mật mã.
Chi tiết
The security breach had all the hallmarks of an inside job.Vụ vi phạm bảo mật có đầy đủ dấu hiệu của tội phạm nội gián.
Đồng nghĩainside theftinternal fraud
Cụm hay dùngsuspect an inside jobbelieve it was an inside job
Chỉ tội phạm do người có quyền truy cập nội bộ thực hiện (nhân viên, thành viên tổ chức). Phổ biến trong phim hình sự và thực tế điều tra tội phạm.
/ə ˈfreɪm ʌp/
idiom
âm mưu vu khống, dàn dựng bằng chứng giả để đổ tội cho người vô tội
He claimed the whole case against him was a frame-up by his rivals.
Hắn khẳng định toàn bộ vụ kiện là âm mưu vu khống của đối thủ.
Chi tiết
The detective uncovered evidence that the arrest was a frame-up.Thám tử phát hiện bằng chứng cho thấy vụ bắt giữ là một vụ dàn dựng.
Đồng nghĩaset-upstitch-upfit-up
Cụm hay dùngit was a frame-upvictim of a frame-up
Cũng dùng dưới dạng động từ: "frame someone" = đổ tội oan cho ai. Rất phổ biến trong phim và tiểu thuyết trinh thám; cũng xảy ra trong thực tế.
/duː ə ˈrʌnə/
idiom
bỏ trốn đột ngột, thường để tránh trả tiền hoặc đối mặt với hậu quả
The diner did a runner without paying the bill.
Khách ăn tẩu thoát mà không trả tiền.
Chi tiết
The suspect did a runner when police arrived at his door.Nghi phạm bỏ trốn khi cảnh sát xuất hiện ở cửa nhà hắn.
Đồng nghĩamake a run for itfleebolt
Cụm hay dùngdo a runner fromdo a runner before police arrive
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British slang). Thường dùng khi ai bỏ trốn khỏi nhà hàng mà không trả tiền, hoặc rộng hơn là trốn khỏi tình huống rắc rối.
/ə slæp ɒn ðə rɪst/
idiom
hình phạt nhẹ không đáng kể; xử lý chiếu lệ
For such a serious crime, a fine was just a slap on the wrist.
Với tội danh nghiêm trọng như vậy, một khoản tiền phạt chỉ là xử lý chiếu lệ.
Chi tiết
He expected jail time but got only a slap on the wrist.Hắn tưởng sẽ bị tù nhưng chỉ bị xử nhẹ như không.
Đồng nghĩalight punishmenttoken punishmentmild reprimand
Cụm hay dùngjust a slap on the wristget away with a slap on the wrist
Hình ảnh phụ huynh nhẹ nhàng vỗ tay trẻ thay vì phạt nghiêm. Dùng khi nói hình phạt quá nhẹ so với tội lỗi, thường mang sắc thái phê phán hệ thống tư pháp.
/riːd ˈsʌmwʌn ðeər raɪts/
idiom
đọc quyền Miranda cho người bị bắt; (phóng đại) cảnh cáo nghiêm khắc ai đó
The officer read the suspect their rights before questioning.
Cảnh sát đọc quyền Miranda cho nghi phạm trước khi hỏi cung.
Chi tiết
Mom really read us our rights when she found out we'd lied.Mẹ đã cảnh cáo chúng tôi thật nghiêm khắc khi biết chúng tôi nói dối.
Đồng nghĩacaution someoneinform of rights
Cụm hay dùngread someone their Miranda rightsfail to read rights
Thủ tục pháp lý Mỹ (Miranda warning). Dùng nghĩa đen khi nói về cảnh sát; dùng hài hước khi ai cảnh cáo, mắng mỏ người khác một cách chính thức.
/pʊt ˈsʌmwʌn əˈweɪ/
idiom
gửi ai vào tù; đưa vào nhà tù
The prosecutor vowed to put the gang leader away for life.
Công tố viên thề sẽ tống thủ lĩnh băng đảng vào tù chung thân.
Chi tiết
Witness testimony was enough to put him away for ten years.Lời khai của nhân chứng đủ để tống hắn vào tù mười năm.
Đồng nghĩalock upsend to prisonput behind bars
Cụm hay dùngput away for lifeput away for years
Dùng không trang trọng nhưng rất phổ biến trong tin tức và phim. Chủ thể thường là công tố viên, cảnh sát, hay hệ thống tư pháp; đối tượng là tội phạm.
/ˈwaɪtwɒʃ/
idiom
che đậy sai lầm hoặc tội lỗi; làm cuộc điều tra giả hiệu để bảo vệ kẻ sai phạm
Critics accused the inquiry of being a whitewash that protected the officials.
Các nhà phê bình cáo buộc cuộc điều tra chỉ là vỏ bọc để bảo vệ các quan chức.
Chi tiết
The report was a whitewash — it ignored the most serious allegations.Báo cáo đó chỉ là giấy che lỗi — nó bỏ qua những cáo buộc nghiêm trọng nhất.
Đồng nghĩacover-upgloss oversweep under the rug
Cụm hay dùnga whitewash reportaccuse of a whitewash
"Quét vôi trắng" che đi vết bẩn bên dưới — ẩn dụ về việc làm đẹp bề ngoài mà không giải quyết vấn đề thực. Dùng nhiều trong ngữ cảnh chính trị và điều tra tham nhũng.
/tɪp ɒf/
idiom
bí mật thông báo (cho cảnh sát hoặc ai đó) về điều gì sắp xảy ra
Someone tipped off the police about the planned robbery.
Ai đó đã bí mật báo cho cảnh sát về vụ cướp đang lên kế hoạch.
Chi tiết
A tip-off from an informant led to the arrest of the drug dealer.Thông tin từ một người cung cấp nội gián dẫn đến việc bắt giữ tên buôn ma túy.
Đồng nghĩatip someone offwarninform secretly
Cụm hay dùnggive a tip-offact on a tip-offtip off police
Cả động từ (tip off/tip someone off) lẫn danh từ (a tip-off) đều thông dụng. Thường là thông tin bí mật, ẩn danh; người cung cấp thường gọi là "informant" hay "snitch".
/teɪk ə braɪb/
idiom
nhận hối lộ; chấp nhận tiền hay lợi ích để làm điều không trung thực
The inspector was caught taking bribes from building contractors.
Thanh tra bị bắt quả tang đang nhận hối lộ từ các nhà thầu xây dựng.
Chi tiết
Any official who takes a bribe should face criminal charges.Bất kỳ quan chức nào nhận hối lộ đều phải đối mặt với truy tố hình sự.
Đồng nghĩaaccept a kickbackbe bribedtake a backhander
Cụm hay dùngtake bribesoffer a bribecaught taking bribes
Cụm động từ cốt lõi trong chủ đề tham nhũng. "Backhander" (Anh-Anh) hay "kickback" (Mỹ) là các biến thể thông dụng. Hành vi này là tội hình sự ở hầu hết các nước.
/ɒn ðə rɒŋ saɪd əv ðə lɔː/
idiom
đang làm điều bất hợp pháp; đứng về phía tội phạm
Growing up in poverty, he ended up on the wrong side of the law.
Lớn lên trong nghèo khó, anh ta cuối cùng rơi vào con đường tội phạm.
Chi tiết
Once you're on the wrong side of the law, it's hard to turn back.Một khi đã bước vào con đường phi pháp, rất khó quay trở lại.
Đồng nghĩabreaking the lawin trouble with the lawa criminal
Cụm hay dùngend up on the wrong side of the lawfind oneself on the wrong side
Cụm đối lập với "on the right side of the law" (tuân thủ pháp luật). Thường dùng để mô tả quá trình rơi vào tội phạm, đặc biệt trong câu chuyện cảnh báo hoặc báo chí.
/ɪn ðə dɒk/
idiom
bị xét xử trước tòa; đứng ở vị trí bị cáo
The former minister was in the dock facing corruption charges.
Cựu bộ trưởng đứng trước tòa đối mặt với cáo buộc tham nhũng.
Chi tiết
Three executives found themselves in the dock after the scandal broke.Ba giám đốc điều hành phải ra hầu tòa sau khi vụ bê bối bùng nổ.
Đồng nghĩaon trialin courtfacing charges
Cụm hay dùngappear in the dockstand in the dockfind oneself in the dock
"Dock" là vị trí bị cáo trong phòng xét xử tòa án Anh. Phổ biến hơn ở Anh-Anh; Mỹ thường dùng "on trial". Dùng rộng hơn để nói ai đó đang bị chỉ trích, buộc tội.
/ˈdɜːti ˈmʌni/
idiom
tiền bẩn; tiền thu được từ hoạt động tội phạm hoặc phi pháp
The gang laundered dirty money through a chain of restaurants.
Băng đảng rửa tiền bẩn qua một chuỗi nhà hàng.
Chi tiết
Investigators froze accounts suspected of holding dirty money.Điều tra viên phong tỏa các tài khoản bị nghi giữ tiền phi pháp.
Đồng nghĩaill-gotten gainsblood moneylaundered money
Cụm hay dùnglaunder dirty moneyearn dirty moneydirty money trail
Đối lập với "clean money" (tiền thu nhập hợp pháp). "Dirty money" thường đi kèm với "money laundering" (rửa tiền) — quá trình hợp pháp hóa tiền phi pháp.
/æn ˌəʊpən ænd ˈʃʌt keɪs/
idiom
vụ án rõ ràng không thể chối cãi; bằng chứng quá hiển nhiên
The police thought it was an open-and-shut case — the suspect was filmed at the scene.
Cảnh sát cho rằng đây là vụ án không thể chối cãi — nghi phạm bị camera ghi lại tại hiện trường.
Chi tiết
What seemed like an open-and-shut case turned out to be very complicated.Điều tưởng là vụ án hiển nhiên hóa ra lại rất phức tạp.
Đồng nghĩaclear-cut caseslam dunkforegone conclusion
Cụm hay dùngthink it's open-and-shutopen-and-shut case of
Hình ảnh hồ sơ vụ án được mở ra rồi đóng ngay lập tức vì không cần thêm bằng chứng. Dùng khi mọi thứ quá rõ ràng; đôi khi bị dùng sai khi thực tế phức tạp hơn.
/mɑːk ˈsʌmwʌnz kɑːd/
idiom
cảnh báo ai về người khác; đánh dấu ai đó là đáng ngờ hoặc đáng theo dõi
The detective had already marked his card — he was a known associate of criminals.
Thám tử đã ghi chú về hắn rồi — hắn là người quen biết đã biết của tội phạm.
Chi tiết
After the incident, his card was marked at every casino in the city.Sau sự cố đó, hắn đã bị đánh dấu ở mọi sòng bạc trong thành phố.
Đồng nghĩaflag someoneput on a watch listnote as suspicious
Cụm hay dùnghave one's card markedmark someone's card with police
Xuất xứ từ cược ngựa — ghi chú trên thẻ cá cược. Dùng khi ai bị cơ quan thực thi pháp luật hoặc tổ chức chú ý và theo dõi do hành vi đáng ngờ trong quá khứ.
/ə ræp ʃiːt/
idiom
hồ sơ tội phạm; danh sách các tội danh bị bắt hoặc kết án
The suspect had a long rap sheet going back twenty years.
Nghi phạm có hồ sơ tội phạm dài trải dài hai mươi năm.
Chi tiết
Despite his rap sheet, he insisted he had changed.Dù có hồ sơ tội phạm dày, hắn khăng khăng rằng mình đã thay đổi.
Đồng nghĩacriminal recordpolice recordprior convictions
Cụm hay dùnghave a rap sheeta long rap sheetcheck someone's rap sheet
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. "Rap" là tiếng lóng cho tội danh. Rap sheet = tờ giấy liệt kê mọi vụ bắt giữ. Dùng trong ngữ cảnh cảnh sát, tòa án, báo chí hình sự.
/ə kəʊld keɪs/
idiom
vụ án nguội; vụ án chưa được giải quyết và đã bị tạm đình chỉ điều tra
DNA technology helped solve a cold case from the 1980s.
Công nghệ DNA đã giúp phá vụ án nguội từ những năm 1980.
Chi tiết
The detective unit specializes in reopening cold cases.Đơn vị thám tử chuyên về việc mở lại những vụ án nguội.
Đồng nghĩaunsolved casedormant case
Cụm hay dùngreopen a cold casework on cold casescold case investigation
"Cold" ám chỉ vụ án đã "nguội lạnh" vì điều tra bế tắc. Đối lập với "hot case" (vụ án nóng hổi đang điều tra tích cực). Rất phổ biến trong phim truyền hình và tin tức.
/ɡəʊ streɪt/
idiom
từ bỏ con đường tội phạm và sống lương thiện; hoàn lương
After five years in prison, he vowed to go straight.
Sau năm năm tù, hắn thề sẽ hoàn lương.
Chi tiết
It's hard to go straight when your old friends are still in the gang.Khó mà hoàn lương khi bạn bè cũ vẫn còn trong băng đảng.
Đồng nghĩago legitclean up one's actreform oneself
Cụm hay dùngdecide to go straighttry to go straightgo straight after prison
"Straight" nghĩa là "thẳng thắn, trung thực" — đối lập với "crooked" (cong vẹo = gian dối). Go straight = chọn con đường thẳng. Thường dùng trong câu chuyện cải tạo hoặc hoàn lương.
/ˈmʌni ˌlɔːndərɪŋ/
idiom
rửa tiền; hợp pháp hóa tiền thu được từ tội phạm qua các giao dịch giả mạo
The bank was fined billions for facilitating money laundering.
Ngân hàng bị phạt hàng tỷ đô la vì tạo điều kiện cho hoạt động rửa tiền.
Chi tiết
Money laundering is used by criminal organizations to hide illegal profits.Rửa tiền được các tổ chức tội phạm dùng để che giấu lợi nhuận phi pháp.
Đồng nghĩawash moneyclean dirty money
Cụm hay dùngmoney laundering schemeconvicted of money launderinganti-money laundering
"Laundering" = giặt sạch — rửa tiền bẩn thành tiền "sạch". Al Capone nổi tiếng với ví dụ điển hình qua tiệm giặt là. Tội phạm tài chính nghiêm trọng bị truy tố quốc tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...