| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə piːs əv keɪk/
|
idiom |
việc cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh
The first round of the quiz was a piece of cake.
Vòng đầu của cuộc thi đố vui dễ ợt.
Chi tiếtDon't worry — fixing this bug is a piece of cake.Đừng lo — sửa lỗi này đơn giản lắm.
Đồng nghĩaeasy as piea walk in the park
Cụm hay dùngbe a piece of cakesound like a piece of cake
Nghĩa đen: một miếng bánh ngọt. Ăn bánh ngọt dễ và dễ chịu → ví với công việc không cần cố gắng nhiều. Dùng trong văn nói thân mật.
|
— |
|
/ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/
|
idiom |
thứ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất từ trước đến nay
People say this app is the best thing since sliced bread.
Mọi người nói ứng dụng này là thứ tốt nhất từ trước đến nay.
Chi tiếtShe thinks her new boyfriend is the best thing since sliced bread.Cô ấy nghĩ bạn trai mới của mình hoàn hảo nhất trên đời.
Đồng nghĩaa game changerthe greatest invention
Cụm hay dùngthink someone/something is the best thing since sliced bread
Bánh mì cắt lát sẵn (1928) từng được coi là phát minh kỳ diệu — thành hình mẫu để so sánh điều gì đó rất xuất sắc. Thường dùng với giọng hơi hài hước hoặc cường điệu.
|
— |
|
/ɪn ə ˈnʌtʃel/
|
idiom |
tóm gọn lại, nói ngắn gọn trong một câu
In a nutshell, we lost the contract because of poor communication.
Tóm lại, chúng ta mất hợp đồng vì giao tiếp kém.
Chi tiếtCan you explain the problem in a nutshell?Bạn có thể giải thích vấn đề ngắn gọn không?
Đồng nghĩain briefin shortto sum up
Cụm hay dùngput it in a nutshellexplain in a nutshell
Nghĩa đen: nhét vào trong vỏ hạt. Vỏ hạt rất nhỏ → ý tưởng được gói gọn trong không gian tối thiểu. Dùng khi muốn tóm tắt nhanh một vấn đề phức tạp.
|
— |
|
/hæv eɡ ɒn jɔːr feɪs/
|
idiom |
bị망 xấu hổ, mất mặt vì làm điều ngu ngốc trước mặt mọi người
He had egg on his face after predicting the team would lose.
Anh ta mặt dày thẹn sau khi đoán đội sẽ thua.
Chi tiếtThe CEO had egg on his face when the product launch failed.Giám đốc mất mặt khi buổi ra mắt sản phẩm thất bại.
Đồng nghĩabe embarrassedlook foolish
Cụm hay dùnghave egg on one's faceend up with egg on your face
Hình ảnh trứng dính trên mặt — ai đó ăn vội ẩu dẫn đến xấu hổ. Dùng khi ai đó bị bẽ mặt do tự tin thái quá rồi sai.
|
— |
|
/ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/
|
idiom |
người/vật được yêu thương và quý trọng nhất
Her youngest child is the apple of her eye.
Đứa con út là cục cưng của cô ấy.
Chi tiếtThat old motorbike is the apple of his eye.Chiếc xe máy cũ đó là báu vật của anh ấy.
Đồng nghĩadarlingfavoritetreasure
Cụm hay dùngbe the apple of someone's eye
Trong tiếng Anh cổ, "apple of the eye" là con ngươi — phần mắt ta bảo vệ kỹ nhất. Mở rộng nghĩa thành người/vật được nâng niu nhất. Sắc thái trìu mến, ấm áp.
|
— |
|
/ɡəʊ bəˈnɑːnəz/
|
idiom |
phát điên, mất bình tĩnh hoặc rất hứng khởi
The crowd went bananas when the singer appeared on stage.
Khán giả phát cuồng khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.
Chi tiếtHe'll go bananas when he finds out his car was scratched.Anh ấy sẽ nổi điên khi biết xe bị xước.
Đồng nghĩago crazygo nutslose it
Cụm hay dùnggo bananas overdrive someone bananas
Chuối gắn với khỉ — loài vật năng động, khó đoán. "Go bananas" mô tả hành vi mất kiểm soát. Có thể mang nghĩa tích cực (phấn khích) hoặc tiêu cực (tức giận).
|
— |
|
/ˈsaʊər ɡreɪps/
|
idiom |
chua chát vì ghen tị, tự an ủi khi không đạt được điều mình muốn
Saying the award doesn't matter is just sour grapes.
Nói giải thưởng không quan trọng chỉ là chua chát thôi.
Chi tiếtHis criticism of her success sounds like sour grapes to me.Lời chê bai thành công của cô ấy nghe có vẻ ghen tị với tôi.
Đồng nghĩaenvyjealousy disguised as criticism
Cụm hay dùngsound like sour grapesit's just sour grapes
Từ ngụ ngôn Aesop: con cáo không với được chùm nho liền nói nho chua. Dùng khi ai đó hạ thấp điều họ không đạt được để tự an ủi. Sắc thái chỉ trích nhẹ.
|
— |
|
/nɒt maɪ kʌp əv tiː/
|
idiom |
không phải thứ tôi thích, không hợp gu của tôi
Horror movies are not my cup of tea.
Phim kinh dị không hợp gu tôi.
Chi tiếtCamping in the rain is not my cup of tea at all.Cắm trại dưới mưa hoàn toàn không phải thứ tôi thích.
Đồng nghĩanot my thingnot for me
Cụm hay dùngnot really my cup of teathat's not my cup of tea
Trà (tea) là thức uống quốc hồn Anh — mỗi người có gu pha trà riêng. "Not my cup of tea" = không hợp khẩu vị cá nhân. Lịch sự, không gay gắt; thường dùng khi từ chối nhẹ nhàng.
|
— |
|
/spaɪs θɪŋz ʌp/
|
idiom |
làm cho mọi thứ thêm thú vị, sôi động hơn
Let's spice things up with a new activity this weekend.
Hãy thêm gia vị cuối tuần này bằng một hoạt động mới.
Chi tiếtShe added some humor to spice up the presentation.Cô ấy thêm chút hài hước để làm bài thuyết trình thú vị hơn.
Đồng nghĩaliven upadd excitementjazz up
Cụm hay dùngspice things upspice up a relationshipspice up a routine
Gia vị (spice) làm món ăn thêm đậm đà — ẩn dụ cho việc thêm yếu tố thú vị vào cuộc sống/công việc. Rất thông dụng trong văn nói và văn viết.
|
— |
|
/ə hɑːrd nʌt tə kræk/
|
idiom |
vấn đề khó giải quyết hoặc người khó đối phó
The math problem was a hard nut to crack.
Bài toán đó là một bài khó nhằn.
Chi tiếtThe new client is a hard nut to crack — he never seems satisfied.Khách hàng mới này rất khó chiều — anh ta không bao giờ thấy hài lòng.
Đồng nghĩaa tough problema tough customer
Cụm hay dùngbe a hard nut to crackprove to be a hard nut to crack
Hạt cứng (như hạt mắc ca) rất khó bẻ vỏ — ẩn dụ cho vấn đề hoặc người khó "bẻ gãy" (tiếp cận, thuyết phục). Dùng cho cả tình huống và con người.
|
— |
|
/ˈbʌtər ˈsʌmwʌn ʌp/
|
idiom |
nịnh nọt ai đó để đạt mục đích
He was buttering up the boss before asking for a raise.
Anh ta nịnh sếp trước khi xin tăng lương.
Chi tiếtDon't try to butter me up — the answer is still no.Đừng có nịnh tôi — câu trả lời vẫn là không.
Đồng nghĩaflattersweet-talksuck up to
Cụm hay dùngbutter up the bossbutter someone up before asking
Bơ (butter) làm mọi thứ trơn tru và dễ chịu hơn — "butter up" = bôi trơn quan hệ bằng lời khen ngợi giả tạo. Mang nghĩa tiêu cực, thường hàm ý không thành thật.
|
— |
|
/bred ənd ˈbʌtər/
|
idiom |
nguồn thu nhập chính, kế sinh nhai, thứ cơ bản nhất
Teaching is her bread and butter.
Dạy học là kế sinh nhai của cô ấy.
Chi tiếtCustomer service is the bread and butter of any business.Chăm sóc khách hàng là nền tảng cốt lõi của mọi doanh nghiệp.
Đồng nghĩalivelihoodmain source of incomestaple
Cụm hay dùngbread-and-butter issuebread-and-butter work
Bánh mì và bơ là bữa ăn cơ bản, đơn giản nhất — ẩn dụ cho điều thiết yếu nuôi sống con người. Dùng rộng: cả nghĩa kế sinh nhai lẫn "vấn đề cốt lõi".
|
— |
|
/ɒn ðə bæk ˈbɜːrnər/
|
idiom |
tạm gác lại, không ưu tiên lúc này
We've put the expansion plan on the back burner for now.
Chúng tôi tạm gác kế hoạch mở rộng lại.
Chi tiếtHer painting hobby has been on the back burner since the baby arrived.Sở thích vẽ của cô ấy bị gác lại kể từ khi sinh con.
Đồng nghĩaput asidedeferpostpone
Cụm hay dùngput on the back burnerremain on the back burner
Bếp có nhiều lò; lò sau (back burner) dùng để hầm chậm, ít chú ý hơn lò trước. Ẩn dụ: công việc "để lò sau" = chưa ưu tiên. Ngược lại: "front burner".
|
— |
|
/brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/
|
idiom |
kiếm tiền nuôi gia đình, là trụ cột kinh tế
He works two jobs to bring home the bacon.
Anh ấy làm hai việc để kiếm tiền nuôi gia đình.
Chi tiếtAfter losing her job, she struggled to bring home the bacon.Sau khi mất việc, cô ấy vật lộn để lo cho gia đình.
Đồng nghĩaearn a livingbe the breadwinner
Cụm hay dùngbring home the baconneed to bring home the bacon
Thịt bacon là thực phẩm quý ngày xưa — mang được bacon về nhà là dấu hiệu thịnh vượng. Nay dùng để chỉ người kiếm tiền chính trong gia đình.
|
— |
|
/seɪv ˈsʌmwʌnz ˈbeɪkən/
|
idiom |
cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối
His quick thinking saved our bacon during the crisis.
Sự nhanh trí của anh ấy đã cứu chúng tôi trong khủng hoảng.
Chi tiếtThe backup drive saved my bacon when the laptop crashed.Ổ cứng dự phòng đã cứu tôi khi laptop bị hỏng.
Đồng nghĩasave the dayrescuebail someone out
Cụm hay dùngsave someone's baconjust in time to save your bacon
Có thể xuất phát từ hình ảnh cứu thịt bacon khỏi bị cháy. Dùng khi ai đó hoặc điều gì đó can thiệp đúng lúc để tránh thảm họa. Văn nói thân mật.
|
— |
|
/kuːl əz ə ˈkjuːkʌmbər/
|
idiom |
bình tĩnh, không bị căng thẳng dù trong hoàn cảnh khó khăn
Despite the pressure, she remained cool as a cucumber.
Dù bị áp lực, cô ấy vẫn điềm tĩnh như không.
Chi tiếtHe walked into the interview cool as a cucumber.Anh ấy bước vào buổi phỏng vấn bình thản tự nhiên.
Đồng nghĩacalm and collectedunruffledcomposed
Cụm hay dùngremain cool as a cucumberbe cool as a cucumber
Dưa chuột (cucumber) có nhiệt độ bên trong thấp hơn không khí vài độ — thật sự mát. Ẩn dụ sự bình tĩnh, không nóng đầu. Dùng khi khen ai đó giữ được bình tĩnh xuất sắc.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈpeərʃeɪpt/
|
idiom |
mọi thứ đi sai hướng, kế hoạch thất bại
The whole project went pear-shaped at the last minute.
Cả dự án đổ vỡ vào phút chót.
Chi tiếtThings went pear-shaped after the main investor pulled out.Mọi thứ trở nên tệ hại sau khi nhà đầu tư chính rút lui.
Đồng nghĩago wrongfall apartgo awry
Cụm hay dùnggo pear-shapedeverything went pear-shaped
Gốc từ không khí Anh: quả lê có hình méo mó — ẩn dụ kế hoạch "biến dạng" khỏi hình thức ban đầu. Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Sắc thái hài hước nhẹ.
|
— |
|
/fʊl əv biːnz/
|
idiom |
tràn đầy năng lượng, hứng khởi và năng động
The kids were full of beans after their nap.
Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.
Chi tiếtYou're full of beans today — what's the good news?Hôm nay bạn phấn khích quá — có tin vui gì vậy?
Đồng nghĩaenergeticlivelyfull of life
Cụm hay dùngbe full of beansfeel full of beans
Đậu là thực phẩm giàu năng lượng — "full of beans" ám chỉ người có nhiều năng lượng như vừa ăn một bữa đậu no nê. Tích cực, thường dùng cho trẻ em hoặc người vui vẻ.
|
— |
|
/nɒt wɜːrθ ə hɪl əv biːnz/
|
idiom |
không có giá trị gì, vô dụng
His promises are not worth a hill of beans.
Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.
Chi tiếtWithout practice, the theory is not worth a hill of beans.Không có thực hành, lý thuyết chẳng có nghĩa lý gì.
Đồng nghĩaworthlessof no valuemeaningless
Cụm hay dùngnot worth a hill of beansamount to a hill of beans
Đậu (beans) từng là thức ăn rẻ tiền nhất — "a hill of beans" là lượng nhỏ không đáng kể. "Not worth a hill of beans" = hoàn toàn vô giá trị. Phổ biến ở Mỹ.
|
— |
|
/ðə kriːm əv ðə krɒp/
|
idiom |
những người hoặc thứ tốt nhất trong một nhóm
These candidates are the cream of the crop.
Những ứng viên này là những người xuất sắc nhất.
Chi tiếtHer school only accepts the cream of the crop.Trường cô ấy chỉ nhận những học sinh ưu tú nhất.
Đồng nghĩathe best of the besttop tierelite
Cụm hay dùngbe the cream of the cropthe cream of the crop apply
Kem (cream) nổi lên trên mặt sữa — thứ tốt nhất luôn nổi lên trên. "Cream of the crop" = tinh hoa, ưu tú nhất trong số đông. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə ɡreɪn əv sɔːlt/
|
idiom |
không tin hoàn toàn, nên xem xét thận trọng
Take his reviews with a grain of salt — he exaggerates a lot.
Đừng tin đánh giá của anh ấy ngay — anh ấy hay phóng đại.
Chi tiếtI take celebrity health advice with a grain of salt.Tôi không hoàn toàn tin lời khuyên sức khỏe của người nổi tiếng.
Đồng nghĩabe skepticalview with skepticismnot take at face value
Cụm hay dùngtake with a grain of salttake everything with a grain of salt
Gốc Latin "cum grano salis" — muối giúp dễ nuốt thức ăn khó ăn. Ẩn dụ: thêm một chút nghi ngờ để "dễ tiêu hóa" thông tin có vẻ khó tin. Rất thông dụng.
|
— |
|
/pɔːr ɔɪl ɒn ˈtrʌbəld ˈwɔːtərz/
|
idiom |
xoa dịu tình hình căng thẳng, làm hòa
She tried to pour oil on troubled waters during the argument.
Cô ấy cố xoa dịu tình hình trong lúc tranh cãi.
Chi tiếtThe manager poured oil on troubled waters by addressing everyone's concerns.Quản lý đã làm dịu tình hình bằng cách giải quyết từng lo ngại.
Đồng nghĩacalm things downsmooth things overpacify
Cụm hay dùngpour oil on troubled waterstry to pour oil on
Dầu (oil) khi đổ lên mặt nước sẽ làm sóng phẳng lặng — thực tế được ngư dân dùng xưa kia. Ẩn dụ: can thiệp nhẹ nhàng để làm dịu xung đột. Hơi trang trọng.
|
— |
|
/kraɪ ˈoʊvər spɪld mɪlk/
|
idiom |
tiếc nuối chuyện đã qua, không thể thay đổi được
The deal is done — there's no point crying over spilled milk.
Chuyện đã rồi — không cần tiếc nuối nữa.
Chi tiếtStop crying over spilled milk and focus on what you can fix.Thôi tiếc cái đã mất đi, tập trung vào cái có thể sửa được.
Đồng nghĩadwell on the pastlament what's done
Cụm hay dùngno use crying over spilled milkdon't cry over spilled milk
Sữa đã đổ ra không thể hốt lại — cũng vô ích như việc khóc vì lỗi lầm không thể làm lại. Dùng để khuyên người khác buông bỏ và tiến về phía trước.
|
— |
|
/ə tʌf ˈkʊki/
|
idiom |
người cứng cáp, kiên cường, khó bị khuất phục
She's a tough cookie — nothing gets her down for long.
Cô ấy là người cứng cáp — không điều gì dìm cô ấy được lâu.
Chi tiếtYou'll need to be a tough cookie to survive this industry.Bạn cần phải cứng rắn để tồn tại trong ngành này.
Đồng nghĩaresilienttough as nailsstrong-willed
Cụm hay dùngbe a tough cookieprove to be a tough cookie
Bánh cookie cứng (tough cookie) khó bẻ gãy — ẩn dụ người mạnh mẽ, không dễ gục ngã. Sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi.
|
— |
|
/ðæts ðə weɪ ðə ˈkʊki ˈkrʌmbəlz/
|
idiom |
đó là cách mọi sự vận hành, đành chấp nhận thôi
We didn't win, but that's the way the cookie crumbles.
Chúng ta không thắng, nhưng đó là cuộc đời.
Chi tiếtSometimes you lose a good employee — that's the way the cookie crumbles.Đôi khi bạn mất nhân viên giỏi — đành vậy thôi.
Đồng nghĩathat's lifec'est la viesuch is life
Cụm hay dùngthat's just the way the cookie crumbles
Bánh cookie vỡ vụn theo cách khó đoán — ẩn dụ cho những kết quả không như ý nhưng không thể kiểm soát. Dùng để chấp nhận thực tế với thái độ bình thản.
|
— |
|
/ˈwɔːkɪŋ ɒn ˈeɡʃelz/
|
idiom |
phải thận trọng từng lời từng bước để tránh làm ai đó tức giận
I feel like I'm walking on eggshells around him lately.
Dạo này tôi cảm thấy phải rất cẩn thận từng lời trước mặt anh ấy.
Chi tiếtThe whole office is walking on eggshells since the boss got angry.Cả văn phòng đều phải dè chừng từng câu chữ kể từ khi sếp nổi giận.
Đồng nghĩatread carefullybe very cautious
Cụm hay dùngwalk on eggshells around someonefeel like walking on eggshells
Vỏ trứng rất mỏng manh — đi lên vỏ trứng đòi hỏi sự cẩn thận tối đa. Ẩn dụ trạng thái căng thẳng khi phải cư xử cực kỳ cẩn thận với người dễ nổi giận.
|
— |
|
/sel laɪk ˈhɒtkeɪks/
|
idiom |
bán chạy như tôm tươi, rất được ưa chuộng
The new smartphone is selling like hotcakes.
Chiếc điện thoại mới đang bán chạy như tôm tươi.
Chi tiếtHer cookies sell like hotcakes at the school fair.Bánh của cô ấy bán hết sạch tại hội chợ trường.
Đồng nghĩafly off the shelvesin high demand
Cụm hay dùngsell like hotcakesgo like hotcakes
Hotcakes (pancakes) tại hội chợ Mỹ xưa được bán rất nhanh vì ai cũng thích. "Sell like hotcakes" = bán nhanh không kịp trở tay. Tích cực, dùng trong thương mại.
|
— |
|
/ðə ˈaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/
|
idiom |
điều thêm vào làm mọi thứ trở nên hoàn hảo hơn nữa
Winning the award was great, but the bonus was the icing on the cake.
Thắng giải đã tuyệt, nhưng tiền thưởng thêm còn hoàn hảo hơn.
Chi tiếtThe sunset view from the balcony was the icing on the cake.Cảnh hoàng hôn từ ban công là điều làm mọi thứ trọn vẹn.
Đồng nghĩathe cherry on topa bonusa perfect addition
Cụm hay dùngbe the icing on the cakethe icing on an already good situation
Icing (lớp kem trên bánh) làm chiếc bánh đã ngon càng thêm đẹp và ngon. Dùng khi có điều tốt thêm vào thứ đã tốt sẵn. Tích cực, sắc thái vui mừng.
|
— |
|
/ə ˈtʃeri ɒn tɒp/
|
idiom |
điều nhỏ nhưng làm mọi thứ hoàn hảo hơn
Free dessert was the cherry on top of a perfect evening.
Tráng miệng miễn phí là điều hoàn hảo nhất kết thúc buổi tối.
Chi tiếtGetting the promotion was wonderful — a pay rise was the cherry on top.Được thăng chức thật tuyệt — rồi còn tăng lương nữa là hoàn hảo.
Đồng nghĩathe icing on the cakea bonus
Cụm hay dùngbe the cherry on topadd the cherry on top
Quả anh đào (cherry) đặt trên đỉnh kem hoặc bánh — chi tiết nhỏ nhưng làm cả thứ thêm hoàn thiện. Gần nghĩa "icing on the cake", nhưng thường nhỏ hơn và vui tươi hơn.
|
— |
|
/ðə həʊl ˌentʃɪˈlɑːdə/
|
idiom |
tất cả mọi thứ, toàn bộ, không thiếu thứ gì
They bought the whole enchilada — the house, the car, the furniture.
Họ mua tất tần tật — nhà, xe, đồ nội thất.
Chi tiếtWe want the whole enchilada or nothing at all.Chúng tôi muốn tất cả hoặc không gì cả.
Đồng nghĩathe whole nine yardseverythingthe whole package
Cụm hay dùngthe whole enchiladagive the whole enchilada
Enchilada là món ăn Mexico đầy đặn — "whole enchilada" ngụ ý trọn vẹn, không thiếu. Xuất phát từ Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Mỹ Latinh hóa. Thân mật, vui vẻ.
|
— |
|
/ɪn ə ˈpɪkəl/
|
idiom |
đang trong tình huống khó khăn, bí bách
I'm in a real pickle — I lost my keys and my wallet.
Tôi đang gặp rắc rối thật — mất cả chìa khóa lẫn ví.
Chi tiếtWithout a visa, they found themselves in a pickle at the airport.Không có visa, họ thấy mình rơi vào tình huống khó tại sân bay.
Đồng nghĩain a fixin a jamin trouble
Cụm hay dùngbe in a picklefind oneself in a pickle
Dưa ngâm (pickle) ngâm trong dung dịch muối chua — bị "ngâm" trong tình huống khó chịu. Xuất phát từ tiếng Hà Lan "pekel". Thân mật, hơi hài hước.
|
— |
|
/aʊt əv ðə ˈfraɪɪŋ pæn ˈɪntə ðə ˈfaɪər/
|
idiom |
thoát khỏi tình huống xấu rồi lại rơi vào tình huống còn tệ hơn
Quitting that job just to find a worse one is out of the frying pan into the fire.
Bỏ việc đó rồi tìm được việc tệ hơn — từ khó lại sang khổ.
Chi tiếtShe left an abusive partner only to move in with a controlling family — out of the frying pan into the fire.Cô ấy thoát người bạo hành rồi lại về sống với gia đình kiểm soát — từ chỗ này sang chỗ khác còn tệ hơn.
Đồng nghĩafrom bad to worsejump from the frying pan into the fire
Cụm hay dùnggo from the frying pan into the fire
Hình ảnh: cá/thịt trượt từ chảo nóng xuống thẳng vào lửa — còn tệ hơn. Dùng khi nỗ lực thoát khỏi vấn đề lại dẫn đến vấn đề nghiêm trọng hơn.
|
— |
|
/ə ˈresɪpi fər dɪˈzɑːstər/
|
idiom |
một tình huống chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc rắc rối
Mixing alcohol and fireworks is a recipe for disaster.
Kết hợp rượu và pháo hoa là công thức của tai họa.
Chi tiếtHiring unqualified staff is a recipe for disaster.Tuyển nhân viên thiếu năng lực là công thức dẫn đến thất bại.
Đồng nghĩaa formula for failurea sure way to fail
Cụm hay dùngbe a recipe for disastersound like a recipe for disaster
Công thức nấu ăn (recipe) tạo ra kết quả cụ thể — "recipe for disaster" là tập hợp các yếu tố chắc chắn tạo ra thảm họa. Cách diễn đạt sinh động và rõ nghĩa.
|
— |
|
/fuːd fər θɔːt/
|
idiom |
điều đáng suy ngẫm, ý tưởng cần nghĩ thêm
That documentary gave me plenty of food for thought.
Bộ phim tài liệu đó cho tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.
Chi tiếtHis question about climate change is food for thought.Câu hỏi của anh ấy về biến đổi khí hậu là điều đáng suy nghĩ.
Đồng nghĩasomething to think aboutthought-provoking material
Cụm hay dùnggive food for thoughtprovide food for thought
Thức ăn nuôi dưỡng thể xác — "food for thought" nuôi dưỡng trí tuệ. Ý tưởng, câu hỏi hoặc sự kiện khiến não phải "nhai" (suy nghĩ). Trang trọng và thân mật đều dùng được.
|
— |
|
/tʃuː ðə fæt/
|
idiom |
chuyện trò phiếm, nói chuyện thoải mái không có chủ đề cụ thể
We sat on the porch chewing the fat for hours.
Chúng tôi ngồi hiên trò chuyện tán gẫu mấy tiếng đồng hồ.
Chi tiếtLet's get together and chew the fat over some coffee.Hãy gặp nhau uống cà phê và tán gẫu chút.
Đồng nghĩachatshoot the breezehave a natter
Cụm hay dùngchew the fat with someonesit and chew the fat
Ngày xưa thủy thủ hoặc nông dân nhai bì lợn (fat) trong lúc nghỉ và nói chuyện phiếm. Nay dùng cho những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không mục đích cụ thể. Thân mật.
|
— |
|
/ɡəʊ kəʊld ˈtɜːrki/
|
idiom |
từ bỏ thói quen xấu (đặc biệt là nghiện) đột ngột, không giảm dần
He quit smoking cold turkey and never looked back.
Anh ấy bỏ thuốc lá đột ngột và không bao giờ quay lại.
Chi tiếtGoing cold turkey on sugar is really tough for the first week.Bỏ đường hoàn toàn đột ngột rất khó trong tuần đầu.
Đồng nghĩaquit abruptlygo without gradually reducing
Cụm hay dùnggo cold turkeyquit cold turkey
Thịt gà tây lạnh (cold turkey) không cần chế biến — ẩn dụ sự thay đổi trực tiếp, không qua bước trung gian. Thường dùng cho nghiện thuốc lá, rượu, đường hoặc mạng xã hội.
|
— |
|
/tɔːk ˈtɜːrki/
|
idiom |
nói thẳng vào vấn đề, thảo luận nghiêm túc
Let's talk turkey — what's your actual budget?
Nói thẳng nhé — ngân sách thực của bạn là bao nhiêu?
Chi tiếtIt's time to talk turkey about the company's future.Đã đến lúc nói thẳng về tương lai của công ty.
Đồng nghĩaget down to businessspeak franklycut to the chase
Cụm hay dùngtalk turkey about somethinglet's talk turkey
Gốc từ thương mại trao đổi gà tây giữa người châu Âu và thổ dân Mỹ — cần thẳng thắn, rõ ràng. Nay dùng khi muốn thảo luận nghiêm túc, đi thẳng vào chi tiết. Phổ biến ở Mỹ.
|
— |
|
/hɒt pəˈteɪtəʊ/
|
idiom |
vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi, khó ai muốn xử lý
Immigration is always a hot potato in election campaigns.
Vấn đề nhập cư luôn là chủ đề nóng bỏng trong các chiến dịch bầu cử.
Chi tiếtHe dropped the hot potato by refusing to comment.Anh ta né tránh vấn đề nhạy cảm bằng cách từ chối bình luận.
Đồng nghĩathorny issuecontroversial topictouchy subject
Cụm hay dùnga political hot potatodrop the hot potatoa hot-potato issue
Khoai tây nóng mới ra lò không ai muốn cầm lâu vì bỏng — ẩn dụ vấn đề khó ai muốn đụng vào. Dùng trong chính trị, kinh doanh, quan hệ xã hội.
|
— |
|
/miːt ənd pəˈteɪtəʊz/
|
idiom |
cơ bản, thiết yếu, không có gì cầu kỳ
Just give me the meat and potatoes of the report.
Chỉ cần cho tôi phần cơ bản nhất của báo cáo.
Chi tiếtHe's a meat-and-potatoes kind of guy — nothing fancy.Anh ấy thích đơn giản, không cầu kỳ.
Đồng nghĩabasicsfundamentalsno-frills
Cụm hay dùngthe meat and potatoes of somethingmeat-and-potatoes approach
Thịt và khoai tây là bữa ăn đơn giản, no bụng nhất của người Mỹ — ẩn dụ nội dung cơ bản, thực chất. Dùng như tính từ: "a meat-and-potatoes solution" = giải pháp thực tế, không rườm rà.
|
— |
|
/hæv ə swiːt tuːθ/
|
idiom |
thích ăn đồ ngọt
She has a real sweet tooth — she never says no to dessert.
Cô ấy thích đồ ngọt lắm — không bao giờ từ chối tráng miệng.
Chi tiếtIf you have a sweet tooth, you'll love this bakery.Nếu bạn thích đồ ngọt, bạn sẽ mê tiệm bánh này.
Đồng nghĩalove sweetsbe a dessert lover
Cụm hay dùnghave a sweet toothsatisfy one's sweet tooth
Dân gian xưa tin rằng chiếc răng yêu thích mùi ngọt — "sweet tooth" là ẩn dụ cho ham muốn đồ ngọt. Đơn giản, dùng trong mọi ngữ cảnh.
|
— |
Đang tải...