| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɒn ðə mɛnd/
|
idiom |
đang hồi phục, đang dần khỏe lại
Good news — he's finally on the mend after his surgery.
Tin vui — anh ấy cuối cùng đang hồi phục sau ca phẫu thuật.
Chi tiếtThe patient is on the mend and should be discharged soon.Bệnh nhân đang khỏe dần và sắp được xuất viện.
Đồng nghĩarecoveringgetting better
Cụm hay dùngbe on the mendfinally on the mend
"Mend" nghĩa là sửa chữa/hàn gắn — cơ thể đang được "sửa". Dùng sau khi ốm hoặc phẫu thuật, nhấn mạnh quá trình tiến triển tốt. Thân mật, lạc quan.
|
— |
|
/fɪt æz ə ˈfɪdl/
|
idiom |
rất khỏe mạnh, sung sức
She's 80 years old but fit as a fiddle.
Bà ấy 80 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
Chi tiếtAfter a week of rest, he was fit as a fiddle again.Sau một tuần nghỉ ngơi, anh ấy lại khoẻ như vâm.
Đồng nghĩain great shapein the pink
Cụm hay dùngbe fit as a fiddlefeel fit as a fiddle
Fiddle (đàn violin) cần được điều chỉnh hoàn hảo để phát ra âm thanh tốt — so sánh cơ thể cũng vậy. Dùng để khen ai đó rất khỏe, thường có yếu tố ngạc nhiên (già mà còn khỏe). Hơi cổ điển nhưng vẫn phổ biến.
|
— |
|
/ɪn ðə pɪŋk/
|
idiom |
trong tình trạng sức khỏe tuyệt vời
You look in the pink! Have you been exercising?
Trông bạn rất khỏe! Bạn có tập thể dục không?
Chi tiếtAfter the holiday, the whole family was in the pink.Sau kỳ nghỉ, cả gia đình đều rất khỏe mạnh.
Đồng nghĩafit as a fiddlein good health
Cụm hay dùngbe in the pinkin the pink of health
Màu hồng trên má thường là dấu hiệu sức khỏe tốt trong văn hóa phương Tây. Thường dùng dạng "in the pink of health". Trang trọng hơn "fit as a fiddle" một chút.
|
— |
|
/rʌn daʊn/
|
idiom |
kiệt sức, suy nhược, không còn năng lượng
I've been feeling really run down since I started the new job.
Tôi cảm thấy rất kiệt sức kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Chi tiếtIf you keep skipping meals, you'll end up feeling run down.Nếu cứ bỏ bữa, bạn sẽ kiệt sức thôi.
Đồng nghĩaworn outexhausteddrained
Cụm hay dùngfeel run downlook run downget run down
Hình ảnh pin hết điện, đồng hồ hết cót. Chỉ trạng thái mệt mỏi kéo dài do làm việc quá sức hoặc thiếu dinh dưỡng, khác với mệt tức thời (tired). Thân mật.
|
— |
|
/bɜːrn aʊt/
|
idiom |
kiệt sức hoàn toàn (thể chất lẫn tinh thần) vì làm việc quá nhiều
She burned out after working 80-hour weeks for months.
Cô ấy kiệt sức hoàn toàn sau nhiều tháng làm việc 80 giờ/tuần.
Chi tiếtTo avoid burnout, you need to take regular breaks.Để tránh kiệt sức, bạn cần nghỉ ngơi đều đặn.
Đồng nghĩawear outexhaust oneself
Cụm hay dùngburn out from workrisk burning outtotal burnout
Hình ảnh ngọn lửa cháy hết nhiên liệu. Dùng như động từ (burn out) hoặc danh từ (burnout). Rất phổ biến trong môi trường công sở hiện đại.
|
— |
|
/ɒn jɔːr lɑːst lɛɡz/
|
idiom |
kiệt sức gần như không còn sức lực; (đồ vật) sắp hỏng hoàn toàn
After the marathon, the runners were on their last legs.
Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên đã gần như kiệt sức.
Chi tiếtThis old car is on its last legs — we should buy a new one.Chiếc xe cũ này sắp bỏ xác rồi — chúng ta nên mua xe mới.
Đồng nghĩarun downat the end of one's rope
Cụm hay dùngbe on your last legson its last legs
Hình ảnh đôi chân đi được những bước cuối cùng. Dùng cho người mệt kiệt hoặc đồ vật sắp hỏng. Không dùng cho người đang hấp hối (quá thô).
|
— |
|
/æz raɪt æz reɪn/
|
idiom |
hoàn toàn khỏe mạnh, ổn định trở lại
Take this medicine and you'll be as right as rain in no time.
Uống thuốc này vào, bạn sẽ khỏe lại ngay thôi.
Chi tiếtShe was worried, but after a good sleep she was as right as rain.Cô ấy lo lắng, nhưng sau một giấc ngủ ngon cô ấy đã hoàn toàn ổn.
Đồng nghĩafit as a fiddlein the pink
Cụm hay dùngbe as right as rainfeel as right as rain
Mưa mang lại sự tươi mát, sạch sẽ — biểu tượng cho khỏe mạnh hoàn toàn sau bệnh. Thường dùng để an ủi ai đó đang ốm hoặc lo lắng. Thân mật, lạc quan.
|
— |
|
/ˈʌndər ðə naɪf/
|
idiom |
đang phẫu thuật, trải qua ca mổ
He went under the knife for a knee replacement last Tuesday.
Anh ấy trải qua ca phẫu thuật thay khớp gối vào thứ Ba tuần trước.
Chi tiếtMany celebrities go under the knife for cosmetic procedures.Nhiều người nổi tiếng phẫu thuật thẩm mỹ.
Đồng nghĩago under the scalpelhave surgery
Cụm hay dùnggo under the knifecome through under the knife
Con dao (knife) ở đây là dao mổ của bác sĩ. Thông tục, thân mật hơn "undergo surgery". Dùng được cho cả phẫu thuật y tế lẫn thẩm mỹ.
|
— |
|
/kætʃ ə bʌɡ/
|
idiom |
bị nhiễm bệnh (thường là cảm cúm hoặc vi rút nhẹ)
I think I caught a bug at the office — I've been sneezing all day.
Tôi nghĩ mình bị nhiễm bệnh ở văn phòng — tôi hắt hơi cả ngày rồi.
Chi tiếtSeveral students caught a stomach bug and had to stay home.Một số học sinh bị nhiễm vi rút đường ruột và phải ở nhà.
Đồng nghĩacome down withpick up a bug
Cụm hay dùngcatch a bugcatch a stomach bugcatch a nasty bug
"Bug" (con côn trùng) ở đây là ẩn dụ cho vi khuẩn/vi rút. Chỉ bệnh nhẹ lây nhiễm; không dùng cho bệnh mãn tính. Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/kʌm daʊn wɪð/
|
idiom |
bắt đầu bị ốm (một căn bệnh cụ thể)
I think I'm coming down with a cold.
Tôi nghĩ mình đang bắt đầu bị cảm.
Chi tiếtHalf the team came down with flu during the conference.Một nửa nhóm bị cúm trong hội nghị.
Đồng nghĩacatchgo down withget
Cụm hay dùngcome down with a coldcome down with flucome down with something
Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu mắc bệnh, thường dùng với bệnh lây nhiễm cụ thể (cold, flu, fever). "Come down with something" khi chưa biết chính xác bệnh gì. Rất tự nhiên trong tiếng Anh nói.
|
— |
|
/fiːl laɪk dɛθ wɔːrmd ʌp/
|
idiom |
cảm thấy cực kỳ tệ, ốm nặng đến mức trông như người chết
I feel like death warmed up — I must have caught that virus.
Tôi cảm thấy tệ kinh khủng — chắc tôi bị nhiễm vi rút đó rồi.
Chi tiếtYou look like death warmed up. Are you sure you should be at work?Trông bạn tệ lắm. Bạn có chắc là nên đi làm không?
Đồng nghĩafeel terriblefeel awful
Cụm hay dùngfeel like death warmed uplook like death warmed up
Hình ảnh cực đoan — như người chết được hâm lại. Nhấn mạnh mức độ ốm nặng hoặc mệt mỏi cực độ. Thông tục tiếng Anh Anh; phiên bản Mỹ thường dùng "feel like death warmed over".
|
— |
|
/ɡɛt bæk ɒn jɔːr fiːt/
|
idiom |
hồi phục và trở lại cuộc sống bình thường sau bệnh tật hoặc khó khăn
It took him three months to get back on his feet after the accident.
Anh ấy mất ba tháng để hồi phục và trở lại cuộc sống bình thường sau tai nạn.
Chi tiếtThe physiotherapy really helped her get back on her feet.Vật lý trị liệu thực sự giúp cô ấy hồi phục và đi lại được.
Đồng nghĩarecoverbounce backget back to normal
Cụm hay dùnghelp someone get back on their feetslowly get back on your feet
Hình ảnh đứng lên sau khi ngã/bệnh. Nhấn mạnh quá trình phục hồi hoàn toàn, không chỉ khỏi triệu chứng. Dùng rộng cho cả phục hồi thể chất lẫn tài chính.
|
— |
|
/teɪk ə tɜːrn fɔːr ðə wɜːrs/
|
idiom |
tình trạng sức khỏe (hoặc tình huống) trở nên tệ hơn đột ngột
The patient was improving, but then he took a turn for the worse overnight.
Bệnh nhân đang tiến triển tốt, nhưng rồi đột nhiên tình trạng xấu đi qua đêm.
Chi tiếtTheir relationship took a turn for the worse after the argument.Mối quan hệ của họ trở nên tệ hơn sau cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩadeterioratetake a downturnworsen
Cụm hay dùngtake a turn for the worsecondition took a turn for the worse
Cũng có dạng ngược "take a turn for the better" (tình trạng cải thiện). Dùng nhiều trong ngữ cảnh y tế và thời sự. Trung lập, không quá thông tục.
|
— |
|
/ɪn bæd ʃeɪp/
|
idiom |
trong tình trạng sức khỏe kém, thể lực yếu
He's in really bad shape — he can't walk up a flight of stairs without panting.
Anh ấy thể trạng rất kém — anh ấy không thể leo một tầng cầu thang mà không thở hổn hển.
Chi tiếtThe hospital was in bad shape after years of underfunding.Bệnh viện ở trong tình trạng tệ sau nhiều năm thiếu ngân sách.
Đồng nghĩain poor healthout of shapein a poor state
Cụm hay dùngbe in bad shapelook in bad shapeget in bad shape
Dùng cho cả sức khỏe cá nhân lẫn tình trạng của đồ vật/tổ chức. Trái nghĩa: "in good shape". Thân mật, trực tiếp.
|
— |
|
/ɪn ɡʊd ʃeɪp/
|
idiom |
trong tình trạng sức khỏe tốt, thể lực tốt
For his age, he's in remarkably good shape.
Với tuổi của ông ấy, ông ấy thể chất rất tốt.
Chi tiếtShe trains every morning to stay in good shape.Cô ấy tập luyện mỗi sáng để giữ sức khỏe tốt.
Đồng nghĩafitin great conditionhealthy
Cụm hay dùngstay in good shapekeep in good shapebe in good shape
Trái nghĩa "in bad shape". Không nhất thiết nghĩa thon gọn/muscular — có thể chỉ thể lực tim mạch tốt. Dùng được cho người lẫn đồ vật.
|
— |
|
/ɡɛt sʌm ˈʃʌtaɪ/
|
idiom |
ngủ, chợp mắt một chút
I need to get some shut-eye before the early flight tomorrow.
Tôi cần ngủ một chút trước chuyến bay sớm ngày mai.
Chi tiếtTry to get some shut-eye on the train — it's a long journey.Cố chợp mắt trên tàu đi — đường dài lắm.
Đồng nghĩacatch some Z'ssleepnap
Cụm hay dùngget some shut-eyeneed some shut-eyecatch some shut-eye
Shut-eye = nhắm mắt (đi ngủ). Không chính thức, thân mật. Có thể dùng cho cả giấc ngủ ngắn lẫn ngủ qua đêm.
|
— |
|
/hɪt ðə sæk/
|
idiom |
đi ngủ, lên giường ngủ
It's past midnight — I really need to hit the sack.
Đã qua nửa đêm rồi — tôi thực sự cần đi ngủ.
Chi tiếtHe hit the sack as soon as he got home from work.Anh ấy lên giường ngay khi về đến nhà từ chỗ làm.
Đồng nghĩahit the haygo to bedturn in
Cụm hay dùnghit the sack earlytime to hit the sack
Sack (bao tải) là hình ảnh chiếc túi ngủ hoặc giường cũ ngày xưa. Tương đương "hit the hay" (nằm trên rơm). Thông tục, rất phổ biến.
|
— |
|
/sliːp laɪk ə lɒɡ/
|
idiom |
ngủ rất say, ngủ không trở mình
After hiking all day, I slept like a log.
Sau cả ngày đi bộ leo núi, tôi ngủ như chết.
Chi tiếtThe baby slept like a log through the whole thunderstorm.Đứa bé ngủ say như không biết gì suốt trận bão sấm.
Đồng nghĩasleep like a babysleep soundly
Cụm hay dùngsleep like a log all nightfinally slept like a log
Khúc gỗ (log) nằm im bất động — ngủ say không cựa quậy. Tương tự "sleep like a baby" nhưng nhấn mạnh bất động hơn. Thân mật, rất phổ biến.
|
— |
|
/sliːp laɪk ə ˈbeɪbi/
|
idiom |
ngủ rất ngon, sâu và thoải mái
The new mattress is amazing — I slept like a baby last night.
Chiếc đệm mới tuyệt vời — tối qua tôi ngủ ngon tuyệt.
Chi tiếtHe slept like a baby after resolving the big work issue.Anh ấy ngủ ngon giấc sau khi giải quyết được vấn đề công việc lớn.
Đồng nghĩasleep like a logsleep soundly
Cụm hay dùngsleep like a baby all nightfinally sleep like a baby
Hài hước vì trẻ sơ sinh thường thức vào ban đêm — nhưng idiom này mang nghĩa ngủ ngon sâu. Dùng cho cả giải tỏa căng thẳng lẫn ngủ vì mệt. Rất phổ biến.
|
— |
|
/luːz sliːp ˈoʊvər/
|
idiom |
mất ngủ vì lo lắng về điều gì đó
Don't lose sleep over the exam — you've prepared well.
Đừng mất ngủ vì kỳ thi — bạn đã chuẩn bị tốt rồi.
Chi tiếtI wouldn't lose sleep over his opinion if I were you.Nếu là tôi thì tôi sẽ không mất ngủ vì ý kiến của anh ta.
Đồng nghĩaworry aboutfret overbe anxious about
Cụm hay dùnglose sleep over somethingnot lose sleep overno need to lose sleep
Thường dùng dạng phủ định "don't lose sleep over it" để trấn an ai. Khi dùng khẳng định, nhấn mạnh mức độ lo lắng nghiêm trọng. Thân mật.
|
— |
|
/ˈbɜːrnɪŋ ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
|
idiom |
thức khuya làm việc hoặc học bài
She's been burning the midnight oil trying to meet the deadline.
Cô ấy đã thức khuya làm việc cố gắng hoàn thành trước hạn.
Chi tiếtHe burned the midnight oil studying for his finals.Anh ấy thức đêm ôn thi cuối kỳ.
Đồng nghĩawork latestay up latework into the night
Cụm hay dùngburn the midnight oilbeen burning the midnight oil
Từ thời chưa có điện, người ta đốt dầu về đêm để làm việc. Nhấn mạnh sự cố gắng và hi sinh giấc ngủ. Có thể có hàm ý khen (chăm chỉ) hoặc lo ngại (quá sức).
|
— |
|
/ˌdɒɡ ˈtaɪərd/
|
idiom |
cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức
By the end of the shift, I was dog-tired.
Đến cuối ca làm, tôi mệt rã rời.
Chi tiếtShe arrived home dog-tired after the long journey.Cô ấy về đến nhà với tình trạng kiệt sức sau chuyến đi dài.
Đồng nghĩadead tiredexhaustedbone-tired
Cụm hay dùngfeel dog-tiredarrive dog-tiredbe dog-tired
Ẩn dụ chó mệt nằm rũ — diễn đạt sự kiệt sức thể chất. Thông tục, mang sắc thái mạnh (mệt cực kỳ chứ không phải hơi mệt).
|
— |
|
/dɛd ɒn jɔːr fiːt/
|
idiom |
mệt đến mức không thể tiếp tục đứng/làm việc
I'm dead on my feet — I haven't slept in two days.
Tôi mệt không còn sức — tôi chưa ngủ hai ngày rồi.
Chi tiếtThe nurses were dead on their feet after the night shift.Các y tá kiệt sức hoàn toàn sau ca đêm.
Đồng nghĩaexhausteddog-tiredworn out
Cụm hay dùngbe dead on your feetlook dead on your feet
Hình ảnh đứng mà như đã chết — quá mệt để thậm chí ngồi xuống. Mạnh hơn "tired" thông thường. Thân mật, dùng trong hội thoại.
|
— |
|
/rʌn jɔːrsɛlf ˈɪntə ðə ɡraʊnd/
|
idiom |
làm mình kiệt sức vì làm việc/hoạt động quá mức
Stop running yourself into the ground — you need to rest.
Thôi đừng làm mình kiệt sức nữa — bạn cần nghỉ ngơi.
Chi tiếtHe ran himself into the ground trying to save the business.Anh ấy vắt sức cố cứu lấy doanh nghiệp.
Đồng nghĩaburn outexhaust yourselfwear yourself out
Cụm hay dùngrun yourself into the groundrun the team into the ground
Nhấn mạnh hành động tự gây kiệt sức cho bản thân. Thường dùng để khuyên can ai đó không nên cố quá. Thân mật.
|
— |
|
/ə kliːn bɪl əv hɛlθ/
|
idiom |
được xác nhận hoàn toàn khỏe mạnh (qua kiểm tra y tế)
The doctor gave him a clean bill of health after the check-up.
Bác sĩ xác nhận anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh sau kỳ khám tổng quát.
Chi tiếtThe food factory was given a clean bill of health by inspectors.Xưởng thực phẩm được thanh tra xác nhận đạt tiêu chuẩn hoàn toàn.
Đồng nghĩaall clearfull health clearance
Cụm hay dùngreceive a clean bill of healthgive someone a clean bill of health
Gốc từ tờ giấy chứng nhận tàu thuyền không có dịch bệnh. Dùng cả cho người lẫn tổ chức/công ty (được kiểm tra đạt chuẩn). Trang trọng hơn các idiom khác về sức khỏe.
|
— |
|
/ɒn ðə sɪk lɪst/
|
idiom |
đang ốm, đang nghỉ bệnh
Three of our colleagues are on the sick list this week.
Ba đồng nghiệp của chúng tôi đang nghỉ ốm tuần này.
Chi tiếtHe's been on the sick list for a fortnight now.Anh ấy đã nghỉ ốm được hai tuần rồi.
Đồng nghĩaoff sickon sick leave
Cụm hay dùngbe on the sick listend up on the sick list
Gốc từ quân đội — danh sách lính bệnh không thể làm nhiệm vụ. Hiện nay dùng thông tục cho bất kỳ ai đang nghỉ ốm. Chủ yếu tiếng Anh Anh.
|
— |
|
/nɜːrs ə koʊld/
|
idiom |
tự chăm sóc bản thân qua cơn cảm lạnh, ở nhà dưỡng bệnh
He's at home nursing a cold and can't make it to the meeting.
Anh ấy đang ở nhà dưỡng bệnh cảm lạnh và không thể đến cuộc họp.
Chi tiếtShe spent the weekend nursing a cold with soup and hot tea.Cô ấy dành cả cuối tuần dưỡng bệnh với cháo và trà nóng.
Đồng nghĩarecover from a coldfight off a cold
Cụm hay dùngnurse a cold at homenurse a cold with rest
"Nurse" ở đây là động từ, nghĩa chăm sóc nhẹ nhàng. Thường dùng cho bệnh nhẹ như cảm, cúm — hàm ý nghỉ ngơi và tự chăm sóc tại nhà.
|
— |
|
/faɪt ɒf/
|
idiom |
chống lại bệnh tật, đẩy lùi bệnh
I'm taking vitamin C to fight off the cold.
Tôi đang uống vitamin C để chống lại cơn cảm lạnh.
Chi tiếtHer immune system is strong enough to fight off most infections.Hệ miễn dịch của cô ấy đủ mạnh để chống lại hầu hết các bệnh nhiễm trùng.
Đồng nghĩaward offkeep at bayresist
Cụm hay dùngfight off a coldfight off infectionfight off fatigue
Hình ảnh chiến đấu đẩy lui kẻ thù (bệnh tật). Dùng cho bệnh lây nhiễm, mệt mỏi, hoặc cảm xúc tiêu cực. Rất tự nhiên và thông dụng.
|
— |
|
/kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/
|
idiom |
người lười biếng, chỉ nằm xem TV không vận động
He's become a total couch potato since he started working from home.
Anh ấy trở nên lười biếng hoàn toàn kể từ khi làm việc ở nhà.
Chi tiếtBeing a couch potato for too long can seriously damage your health.Lười vận động quá lâu có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩalazybonesslobslouch
Cụm hay dùngbe a couch potatoturn into a couch potato
Hình ảnh củ khoai tây nằm trên ghế sofa — tròn, bất động. Dùng để chỉ người ít vận động, nhiều thời gian ngồi xem TV/màn hình. Hài hước, thân mật.
|
— |
|
/pʌmp ˈaɪərn/
|
idiom |
tập tạ, tập thể hình
He goes to the gym to pump iron every morning.
Anh ấy đến phòng gym tập tạ mỗi sáng.
Chi tiếtShe started pumping iron to build strength after her injury.Cô ấy bắt đầu tập tạ để tăng sức mạnh sau chấn thương.
Đồng nghĩalift weightsweight train
Cụm hay dùngpump iron at the gymstart pumping iron
Iron (sắt/kim loại) là chất liệu tạ. Thường ngụ ý tập tạ nặng, nghiêm túc. Thân mật, thường dùng với hàm ý ngưỡng mộ hoặc hài hước.
|
— |
|
/hɪt ðə dʒɪm/
|
idiom |
đến phòng gym tập luyện
I need to hit the gym more often — I've been neglecting my fitness.
Tôi cần đến phòng gym thường xuyên hơn — tôi đã bỏ bê thể lực.
Chi tiếtShe hits the gym three times a week to stay fit.Cô ấy tập gym ba lần mỗi tuần để duy trì vóc dáng.
Đồng nghĩawork outgo to the gymtrain
Cụm hay dùnghit the gym regularlyhit the gym after work
"Hit" ở đây nghĩa là đến/bắt đầu (như "hit the road" = lên đường). Thông tục, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại đặc biệt trong giới trẻ và thể thao.
|
— |
|
/wɜːrk ʌp ə swɛt/
|
idiom |
tập luyện đến mức ra mồ hôi, vận động mạnh
I like to work up a sweat before breakfast.
Tôi thích vận động ra mồ hôi trước bữa sáng.
Chi tiếtYou can't get fit without working up a sweat regularly.Bạn không thể cải thiện thể lực nếu không thường xuyên tập đến mức ra mồ hôi.
Đồng nghĩabreak a sweatget a workout
Cụm hay dùngwork up a sweat at the gymreally work up a sweat
Mồ hôi là dấu hiệu tập đủ cường độ. Cũng dùng "break a sweat" với nghĩa tương tự. Không nhầm với "don't sweat it" (đừng lo).
|
— |
|
/wɛr wʌnˈsɛlf aʊt/
|
idiom |
tự làm mình kiệt sức do hoạt động quá mức
Don't wear yourself out before the big race.
Đừng tự làm mình kiệt sức trước cuộc đua lớn.
Chi tiếtShe wore herself out looking after the kids all week.Cô ấy kiệt sức vì chăm con cả tuần.
Đồng nghĩatire oneself outexhaust oneselfburn out
Cụm hay dùngwear yourself outcompletely worn outworn out from work
"Worn out" (dạng tính từ) cũng rất phổ biến: "I'm worn out". Hình ảnh quần áo bị mài mòn — cơ thể cũng vậy. Thân mật.
|
— |
|
/hæv wʌn fʊt ɪn ðə ɡreɪv/
|
idiom |
già yếu hoặc ốm nặng gần chết
He's only 60 but he acts like he has one foot in the grave.
Ông ấy chỉ 60 tuổi nhưng trông ông ấy cứ như sắp chết đến nơi.
Chi tiếtAfter the diagnosis, she felt like she had one foot in the grave.Sau chẩn đoán, cô ấy cảm thấy như mình gần chết rồi.
Đồng nghĩanear deathat death's doorgravely ill
Cụm hay dùnghave one foot in the gravefeel like you have one foot in the grave
Hình ảnh rất trực quan — một chân đã bước vào mộ. Có thể hài hước nếu người đang khỏe mạnh tự nói về mình. Dùng thận trọng với người thực sự đang bệnh nặng.
|
— |
|
/æt dɛθs dɔːr/
|
idiom |
đang nguy kịch, sắp chết
He was at death's door after the accident, but he pulled through.
Anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch sau tai nạn, nhưng anh ấy đã qua khỏi.
Chi tiếtShe looked as if she was at death's door when they brought her in.Cô ấy trông như sắp chết khi được đưa vào bệnh viện.
Đồng nghĩacritically illnear deathon death's doorstep
Cụm hay dùngbe at death's doorlook at death's doornear death's door
Nghĩa đen rất rõ — đứng trước cửa cái chết. Mạnh hơn "gravely ill". Thường dùng kèm "but survived/pulled through" để nhấn mạnh sự may mắn thoát khỏi.
|
— |
|
/pʊl θruː/
|
idiom |
vượt qua bệnh nặng hoặc khó khăn, hồi phục thành công
The doctors weren't sure he'd make it, but he pulled through.
Các bác sĩ không chắc anh ấy sống sót, nhưng anh ấy đã vượt qua.
Chi tiếtWith the right treatment, she should pull through.Với điều trị đúng cách, cô ấy sẽ vượt qua được.
Đồng nghĩasurviverecovermake it through
Cụm hay dùngpull through the illnesshope they pull through
Hình ảnh kéo mình qua giai đoạn tối tăm nhất. Dùng cho bệnh nặng, phẫu thuật rủi ro, hoặc khủng hoảng. Lạc quan, nhấn mạnh sự vượt qua nguy hiểm.
|
— |
|
/ɡoʊ ˌdaʊnˈhɪl/
|
idiom |
sức khỏe (hoặc tình hình) ngày càng xấu đi
His health has been going downhill since he stopped exercising.
Sức khỏe của anh ấy ngày càng kém kể từ khi anh ấy ngừng tập thể dục.
Chi tiếtAfter she turned 70, things started going downhill quickly.Sau khi bà ấy bước sang tuổi 70, mọi thứ bắt đầu xấu đi nhanh chóng.
Đồng nghĩadeterioratedeclineget worse
Cụm hay dùnggo downhill fasthealth going downhillall going downhill
Hình ảnh đi xuống dốc không thể dừng lại. Dùng cho sức khỏe, mối quan hệ, kinh tế. Không dùng cho tình trạng đột ngột xấu đi — thường là quá trình từ từ.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈwæɡən/
|
idiom |
đang kiêng rượu, không uống rượu (vì sức khỏe hoặc ý chí)
He's been on the wagon for six months now.
Anh ấy đã kiêng rượu được sáu tháng rồi.
Chi tiếtShe went on the wagon after her doctor's advice.Cô ấy kiêng rượu theo lời khuyên của bác sĩ.
Đồng nghĩateetotaloff alcoholsober
Cụm hay dùngstay on the wagongo on the wagonfall off the wagon
Gốc từ xe chở nước thời Mỹ thuở xưa — người cai rượu "leo lên xe nước". Trái: "fall off the wagon" (tái nghiện). Thân mật, phổ biến.
|
— |
|
/fɔːl ɒf ðə ˈwæɡən/
|
idiom |
tái nghiện rượu (hoặc thói quen xấu khác) sau khi đã cai
He fell off the wagon at the Christmas party.
Anh ấy tái nghiện tại bữa tiệc Giáng sinh.
Chi tiếtAfter five years sober, she fell off the wagon during a stressful period.Sau năm năm không rượu, cô ấy tái nghiện trong giai đoạn căng thẳng.
Đồng nghĩarelapseslip upreturn to old habits
Cụm hay dùngfall off the wagon againnearly fell off the wagon
Cặp với "on the wagon". Có thể dùng mở rộng cho bất kỳ thói quen xấu nào (ăn kiêng, hút thuốc). Thông cảm, không quá kết tội.
|
— |
|
/æn ˈæpl ə deɪ kiːps ðə ˈdɒktər əˈweɪ/
|
idiom |
ăn uống lành mạnh đều đặn giúp ngăn ngừa bệnh tật
My grandmother always said an apple a day keeps the doctor away.
Bà tôi luôn nói ăn lành mạnh đều đặn sẽ không cần gặp bác sĩ.
Chi tiếtI'm not sure an apple a day keeps the doctor away, but healthy eating helps.Tôi không chắc câu nói ăn táo mỗi ngày có đúng không, nhưng ăn uống lành mạnh chắc chắn có lợi.
Đồng nghĩaprevention is better than cure
Cụm hay dùngas they say, an apple a day
Tục ngữ kinh điển tiếng Anh — thường dùng theo nghĩa bóng về việc phòng bệnh qua lối sống lành mạnh. Có thể dùng hài hước hoặc nghiêm túc.
|
— |
|
/teɪk ðə ɛdʒ ɒf/
|
idiom |
làm dịu bớt cơn đau hoặc cảm giác khó chịu
This painkiller should take the edge off until you can see a doctor.
Viên giảm đau này sẽ giúp dịu bớt cơn đau cho đến khi bạn gặp được bác sĩ.
Chi tiếtA hot bath can take the edge off muscle soreness after exercise.Tắm nước nóng có thể giúp giảm bớt đau cơ sau khi tập luyện.
Đồng nghĩaease the paindull the acherelieve slightly
Cụm hay dùngtake the edge off paintake the edge off hunger
"Edge" ở đây là cạnh sắc — làm mòn cạnh sắc đi (bớt đau/bớt gay gắt). Không xóa hoàn toàn mà chỉ giảm nhẹ. Dùng cả cho đau thể chất lẫn căng thẳng cảm xúc.
|
— |
|
/ˈfaɪtɪŋ fɪt/
|
idiom |
cực kỳ khỏe mạnh và sung sức, sẵn sàng cho bất cứ điều gì
After a week's rest, she's fighting fit and ready to compete.
Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy khỏe như vâm và sẵn sàng thi đấu.
Chi tiếtThe athletes were fighting fit by the time the tournament began.Các vận động viên đều đang trong phong độ tốt nhất khi giải đấu bắt đầu.
Đồng nghĩain peak conditionfit as a fiddlein great shape
Cụm hay dùngbe fighting fitget fighting fitlook fighting fit
Gốc từ quân đội — lính phải đủ sức chiến đấu. Dùng cho cả vận động viên và người thường muốn nhấn mạnh thể lực xuất sắc. Năng động, tích cực.
|
— |
|
/lɪk jɔːr wuːndz/
|
idiom |
nghỉ ngơi và phục hồi sau thất bại hoặc tổn thương
After the loss, the team went home to lick their wounds.
Sau trận thua, đội về nhà để dưỡng sức phục hồi.
Chi tiếtShe's been licking her wounds after the rejection.Cô ấy đang lấy lại tinh thần sau khi bị từ chối.
Đồng nghĩarecovernurse your woundsregroup
Cụm hay dùnggo off to lick your woundslick your wounds in private
Từ hành vi của động vật tự liếm vết thương để chữa lành. Dùng cho phục hồi sau thất bại tinh thần hoặc thể xác. Hàm ý thầm lặng, một mình.
|
— |
Đang tải...