| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
bao nhiêu tiền (hỏi giá)
How much is this shirt?
Cái áo này giá bao nhiêu?
|
— | |
| phrase |
bao nhiêu (hỏi số lượng)
How many apples do you need?
Bạn cần bao nhiêu quả táo?
|
— | |
| phrase |
Mấy giờ / Lúc mấy giờ
What time does the bus leave?
Xe buýt khởi hành lúc mấy giờ?
|
— | |
| phrase |
bao xa
How far is it from here to the station?
Từ đây đến nhà ga bao xa?
|
— | |
| phrase |
mất bao lâu
How long does it take to get there by bus?
Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
|
— | |
| phrase |
Bao thường xuyên / Mấy lần
How often does the ferry run?
Phà chạy bao lâu một chuyến?
|
— | |
| phrase |
Loại nào / Kiểu gì
What kind of food do you serve here?
Ở đây phục vụ loại đồ ăn gì?
|
— | |
| phrase |
Cái nào / Loại nào (trong số các lựa chọn)
Which one is cheaper, the red or the blue?
Cái nào rẻ hơn, cái đỏ hay cái xanh?
|
— | |
| phrase |
Có ... không? / Ở đây có ... không?
Is there a pharmacy near here?
Gần đây có hiệu thuốc không?
|
— | |
| phrase |
Có ... nào không?
Are there any seats left on the 6 o'clock bus?
Chuyến xe buýt 6 giờ còn chỗ không?
|
— | |
| phrase |
Bạn / chỗ này có ... không?
Do you have this jacket in a larger size?
Bạn có áo khoác này size lớn hơn không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể lấy / gọi ... được không?
Can I get a receipt, please?
Làm ơn cho tôi xin hóa đơn được không?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể cho tôi biết ... không? (lịch sự)
Could you tell me where the nearest exit is?
Bạn có thể cho tôi biết lối ra gần nhất ở đâu không?
|
— | |
| phrase |
... ở đâu?
Where is the check-in counter?
Quầy làm thủ tục check-in ở đâu?
|
— | |
| phrase |
Làm thế nào để đến ... / Đi đến ... bằng cách nào?
How do I get to the central market from here?
Từ đây đi đến chợ trung tâm bằng cách nào?
|
— | |
| phrase |
... có nghĩa là gì?
What does 'surcharge' mean on this bill?
'Surcharge' trên hóa đơn này có nghĩa là gì?
|
— | |
| phrase |
Bạn nói ... như thế nào? / ... đọc thế nào?
How do you say this word in English?
Từ này nói như thế nào bằng tiếng Anh?
|
— | |
| phrase |
Bạn có thể nhắc lại không?
Sorry, can you repeat that? I didn't catch it.
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại không? Tôi không nghe rõ.
|
— | |
| phrase |
Có được phép ... không? / ... có ổn không?
Is it okay to take photos here?
Ở đây có được phép chụp ảnh không?
|
— | |
| phrase |
... mở cửa lúc mấy giờ?
When does the post office open tomorrow?
Bưu điện ngày mai mở cửa lúc mấy giờ?
|
— | |
| phrase |
Còn bao lâu nữa?
How much longer do we have to wait?
Chúng ta còn phải đợi bao lâu nữa?
|
— | |
| phrase |
Bao gồm những gì? / Cái gì được tính vào?
What is included in the tour package?
Gói tour bao gồm những gì?
|
— | |
| phrase |
Đây có phải là ... đúng không? / Đây có đúng ... không?
Is this the right bus to the airport?
Đây có phải là xe buýt đúng đến sân bay không?
|
— | |
| phrase |
Tôi có cần phải ... không?
Do I need to book in advance?
Tôi có cần đặt trước không?
|
— | |
| phrase |
Sự khác nhau giữa ... và ... là gì?
What's the difference between the standard and premium ticket?
Sự khác nhau giữa vé tiêu chuẩn và vé cao cấp là gì?
|
— |
Đang tải...