| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ruːm/
|
noun |
phòng
My room is small but clean.
Phòng của tôi nhỏ nhưng sạch.
|
— |
|
/haʊs/
|
noun |
ngôi nhà
I live in a small house near the market.
Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ gần chợ.
|
— |
|
/əˈpɑːrt.mənt/
|
noun |
căn hộ chung cư
My apartment is on the fifth floor.
Căn hộ của tôi ở tầng năm.
|
— |
|
/ˈbed.ruːm/
|
noun |
phòng ngủ
My bedroom has a big window.
Phòng ngủ của tôi có một cửa sổ lớn.
|
— |
|
/ˈkɪt.ʃɪn/
|
noun |
nhà bếp
My mom cooks in the kitchen every morning.
Mẹ tôi nấu ăn trong bếp mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/ˈbæθ.ruːm/
|
noun |
phòng tắm / nhà vệ sinh
The bathroom is next to my bedroom.
Phòng tắm ở ngay bên cạnh phòng ngủ của tôi.
|
— |
| noun |
phòng khách
We watch TV together in the living room.
Chúng tôi cùng xem tivi trong phòng khách.
|
— | |
|
/ˈteɪ.bəl/
|
noun |
bàn (trong nhà hàng)
I'd like a table for two, please.
Cho tôi một bàn cho hai người.
|
— |
|
/tʃer/
|
noun |
cái ghế
Please sit in that chair.
Hãy ngồi vào chiếc ghế đó.
|
— |
|
/bed/
|
noun |
cái giường
My bed is very comfortable.
Giường của tôi rất thoải mái.
|
— |
|
/dɔːr/
|
noun |
cái cửa (ra vào)
Please close the door when you leave.
Hãy đóng cửa lại khi bạn ra ngoài.
|
— |
|
/ˈwɪn.doʊ/
|
noun |
cửa sổ
I open the window every morning for fresh air.
Tôi mở cửa sổ mỗi buổi sáng để lấy không khí trong lành.
|
— |
|
/kiː/
|
noun |
chìa khóa
I cannot find my key. Have you seen it?
Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình. Bạn có thấy nó không?
|
— |
|
/laɪt/
|
noun |
đèn / ánh sáng
Can you turn on the light? It is dark in here.
Bạn có thể bật đèn lên không? Trong này tối quá.
|
— |
|
/foʊn/
|
noun |
điện thoại
I charge my phone in the bedroom at night.
Tôi sạc điện thoại trong phòng ngủ vào ban đêm.
|
— |
|
/ˈsoʊ.fə/
|
noun |
ghế sofa
My family sits on the sofa and watches movies together.
Gia đình tôi ngồi trên sofa và cùng xem phim.
|
— |
|
/frɪdʒ/
|
noun |
tủ lạnh
There is some fruit in the fridge. Do you want some?
Có trái cây trong tủ lạnh. Bạn có muốn không?
|
— |
|
/ˌtiːˈviː/
|
noun |
tivi / truyền hình
We have a big TV in the living room.
Chúng tôi có một chiếc tivi lớn trong phòng khách.
|
— |
|
/fæn/
|
noun |
quạt điện
It is very hot. Can you turn on the fan?
Trời nóng quá. Bạn có thể bật quạt lên không?
|
— |
|
/klɑːk/
|
noun |
đồng hồ treo tường / đồng hồ
The clock on the wall says it is seven o'clock.
Chiếc đồng hồ trên tường cho thấy đang là bảy giờ.
|
— |
|
/ˈmɪr.ər/
|
noun |
cái gương
I look in the mirror before I go out.
Tôi nhìn vào gương trước khi ra ngoài.
|
— |
|
/ʃelf/
|
noun |
kệ / giá sách
My books are on the shelf next to the window.
Sách của tôi ở trên kệ bên cạnh cửa sổ.
|
— |
|
/bæɡ/
|
noun |
túi (mua sắm / xách tay)
Can I have a bag for this, please?
Cho tôi một túi đựng được không?
|
— |
| phrase |
bật / tắt (điện, thiết bị)
Can you turn off the TV? I want to sleep.
Bạn có thể tắt tivi không? Tôi muốn ngủ.
|
— | |
| phrase |
bên cạnh
The hotel is next to the bank.
Khách sạn ở cạnh ngân hàng.
|
— |
Đang tải...