| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Tôi nghĩ / Tôi cho là
I think the blue shirt looks better on you.
Tôi nghĩ cái áo xanh trông đẹp hơn với bạn.
|
— | |
| phrase |
Tôi tin rằng (nhấn mạnh hơn 'I think')
I believe everyone should exercise every day.
Tôi tin rằng mọi người nên tập thể dục mỗi ngày.
|
— | |
| phrase |
Theo ý kiến của tôi
In my opinion, this restaurant is the best in the city.
Theo ý kiến của tôi, nhà hàng này là ngon nhất trong thành phố.
|
— | |
| phrase |
Tôi cảm thấy rằng (nêu ý kiến dựa trên cảm nhận)
I feel that children spend too much time on their phones.
Tôi cảm thấy rằng trẻ em dành quá nhiều thời gian trên điện thoại.
|
— | |
| phrase |
Nếu bạn hỏi tôi (nhấn mạnh đây là quan điểm riêng)
If you ask me, the movie was a bit too long.
Nếu bạn hỏi tôi, bộ phim hơi dài một chút.
|
— | |
| phrase |
Thành thật mà nói / Nói thật
To be honest, I find grammar a little difficult.
Thành thật mà nói, tôi thấy ngữ pháp hơi khó.
|
— | |
| phrase |
Tôi không chắc, nhưng... (dùng khi không tự tin hoàn toàn)
I'm not sure, but I think the meeting starts at 9.
Tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
|
— | |
| phrase |
Theo những gì tôi biết
As far as I know, the bus stops at 10 p.m.
Theo những gì tôi biết, xe buýt dừng hoạt động lúc 10 giờ tối.
|
— | |
| phrase |
Từ quan điểm của tôi
From my point of view, public transport is better than driving.
Từ quan điểm của tôi, giao thông công cộng tốt hơn là lái xe.
|
— | |
| phrase |
Tôi đồng ý
We should leave early. — I agree, the traffic is bad.
Chúng ta nên đi sớm. — Tôi đồng ý, đường đông lắm.
|
— | |
| phrase |
Tôi không đồng ý
I disagree with the idea that money brings happiness.
Tôi không đồng ý với ý kiến cho rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.
|
— | |
| phrase |
Đó là một điểm hay / Ý đó hay đấy
That's a good point. I hadn't thought about the cost before.
Ý đó hay đấy. Tôi chưa nghĩ đến chi phí trước đó.
|
— | |
| phrase |
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng... (đồng ý một phần rồi phản bác)
I see your point, but I think we need more time to decide.
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần thêm thời gian để quyết định.
|
— | |
| phrase |
Tôi nghĩ bạn nói đúng
I think you're right. We should leave early to avoid traffic.
Tôi nghĩ bạn nói đúng. Chúng ta nên đi sớm để tránh kẹt xe.
|
— | |
| phrase |
Tôi không chắc là tôi đồng ý (phản bác nhẹ nhàng)
I'm not sure I agree that online classes are as good as real classes.
Tôi không chắc là tôi đồng ý rằng học online tốt bằng học trực tiếp.
|
— | |
| phrase |
Cá nhân tôi thì tôi nghĩ (nhấn mạnh đây là quan điểm cá nhân)
Personally, I think cooking at home is healthier than eating out.
Cá nhân tôi thì tôi nghĩ nấu ăn ở nhà lành mạnh hơn ăn ngoài.
|
— | |
| phrase |
Tôi có thể nói rằng / Theo tôi thì (cách nêu ý kiến tự nhiên)
I'd say the best time to visit Da Nang is in the spring.
Theo tôi thì thời điểm tốt nhất để thăm Đà Nẵng là vào mùa xuân.
|
— | |
| phrase |
Có vẻ như với tôi rằng (nêu ý kiến dè dặt)
It seems to me that people are getting busier every year.
Có vẻ như với tôi rằng mọi người ngày càng bận rộn hơn.
|
— | |
| phrase |
Ý tôi là (dùng để giải thích rõ hơn điều vừa nói)
What I mean is, we should plan better before we start.
Ý tôi là chúng ta nên lên kế hoạch tốt hơn trước khi bắt đầu.
|
— | |
| phrase |
Theo cách tôi nhìn nhận / Theo tôi thấy
The way I see it, both sides of the argument have some truth.
Theo cách tôi nhìn nhận, cả hai phía đều có phần đúng.
|
— | |
| phrase |
Theo như tôi thấy
As I see it, the main problem is a lack of communication.
Theo như tôi thấy, vấn đề chính là thiếu giao tiếp.
|
— | |
| phrase |
Bạn không nghĩ sao? (mời người khác đồng ý hoặc chia sẻ ý kiến)
Don't you think it's better to talk face to face than to text?
Bạn không nghĩ là nói chuyện trực tiếp tốt hơn nhắn tin sao?
|
— | |
| phrase |
Tôi thích hơn / Tôi muốn hơn (thể hiện sở thích, ý kiến lựa chọn)
I'd rather stay home than go to a noisy party.
Tôi thích ở nhà hơn là đi dự một bữa tiệc ồn ào.
|
— | |
| phrase |
Theo suy nghĩ của tôi
To my mind, kindness is more important than intelligence.
Theo suy nghĩ của tôi, lòng tốt quan trọng hơn trí thông minh.
|
— | |
| phrase |
Tôi phải nói rằng (nhấn mạnh ý kiến thành thật)
I have to say, the service at that hotel was excellent.
Tôi phải nói rằng dịch vụ tại khách sạn đó thực sự xuất sắc.
|
— |
Đang tải...