| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfes.tɪ.vəl/
|
noun |
lễ hội
My family loves going to the spring festival every year.
Gia đình tôi rất thích đến lễ hội mùa xuân mỗi năm.
|
— |
|
/ˈhɒl.ɪ.deɪ/
|
noun |
ngày lễ, kỳ nghỉ
Tet is the most important holiday in Vietnam.
Tết là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.
|
— |
|
/ˈsel.ɪ.breɪt/
|
verb |
kỷ niệm, ăn mừng
We celebrate New Year with fireworks and a big dinner.
Chúng tôi ăn mừng năm mới với pháo hoa và một bữa tối lớn.
|
— |
|
/ɡɪft/
|
noun |
món quà
I bought a gift for my mother on Mother's Day.
Tôi đã mua một món quà cho mẹ vào Ngày của Mẹ.
|
— |
|
/trəˈdɪʃ.ən/
|
noun |
truyền thống
In my family, it is a tradition to eat together on New Year's Eve.
Trong gia đình tôi, việc ăn cùng nhau vào đêm Giao thừa là một truyền thống.
|
— |
|
/ˈdek.ə.reɪt/
|
verb |
trang trí
We decorate the house with flowers and lights for Tet.
Chúng tôi trang trí nhà với hoa và đèn cho dịp Tết.
|
— |
|
/ˈfaɪə.wɜːks/
|
noun |
pháo hoa
We watched the fireworks at midnight on New Year's Eve.
Chúng tôi xem pháo hoa vào lúc nửa đêm đêm Giao thừa.
|
— |
|
/pəˈreɪd/
|
noun |
lễ diễu hành
There was a big parade through the city center on National Day.
Có một cuộc diễu hành lớn qua trung tâm thành phố vào Ngày Quốc khánh.
|
— |
|
/ˌriːˈjuː.njən/
|
noun |
sự đoàn tụ, buổi họp mặt
Tet is a time for family reunion. Everyone comes home.
Tết là thời gian đoàn tụ gia đình. Mọi người đều về nhà.
|
— |
|
/fiːst/
|
noun |
bữa tiệc, bữa ăn lớn
We had a big feast with all our relatives on the first day of Tet.
Chúng tôi có một bữa tiệc lớn với tất cả họ hàng vào ngày đầu Tết.
|
— |
|
/ˈkɒs.tjuːm/
|
noun |
trang phục lễ hội, hóa trang
The children wore traditional costumes for the Mid-Autumn Festival.
Các em nhỏ mặc trang phục truyền thống cho Tết Trung thu.
|
— |
|
/ˈlæn.tən/
|
noun |
đèn lồng
Children carry colorful lanterns during the Mid-Autumn Festival.
Trẻ em cầm đèn lồng đầy màu sắc trong Tết Trung thu.
|
— |
| phrase |
tiền lì xì
Children receive lucky money in red envelopes during Tet.
Trẻ em nhận tiền lì xì trong phong bì đỏ dịp Tết.
|
— | |
| phrase |
đêm Giao thừa, đêm trước năm mới
On New Year's Eve, we count down to midnight together.
Vào đêm Giao thừa, chúng tôi cùng đếm ngược đến nửa đêm.
|
— | |
|
/ˈkaʊnt.daʊn/
|
noun |
đếm ngược
Everyone joined the countdown and shouted '3, 2, 1!'
Mọi người tham gia đếm ngược và hét to '3, 2, 1!'
|
— |
|
/wɪʃ/
|
verb |
chúc, ước
I wish you good health and happiness in the new year.
Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc trong năm mới.
|
— |
|
/ˈɡriː.tɪŋ/
|
noun |
lời chúc mừng
We send holiday greetings to our friends and family.
Chúng tôi gửi lời chúc mừng ngày lễ đến bạn bè và gia đình.
|
— |
|
/ˈspeʃ.əl/
|
adjective |
đặc biệt
Tet is a very special time for Vietnamese people.
Tết là thời điểm rất đặc biệt với người Việt Nam.
|
— |
| phrase |
ngày nghỉ lễ chính thức, lễ quốc gia
April 30th is a public holiday in Vietnam. Schools and offices are closed.
Ngày 30 tháng 4 là ngày nghỉ lễ chính thức ở Việt Nam. Trường học và văn phòng đóng cửa.
|
— | |
|
/ɪˈvent/
|
noun |
sự kiện
There are many fun events in the city during the holidays.
Có nhiều sự kiện vui trong thành phố trong dịp lễ.
|
— |
|
/ˈtem.pəl/
|
noun |
chùa, đền
Many people visit the temple to pray at the start of the new year.
Nhiều người đến chùa để cầu nguyện vào đầu năm mới.
|
— |
|
/preɪ/
|
verb |
cầu nguyện
We go to the temple to pray for health and good luck.
Chúng tôi đến chùa để cầu nguyện cho sức khỏe và may mắn.
|
— |
|
/ˈæn.ses.tər/
|
noun |
tổ tiên
We prepare food to offer to our ancestors during Tet.
Chúng tôi chuẩn bị đồ ăn để cúng tổ tiên dịp Tết.
|
— |
| phrase |
món ăn truyền thống
Banh chung is a traditional food that we eat during Tet.
Bánh chưng là món ăn truyền thống mà chúng tôi ăn trong dịp Tết.
|
— | |
| phrase |
trăng tròn
The Mid-Autumn Festival happens on the night of the full moon.
Tết Trung thu diễn ra vào đêm trăng tròn.
|
— | |
| phrase |
nghỉ một ngày
I take a day off work on my birthday every year.
Tôi nghỉ một ngày làm vào sinh nhật của mình mỗi năm.
|
— | |
|
/kraʊd/
|
noun |
đám đông
There was a big crowd at the festival. It was very lively.
Có một đám đông lớn tại lễ hội. Rất náo nhiệt.
|
— |
|
/ˈæt.mə.sfɪər/
|
noun |
bầu không khí, không khí (lễ hội)
The atmosphere at the festival was exciting and joyful.
Bầu không khí tại lễ hội thật hào hứng và vui vẻ.
|
— |
Đang tải...