| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dʒɑːb/
|
noun |
nghề nghiệp, công việc
My job is a teacher.
Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.
|
— |
|
/wɜːrk/
|
verb |
làm việc
I work in Ho Chi Minh City.
Tôi làm việc ở Thành phố Hồ Chí Minh.
|
— |
|
/ˈkʌm.pə.ni/
|
noun |
công ty
My company has about 50 employees.
Công ty của tôi có khoảng 50 nhân viên.
|
— |
|
/ˈɑː.fɪs/
|
noun |
văn phòng
I go to the office every morning at eight.
Tôi đến văn phòng mỗi sáng lúc tám giờ.
|
— |
|
/ˈmiː.tɪŋ/
|
noun |
cuộc họp
I have a meeting with my team this afternoon.
Tôi có một cuộc họp với nhóm của mình chiều nay.
|
— |
|
/tæsk/
|
noun |
nhiệm vụ, công việc cụ thể
My main task today is to write a report.
Nhiệm vụ chính của tôi hôm nay là viết một bản báo cáo.
|
— |
|
/ˈprɑː.dʒekt/
|
noun |
dự án
We are working on a big project this month.
Chúng tôi đang thực hiện một dự án lớn tháng này.
|
— |
|
/tiːm/
|
noun |
nhóm, đội nhóm làm việc
I work with a team of five people.
Tôi làm việc với một nhóm gồm năm người.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪ.dʒɚ/
|
noun |
người quản lý, trưởng nhóm
My manager gives me feedback every week.
Người quản lý của tôi đưa ra phản hồi cho tôi mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈkɑː.liːɡ/
|
noun |
đồng nghiệp
I usually have lunch with my colleagues.
Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp.
|
— |
|
/ɪkˈspɪr.i.əns/
|
verb |
trải nghiệm, trải qua (điều gì đó)
I want to experience living in a big city.
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố lớn.
|
— |
|
/skɪl/
|
noun |
kỹ năng
Communication is an important skill for any job.
Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng cho mọi công việc.
|
— |
|
/ˈsæl.ər.i/
|
noun |
lương (tháng/năm)
I get my salary at the end of every month.
Tôi nhận lương vào cuối mỗi tháng.
|
— |
|
/ˈded.laɪn/
|
noun |
thời hạn nộp bài
The deadline for the report is next Friday.
Thời hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần tới.
|
— |
| phrase |
nộp đơn xin việc
I am going to apply for a job at a new company next week.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc ở một công ty mới vào tuần tới.
|
— | |
|
/ˈɪn.tɚ.vjuː/
|
noun |
buổi phỏng vấn xin việc
I have a job interview tomorrow morning.
Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
verb |
thăng chức
My manager said I might get promoted next year.
Người quản lý của tôi nói tôi có thể được thăng chức năm tới.
|
— |
|
/ˌpɑːrtˈtaɪm/
|
adj |
bán thời gian
She has a part-time job at a coffee shop on weekends.
Cô ấy có một công việc bán thời gian tại một quán cà phê vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˌfʊlˈtaɪm/
|
adj |
toàn thời gian
I am looking for a full-time job after I graduate.
Tôi đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.
|
— |
|
/rɪˈzaɪn/
|
verb |
từ chức, nghỉ việc
He decided to resign because he was not happy at work.
Anh ấy quyết định nghỉ việc vì không hạnh phúc ở chỗ làm.
|
— |
| phrase |
phụ trách, chịu trách nhiệm về
I am in charge of social media at my company.
Tôi phụ trách mạng xã hội tại công ty của mình.
|
— | |
|
/ˈoʊ.vɚ.taɪm/
|
noun |
làm thêm giờ
I had to work overtime to finish the project on time.
Tôi phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.
|
— |
| phrase |
làm việc từ xa
Remote work lets me save time on commuting.
Làm việc từ xa giúp tôi tiết kiệm thời gian đi lại.
|
— | |
|
/kəˈrɪr/
|
noun |
sự nghiệp
She wants to build a career in education.
Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục.
|
— |
|
/prəˈfeʃ.ən/
|
noun |
nghề nghiệp (mang tính chuyên môn)
Teaching is a respected profession in my country.
Dạy học là một nghề được tôn trọng ở đất nước tôi.
|
— |
|
/ˌem.plɔɪˈiː/
|
noun |
nhân viên
The company has more than 200 employees.
Công ty có hơn 200 nhân viên.
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪ.ɚ/
|
noun |
người sử dụng lao động, chủ sử dụng
A good employer takes care of their workers.
Một người sử dụng lao động tốt sẽ quan tâm đến nhân viên của mình.
|
— |
|
/rɪˈpɔːrt/
|
noun/verb |
báo cáo / viết báo cáo
I need to write a weekly report for my manager.
Tôi cần viết báo cáo hàng tuần cho người quản lý của mình.
|
— |
|
/ˈfiːd.bæk/
|
noun |
phản hồi / nhận xét
The teacher gave me useful feedback on how to improve my writing.
Giáo viên đã cho tôi phản hồi hữu ích về cách cải thiện bài viết.
|
— |
| phrase |
cân bằng giữa công việc và cuộc sống
It is important to have a good work-life balance.
Có sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống là điều quan trọng.
|
— |
Đang tải...