| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/lɛft/
|
adverb / adjecti |
bên trái
Turn left at the traffic light.
Rẽ trái tại đèn giao thông.
|
— |
|
/raɪt/
|
adverb / adjecti |
bên phải
Go right and you will see the school.
Đi thẳng rồi rẽ phải, bạn sẽ thấy trường học.
|
— |
|
/streɪt/
|
adverb |
thẳng (về phía trước)
Go straight and the park is on your left.
Đi thẳng và công viên sẽ ở bên trái bạn.
|
— |
|
/nɪr/
|
adjective / adve |
gần
Is there a pharmacy near here?
Có hiệu thuốc nào gần đây không?
|
— |
|
/fɑːr/
|
adjective / adve |
xa
Is the station far from here?
Nhà ga có xa đây không?
|
— |
|
/ˈsteɪ.ʃən/
|
noun |
nhà ga / trạm
Excuse me, where is the bus station?
Xin lỗi, nhà ga xe buýt ở đâu?
|
— |
| noun |
trạm xe buýt
The bus stop is in front of the school.
Trạm xe buýt ở trước cổng trường.
|
— | |
|
/ˈtɪk.ɪt/
|
noun |
vé
I need one ticket to the city center, please.
Cho tôi một vé đến trung tâm thành phố.
|
— |
|
/mæp/
|
noun |
bản đồ
Can you show me on the map?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
|
— |
|
/striːt/
|
noun |
đường phố
Walk down this street and turn left.
Đi dọc con đường này rồi rẽ trái.
|
— |
|
/ˈkɔːr.nɚ/
|
noun |
góc đường
The café is on the corner of this street.
Quán cà phê ở góc đường này.
|
— |
|
/blɒk/
|
noun |
dãy nhà / khu phố
Go straight for two blocks, then turn right.
Đi thẳng hai dãy nhà rồi rẽ phải.
|
— |
|
/wɔːk/
|
verb |
đi bộ
You can walk there in five minutes.
Bạn có thể đi bộ đến đó trong năm phút.
|
— |
| phrase |
đi xe buýt
I take the bus to work every morning.
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi sáng.
|
— | |
| phrase |
xin lỗi (để xin phép hoặc gây chú ý)
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
|
— | |
|
/tɜːrn/
|
verb |
rẽ / quay
Turn right when you see the big tree.
Rẽ phải khi bạn thấy cây to.
|
— |
| noun |
đèn giao thông
Stop at the traffic light and then turn left.
Dừng ở đèn giao thông rồi rẽ trái.
|
— | |
| phrase |
bên cạnh
The hotel is next to the bank.
Khách sạn ở cạnh ngân hàng.
|
— | |
| phrase |
đối diện với
The school is across from the park.
Trường học đối diện với công viên.
|
— | |
|
/bɪˈtwiːn/
|
preposition |
ở giữa (hai thứ)
The ATM is between the café and the bookshop.
Máy ATM ở giữa quán cà phê và hiệu sách.
|
— |
| phrasal verb |
xuống xe (buýt/tàu)
Get off at the third stop.
Xuống ở trạm thứ ba.
|
— | |
| phrasal verb |
lên xe (buýt/tàu)
Get on bus number 5 at this stop.
Lên xe buýt số 5 tại trạm này.
|
— | |
|
/ˈtæk.si/
|
noun |
xe tắc-xi
Can you call a taxi for me, please?
Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?
|
— |
| phrase |
bao xa
How far is it from here to the station?
Từ đây đến nhà ga bao xa?
|
— | |
| phrase |
mất bao lâu
How long does it take to get there by bus?
Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
|
— | |
|
/baɪ/
|
preposition |
bằng (phương tiện)
I go to school by bike every day.
Tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.
|
— |
|
/lɔːst/
|
adjective |
bị lạc đường
I am lost. Can you help me?
Tôi bị lạc đường. Bạn có thể giúp tôi không?
|
— |
|
/ˈæd.res/
|
noun |
địa chỉ (nhà ở)
My address is 12 Le Loi Street, Hanoi.
Địa chỉ của tôi là số 12 đường Lê Lợi, Hà Nội.
|
— |
| phrase |
đi bộ (dùng chân)
I usually go to the market on foot.
Tôi thường đi bộ ra chợ.
|
— | |
|
/dɪˈrɛk.ʃən/
|
noun |
hướng / chỉ đường
Can you give me directions to the bus station?
Bạn có thể chỉ đường đến bến xe buýt cho tôi không?
|
— |
Đang tải...