| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈsaɪn.mənt/
|
noun |
bài tập được giao
I need to finish this assignment before midnight.
Tôi cần hoàn thành bài tập này trước nửa đêm.
|
— |
|
/ˈded.laɪn/
|
noun |
thời hạn nộp bài
The deadline for the report is next Friday.
Thời hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần tới.
|
— |
|
/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
|
noun |
bài thuyết trình
I have to give a presentation in front of the whole class.
Tôi phải thuyết trình trước toàn bộ lớp.
|
— |
|
/ˈsʌb.dʒɪkt/
|
noun |
môn học
My favourite subject is English because it is very practical.
Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì nó rất thực tế.
|
— |
|
/sɪˈmes.tɚ/
|
noun |
học kỳ
This semester I have five subjects.
Học kỳ này tôi có năm môn học.
|
— |
| phrase |
ghi chú
I always take notes during the lecture so I don't forget anything.
Tôi luôn ghi chú trong buổi giảng để không quên gì.
|
— | |
|
/rɪˈvaɪz/
|
verb |
ôn tập
I need to revise all my vocabulary before the exam.
Tôi cần ôn lại toàn bộ từ vựng trước kỳ thi.
|
— |
| phrase |
đậu kỳ thi
She worked really hard and managed to pass the exam.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều và đã đậu kỳ thi.
|
— | |
|
/feɪl/
|
verb |
trượt / thi rớt
He didn't study enough and failed the test.
Anh ấy không học đủ và đã trượt bài kiểm tra.
|
— |
|
/ɡreɪd/
|
noun |
điểm số / điểm thi
I got a good grade on my writing assignment.
Tôi được điểm tốt trong bài tập viết.
|
— |
|
/ˈklæs.meɪt/
|
noun |
bạn cùng lớp
My classmate helped me understand the grammar lesson.
Bạn cùng lớp đã giúp tôi hiểu bài học ngữ pháp.
|
— |
| phrase |
nhóm học tập
We formed a study group to prepare for the final exam together.
Chúng tôi lập nhóm học để cùng chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
|
— | |
|
/ˈfoʊ.kəs/
|
verb |
tập trung
It is hard to focus when there is a lot of noise.
Thật khó để tập trung khi có nhiều tiếng ồn.
|
— |
|
/ˈkɒn.sən.treɪt/
|
verb |
tập trung chú ý
Turn off your phone so you can concentrate on reading.
Tắt điện thoại đi để bạn có thể tập trung vào việc đọc.
|
— |
| phrase |
tra cứu (từ điển, thông tin)
If you don't know a word, look it up in the dictionary.
Nếu bạn không biết một từ, hãy tra nó trong từ điển.
|
— | |
| phrase |
tiến bộ
I feel like I am finally making progress with my English speaking.
Tôi cảm thấy mình đang thực sự tiến bộ trong kỹ năng nói tiếng Anh.
|
— | |
| phrase |
gặp khó khăn với
Many students struggle with grammar when learning a new language.
Nhiều học sinh gặp khó khăn với ngữ pháp khi học ngôn ngữ mới.
|
— | |
|
/rɪˈvjuː/
|
verb |
xem lại / ôn lại
Let's review what we learned last week before starting something new.
Hãy xem lại những gì chúng ta đã học tuần trước trước khi bắt đầu bài mới.
|
— |
|
/ˈtekst.bʊk/
|
noun |
sách giáo khoa
The textbook has a lot of useful exercises for grammar practice.
Sách giáo khoa có nhiều bài tập hữu ích để luyện ngữ pháp.
|
— |
| phrase |
đi học / tham dự buổi học
You should attend every class to keep up with the lessons.
Bạn nên đi học đầy đủ để theo kịp các bài học.
|
— | |
|
/səbˈmɪt/
|
verb |
nộp (bài)
Please submit your essay by email before nine o'clock.
Vui lòng nộp bài luận qua email trước chín giờ.
|
— |
|
/ˈfiːd.bæk/
|
noun |
phản hồi / nhận xét
The teacher gave me useful feedback on how to improve my writing.
Giáo viên đã cho tôi phản hồi hữu ích về cách cải thiện bài viết.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv/
|
verb |
cải thiện / nâng cao
Reading every day is a great way to improve your vocabulary.
Đọc mỗi ngày là một cách tuyệt vời để cải thiện vốn từ vựng.
|
— |
|
/ˈsked.juːl/
|
noun |
lịch học / thời khóa biểu
My schedule is very busy this week because I have exams.
Lịch của tôi rất bận tuần này vì tôi có kỳ thi.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs/
|
verb |
luyện tập
You need to practice speaking English every day to get fluent.
Bạn cần luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày để trở nên thành thạo.
|
— |
|
/ˈmoʊ.tɪ.veɪt/
|
verb |
thúc đẩy / tạo động lực
Watching English movies motivates me to study harder.
Xem phim tiếng Anh thúc đẩy tôi học chăm hơn.
|
— |
|
/ˈself.stʌd.i/
|
noun |
tự học
She improved her English a lot through self-study and online resources.
Cô ấy đã cải thiện tiếng Anh rất nhiều thông qua việc tự học và tài liệu trực tuyến.
|
— |
|
/ˈmem.ər.aɪz/
|
verb |
học thuộc lòng
It is hard to memorize long lists of words — try using them in sentences.
Thật khó để học thuộc danh sách từ dài — hãy thử dùng chúng trong câu.
|
— |
| phrase |
mắc lỗi
Don't be afraid to make mistakes — that is how you learn.
Đừng sợ mắc lỗi — đó là cách bạn học.
|
— | |
|
/ˈkɒn.fɪ.dənt/
|
adj |
tự tin
She feels more confident after practicing every day.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi luyện tập mỗi ngày.
|
— |
Đang tải...