| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
đặt hàng trực tuyến
I often order online because it is faster than going to the store.
Tôi thường đặt hàng trực tuyến vì nhanh hơn đi ra cửa hàng.
|
— | |
| noun |
giỏ hàng (trên website)
I put three items in my shopping cart before I paid.
Tôi cho ba món vào giỏ hàng trước khi thanh toán.
|
— | |
|
/ˈtʃek.aʊt/
|
noun |
quầy thanh toán
Please go to the checkout to pay.
Vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ɚ.i/
|
noun |
việc giao hàng, dịch vụ giao hàng
The delivery took three days to arrive.
Việc giao hàng mất ba ngày mới đến nơi.
|
— |
|
/træk/
|
verb |
theo dõi (đơn hàng)
I can track my order on the website.
Tôi có thể theo dõi đơn hàng của mình trên trang web.
|
— |
|
/ˈpæk.ɪdʒ/
|
noun |
gói hàng, kiện hàng
I ordered a package online and it arrived today.
Tôi đặt hàng online và gói hàng đã đến hôm nay.
|
— |
|
/rɪˈvjuː/
|
verb |
xem lại / ôn lại
Let's review what we learned last week before starting something new.
Hãy xem lại những gì chúng ta đã học tuần trước trước khi bắt đầu bài mới.
|
— |
|
/ˈriː.fʌnd/
|
noun / verb |
hoàn tiền
I asked for a refund because the shirt was the wrong size.
Tôi yêu cầu hoàn tiền vì cái áo không đúng kích cỡ.
|
— |
|
/rɪˈtɜːrn/
|
verb |
trả lại (hàng)
I want to return this jacket. It is too small.
Tôi muốn trả lại chiếc áo khoác này. Nó quá nhỏ.
|
— |
|
/ˈdɪs.kaʊnt/
|
noun |
giảm giá, chiết khấu
Is there a discount for students?
Có giảm giá cho sinh viên không?
|
— |
|
/ˈkuː.pɒn/
|
noun |
phiếu giảm giá, mã giảm giá
I used a coupon and saved fifty thousand dong on my order.
Tôi dùng phiếu giảm giá và tiết kiệm được năm mươi nghìn đồng cho đơn hàng.
|
— |
| phrase |
thêm vào giỏ hàng
Click the button to add to cart and then keep shopping.
Nhấn nút để thêm vào giỏ hàng và tiếp tục mua sắm.
|
— | |
|
/ˈsel.ɚ/
|
noun |
người bán hàng
I messaged the seller to ask about the size of the product.
Tôi nhắn tin cho người bán để hỏi về kích thước sản phẩm.
|
— |
|
/ˈbaɪ.ɚ/
|
noun |
người mua hàng
As a buyer, you can rate the product after you receive it.
Là người mua, bạn có thể đánh giá sản phẩm sau khi nhận hàng.
|
— |
| phrase |
hết hàng
Sorry, this item is out of stock.
Xin lỗi, mặt hàng này đã hết hàng.
|
— | |
| phrase |
còn hàng
Great news — the item is in stock and will ship today.
Tin tốt — mặt hàng còn hàng và sẽ được giao ngay hôm nay.
|
— | |
| noun phrase |
phương thức thanh toán
Which payment method do you prefer — bank transfer or cash on delivery?
Bạn thích phương thức thanh toán nào — chuyển khoản hay tiền mặt khi nhận hàng?
|
— | |
| phrase |
thanh toán khi nhận hàng (COD)
I chose cash on delivery so I can pay when the package arrives.
Tôi chọn thanh toán khi nhận hàng để trả tiền khi gói đến.
|
— | |
| phrase |
phí vận chuyển
The shipping fee for this package is 30,000 dong.
Phí vận chuyển cho gói hàng này là 30.000 đồng.
|
— | |
| noun phrase |
khuyến mãi chớp nhoáng
I bought a new phone during a flash sale and saved a lot of money.
Tôi mua điện thoại mới trong đợt flash sale và tiết kiệm được nhiều tiền.
|
— | |
|
/ˈreɪ.tɪŋ/
|
noun |
số sao đánh giá
This store has a five-star rating, so I trust it.
Cửa hàng này có đánh giá năm sao nên tôi tin tưởng.
|
— |
|
/ˈwɪʃ.lɪst/
|
noun |
danh sách yêu thích / danh sách muốn mua
I added the bag to my wishlist and will buy it next month.
Tôi đã thêm cái túi vào danh sách yêu thích và sẽ mua vào tháng sau.
|
— |
|
/əˈkaʊnt/
|
noun |
tài khoản
I opened a new bank account last week.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới tuần trước.
|
— |
|
/ˈplæt.fɔːrm/
|
noun |
nền tảng mua sắm (Shopee, Lazada...)
Shopee is the most popular online shopping platform in Vietnam.
Shopee là nền tảng mua sắm trực tuyến phổ biến nhất ở Việt Nam.
|
— |
| noun phrase |
mô tả sản phẩm
Always read the product description carefully before you buy.
Luôn đọc kỹ mô tả sản phẩm trước khi mua.
|
— | |
| noun phrase |
bảng hướng dẫn kích thước
Check the size chart before you order clothes online.
Hãy xem bảng hướng dẫn kích thước trước khi đặt mua quần áo online.
|
— | |
| noun phrase |
hàng giả, hàng nhái
Be careful — some sellers online sell fake products.
Hãy cẩn thận — một số người bán online bán hàng giả.
|
— | |
| noun phrase |
xác nhận đơn hàng
I received an order confirmation by email right after I paid.
Tôi nhận được xác nhận đơn hàng qua email ngay sau khi thanh toán.
|
— | |
|
/braʊz/
|
verb |
lướt xem (sản phẩm)
I like to browse online shops when I have free time.
Tôi thích lướt xem các cửa hàng online khi rảnh.
|
— |
| phrase |
so sánh giá cả
I always compare prices on two or three websites before I buy.
Tôi luôn so sánh giá trên hai hoặc ba trang web trước khi mua.
|
— |
Đang tải...