| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɪn.tɚ.vjuː/
|
noun |
buổi phỏng vấn xin việc
I have a job interview tomorrow morning.
Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
|
— |
|
/əˈplaɪ/
|
verb |
nộp đơn, ứng tuyển
I decided to apply for the sales manager position.
Tôi quyết định nộp đơn ứng tuyển vị trí trưởng phòng kinh doanh.
|
— |
|
/ˈrez.ə.meɪ/
|
noun |
hồ sơ xin việc, CV
She updated her résumé before sending it to the company.
Cô ấy cập nhật CV của mình trước khi gửi cho công ty.
|
— |
|
/strɛŋθ/
|
noun |
điểm mạnh
My greatest strength is that I can work well under pressure.
Điểm mạnh lớn nhất của tôi là có thể làm việc tốt dưới áp lực.
|
— |
|
/ˈwiːk.nəs/
|
noun |
điểm yếu
One weakness I have is that I sometimes focus too much on details.
Một điểm yếu của tôi là đôi khi tôi chú ý quá nhiều vào chi tiết.
|
— |
|
/ɪkˈspɪr.i.əns/
|
verb |
trải nghiệm, trải qua (điều gì đó)
I want to experience living in a big city.
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố lớn.
|
— |
|
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
|
noun |
bằng cấp, chứng chỉ, năng lực
Do you have the qualifications needed for this position?
Bạn có bằng cấp, chứng chỉ cần thiết cho vị trí này không?
|
— |
|
/skɪl/
|
noun |
kỹ năng
Communication is an important skill for any job.
Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng cho mọi công việc.
|
— |
|
/ɡoʊl/
|
noun |
mục tiêu
My goal is to become a team leader within two years.
Mục tiêu của tôi là trở thành trưởng nhóm trong vòng hai năm.
|
— |
|
/rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.ti/
|
noun |
trách nhiệm
My main responsibility at my last job was managing the weekly schedule.
Trách nhiệm chính của tôi ở công việc trước là quản lý lịch làm việc hàng tuần.
|
— |
|
/pəˈzɪʃ.ən/
|
noun |
vị trí công việc
I am very interested in the marketing position at your company.
Tôi rất quan tâm đến vị trí marketing tại công ty của bạn.
|
— |
|
/ˈkæn.dɪ.deɪt/
|
noun |
ứng viên
There were ten candidates for the job, but only two were selected.
Có mười ứng viên cho công việc đó, nhưng chỉ có hai người được chọn.
|
— |
|
/ˈsæl.ər.i/
|
noun |
lương (tháng/năm)
I get my salary at the end of every month.
Tôi nhận lương vào cuối mỗi tháng.
|
— |
| phrase |
người làm việc tốt trong nhóm
The manager said they are looking for a team player who communicates well.
Người quản lý nói rằng họ đang tìm kiếm người làm việc nhóm tốt và giao tiếp tốt.
|
— | |
|
/ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
|
adjective |
có động lực, nhiệt tình
I am highly motivated to learn and grow in this role.
Tôi rất có động lực để học hỏi và phát triển trong vai trò này.
|
— |
|
/ˈflek.sɪ.bəl/
|
adjective |
linh hoạt, có thể thích nghi
I am flexible and can work different shifts if needed.
Tôi linh hoạt và có thể làm các ca khác nhau nếu cần.
|
— |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ/
|
noun |
thách thức
The biggest challenge in my last job was managing multiple projects at once.
Thách thức lớn nhất trong công việc trước của tôi là quản lý nhiều dự án cùng lúc.
|
— |
|
/ˈded.laɪn/
|
noun |
thời hạn nộp bài
The deadline for the report is next Friday.
Thời hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần tới.
|
— |
|
/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
|
verb |
giao tiếp, truyền đạt
It is important to communicate clearly with your team and manager.
Điều quan trọng là giao tiếp rõ ràng với nhóm và quản lý của bạn.
|
— |
|
/ˈfiːd.bæk/
|
noun |
phản hồi / nhận xét
The teacher gave me useful feedback on how to improve my writing.
Giáo viên đã cho tôi phản hồi hữu ích về cách cải thiện bài viết.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
verb |
thăng chức
My manager said I might get promoted next year.
Người quản lý của tôi nói tôi có thể được thăng chức năm tới.
|
— |
|
/əˈdæpt/
|
verb |
thích nghi, thích ứng
I can adapt quickly to new environments and work cultures.
Tôi có thể thích nghi nhanh với môi trường và văn hóa làm việc mới.
|
— |
|
/ˈkɒn.fɪ.dənt/
|
adj |
tự tin
She feels more confident after practicing every day.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi luyện tập mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪdʒ/
|
verb |
quản lý, xử lý
I managed a team of five people in my previous job.
Tôi đã quản lý một nhóm năm người trong công việc trước của mình.
|
— |
|
/ˈhɑːrdˌwɝː.kɪŋ/
|
adj |
chăm chỉ, siêng năng
She is very hardworking — she never leaves the office early.
Cô ấy rất chăm chỉ — cô ấy không bao giờ ra về sớm.
|
— |
|
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
|
adjective |
đáng tin cậy
Employers want someone who is reliable and always on time.
Nhà tuyển dụng muốn tìm người đáng tin cậy và luôn đúng giờ.
|
— |
|
/əˈtʃiːv.mənt/
|
noun |
thành tích, thành tựu
My biggest achievement was increasing sales by twenty percent in one quarter.
Thành tích lớn nhất của tôi là tăng doanh số lên hai mươi phần trăm trong một quý.
|
— |
| phrase |
kế hoạch dài hạn
My long-term plan is to work in international business.
Kế hoạch dài hạn của tôi là làm việc trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.
|
— | |
| phrase |
hãy giới thiệu về bản thân bạn (câu hỏi phỏng vấn kinh điển)
The interviewer started by saying, 'Tell me about yourself.'
Người phỏng vấn bắt đầu bằng câu 'Hãy giới thiệu về bản thân bạn.'
|
— | |
| phrase |
liên hệ lại sau, theo dõi tiếp
It is a good idea to send an email to follow up after your interview.
Gửi email để liên hệ lại sau buổi phỏng vấn là một ý tưởng hay.
|
— |
Đang tải...