| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈhæp.i/
|
adj |
vui, hạnh phúc
I feel happy when I talk with my friends.
Tôi cảm thấy vui khi nói chuyện với bạn bè.
|
— |
|
/sæd/
|
adj |
buồn
She looks sad. Is she okay?
Cô ấy trông có vẻ buồn. Cô ấy ổn không?
|
— |
|
/ˈtaɪərd/
|
adj |
mệt mỏi
I feel very tired all the time.
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi suốt ngày.
|
— |
|
/ɪkˈsaɪ.tɪd/
|
adj |
hào hứng, phấn khích
I am so excited about my trip next week!
Tôi rất phấn khích về chuyến đi tuần tới!
|
— |
|
/ˈnɜːr.vəs/
|
adj |
hồi hộp, lo lắng
I feel nervous before speaking in English.
Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi nói tiếng Anh.
|
— |
|
/bɔːrd/
|
adj |
chán
I am so bored. Let's do something fun!
Tôi chán quá. Hãy làm gì vui đi!
|
— |
|
/ˈæŋ.ɡri/
|
adj |
tức giận
He was angry because someone took his seat.
Anh ấy tức giận vì có người chiếm chỗ ngồi của anh ấy.
|
— |
|
/ˈwɜːr.id/
|
adj |
lo lắng, lo ngại
I am worried about my English test tomorrow.
Tôi lo lắng về bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.
|
— |
|
/sərˈpraɪzd/
|
adj |
ngạc nhiên
I was surprised when my friend called me from abroad.
Tôi ngạc nhiên khi bạn tôi gọi điện từ nước ngoài.
|
— |
|
/skerd/
|
adj |
sợ hãi
I am scared of speaking in front of many people.
Tôi sợ nói chuyện trước đông người.
|
— |
|
/ˈkɒn.fɪ.dənt/
|
adj |
tự tin
She feels more confident after practicing every day.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi luyện tập mỗi ngày.
|
— |
|
/ɪmˈbær.əst/
|
adj |
xấu hổ, ngượng
I felt embarrassed when I said the wrong word.
Tôi cảm thấy xấu hổ khi nói nhầm từ.
|
— |
|
/rɪˈlækst/
|
adj |
thư giãn
I feel relaxed when I listen to music.
Tôi cảm thấy thư giãn khi nghe nhạc.
|
— |
|
/ˈloʊn.li/
|
adj |
cô đơn
I feel lonely when I stay at home all day.
Tôi cảm thấy cô đơn khi ở nhà cả ngày.
|
— |
|
/praʊd/
|
adj |
tự hào
I am proud of myself when I finish a difficult lesson.
Tôi tự hào về bản thân khi hoàn thành một bài học khó.
|
— |
|
/ˈfrʌs.treɪ.tɪd/
|
adj |
bực bội, nản lòng
I feel frustrated when I cannot remember vocabulary.
Tôi cảm thấy nản lòng khi không nhớ được từ vựng.
|
— |
|
/kɑːm/
|
adj |
bình tĩnh
Try to stay calm and speak slowly.
Hãy cố bình tĩnh và nói chậm lại.
|
— |
|
/muːd/
|
noun |
tâm trạng
I am in a good mood today because I slept well.
Hôm nay tôi có tâm trạng tốt vì tôi đã ngủ ngon.
|
— |
| phrase |
cảm thấy muốn, có cảm giác
I don't feel like talking right now. I need some time.
Tôi không muốn nói chuyện ngay bây giờ. Tôi cần chút thời gian.
|
— | |
| phrase |
vui lên, phấn chấn hơn
Cheer up! Things will get better soon.
Vui lên đi! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.
|
— | |
|
/stres/
|
noun |
căng thẳng
I have a lot of stress at work this week.
Tuần này tôi bị căng thẳng nhiều ở công việc.
|
— |
|
/ʌpˈset/
|
adj |
buồn bực, khó chịu
He was upset because his friend did not call him back.
Anh ấy buồn bực vì bạn anh ấy không gọi lại.
|
— |
|
/mɪs/
|
verb |
nhớ (ai đó)
I miss my family when I am away.
Tôi nhớ gia đình khi đi xa.
|
— |
| phrase |
nóng lòng chờ đợi, háo hức
I can't wait to see you again!
Tôi nóng lòng muốn gặp bạn lại!
|
— | |
|
/ˈhoʊm.sɪk/
|
adj |
nhớ nhà
I felt homesick during my first week in the new city.
Tôi cảm thấy nhớ nhà trong tuần đầu tiên ở thành phố mới.
|
— |
Đang tải...