Quay lại Giao tiếp — Từ vựng (70 bộ)
Bộ từ vựng

Ngân hàng & tiền tệ

30 từ vựng A2 COMMUNICATION
Đăng nhập để học
1. Chào hỏi & lịch sự 25 từ 2. Thông tin cá nhân 25 từ 3. Gia đình & người thân 25 từ 4. Số, đếm & giá cơ bản 25 từ 5. Thời gian, ngày & thứ 20 từ 6. Ăn uống & gọi món 35 từ 7. Mua sắm 30 từ 8. Hỏi đường & đi lại 30 từ 9. Nhà cửa & đồ dùng 25 từ 10. Thời tiết & xung quanh 20 từ 11. Sức khoẻ & khẩn cấp 30 từ 12. Sở thích & thời gian rảnh 30 từ 13. Cảm xúc & tâm trạng 25 từ 14. Tính từ mô tả người & nơi 29 từ 15. Học tập 30 từ 16. Công việc 30 từ 17. Phỏng vấn 30 từ 18. Làm việc nhóm 25 từ 19. Email & điện thoại công sở 35 từ 20. Tình bạn & các mối quan hệ 30 từ 21. Hẹn hò & tình cảm 28 từ 22. Việc nhà & sinh hoạt 29 từ 23. Đồ dùng & thiết bị gia đình 30 từ 24. Vệ sinh cá nhân & làm đẹp 28 từ 25. Quần áo & thời trang 33 từ 26. Nấu ăn & nhà bếp 30 từ 27. Trái cây, rau củ & thực phẩm 30 từ 28. Ngân hàng & tiền tệ 30 từ 29. Bưu điện & giao hàng 28 từ 30. Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) 29 từ 31. Mua sắm online & thương mại điện tử 30 từ 32. Phương tiện & giao thông 30 từ 33. Du lịch & khách sạn 32 từ 34. Sân bay & hàng không 30 từ 35. Thành phố & địa điểm 28 từ 36. Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc 30 từ 37. Cơ thể & bộ phận 28 từ 38. Thể thao & tập luyện 30 từ 39. Phim, nhạc & giải trí 30 từ 40. Sách, đọc & học ngoại ngữ 28 từ 41. Công nghệ, máy tính & Internet 33 từ 42. Mạng xã hội & điện thoại 30 từ 43. Tin tức, truyền thông & báo chí 28 từ 44. Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh 28 từ 45. Động vật & thú cưng 28 từ 46. Môi trường & vấn đề xã hội 30 từ 47. Lễ hội & ngày lễ 28 từ 48. Nghề nghiệp & các ngành 30 từ 49. Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo 28 từ 50. Khoa học & giáo dục 28 từ 51. Chính phủ, xã hội & pháp luật 28 từ 52. Cấu trúc câu sinh tồn 30 từ 53. Yêu cầu lịch sự 30 từ 54. Hỏi lại & xác nhận 25 từ 55. Đồng ý / từ chối 25 từ 56. Câu đệm / filler 25 từ 57. Mở & kết thúc hội thoại 25 từ 58. Phản ứng cảm xúc 25 từ 59. Hỏi thông tin nhanh 25 từ 60. Xin phép & xin lỗi 20 từ 61. Từ nối thời gian & trình tự 25 từ 62. Động từ trải nghiệm 25 từ 63. Liên từ & kết nối câu 25 từ 64. Cụm kể chuyện 20 từ 65. Nêu ý kiến 25 từ 66. Lý do & ví dụ 25 từ 67. Đồng ý / phản đối 30 từ 68. So sánh & lựa chọn 25 từ 69. Mức độ chắc chắn 20 từ 70. Đề xuất & khuyên 25 từ
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/bæŋk/
noun
ngân hàng
I need to go to the bank to get some cash.
Tôi cần đến ngân hàng để lấy tiền mặt.
/əˈkaʊnt/
noun
tài khoản
I opened a new bank account last week.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới tuần trước.
/kɑːrd/
noun
thẻ (ngân hàng)
Can I pay by card?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
/kæʃ/
noun
tiền mặt
Do you have cash? The card machine is broken.
Bạn có tiền mặt không? Máy thẻ bị hỏng rồi.
/wɪðˈdrɔː/
verb
rút (tiền)
I need to withdraw some money from the ATM.
Tôi cần rút tiền từ máy ATM.
/dɪˈpɒz.ɪt/
verb
gửi (tiền vào tài khoản)
I want to deposit my salary into my account.
Tôi muốn gửi lương vào tài khoản của mình.
/trænsˈfɜːr/
verb
chuyển (tiền)
Can you transfer the money to my account, please?
Bạn có thể chuyển tiền vào tài khoản của tôi không?
/ˈbæl.əns/
noun
số dư (tài khoản)
I checked my balance and I only have 200,000 dong left.
Tôi kiểm tra số dư và chỉ còn 200.000 đồng.
/ˌeɪ.tiːˈem/
noun
máy rút tiền tự động
Is there an ATM near here? I need to get some cash.
Gần đây có máy ATM không? Tôi cần rút tiền.
/pɪn/
noun
mã PIN (mật khẩu số)
Please enter your PIN to complete the payment.
Vui lòng nhập mã PIN để hoàn tất thanh toán.
/fiː/
noun
phí, lệ phí
There is a small fee for transferring money to another bank.
Có một khoản phí nhỏ khi chuyển tiền sang ngân hàng khác.
/ˈɪn.trəst/
noun
lãi suất / tiền lãi
This savings account gives you 5% interest per year.
Tài khoản tiết kiệm này trả cho bạn 5% lãi suất mỗi năm.
/loʊn/
noun
khoản vay
He took out a loan to buy his motorbike.
Anh ấy vay tiền để mua xe máy.
/ˈbɒr.oʊ/
verb
vay, mượn
I need to borrow money from the bank to pay for my course.
Tôi cần vay tiền ngân hàng để trả học phí.
phrase
trả lại (tiền đã vay)
I borrowed 5 million dong and I have to pay it back in six months.
Tôi vay 5 triệu đồng và phải trả lại trong sáu tháng.
/ˈkɜːr.ən.si/
noun
tiền tệ, đơn vị tiền
The currency in Vietnam is the dong.
Đơn vị tiền tệ ở Việt Nam là đồng.
phrase
tỷ giá hối đoái
What is the exchange rate for US dollars today?
Tỷ giá đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
verb
đổi (hàng)
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này lấy size lớn hơn không?
/ˈseɪ.vɪŋz/
noun
tiền tiết kiệm
I keep my savings in a separate account.
Tôi để tiền tiết kiệm trong một tài khoản riêng.
/spend/
verb
tiêu (tiền)
I try not to spend too much money on eating out.
Tôi cố không tiêu quá nhiều tiền vào việc ăn ngoài.
/ˈbʌdʒ.ɪt/
noun
ngân sách, số tiền dự chi
I set a monthly budget so I don't overspend.
Tôi đặt ngân sách hàng tháng để không chi tiêu quá.
phrase
ngân hàng trực tuyến
I use online banking to check my account and pay bills.
Tôi dùng ngân hàng trực tuyến để kiểm tra tài khoản và thanh toán hóa đơn.
/bɪl/
noun
hóa đơn / tiền thanh toán
Can I have the bill, please?
Cho tôi hóa đơn được không?
/ˈpeɪ.mənt/
noun
khoản thanh toán
My monthly loan payment is 2 million dong.
Khoản thanh toán vay hàng tháng của tôi là 2 triệu đồng.
/rɪˈsiːt/
noun
hóa đơn, biên lai
Can I have a receipt, please?
Cho tôi hóa đơn được không?
/ˈtel.ər/
noun
nhân viên giao dịch ngân hàng
The teller helped me open my new account.
Nhân viên giao dịch đã giúp tôi mở tài khoản mới.
phrase
mở tài khoản
I went to the bank to open an account yesterday.
Tôi đã đến ngân hàng để mở tài khoản hôm qua.
phrase
thẻ ghi nợ (thẻ thanh toán trực tiếp từ tài khoản)
I used my debit card to pay at the supermarket.
Tôi dùng thẻ ghi nợ để thanh toán ở siêu thị.
phrase
thẻ tín dụng
I paid for the flight with my credit card and paid the bill later.
Tôi trả tiền vé máy bay bằng thẻ tín dụng và trả hóa đơn sau.
/broʊk/
adj
hết tiền, cháy túi
I can't go out tonight — I'm totally broke until payday.
Tôi không thể đi chơi tối nay — tôi cháy túi rồi, đến ngày lương mới có.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...