| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bæŋk/
|
noun |
ngân hàng
I need to go to the bank to get some cash.
Tôi cần đến ngân hàng để lấy tiền mặt.
|
— |
|
/əˈkaʊnt/
|
noun |
tài khoản
I opened a new bank account last week.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới tuần trước.
|
— |
|
/kɑːrd/
|
noun |
thẻ (ngân hàng)
Can I pay by card?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
|
— |
|
/kæʃ/
|
noun |
tiền mặt
Do you have cash? The card machine is broken.
Bạn có tiền mặt không? Máy thẻ bị hỏng rồi.
|
— |
|
/wɪðˈdrɔː/
|
verb |
rút (tiền)
I need to withdraw some money from the ATM.
Tôi cần rút tiền từ máy ATM.
|
— |
|
/dɪˈpɒz.ɪt/
|
verb |
gửi (tiền vào tài khoản)
I want to deposit my salary into my account.
Tôi muốn gửi lương vào tài khoản của mình.
|
— |
|
/trænsˈfɜːr/
|
verb |
chuyển (tiền)
Can you transfer the money to my account, please?
Bạn có thể chuyển tiền vào tài khoản của tôi không?
|
— |
|
/ˈbæl.əns/
|
noun |
số dư (tài khoản)
I checked my balance and I only have 200,000 dong left.
Tôi kiểm tra số dư và chỉ còn 200.000 đồng.
|
— |
|
/ˌeɪ.tiːˈem/
|
noun |
máy rút tiền tự động
Is there an ATM near here? I need to get some cash.
Gần đây có máy ATM không? Tôi cần rút tiền.
|
— |
|
/pɪn/
|
noun |
mã PIN (mật khẩu số)
Please enter your PIN to complete the payment.
Vui lòng nhập mã PIN để hoàn tất thanh toán.
|
— |
|
/fiː/
|
noun |
phí, lệ phí
There is a small fee for transferring money to another bank.
Có một khoản phí nhỏ khi chuyển tiền sang ngân hàng khác.
|
— |
|
/ˈɪn.trəst/
|
noun |
lãi suất / tiền lãi
This savings account gives you 5% interest per year.
Tài khoản tiết kiệm này trả cho bạn 5% lãi suất mỗi năm.
|
— |
|
/loʊn/
|
noun |
khoản vay
He took out a loan to buy his motorbike.
Anh ấy vay tiền để mua xe máy.
|
— |
|
/ˈbɒr.oʊ/
|
verb |
vay, mượn
I need to borrow money from the bank to pay for my course.
Tôi cần vay tiền ngân hàng để trả học phí.
|
— |
| phrase |
trả lại (tiền đã vay)
I borrowed 5 million dong and I have to pay it back in six months.
Tôi vay 5 triệu đồng và phải trả lại trong sáu tháng.
|
— | |
|
/ˈkɜːr.ən.si/
|
noun |
tiền tệ, đơn vị tiền
The currency in Vietnam is the dong.
Đơn vị tiền tệ ở Việt Nam là đồng.
|
— |
| phrase |
tỷ giá hối đoái
What is the exchange rate for US dollars today?
Tỷ giá đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
|
— | |
|
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
verb |
đổi (hàng)
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này lấy size lớn hơn không?
|
— |
|
/ˈseɪ.vɪŋz/
|
noun |
tiền tiết kiệm
I keep my savings in a separate account.
Tôi để tiền tiết kiệm trong một tài khoản riêng.
|
— |
|
/spend/
|
verb |
tiêu (tiền)
I try not to spend too much money on eating out.
Tôi cố không tiêu quá nhiều tiền vào việc ăn ngoài.
|
— |
|
/ˈbʌdʒ.ɪt/
|
noun |
ngân sách, số tiền dự chi
I set a monthly budget so I don't overspend.
Tôi đặt ngân sách hàng tháng để không chi tiêu quá.
|
— |
| phrase |
ngân hàng trực tuyến
I use online banking to check my account and pay bills.
Tôi dùng ngân hàng trực tuyến để kiểm tra tài khoản và thanh toán hóa đơn.
|
— | |
|
/bɪl/
|
noun |
hóa đơn / tiền thanh toán
Can I have the bill, please?
Cho tôi hóa đơn được không?
|
— |
|
/ˈpeɪ.mənt/
|
noun |
khoản thanh toán
My monthly loan payment is 2 million dong.
Khoản thanh toán vay hàng tháng của tôi là 2 triệu đồng.
|
— |
|
/rɪˈsiːt/
|
noun |
hóa đơn, biên lai
Can I have a receipt, please?
Cho tôi hóa đơn được không?
|
— |
|
/ˈtel.ər/
|
noun |
nhân viên giao dịch ngân hàng
The teller helped me open my new account.
Nhân viên giao dịch đã giúp tôi mở tài khoản mới.
|
— |
| phrase |
mở tài khoản
I went to the bank to open an account yesterday.
Tôi đã đến ngân hàng để mở tài khoản hôm qua.
|
— | |
| phrase |
thẻ ghi nợ (thẻ thanh toán trực tiếp từ tài khoản)
I used my debit card to pay at the supermarket.
Tôi dùng thẻ ghi nợ để thanh toán ở siêu thị.
|
— | |
| phrase |
thẻ tín dụng
I paid for the flight with my credit card and paid the bill later.
Tôi trả tiền vé máy bay bằng thẻ tín dụng và trả hóa đơn sau.
|
— | |
|
/broʊk/
|
adj |
hết tiền, cháy túi
I can't go out tonight — I'm totally broke until payday.
Tôi không thể đi chơi tối nay — tôi cháy túi rồi, đến ngày lương mới có.
|
— |
Đang tải...