| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hɒt/
|
adj |
nóng
It is very hot today.
Hôm nay trời rất nóng.
|
— |
|
/koʊld/
|
adj |
lạnh
It is cold outside. Wear a jacket.
Bên ngoài trời lạnh. Hãy mặc áo khoác.
|
— |
|
/wɔːrm/
|
adj |
ấm áp
The weather is warm today — good for a walk.
Thời tiết hôm nay ấm áp — rất tốt để đi dạo.
|
— |
|
/ˈsʌn.i/
|
adj |
có nắng, trời nắng
It is sunny, so let's go to the park.
Trời nắng rồi, mình ra công viên đi.
|
— |
|
/reɪn/
|
noun / verb |
mưa
There is a lot of rain this week.
Tuần này có nhiều mưa.
|
— |
|
/klaʊd/
|
noun |
đám mây
I can see big clouds in the sky.
Tôi thấy những đám mây lớn trên bầu trời.
|
— |
|
/ˈklaʊ.di/
|
adj |
nhiều mây, trời âm u
It is cloudy today. Maybe bring an umbrella.
Hôm nay trời nhiều mây. Có lẽ nên mang ô.
|
— |
|
/wɪnd/
|
noun |
gió
There is a lot of wind today.
Hôm nay có nhiều gió.
|
— |
|
/ˈwɪn.di/
|
adj |
có gió, trời gió
It is windy, so hold your hat.
Trời đang có gió, vậy hãy giữ lấy mũ của bạn.
|
— |
|
/ˈweð.ɚ/
|
noun |
thời tiết
The weather is nice today.
Thời tiết hôm nay đẹp.
|
— |
|
/ˈtem.prɪ.tʃər/
|
noun |
nhiệt độ cơ thể
Can you check my temperature, please?
Bạn có thể kiểm tra nhiệt độ của tôi không?
|
— |
|
/ʌmˈbrel.ə/
|
noun |
cái ô, cái dù
I always carry an umbrella in the rainy season.
Tôi luôn mang ô trong mùa mưa.
|
— |
|
/ˈsiː.zən/
|
noun |
mùa (trong năm)
My favourite season is summer.
Mùa yêu thích của tôi là mùa hè.
|
— |
|
/sʌn/
|
noun |
mặt trời
The sun is very strong today. Use sunscreen.
Mặt trời hôm nay rất gay gắt. Hãy dùng kem chống nắng.
|
— |
|
/skaɪ/
|
noun |
bầu trời
Look at the sky — it is so blue today!
Nhìn bầu trời kìa — hôm nay xanh quá!
|
— |
|
/kuːl/
|
adj |
mát mẻ
It is cool in the evening here.
Buổi tối ở đây trời khá mát mẻ.
|
— |
|
/wet/
|
adj |
ướt
The road is wet after the rain.
Đường ướt sau cơn mưa.
|
— |
|
/stɔːrm/
|
noun |
bão, cơn bão
There is a big storm coming tonight.
Tối nay có một cơn bão lớn đang đến.
|
— |
|
/fɒɡ/
|
noun |
sương mù
There is thick fog this morning. Drive slowly.
Sáng nay có sương mù dày đặc. Hãy lái xe chậm lại.
|
— |
| phrase |
Thời tiết thế nào?
What's the weather like in Hanoi right now?
Thời tiết ở Hà Nội bây giờ thế nào?
|
— |
Đang tải...