| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəmˈpjuː.tər/
|
noun |
máy tính
I use my computer to send emails every day.
Tôi dùng máy tính để gửi email mỗi ngày.
|
— |
|
/foʊn/
|
noun |
điện thoại
I charge my phone in the bedroom at night.
Tôi sạc điện thoại trong phòng ngủ vào ban đêm.
|
— |
|
/ˈlæp.tɒp/
|
noun |
máy tính xách tay
She brought her laptop to the café to work.
Cô ấy mang laptop đến quán cà phê để làm việc.
|
— |
|
/ˈɪn.tər.net/
|
noun |
mạng internet
The internet is slow today. Can you restart the router?
Internet hôm nay chậm quá. Bạn có thể khởi động lại router không?
|
— |
|
/ˈwaɪ.faɪ/
|
noun |
Wi-Fi, mạng không dây
What is the WiFi password for the room?
Mật khẩu WiFi của phòng là gì?
|
— |
|
/ˈweb.saɪt/
|
noun |
trang web
I found the information on their official website.
Tôi tìm thấy thông tin trên trang web chính thức của họ.
|
— |
|
/ˈpæs.wɜːrd/
|
noun |
mật khẩu
I forgot my password and cannot log in.
Tôi quên mật khẩu nên không đăng nhập được.
|
— |
|
/ˌdaʊnˈloʊd/
|
verb |
tải xuống
Can you help me download this app on my phone?
Bạn có thể giúp tôi tải ứng dụng này về điện thoại không?
|
— |
|
/ˌʌpˈloʊd/
|
verb |
tải lên
I need to upload my CV to the job website.
Tôi cần tải CV lên trang web tuyển dụng.
|
— |
|
/æp/
|
noun |
ứng dụng (điện thoại / máy tính)
This app helps me practice English every day.
Ứng dụng này giúp tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày.
|
— |
|
/sɜːrtʃ/
|
verb |
tìm kiếm
Let me search for the restaurant's address online.
Để tôi tìm địa chỉ nhà hàng đó trên mạng.
|
— |
| phrase |
gửi tin nhắn
I will send a message to tell her we are late.
Tôi sẽ gửi tin nhắn báo cho cô ấy biết chúng ta đến muộn.
|
— | |
| phrase |
gọi video (gọi thấy mặt)
We do a video call every Sunday so the kids can see their grandparents.
Chúng tôi gọi video mỗi Chủ nhật để các con có thể nhìn thấy ông bà.
|
— | |
|
/ˈiː.meɪl/
|
noun/verb |
thư điện tử; gửi email
I will email you the report this afternoon.
Tôi sẽ email báo cáo cho bạn vào chiều nay.
|
— |
| phrase |
mạng xã hội
I spend too much time on social media every day.
Tôi dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội mỗi ngày.
|
— | |
|
/ˈɒn.laɪn/
|
adjective / adve |
trực tuyến, mua online
I often shop online because it is easy.
Tôi thường mua hàng online vì tiện lợi.
|
— |
| verb |
đăng nhập
I cannot log in — I think I typed the wrong password.
Tôi không thể đăng nhập — có lẽ tôi gõ sai mật khẩu.
|
— | |
|
/tʃɑːrdʒ/
|
verb / noun |
tính phí / phí
How much do you charge for a haircut?
Bạn tính bao nhiêu tiền cho một lần cắt tóc?
|
— |
|
/skriːn/
|
noun |
màn hình
The screen is too bright — can you turn it down?
Màn hình sáng quá — bạn có thể giảm xuống không?
|
— |
|
/ˈkiː.bɔːrd/
|
noun |
bàn phím
My keyboard is broken — some letters do not work.
Bàn phím của tôi bị hỏng — một số chữ không hoạt động.
|
— |
|
/klɪk/
|
verb |
nhấp (chuột)
Just click the button and the file will open.
Chỉ cần nhấp vào nút đó là file sẽ mở ra.
|
— |
|
/faɪl/
|
noun |
tệp / file (dữ liệu)
Please send me the file by email — I need it for the meeting.
Hãy gửi file đó cho tôi qua email — tôi cần nó cho cuộc họp.
|
— |
|
/seɪv/
|
verb |
lưu (dữ liệu)
Do not forget to save your work before you close the document.
Đừng quên lưu lại trước khi đóng tài liệu.
|
— |
|
/dɪˈliːt/
|
verb |
xóa (dữ liệu)
I accidentally deleted all my photos — I am so upset.
Tôi vô tình xóa hết ảnh rồi — tôi rất buồn.
|
— |
|
/ˌnoʊ.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
|
noun |
thông báo (trên điện thoại / máy tính)
I turn off my notifications during class so I can focus.
Tôi tắt thông báo trong giờ học để tập trung hơn.
|
— |
|
/ˈbæt.ər.i/
|
noun |
pin (điện thoại / máy tính)
The battery on my old laptop only lasts two hours.
Pin của chiếc laptop cũ của tôi chỉ dùng được hai tiếng.
|
— |
| phrase |
kết nối với
I cannot connect to the wifi — can you help me?
Tôi không thể kết nối với wifi — bạn có thể giúp tôi không?
|
— | |
|
/ˌʌpˈdeɪt/
|
verb |
cập nhật
My phone keeps asking me to update the software.
Điện thoại cứ nhắc tôi cập nhật phần mềm.
|
— |
|
/ˈfoʊ.toʊ/
|
noun |
ảnh, hình
I took a photo of the menu to remember the dishes.
Tôi chụp ảnh menu để nhớ các món ăn.
|
— |
|
/ˈkæm.ər.ə/
|
noun |
camera, máy ảnh
The camera on my new phone is really good.
Camera trên điện thoại mới của tôi rất tốt.
|
— |
| phrase |
tra cứu, tìm kiếm thông tin (về gì đó)
I always look up new words in a dictionary app.
Tôi luôn tra từ mới trong ứng dụng từ điển.
|
— | |
| phrase |
bật / tắt (điện, thiết bị)
Can you turn off the TV? I want to sleep.
Bạn có thể tắt tivi không? Tôi muốn ngủ.
|
— | |
| phrase |
kết nối chậm / nhanh (internet)
The video keeps stopping because we have a slow connection.
Video cứ bị giật vì kết nối của chúng ta chậm quá.
|
— |
Đang tải...