| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phrase |
Nó là... / Đó là... (dùng để bắt đầu kể về sự việc)
It was a really fun day at the park.
Đó là một ngày thực sự vui ở công viên.
|
— | |
| phrase |
Một ngày nọ... (mở đầu câu chuyện)
One day, I got lost in a new city.
Một ngày nọ, tôi bị lạc ở một thành phố mới.
|
— | |
| phrase |
Lúc đầu... / Ban đầu...
At first, I was very nervous about speaking English.
Ban đầu, tôi rất lo lắng khi nói tiếng Anh.
|
— | |
| phrase |
Sau đó... / Rồi thì...
We had lunch and then we went to a museum.
Chúng tôi ăn trưa rồi sau đó đến bảo tàng.
|
— | |
| phrase |
Sau đó...
We watched a movie, and after that we went home.
Chúng tôi xem phim, và sau đó chúng tôi về nhà.
|
— | |
| phrase |
Bỗng nhiên... / Đột nhiên...
We were walking in the park when suddenly it started to rain.
Chúng tôi đang đi bộ trong công viên thì bỗng nhiên trời đổ mưa.
|
— | |
| phrase |
Cuối cùng...
In the end, everything worked out fine.
Cuối cùng, mọi thứ đều ổn.
|
— | |
| phrase |
Chúng tôi quyết định...
We decided to try a new restaurant for dinner.
Chúng tôi quyết định thử một nhà hàng mới cho bữa tối.
|
— | |
| phrase |
Tôi nhớ...
I remember the first time I rode a bicycle.
Tôi nhớ lần đầu tiên tôi đạp xe.
|
— | |
| phrase |
Vài phút sau...
I sat down, and a few minutes later the bus arrived.
Tôi ngồi xuống, và vài phút sau xe buýt đến.
|
— | |
| phrase |
Đó là lúc...
I was about to give up. That's when she called me.
Tôi sắp bỏ cuộc. Đó là lúc cô ấy gọi cho tôi.
|
— | |
| phrase |
Phần tệ nhất là...
I missed my flight. The worst part was my phone was dead.
Tôi lỡ chuyến bay. Phần tệ nhất là điện thoại tôi hết pin.
|
— | |
| phrase |
Phần hay nhất là...
We went camping last weekend. The best part was sleeping under the stars.
Chúng tôi đi cắm trại cuối tuần trước. Phần hay nhất là ngủ dưới bầu trời đầy sao.
|
— | |
| phrase |
Tôi không thể tin...
I couldn't believe how beautiful the sunset was.
Tôi không thể tin hoàng hôn lại đẹp đến vậy.
|
— | |
| phrase |
Nhìn lại thì...
Looking back, I think it was the right decision.
Nhìn lại thì, tôi nghĩ đó là quyết định đúng đắn.
|
— | |
| phrase |
Chuyện xảy ra là... (dùng để giải thích câu chuyện)
Sorry I was late. What happened was my alarm didn't go off.
Xin lỗi vì tôi đến trễ. Chuyện xảy ra là đồng hồ báo thức của tôi không kêu.
|
— | |
| phrase |
Chưa kịp nhận ra thì... / Nhanh đến mức...
We started talking and before I knew it, two hours had passed.
Chúng tôi bắt đầu nói chuyện và chưa kịp nhận ra thì hai tiếng đã trôi qua.
|
— | |
| phrase |
Hóa ra... / Kết quả là...
I thought the movie was bad, but it turned out to be great.
Tôi nghĩ bộ phim sẽ tệ, nhưng hóa ra nó rất hay.
|
— | |
| phrase |
Tôi không hề biết... / Tôi không ngờ...
I had no idea the party was for me. I was so surprised!
Tôi không hề biết bữa tiệc đó là dành cho tôi. Tôi ngạc nhiên lắm!
|
— | |
| phrase |
Kể từ đó...
I tried surfing once and ever since then I go every summer.
Tôi thử lướt sóng một lần và kể từ đó tôi đi mỗi mùa hè.
|
— |
Đang tải...