| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkʌl.tʃɚ/
|
noun |
văn hoá
I want to learn more about Vietnamese culture.
Tôi muốn tìm hiểu thêm về văn hoá Việt Nam.
|
— |
|
/trəˈdɪʃ.ən/
|
noun |
truyền thống
In my family, it is a tradition to eat together on New Year's Eve.
Trong gia đình tôi, việc ăn cùng nhau vào đêm Giao thừa là một truyền thống.
|
— |
|
/rɪˈlɪdʒ.ən/
|
noun |
tôn giáo
Religion plays an important role in many people's lives.
Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của nhiều người.
|
— |
|
/ɑːrt/
|
noun |
nghệ thuật
I really enjoy looking at art in museums.
Tôi rất thích xem nghệ thuật trong bảo tàng.
|
— |
|
/ˈpeɪn.tɪŋ/
|
noun |
tranh vẽ / bức họa
There is a beautiful painting on the wall of my living room.
Có một bức tranh đẹp trên tường phòng khách của tôi.
|
— |
|
/ˈmjuː.zɪk/
|
noun |
âm nhạc
I listen to music every day.
Tôi nghe nhạc mỗi ngày.
|
— |
|
/dɑːns/
|
verb |
nhảy múa
She loves to dance at parties.
Cô ấy thích nhảy ở các bữa tiệc.
|
— |
|
/ˈfes.tɪ.vəl/
|
noun |
lễ hội
My family loves going to the spring festival every year.
Gia đình tôi rất thích đến lễ hội mùa xuân mỗi năm.
|
— |
|
/ˈser.ɪ.moʊ.ni/
|
noun |
lễ nghi / buổi lễ
The wedding ceremony was very beautiful and emotional.
Buổi lễ cưới rất đẹp và đầy cảm xúc.
|
— |
|
/ˈtem.pəl/
|
noun |
chùa, đền
Many people visit the temple to pray at the start of the new year.
Nhiều người đến chùa để cầu nguyện vào đầu năm mới.
|
— |
|
/mjuːˈziː.əm/
|
noun |
bảo tàng
We visited a history museum on the weekend.
Chúng tôi đến thăm bảo tàng lịch sử vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈstætʃ.uː/
|
noun |
tượng
There is a famous statue in the middle of the city square.
Có một bức tượng nổi tiếng ở giữa quảng trường thành phố.
|
— |
|
/bɪˈliːf/
|
noun |
niềm tin / tín ngưỡng
Many people here have a strong belief in their ancestors.
Nhiều người ở đây có niềm tin mạnh mẽ vào tổ tiên của họ.
|
— |
|
/ˈkʌs.təm/
|
noun |
phong tục
It is a custom in Vietnam to remove your shoes before entering a home.
Ở Việt Nam có phong tục cởi giày trước khi vào nhà.
|
— |
|
/ˈher.ɪ.tɪdʒ/
|
noun |
di sản
Ha Long Bay is a famous natural heritage site in Vietnam.
Vịnh Hạ Long là một di sản thiên nhiên nổi tiếng ở Việt Nam.
|
— |
|
/ˈsɪm.bəl/
|
noun |
biểu tượng
The lotus flower is a symbol of Vietnamese culture.
Hoa sen là biểu tượng của văn hoá Việt Nam.
|
— |
|
/ˈskʌlp.tʃɚ/
|
noun |
điêu khắc / tác phẩm điêu khắc
There were many beautiful sculptures in the museum garden.
Có nhiều tác phẩm điêu khắc đẹp trong vườn bảo tàng.
|
— |
|
/ˈlɪt.ər.ə.tʃɚ/
|
noun |
văn học
Vietnamese literature includes many famous poems and stories.
Văn học Việt Nam có nhiều bài thơ và câu chuyện nổi tiếng.
|
— |
| noun |
dân ca
My grandmother often sings folk songs from her hometown.
Bà tôi thường hát những bài dân ca từ quê hương của bà.
|
— | |
|
/ˈwɜːr.ʃɪp/
|
verb / noun |
thờ phụng / sự thờ phụng
Many Vietnamese families worship their ancestors at home.
Nhiều gia đình Việt Nam thờ phụng tổ tiên tại nhà.
|
— |
|
/preɪ/
|
verb |
cầu nguyện
We go to the temple to pray for health and good luck.
Chúng tôi đến chùa để cầu nguyện cho sức khỏe và may mắn.
|
— |
|
/pɚˈfɔːrm/
|
verb |
biểu diễn
The students will perform a traditional dance at the school event.
Các học sinh sẽ biểu diễn một điệu múa truyền thống tại sự kiện của trường.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪb.ɪt/
|
noun / verb |
triển lãm / trưng bày
There is an interesting exhibit about ancient Vietnamese art at the museum.
Có một triển lãm thú vị về nghệ thuật Việt Nam cổ đại tại bảo tàng.
|
— |
|
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/
|
adjective |
tâm linh / thuộc về tinh thần
Visiting the temple is a very spiritual experience for my family.
Việc đến thăm chùa là một trải nghiệm tâm linh rất sâu sắc đối với gia đình tôi.
|
— |
|
/rɪˈspekt/
|
noun / verb |
sự tôn trọng / tôn trọng
In Vietnamese culture, it is important to show respect to older people.
Trong văn hoá Việt Nam, việc tôn trọng người lớn tuổi rất quan trọng.
|
— |
|
/kræft/
|
noun |
nghề thủ công
My hometown is famous for a traditional craft — making silk.
Quê hương tôi nổi tiếng với một nghề thủ công truyền thống — dệt lụa.
|
— |
|
/ˈæn.ses.tər/
|
noun |
tổ tiên
We prepare food to offer to our ancestors during Tet.
Chúng tôi chuẩn bị đồ ăn để cúng tổ tiên dịp Tết.
|
— |
| phrase |
tham gia vào (hoạt động, sự kiện)
I took part in a cooking class during my trip to Thailand.
Tôi đã tham gia một lớp học nấu ăn trong chuyến đi Thái Lan.
|
— |
Đang tải...