| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ʃɒp/
|
noun |
cửa hàng
I go to the shop every weekend.
Tôi đi cửa hàng mỗi cuối tuần.
|
— |
|
/baɪ/
|
verb |
mua
I want to buy a new bag.
Tôi muốn mua một chiếc túi mới.
|
— |
|
/sɛl/
|
verb |
bán
This shop sells fresh fruit.
Cửa hàng này bán trái cây tươi.
|
— |
|
/praɪs/
|
noun |
giá, giá cả
What is the price of this bag?
Cái túi này có giá bao nhiêu?
|
— |
|
/tʃiːp/
|
adjective |
rẻ
This market has cheap vegetables.
Chợ này có rau củ rẻ.
|
— |
|
/ɪkˈspɛn.sɪv/
|
adjective |
đắt (tiền)
That phone is too expensive for me.
Cái điện thoại đó quá đắt với tôi.
|
— |
|
/saɪz/
|
noun |
kích cỡ, size
Do you have this in a bigger size?
Bạn có cái này size lớn hơn không?
|
— |
| phrase |
mặc thử, thử đồ
Can I try on this dress?
Tôi có thể mặc thử chiếc váy này không?
|
— | |
|
/peɪ/
|
verb |
trả tiền, thanh toán
I want to pay by card.
Tôi muốn trả bằng thẻ.
|
— |
|
/kæʃ/
|
noun |
tiền mặt
Do you have cash? The card machine is broken.
Bạn có tiền mặt không? Máy thẻ bị hỏng rồi.
|
— |
|
/kɑːrd/
|
noun |
thẻ (ngân hàng)
Can I pay by card?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
|
— |
|
/rɪˈsiːt/
|
noun |
hóa đơn, biên lai
Can I have a receipt, please?
Cho tôi hóa đơn được không?
|
— |
|
/ˈdɪs.kaʊnt/
|
noun |
giảm giá, chiết khấu
Is there a discount for students?
Có giảm giá cho sinh viên không?
|
— |
|
/seɪl/
|
noun |
đợt giảm giá, sale
This shop has a big sale today.
Cửa hàng này hôm nay có đợt sale lớn.
|
— |
|
/tʃeɪndʒ/
|
noun |
tiền thừa, tiền trả lại
Here is your change — two dollars.
Đây là tiền thừa của bạn — hai đô la.
|
— |
|
/bæɡ/
|
noun |
túi (mua sắm / xách tay)
Can I have a bag for this, please?
Cho tôi một túi đựng được không?
|
— |
| phrase |
bao nhiêu tiền (hỏi giá)
How much is this shirt?
Cái áo này giá bao nhiêu?
|
— | |
| noun |
nhân viên bán hàng
The shop assistant is very helpful.
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
|
— | |
|
/fɪt/
|
verb |
vừa (quần áo, giày dép)
These shoes don't fit. Do you have a bigger size?
Đôi giày này không vừa. Bạn có size lớn hơn không?
|
— |
|
/ˈkʌl.ɚ/
|
noun |
màu sắc
Do you have this shirt in a different color?
Bạn có chiếc áo này màu khác không?
|
— |
|
/ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/
|
noun |
siêu thị
I buy food at the supermarket every week.
Tôi mua thực phẩm ở siêu thị mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈmɑːr.kɪt/
|
noun |
chợ
My mother buys vegetables at the market.
Mẹ tôi mua rau ở chợ.
|
— |
|
/ˈɒn.laɪn/
|
adjective / adve |
trực tuyến, mua online
I often shop online because it is easy.
Tôi thường mua hàng online vì tiện lợi.
|
— |
|
/rɪˈtɜːrn/
|
verb |
trả lại (hàng)
I want to return this jacket. It is too small.
Tôi muốn trả lại chiếc áo khoác này. Nó quá nhỏ.
|
— |
|
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
verb |
đổi (hàng)
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này lấy size lớn hơn không?
|
— |
|
/kjuː/
|
noun / verb |
xếp hàng, hàng chờ
There is a long queue at the checkout.
Có hàng dài người xếp ở quầy thanh toán.
|
— |
|
/ˈtʃek.aʊt/
|
noun |
quầy thanh toán
Please go to the checkout to pay.
Vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
|
— |
| phrase |
tìm kiếm (sản phẩm)
I am looking for a blue jacket.
Tôi đang tìm một chiếc áo khoác màu xanh.
|
— | |
| phrase |
hết hàng
Sorry, this item is out of stock.
Xin lỗi, mặt hàng này đã hết hàng.
|
— | |
|
/ˈtoʊ.t̬əl/
|
noun |
tổng cộng, tổng số tiền
The total is fifteen dollars.
Tổng cộng là mười lăm đô la.
|
— |
Đang tải...