| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfrend.li/
|
adj |
thân thiện, dễ gần
The people in my neighborhood are very friendly.
Người dân trong khu phố của tôi rất thân thiện.
|
— |
|
/ˈkwaɪ.ɪt/
|
adj |
yên tĩnh, ít ồn ào
I live in a quiet street, so I can sleep well.
Tôi sống ở một con phố yên tĩnh nên tôi có thể ngủ ngon.
|
— |
|
/ˈkraʊ.dɪd/
|
adj |
đông đúc, chật chội người
The market is very crowded on weekends.
Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈkʌm.fɚ.tə.bəl/
|
adj |
thoải mái, dễ chịu
My apartment is small but very comfortable.
Căn hộ của tôi nhỏ nhưng rất thoải mái.
|
— |
|
/ˈbɪz.i/
|
adj |
bận rộn; (nơi chốn) nhộn nhịp, đông người qua lại
This street is very busy during rush hour.
Con đường này rất nhộn nhịp trong giờ cao điểm.
|
— |
|
/ˈnɔɪ.zi/
|
adj |
ồn ào, náo nhiệt
The café near my house is too noisy for studying.
Quán cà phê gần nhà tôi quá ồn ào để học bài.
|
— |
|
/kliːn/
|
adj |
sạch sẽ
The hotel room was very clean and smelled nice.
Phòng khách sạn rất sạch sẽ và có mùi thơm.
|
— |
|
/ˈdɝː.ti/
|
adj |
bẩn, dơ
The bathroom at the bus station was really dirty.
Nhà vệ sinh ở bến xe rất bẩn.
|
— |
|
/kaɪnd/
|
adj |
tốt bụng, nhân hậu
My new coworker is very kind — she always helps me.
Đồng nghiệp mới của tôi rất tốt bụng — cô ấy luôn giúp tôi.
|
— |
|
/pəˈlaɪt/
|
adj |
lịch sự
The waiter was very polite and spoke slowly for me.
Người phục vụ rất lịch sự và nói chậm cho tôi nghe.
|
— |
|
/ruːd/
|
adj |
thô lỗ, thiếu lịch sự
The man at the front desk was rude and did not say sorry.
Người đàn ông ở quầy lễ tân rất thô lỗ và không xin lỗi.
|
— |
|
/ʃaɪ/
|
adj |
nhút nhát, hay xấu hổ
I am a little shy when I meet new people.
Tôi hơi nhút nhát khi gặp người lạ.
|
— |
|
/ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ/
|
adj |
hướng ngoại, cởi mở, dễ kết bạn
My sister is very outgoing — she makes friends everywhere.
Chị gái tôi rất hướng ngoại — cô ấy kết bạn ở khắp nơi.
|
— |
|
/ˈfʌn.i/
|
adj |
hài hước, buồn cười
My English teacher is really funny — class is always fun.
Giáo viên tiếng Anh của tôi rất hài hước — giờ học lúc nào cũng vui.
|
— |
|
/ˈsɪr.i.əs/
|
adj |
nghiêm túc
My boss is very serious, so we do not joke at work.
Sếp tôi rất nghiêm túc nên chúng tôi không đùa trong giờ làm.
|
— |
|
/ˈhɑːrdˌwɝː.kɪŋ/
|
adj |
chăm chỉ, siêng năng
She is very hardworking — she never leaves the office early.
Cô ấy rất chăm chỉ — cô ấy không bao giờ ra về sớm.
|
— |
|
/ˈleɪ.zi/
|
adj |
lười biếng
I feel lazy on rainy days and just want to stay in bed.
Tôi cảm thấy lười biếng vào những ngày mưa và chỉ muốn nằm trên giường.
|
— |
|
/ˈhelp.fəl/
|
adj |
hay giúp đỡ, có ích
The staff at the information desk were very helpful.
Nhân viên ở bàn thông tin rất hay giúp đỡ.
|
— |
|
/ˈmɑː.dɚn/
|
adj |
hiện đại
The new shopping mall is very modern and bright.
Trung tâm thương mại mới rất hiện đại và sáng sủa.
|
— |
| adj |
lỗi thời, cổ điển (theo nghĩa cũ kỹ)
My grandmother's house is old-fashioned but very cozy.
Nhà của bà tôi cổ điển nhưng rất ấm cúng.
|
— | |
|
/ˈspeɪ.ʃəs/
|
adj |
rộng rãi
Their new apartment is very spacious — three bedrooms!
Căn hộ mới của họ rất rộng rãi — ba phòng ngủ!
|
— |
|
/seɪf/
|
adj |
an toàn
I feel very safe walking in my neighborhood at night.
Tôi cảm thấy rất an toàn khi đi bộ trong khu phố vào ban đêm.
|
— |
|
/ˈdeɪn.dʒɚ.əs/
|
adj |
nguy hiểm
That area is dangerous at night, so be careful.
Khu vực đó nguy hiểm vào ban đêm, vì vậy hãy cẩn thận.
|
— |
|
/ˈlaɪv.li/
|
adj |
sôi động, náo nhiệt (theo nghĩa tích cực)
The night market is very lively — music, food, and people everywhere.
Chợ đêm rất sôi động — âm nhạc, đồ ăn và người ở khắp nơi.
|
— |
|
/ˈwel.kəm.ɪŋ/
|
adj |
hiếu khách, chào đón nồng nhiệt
The locals in that village were very welcoming to tourists.
Người dân địa phương ở ngôi làng đó rất hiếu khách với du khách.
|
— |
|
/smɑːrt/
|
adj |
thông minh
She is very smart — she learned English in just six months.
Cô ấy rất thông minh — cô ấy học tiếng Anh chỉ trong sáu tháng.
|
— |
|
/ˈpeɪ.ʃənt/
|
adj |
kiên nhẫn
A good English teacher needs to be very patient with beginners.
Một giáo viên tiếng Anh giỏi cần rất kiên nhẫn với người mới học.
|
— |
| adj |
nổi tiếng (được nhiều người biết đến)
Hoan Kiem Lake is a well-known place in Hanoi.
Hồ Hoàn Kiếm là một địa điểm nổi tiếng ở Hà Nội.
|
— | |
| phrase |
dễ nói chuyện, dễ tiếp cận
My new classmate is very easy to talk to — we chatted for an hour.
Bạn học mới của tôi rất dễ nói chuyện — chúng tôi trò chuyện cả tiếng đồng hồ.
|
— |
Đang tải...