| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kliːn/
|
adj |
sạch sẽ
The hotel room was very clean and smelled nice.
Phòng khách sạn rất sạch sẽ và có mùi thơm.
|
— |
|
/wɒʃ/
|
verb |
rửa, giặt
Can you wash the dishes after dinner?
Bạn có thể rửa bát sau bữa tối không?
|
— |
|
/kʊk/
|
verb |
nấu ăn
I cook dinner for my family.
Tôi nấu bữa tối cho gia đình.
|
— |
|
/ˈtaɪ.di/
|
verb |
dọn gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp
Please tidy your desk before you go.
Làm ơn dọn bàn của bạn trước khi đi.
|
— |
|
/tʃɔːrz/
|
noun |
việc nhà
I do my chores before I watch TV.
Tôi làm việc nhà trước khi xem TV.
|
— |
|
/swiːp/
|
verb |
quét (sàn, nhà)
I sweep the floor every morning.
Tôi quét sàn mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/mɒp/
|
verb |
lau sàn (bằng cây lau nhà)
She mops the floor every weekend.
Cô ấy lau sàn mỗi cuối tuần.
|
— |
| phrase |
giặt quần áo
I do the laundry on Sunday morning.
Tôi giặt quần áo vào sáng Chủ nhật.
|
— | |
|
/hæŋ/
|
verb |
phơi (quần áo), treo
I hang my clothes outside to dry.
Tôi phơi quần áo bên ngoài cho khô.
|
— |
|
/ˈaɪ.ən/
|
verb |
ủi (quần áo)
I need to iron my shirt for work.
Tôi cần ủi áo sơ mi để đi làm.
|
— |
| phrase |
đổ rác
Can you take out the trash tonight?
Tối nay bạn có thể đổ rác không?
|
— | |
|
/ˈvæk.juːm/
|
verb |
hút bụi
I vacuum the living room on weekends.
Tôi hút bụi phòng khách vào cuối tuần.
|
— |
|
/waɪp/
|
verb |
lau (bề mặt bằng khăn)
Please wipe the table after eating.
Làm ơn lau bàn sau khi ăn.
|
— |
| phrase |
dọn dẹp gọn gàng
Let's tidy up before our guests arrive.
Hãy dọn dẹp trước khi khách đến.
|
— | |
| phrase |
dọn giường, trải ga giường
I make the bed every morning when I wake up.
Tôi dọn giường mỗi sáng khi thức dậy.
|
— | |
| phrase |
rửa bát đĩa
It's your turn to do the dishes tonight.
Tối nay đến lượt bạn rửa bát.
|
— | |
| phrase |
đi mua thực phẩm / đi chợ
We do our grocery shopping on Saturday morning.
Chúng tôi đi mua thực phẩm vào sáng thứ Bảy.
|
— | |
|
/ˈmes.i/
|
adj |
bừa bộn, lộn xộn
My room is very messy. I need to clean it.
Phòng tôi rất bừa bộn. Tôi cần dọn dẹp.
|
— |
| phrase |
cất đồ vào chỗ
Please put away your clothes after washing.
Làm ơn cất quần áo vào chỗ sau khi giặt.
|
— | |
|
/ˈrʌb.ɪʃ/
|
noun |
rác thải
Don't leave rubbish on the floor.
Đừng để rác trên sàn.
|
— |
|
/bɪn/
|
noun |
thùng rác
Please throw that in the bin.
Làm ơn bỏ cái đó vào thùng rác.
|
— |
|
/bruːm/
|
noun |
cây chổi
Can you pass me the broom? I want to sweep.
Bạn có thể đưa cho tôi cây chổi không? Tôi muốn quét nhà.
|
— |
|
/ˈbʌk.ɪt/
|
noun |
cái xô, xô nước
Fill the bucket with water to mop the floor.
Đổ nước vào xô để lau sàn.
|
— |
|
/soʊp/
|
noun |
xà phòng
Use soap to wash your hands before eating.
Dùng xà phòng rửa tay trước khi ăn.
|
— |
| phrase |
giúp đỡ (việc nhà)
My children help out with the chores on weekends.
Các con tôi giúp làm việc nhà vào cuối tuần.
|
— | |
| phrase |
thay phiên nhau, luân phiên
We take turns presenting at each weekly meeting.
Chúng tôi thay phiên nhau trình bày trong mỗi cuộc họp hàng tuần.
|
— | |
|
/frɪdʒ/
|
noun |
tủ lạnh
There is some fruit in the fridge. Do you want some?
Có trái cây trong tủ lạnh. Bạn có muốn không?
|
— |
| phrase |
tắt (đèn, quạt, thiết bị)
Please turn off the lights when you leave.
Làm ơn tắt đèn khi bạn ra ngoài.
|
— | |
|
/fɪks/
|
verb |
sửa chữa (đồ vật trong nhà)
My dad can fix anything in the house.
Bố tôi có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà.
|
— |
Đang tải...