| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈvɪz.ɪt/
|
verb |
thăm, đến thăm (một nơi hoặc người)
I want to visit my grandparents this weekend.
Tôi muốn đến thăm ông bà vào cuối tuần này.
|
— |
|
/traɪ/
|
verb |
thử (làm gì đó lần đầu hoặc nếm thử)
You should try the pho here — it's delicious.
Bạn nên thử phở ở đây — ngon lắm.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ/
|
verb |
thích thú, tận hưởng
I enjoy listening to music while I cook.
Tôi thích nghe nhạc trong khi nấu ăn.
|
— |
| phrase |
dành thời gian (làm gì hoặc ở đâu)
I like to spend time with my friends on weekends.
Tôi thích dành thời gian với bạn bè vào cuối tuần.
|
— | |
|
/dʒɔɪn/
|
verb |
tham gia (nhóm, hoạt động, câu lạc bộ)
I joined an English speaking club last month.
Tôi đã tham gia một câu lạc bộ nói tiếng Anh vào tháng trước.
|
— |
|
/ɪkˈspɪr.i.əns/
|
verb |
trải nghiệm, trải qua (điều gì đó)
I want to experience living in a big city.
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố lớn.
|
— |
|
/ˈtræv.əl/
|
verb |
đi du lịch
I want to travel to Japan someday.
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản một ngày nào đó.
|
— |
|
/lɜːrn/
|
verb |
học, học hỏi (kỹ năng hoặc kiến thức mới)
I learned how to cook from my mother.
Tôi đã học nấu ăn từ mẹ của mình.
|
— |
|
/dɪˈskʌv.ər/
|
verb |
khám phá, tìm ra (điều mới mẻ)
I discovered a great little café near my office.
Tôi đã khám phá ra một quán cà phê nhỏ tuyệt vời gần văn phòng.
|
— |
|
/miːt/
|
verb |
gặp gỡ
I am happy to meet you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
|
— |
|
/əˈtend/
|
verb |
tham dự (sự kiện, lớp học, buổi họp)
I attended a concert last Saturday and it was wonderful.
Tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc vào thứ Bảy tuần trước và thật tuyệt vời.
|
— |
|
/teɪst/
|
verb |
nếm, thưởng thức hương vị (thức ăn, đồ uống)
You have to taste the local food when you travel.
Bạn phải nếm thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch.
|
— |
|
/wɒtʃ/
|
verb |
xem (phim, show, sự kiện trực tiếp)
I watched a football match live for the first time last year.
Tôi đã xem một trận bóng đá trực tiếp lần đầu tiên năm ngoái.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr/
|
verb |
khám phá (một nơi mới bằng cách đi quanh)
We explored the old town on foot for two hours.
Chúng tôi đã khám phá khu phố cổ bằng cách đi bộ trong hai giờ.
|
— |
|
/fiːl/
|
verb |
cảm thấy (cảm xúc hoặc cảm giác nào đó)
I felt really happy when I finished the race.
Tôi cảm thấy rất hạnh phúc khi hoàn thành cuộc đua.
|
— |
|
/steɪ/
|
verb |
ở lại (một nơi trong một thời gian)
We stayed in a small guesthouse near the beach.
Chúng tôi đã ở lại một nhà khách nhỏ gần bãi biển.
|
— |
| phrase |
đi du lịch, đi chuyến đi
Our family went on a trip to Da Nang last summer.
Gia đình chúng tôi đã đi du lịch Đà Nẵng vào mùa hè năm ngoái.
|
— | |
| phrase |
bị lạc đường
I got lost in the city, but I found some nice places by accident.
Tôi đã bị lạc trong thành phố, nhưng tình cờ tìm được những nơi thú vị.
|
— | |
| phrase |
thử điều gì đó mới mẻ
I always try something new when I go to a restaurant.
Tôi luôn thử điều gì đó mới khi đến nhà hàng.
|
— | |
|
/rɪˈmem.bər/
|
verb |
nhớ, nhớ lại (ký ức, kinh nghiệm)
I still remember my first day at a new school.
Tôi vẫn còn nhớ ngày đầu tiên đến trường mới.
|
— |
| phrase |
tham gia vào (hoạt động, sự kiện)
I took part in a cooking class during my trip to Thailand.
Tôi đã tham gia một lớp học nấu ăn trong chuyến đi Thái Lan.
|
— | |
|
/ˌvɒl.ənˈtɪər/
|
verb |
tình nguyện (làm việc không lương cho cộng đồng)
I volunteered at a local school to teach English last year.
Tôi đã tình nguyện dạy tiếng Anh tại một trường học địa phương năm ngoái.
|
— |
| phrase |
tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ
We made great memories on our road trip across Vietnam.
Chúng tôi đã tạo ra những kỷ niệm tuyệt vời trong chuyến đi xuyên Việt.
|
— | |
| phrase |
thử thách bản thân (làm điều khó hoặc mới)
I decided to challenge myself by speaking only English for one week.
Tôi đã quyết định thử thách bản thân bằng cách chỉ nói tiếng Anh trong một tuần.
|
— | |
|
/mɪs/
|
verb |
nhớ (ai đó)
I miss my family when I am away.
Tôi nhớ gia đình khi đi xa.
|
— |
Đang tải...